Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3502299318 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HOÀNG NGUYÊN | 103.710.348 | 206.871.961 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn3502506363 | CÔNG TY TNHH TM DV VÀ KT VẠN PHÁT VŨNG TÀU | 122.530.752 | 238.482.396 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 226.241.100 | 445.354.357 | 2 | |||
1 |
Đồng hồ Oxygen |
|
3 |
Set |
Starex/ China
|
1.360.476 |
||
2 |
Đồng hồ Axetylen |
|
3 |
Set |
Starex/ China
|
1.360.476 |
||
3 |
Đồng hồ so cơ khí (0-1mm) |
|
2 |
Pce |
Mitutoyo/ Japan
|
2.422.980 |
||
4 |
Đồng hồ so cơ khí (0-5mm)/
Индикатор часового типа |
|
2 |
Pce |
Mitutoyo/ Japan
|
1.930.608 |
||
5 |
Đế từ gá đồng hồ so (Ø6 mm, Ø8 mm, Ø9.53 mm (3/8 in)) |
|
1 |
Pce |
Mitutoyo/ China
|
5.804.784 |
||
6 |
Đế từ gá đồng hồ so (Ø6 mm, Ø8 mm, Ø9.53 mm (3/8 in)) |
|
1 |
Pce |
Mitutoyo/ China
|
2.086.128 |
||
7 |
Dưỡng đo độ dày khe hở (0.05-1mm) |
|
2 |
Pce |
Mitutoyo/ Japan
|
984.744 |
||
8 |
Nivo đo độ nghiêng điện tử (0~360°) |
|
1 |
Pce |
Mitutoyo/ USA
|
6.983.820 |
||
9 |
Dưỡng đo ren 51 lá (0.4-7mm) |
|
2 |
Pce |
Mitutoyo/ Japan
|
427.572 |
||
10 |
Thước dây 5m |
|
5 |
Pce |
Bosch/ China
|
475.632 |
||
11 |
Bơm thùng phuy dẫn động khí nén |
|
1 |
Set |
DBK/ Asia
|
11.661.300 |
||
12 |
Súng bắn bulong bằng khí nén, đầu vuông 1/2″ |
|
1 |
Pce |
ELORA/ EU, G7
|
13.766.868 |
||
13 |
Máy mài đầu trụ 1/4" -
Прямошлифмашина 1/4″ |
|
1 |
Pce |
Kawasaki/ China, Japan
|
6.380.748 |
||
14 |
Vòi xịt giảm thanh đầu ngắn, độ ồn 75.1 Dba |
|
1 |
Pce |
ELORA/ EU, G7
|
2.610.792 |
||
15 |
Máy khoan cầm tay |
|
1 |
Pce |
Bosch/ Malaysia
|
3.380.724 |
||
16 |
Mỏ cắt sử dụng khí Oxy và axetilen kèm van chống cháy ngược và bép cắt |
|
1 |
Set |
Tanaka/ Thailand
Starex/ China
Koike/ China
|
2.720.952 |
||
17 |
Palang kéo tay/ Manual Chain Hoist: (1 ton) x 5m (5m hand chain) |
|
2 |
Pce |
Kawasaki/ China
hoặc Kondotec/ Japan hoặc Nitto/China,Japan
|
2.137.860 |
||
18 |
Cờ lê lực 600 – 3.000 Nm |
|
1 |
Pce |
Matatakitoyo/ Taiwan
|
26.302.752 |
||
19 |
Cần xiết lực 3/4” drive, 172 ÷760Nm |
|
1 |
Pce |
Matatakitoyo/ Taiwan
|
9.976.932 |
||
20 |
Cờ lê lực, drive 1/2" |
|
1 |
Pce |
Kingtony/ Taiwan
|
2.635.416 |
||
21 |
Ma ní 8,5 tấn (chốt vặn), đường kính lỗ 1'' |
|
4 |
Pce |
KBC/ Hàn Quốc
|
467.748 |
||
22 |
Bơm mỡ bằng tay |
|
1 |
Pce |
Flexbimec/ Asia
|
6.522.120 |
||
23 |
Tay vặn nhanh 1/2" |
|
4 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
535.356 |
||
24 |
Kìm kẹp mát I=500A |
|
4 |
Pce |
China
|
72.468 |
||
25 |
Kìm hàn điện 500A |
|
4 |
Pce |
Binzel/ Germany
|
658.800 |
||
26 |
Bộ đục chữ, 27 ký tự từ A – Z |
|
3 |
Set |
ELORA/ EU,G7
|
3.886.920 |
||
27 |
Bộ đục số, 9 chi tiết từ 0 đến 9 |
|
3 |
Set |
ELORA/ EU,G7
|
1.304.424 |
||
28 |
Bộ lục giác có 10 cây từ 3-17mm |
|
3 |
Set |
KINGTONY/ Asia
|
1.317.600 |
||
29 |
Bộ lục giác bi hệ inch 9 chi tiết |
|
2 |
Set |
Toptul/ Asia
|
453.600 |
||
30 |
Búa tạ - lọai 3kg |
|
5 |
Pce |
Việt Nam
|
109.404 |
||
31 |
Búa nguội 5 kg |
|
2 |
Pce |
Việt Nam
|
210.816 |
||
32 |
Bộ búa nhựa/ Dead Blow
Hammer Kit |
|
1 |
Set |
Asaki/Asia
|
1.429.596 |
||
33 |
Khẩu tuýp 1/2″, Size 27MM, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
118.584 |
||
34 |
Khẩu tuýp 1/2″, Size 24MM, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
98.820 |
||
35 |
Khẩu tuýp 3/4″, Size 33mm, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
202.932 |
||
36 |
Khẩu tuýp 3/4″, Size 34mm, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
205.524 |
||
37 |
Khẩu tuýp 3/4″, Size 35mm, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
222.696 |
||
38 |
Khẩu tuýp 3/4″, Size 38mm, 6
cạnh, trắng |
|
4 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
243.756 |
||
39 |
Mỏ lết 4" |
|
2 |
Pce |
Stanley/ Asia
|
168.696 |
||
40 |
Mỏ lết 6" |
|
2 |
Pce |
Stanley/ Asia
|
181.872 |
||
41 |
Mỏ lết răng 8” |
|
2 |
Pce |
MCC/ Asia
|
511.272 |
||
42 |
Mỏ lết răng 12” |
|
4 |
Pce |
MCC/ Asia
|
691.740 |
||
43 |
Mỏ lết răng 14” |
|
4 |
Pce |
MCC/ Asia
|
790.560 |
||
44 |
Mỏ lết răng 18” |
|
2 |
Pce |
MCC/ Asia
|
1.251.720 |
||
45 |
Mỏ lết răng 10” |
|
4 |
Pce |
MCC/ Asia
|
573.156 |
||
46 |
Kìm mỏ quạ 300 mm |
|
3 |
Pce |
Facom/ Asia
|
2.496.852 |
||
47 |
Cờ lê vòng miệng 41mm |
|
4 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
992.304 |
||
48 |
Cờ lê vòng miệng 46mm |
|
4 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.469.340 |
||
49 |
Cờ lê 2 đầu miệng 50x55mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.692.252 |
||
50 |
Cờ lê 2 đầu miệng 55x60mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.692.252 |
||
51 |
Cờ lê 2 đầu miệng 65x70mm |
|
1 |
Pce |
ELORA/ EU,G7
|
6.390.360 |
||
52 |
Cờ lê vòng đóng 105mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
8.377.344 |
||
53 |
Cờ lê vòng đóng 55mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.172.556 |
||
54 |
Cờ lê vòng đóng 65mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.288.008 |
||
55 |
Cờ lê vòng đóng 70mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
3.286.008 |
||
56 |
Cờ lê vòng đóng 32mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
294.516 |
||
57 |
Cờ lê vòng đóng 36mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
376.272 |
||
58 |
Cờ lê vòng đóng 46mm |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
540.972 |
||
59 |
Đầu nối chuyển đổi 3/4 inch
sang 1 inch |
|
2 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
312.444 |
||
60 |
Đầu nối chuyển đổi 1 inch sang
1-1/2 inch |
|
1 |
Pce |
Toptul/ Asia
|
1.026.432 |
||
61 |
Bộ giũa cơ khí gồm 5 món |
|
1 |
Set |
ELORA/ EU,G7
|
3.345.408 |
||
62 |
Bộ 10 lưỡi cưa hợp kim cao cấp 300mm 32 răng |
|
3 |
Pce |
Sata/Asia
|
439.236 |
||
63 |
Kìm chết 225mm |
|
8 |
Pce |
KINGTONY/ Asia
|
364.824 |
||
64 |
Búa gõ rỉ 300gr |
|
4 |
Pce |
Tolsen/Asia
|
197.640 |