Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0307165097 |
0307165097 |
153.258.048 |
153.258.048 |
1 |
||
2 |
vn0316338042 |
0316338042 |
1.292.766.430 |
1.292.766.980 |
1 |
||
3 |
vn0305753946 |
0305753946 |
1.222.436.612 |
1.405.959.360 |
1 |
||
Tổng cộng: 3 nhà thầu |
2.668.461.090 |
2.851.984.388 |
3 |
||||
1 |
Hạt chia lẻ |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
132.000 |
||
2 |
Giấy kiếng bọc thức ăn |
|
12 |
hộp |
Việt Nam
|
2.364.000 |
||
3 |
Há cảo mini Cầu tre 0.5kg/gói |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
966.400 |
||
4 |
Nước rửa tay 4 kg |
|
36 |
can |
Việt Nam
|
21.420.000 |
||
5 |
Thịt đùi gọ có da |
|
30 |
kg |
VIET NAM
|
7.050.000 |
||
6 |
Xà bông cục |
|
24 |
cục |
Việt Nam
|
876.024 |
||
7 |
Hạt điều màu ( bán từ 50gr trở lên ) |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
690.000 |
||
8 |
Bao PP |
|
6 |
kg |
Việt Nam
|
1.182.000 |
||
9 |
Da heo tươi |
|
18 |
kg |
VIET NAM
|
1.722.600 |
||
10 |
Khăn vuông |
|
180 |
bịch |
Việt Nam
|
7.740.000 |
||
11 |
Hẹ lá |
|
78 |
kg |
VIET NAM
|
4.882.800 |
||
12 |
Nhôm lá mỏng |
|
24 |
cái |
Việt Nam
|
1.656.000 |
||
13 |
Gan heo |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
464.400 |
||
14 |
Khăn giấy rút 280 tờ |
|
24 |
cái |
Việt Nam
|
1.032.000 |
||
15 |
Huyết heo |
|
40 |
kg |
VIET NAM
|
1.972.000 |
||
16 |
Khăn ướt |
|
24 |
gói |
Việt Nam
|
1.800.000 |
||
17 |
Hành lá lột sạch |
|
79 |
kg |
VIET NAM
|
9.882.900 |
||
18 |
Húng lũi |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
375.400 |
||
19 |
Lưỡi heo |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
290.100 |
||
20 |
Mỡ lưng + mỡ gáy |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
119.000 |
||
21 |
Thịt nạc dăm |
|
42 |
kg |
VIET NAM
|
10.722.600 |
||
22 |
Thịt nạc đùi |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
493.000 |
||
23 |
Hạnh nhân lát (Amond slice) |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
247.500 |
||
24 |
Hạt nêm nấm chay 0.1kg/gói |
|
6 |
gói |
VIET NAM
|
88.200 |
||
25 |
Hạt sen tươi |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
5.734.400 |
||
26 |
Sườn cốt lết còn xương |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
3.290.000 |
||
27 |
Hành tây lớn |
|
77 |
kg |
VIET NAM
|
2.402.400 |
||
28 |
Hành tím bào |
|
15 |
kg |
VIET NAM
|
1.407.000 |
||
29 |
Hủ tiếu dốt |
|
104 |
kg |
VIET NAM
|
4.596.800 |
||
30 |
Hành tím lớn |
|
15 |
kg |
VIET NAM
|
1.221.000 |
||
31 |
Hành tím nguyên Vĩnh Châu |
|
0.2 |
kg |
VIET NAM
|
23.140 |
||
32 |
Hoành thánh khô |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
1.155.000 |
||
33 |
Hành tím lớn lột |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
172.000 |
||
34 |
Hủ tiếu mềm |
|
57 |
kg |
VIET NAM
|
2.012.100 |
||
35 |
Hoành thánh trẻ em vissan 0.2kg/gói 32viên/gói |
|
63 |
kg |
VIET NAM
|
13.078.800 |
||
36 |
Hành tím xay |
|
28 |
kg |
VIET NAM
|
2.716.000 |
||
37 |
Hủ tiếu xào |
|
8 |
kg |
VIET NAM
|
295.200 |
||
38 |
Xương đuôi heo |
|
8 |
kg |
VIET NAM
|
1.716.800 |
||
39 |
Muối iốt xanh 1kg/gói+0.5kg/gói |
|
131 |
kg |
VIET NAM
|
1.257.600 |
||
40 |
Bí ngòi xanh (Juchini xanh) |
|
26 |
kg |
VIET NAM
|
1.627.600 |
||
41 |
Jambon vuông + miếng |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
657.800 |
||
42 |
Bánh Kellogg's 285gr/h Ngũ cốc Con Két |
|
160 |
hộp |
VIET NAM
|
38.816.000 |
||
43 |
Rau kinh giới |
|
0.7 |
kg |
VIET NAM
|
65.660 |
||
44 |
Khoai lang gọt vỏ |
|
98 |
kg |
VIET NAM
|
6.134.800 |
||
45 |
Khoai môn cao gọt vỏ |
|
60 |
kg |
VIET NAM
|
6.096.000 |
||
46 |
Kẹo mềm trái cây 650gr/gói |
|
8 |
gói |
VIET NAM
|
724.800 |
||
47 |
Khoai mỡ gọt vỏ |
|
115 |
kg |
VIET NAM
|
12.592.500 |
||
48 |
Khoai mì lột vỏ |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
273.500 |
||
49 |
Kèo nèo |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
68.800 |
||
50 |
Khổ qua bỏ ruột |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
287.600 |
||
51 |
Khổ qua |
|
44 |
kg |
VIET NAM
|
2.477.200 |
||
52 |
Khoai sọ gọt vỏ |
|
45 |
kg |
VIET NAM
|
4.927.500 |
||
53 |
Khoai tây lớn ĐB |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
225.200 |
||
54 |
Khoai tây gọt vỏ trung |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
481.600 |
||
55 |
Khoai tây nhỏ |
|
185 |
kg |
VIET NAM
|
8.103.000 |
||
56 |
Khoai tây ngoại 1kg/gói |
|
12 |
kg |
NHẬP KHẨU
|
1.873.200 |
||
57 |
Khoai tây Hà Lan 1kg/gói |
|
6 |
kg |
NHẬP KHẨU
|
706.800 |
||
58 |
Bông cải trắng |
|
19 |
kg |
VIET NAM
|
1.900.000 |
||
59 |
Lá chuối |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
109.400 |
||
60 |
Lá dứa |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
54.700 |
||
61 |
Lê đường |
|
150 |
kg |
VIET NAM
|
12.900.000 |
||
62 |
La hán quả |
|
62 |
trái |
VIET NAM
|
911.400 |
||
63 |
Lá nha đam gọt |
|
38 |
kg |
VIET NAM
|
1.782.200 |
||
64 |
Lạp xưởng khô |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
644.200 |
||
65 |
Lạp xưởng khô Vissan MQL (0,5kg/gói) 12 cây/gói |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
1.812.500 |
||
66 |
Nước tương Maggi 700ml/chai |
|
30 |
chai |
VIET NAM
|
1.548.000 |
||
67 |
Mận Thái đỏ dài An Phước |
|
41 |
kg |
VIET NAM
|
2.435.400 |
||
68 |
Sốt Mayonnaise tuýp 260gr |
|
21 |
tuýp |
VIET NAM
|
1.423.800 |
||
69 |
Mắm cá linh xay sẳn |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
1.246.800 |
||
70 |
Mứt dâu 250gr/hủ |
|
24 |
hủ |
VIET NAM
|
1.466.400 |
||
71 |
Miến dong vàng 1kg+ 0.5kg/gói |
|
58 |
kg |
VIET NAM
|
4.959.000 |
||
72 |
Mướp hương |
|
286 |
kg |
VIET NAM
|
14.328.600 |
||
73 |
Mít Thái không hột |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
901.200 |
||
74 |
Sữa hộp (1000g) |
|
48 |
Thùng (12 hộp) |
Việt Nam
|
153.258.048 |
||
75 |
Sữa Milo bao giấy (285gr/gói) |
|
11 |
gói |
VIET NAM
|
1.029.600 |
||
76 |
Gạo Thái ĐB |
|
265 |
kg |
VIET NAM
|
13.091.000 |
||
77 |
Mía lau |
|
46 |
kg |
VIET NAM
|
1.435.200 |
||
78 |
Cam sành trung (5-6 trái/kg) |
|
58 |
kg |
VIET NAM
|
1.809.600 |
||
79 |
Mì Quảng trắng |
|
110 |
kg |
VIET NAM
|
4.059.000 |
||
80 |
Cá mó LS nhỏ 20-24c/kg |
|
251 |
kg |
VIET NAM
|
35.114.900 |
||
81 |
Mắm ruốc Huế 0.5kg/hủ |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
312.000 |
||
82 |
Ngũ vị hương VA lớn 10gr/gói |
|
4 |
gói |
VIET NAM
|
58.800 |
||
83 |
Mắm ruốc TH Vũng Tàu 0.6kg/gói |
|
3 |
gói |
VIET NAM
|
405.300 |
||
84 |
Bột ngọt Ajinomoto (452gr/gói) |
|
55 |
gói |
VIET NAM
|
3.564.000 |
||
85 |
Mắm tôm 0.5kg/hủ |
|
8 |
hủ |
VIET NAM
|
356.800 |
||
86 |
Bắp non nhỏ |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
733.600 |
||
87 |
Mắm tôm 150ml/chai |
|
1 |
chai |
VIET NAM
|
29.700 |
||
88 |
Bầu |
|
127 |
kg |
VIET NAM
|
5.168.900 |
||
89 |
Muối iod tinh chế cao cấp 1kg/gói |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
5.550 |
||
90 |
Bột bán |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
147.400 |
||
91 |
Mứt thơm 250gr/hủ |
|
20 |
hủ |
VIET NAM
|
1.816.000 |
||
92 |
Bánh bèo bột gạo |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
264.900 |
||
93 |
Mì trứng khô 0,5kg/gói |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
91.300 |
||
94 |
Bột nấu bò kho Bà Tám lẻ |
|
0.6 |
kg |
VIET NAM
|
415.320 |
||
95 |
Mồng tơi lặt lá |
|
49 |
kg |
VIET NAM
|
3.831.800 |
||
96 |
Bột bò kho 8 (10gr/gói) |
|
8 |
gói |
VIET NAM
|
117.600 |
||
97 |
Măng tre luộc nhỏ |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
450.000 |
||
98 |
Bột bò kho Nam Ấn 25g/gói |
|
28 |
gói |
VIET NAM
|
330.400 |
||
99 |
Măng luộc xé sợi |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
143.800 |
||
100 |
Bánh bao thịt (1 trứng cút) |
|
328 |
cái |
VIET NAM
|
9.610.400 |
||
101 |
Mồng tơi cắt gốc |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
140.700 |
||
102 |
Bột bắp Vĩnh Thuận (400gr/gói) |
|
247 |
gói |
VIET NAM
|
9.830.600 |
||
103 |
Mì trần 1kg/gói |
|
37 |
kg |
VIET NAM
|
2.286.600 |
||
104 |
Bắp cải trắng |
|
98 |
kg |
VIET NAM
|
3.675.000 |
||
105 |
Mè trắng |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
347.000 |
||
106 |
Bột cam Tang |
|
4 |
gói |
VIET NAM
|
523.200 |
||
107 |
Mì tươi |
|
115 |
kg |
VIET NAM
|
6.267.500 |
||
108 |
Bánh canh bột lọc |
|
155 |
kg |
VIET NAM
|
5.719.500 |
||
109 |
Măng tây 425gr/hộp |
|
8 |
hộp |
VIET NAM
|
499.200 |
||
110 |
Bắp chuối bào sẳn |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
391.000 |
||
111 |
Muối thường 1kg/gói |
|
195 |
kg |
VIET NAM
|
1.696.500 |
||
112 |
Bánh canh bột gạo |
|
129 |
kg |
VIET NAM
|
5.134.200 |
||
113 |
Me vắt kg |
|
34 |
kg |
VIET NAM
|
2.339.200 |
||
114 |
Bánh canh bột gạo |
|
11 |
kg |
VIET NAM
|
437.800 |
||
115 |
Nấm bào ngư trắng |
|
65 |
kg |
VIET NAM
|
4.875.000 |
||
116 |
Bột chiên giòn tài ký (0.15kg/gói) 7goi/kg |
|
0.6 |
kg |
VIET NAM
|
70.680 |
||
117 |
Nấm bào ngư xám |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
269.000 |
||
118 |
Bột chiên giòn tài ký (1kg/gói) |
|
34 |
kg |
VIET NAM
|
3.002.200 |
||
119 |
Nước cốt dừa |
|
23 |
lít |
VIET NAM
|
2.157.400 |
||
120 |
Bột chiên giòn tài ký (0.15kg/gói) |
|
5 |
gói |
VIET NAM
|
117.500 |
||
121 |
Nước cam VNM (1lít/hộp) có đường |
|
7 |
hộp |
VIET NAM
|
592.900 |
||
122 |
Bánh chưng nhỏ 300gr/cái |
|
35 |
cái |
VIET NAM
|
924.000 |
||
123 |
Nấm đông cô tươi 0.15kg/gói |
|
66 |
gói |
VIET NAM
|
3.306.600 |
||
124 |
Bột cà ri Nam An 25g/gói |
|
12 |
gói |
VIET NAM
|
141.600 |
||
125 |
Nấm đùi gà cây lớn 1kg/gói |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
175.200 |
||
126 |
Bắp cải trái tim |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
562.800 |
||
127 |
Nho đỏ có hạt |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
1.685.600 |
||
128 |
Bông cúc khô |
|
0.2 |
kg |
VIET NAM
|
176.740 |
||
129 |
Nho đỏ không hạt |
|
11 |
kg |
NHẬP KHẨU
|
2.648.800 |
||
130 |
Bông cải xanh |
|
16 |
kg |
VIET NAM
|
1.750.400 |
||
131 |
Nước đào VNM (1lít/hộp) có đường |
|
57 |
hộp |
VIET NAM
|
4.434.600 |
||
132 |
Bột xù màu vàng Panko 1kg/gói |
|
3 |
gói |
VIET NAM
|
282.900 |
||
133 |
Nếp thường (nếp hương) |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
349.300 |
||
134 |
Bánh dày ko chả |
|
20 |
cặp |
VIET NAM
|
200.000 |
||
135 |
Ngò gai |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.275.600 |
||
136 |
Bí đỏ gọt bỏ ruột |
|
138 |
kg |
VIET NAM
|
9.494.400 |
||
137 |
Ngò già |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
938.500 |
||
138 |
Bông điên điển |
|
2 |
Kg |
VIET NAM
|
154.000 |
||
139 |
Nấm kim châm tươi 0,15kg/gói ) |
|
5 |
gói |
VIET NAM
|
140.500 |
||
140 |
Bí đỏ gọt vỏ |
|
31 |
kg |
VIET NAM
|
1.745.300 |
||
141 |
Nước Kiwi táo VNM (1lít/hộp) có đường |
|
7 |
hộp |
VIET NAM
|
613.900 |
||
142 |
Bánh đa khô (Bánh đa cua) |
|
19 |
kg |
VIET NAM
|
1.846.800 |
||
143 |
Nấm linh chi trắng 0,12kg/gói tươi |
|
3 |
gói |
VIET NAM
|
93.600 |
||
144 |
Bơ đậu phộng 1kg/hủ |
|
8 |
hủ |
VIET NAM
|
1.286.400 |
||
145 |
Nấm mèo |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
2.188.900 |
||
146 |
Bột gạo thường |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
112.600 |
||
147 |
Nước mát không mía |
|
51 |
kg |
VIET NAM
|
2.708.100 |
||
148 |
Bánh gạo vị phô mai |
|
24 |
gói |
VIET NAM
|
1.123.200 |
||
149 |
Nước mắm Nam Ngư 500ml/chai |
|
3 |
chai |
VIET NAM
|
177.000 |
||
150 |
Bánh giò Thọ Phát (1 trứng cút ) 150gr/cái |
|
95 |
cái |
VIET NAM
|
2.365.500 |
||
151 |
Nước mắm Nam Ngư 750ml/chai |
|
337 |
chai |
VIET NAM
|
28.274.300 |
||
152 |
Bắp giò heo lóc xương |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
783.000 |
||
153 |
Nếp ngổng |
|
52 |
kg |
VIET NAM
|
2.693.600 |
||
154 |
Bún gạo Long Phụng 0.5kg/gói |
|
21 |
kg |
VIET NAM
|
2.410.800 |
||
155 |
Nhãn nhục |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
736.600 |
||
156 |
Bún gạo khô XK 0.5kg/gói |
|
56 |
kg |
VIET NAM
|
4.620.000 |
||
157 |
Nước nho VNM (1lít/hộp) có đường |
|
10 |
hộp |
VIET NAM
|
993.000 |
||
158 |
Bột gạo Xuất khẩu (loại 0,4kg/gói) |
|
12 |
gói |
VIET NAM
|
390.000 |
||
159 |
Nui ống lớn LSa 400gr/gói(10kg/thg) |
|
20 |
kg |
VIET NAM
|
2.062.000 |
||
160 |
Bạc hà |
|
25 |
kg |
VIET NAM
|
1.012.500 |
||
161 |
Nui ống nhỏ 200gr/gói (10kg/th) |
|
15 |
kg |
VIET NAM
|
1.546.500 |
||
162 |
Bánh hỏi |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
265.000 |
||
163 |
Nấm rơm gọt sẳn |
|
28 |
kg |
VIET NAM
|
6.218.800 |
||
164 |
Bánh mì đặc ruột |
|
12 |
cái |
VIET NAM
|
62.400 |
||
165 |
Ngò rí cắt gốc |
|
16 |
kg |
VIET NAM
|
2.500.800 |
||
166 |
Bột mì tốt (Nhật ) |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
59.000 |
||
167 |
Nấm rơm gọt (29;30;1;14;15 âl) |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
1.594.800 |
||
168 |
Bắp Mỹ lẫy hột |
|
20 |
kg |
VIET NAM
|
1.500.000 |
||
169 |
Nui sao nhỏ 200gr/gói (9kg/th) |
|
44 |
kg |
VIET NAM
|
4.536.400 |
||
170 |
Bắp Mỹ lớn |
|
190 |
trái |
VIET NAM
|
3.287.000 |
||
171 |
Nui sò (0.5kg/gói) (9kg/th) |
|
15 |
kg |
VIET NAM
|
1.546.500 |
||
172 |
Bột năng (loại 0,4kg/gói) |
|
3 |
gói |
VIET NAM
|
105.900 |
||
173 |
Nem nướng đông lạnh Vissan 0,4kg/gói/16 cây |
|
11 |
gói |
VIET NAM
|
1.511.400 |
||
174 |
Bột nghệ thường 0.5kg/gói |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
169.000 |
||
175 |
Nước tương nhất ca 500ml |
|
4 |
chai |
VIET NAM
|
141.200 |
||
176 |
Rau bồ ngót tuốt lá |
|
19 |
kg |
VIET NAM
|
2.019.700 |
||
177 |
Nước tương nhị ca 500ml (25ch/thùng) |
|
50 |
chai |
VIET NAM
|
810.000 |
||
178 |
Bông súng |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
34.400 |
||
179 |
Nước táo VNM (1lít/hộp) có đường |
|
12 |
hộp |
VIET NAM
|
1.052.400 |
||
180 |
Bơ Tường An + bơ mặn (200gr/hộp) |
|
14 |
hộp |
VIET NAM
|
429.800 |
||
181 |
Nhãn xuồng |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
392.000 |
||
182 |
Bún tươi Thủ Đức (cọng nhỏ) 0.5kg/gói |
|
52 |
kg |
VIET NAM
|
1.918.800 |
||
183 |
Nui xoắn màu rau củ 300gr/gói (6kg/th) |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
441.600 |
||
184 |
Bún tàu lọn B.Nguyên 1kg/gói |
|
13 |
kg |
VIET NAM
|
1.723.800 |
||
185 |
Ớt chuông đỏ |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
375.200 |
||
186 |
Bánh tráng nhỏ xíu |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
184.100 |
||
187 |
Rau om +ngò gai |
|
11 |
kg |
VIET NAM
|
1.031.800 |
||
188 |
Bánh tráng trung |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
86.900 |
||
189 |
Ớt hiểm đỏ |
|
9 |
kg |
VIET NAM
|
1.125.900 |
||
190 |
Bánh tráng ăn xôi (90 cái/bao) |
|
430 |
cái |
VIET NAM
|
473.000 |
||
191 |
Ổi thường |
|
22 |
kg |
VIET NAM
|
686.400 |
||
192 |
Bún tươi |
|
318 |
kg |
VIET NAM
|
9.826.200 |
||
193 |
Ổi Đài Loan có hạt |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
68.800 |
||
194 |
Bún bò |
|
50 |
kg |
VIET NAM
|
1.545.000 |
||
195 |
Ổi Nữ Hoàng |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
140.700 |
||
196 |
Bánh ướt |
|
42 |
kg |
VIET NAM
|
1.482.600 |
||
197 |
Bánh gạo One One (18 gói nhỏ) |
|
16 |
gói |
VIET NAM
|
654.400 |
||
198 |
Bò viên đặc biệt |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
553.800 |
||
199 |
Sữa Ông Thọ giấy 380gr/hộp trắng |
|
4 |
hộp |
VIET NAM
|
193.200 |
||
200 |
Bí xanh |
|
189 |
kg |
VIET NAM
|
8.864.100 |
||
201 |
Ớt chuông vàng |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
425.200 |
||
202 |
Cải bó xôi |
|
26 |
kg |
VIET NAM
|
1.950.000 |
||
203 |
Ớt chuông xanh |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
162.800 |
||
204 |
Cà chua nhỏ |
|
628 |
kg |
VIET NAM
|
29.453.200 |
||
205 |
Paté gan |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
1.169.500 |
||
206 |
Cà chua lớn |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
100.200 |
||
207 |
Bánh phở tươi |
|
207 |
kg |
VIET NAM
|
7.017.300 |
||
208 |
Cá bạc má LS có đầu (10-14c/kg) |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
707.200 |
||
209 |
Bánh chocopie 12cái/hộp lớn |
|
10 |
hộp |
VIET NAM
|
979.000 |
||
210 |
Cá Basa fillet đông lạnh |
|
11 |
kg |
VIET NAM
|
1.458.600 |
||
211 |
Phổ tai |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
353.500 |
||
212 |
Chả Cá Basa nạo (nêm muối) 0.5kg/vĩ |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.237.200 |
||
213 |
Paté gan Vissan 170gr/hộp |
|
25 |
hộp |
VIET NAM
|
1.097.500 |
||
214 |
Cải bẹ xanh cắt gốc |
|
109 |
kg |
VIET NAM
|
4.774.200 |
||
215 |
Quýt Thái vàng (25-32tr/kg) |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
469.000 |
||
216 |
Củ cải trắng |
|
37 |
kg |
VIET NAM
|
1.039.700 |
||
217 |
Rong biển cuộn cơm Hàn Quốc |
|
52 |
xấp |
VIET NAM
|
3.863.600 |
||
218 |
Chuối cau 18-20t/kg |
|
242 |
kg |
VIET NAM
|
14.374.800 |
||
219 |
Rong biển Hàn Quốc 50gr/xấp (nấu canh) |
|
2 |
xấp |
VIET NAM
|
171.000 |
||
220 |
Chạo cá basa 1kg/gói(32 que/kg) |
|
15 |
kg |
VIET NAM
|
1.878.000 |
||
221 |
Rau câu Con Cá 50gr/gói Việt Nam |
|
10 |
gói |
VIET NAM
|
439.000 |
||
222 |
Chả cá chiên |
|
66 |
kg |
VIET NAM
|
12.639.000 |
||
223 |
Rong biển khô (nấu canh) 50gr/xấp (Rong đá) |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
514.200 |
||
224 |
Chả chiên (Heo) |
|
11 |
kg |
VIET NAM
|
3.215.300 |
||
225 |
Rau dền xanh lặt lá |
|
56 |
kg |
VIET NAM
|
4.905.600 |
||
226 |
Cải chua nhỏ |
|
31 |
kg |
VIET NAM
|
1.841.400 |
||
227 |
Rau đay lặt sẳn |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
206.400 |
||
228 |
Củ cải mặn sợi/xá bấu sợi |
|
10 |
kg |
VIET NAM
|
590.000 |
||
229 |
Bánh Riz cây 110gr/cây |
|
16 |
cây |
VIET NAM
|
515.200 |
||
230 |
Cacao ngọt |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
356.600 |
||
231 |
Rau má ruộng nhỏ |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
492.800 |
||
232 |
Chôm chôm nhãn |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
319.000 |
||
233 |
Rau muống bào |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
371.700 |
||
234 |
Chanh dây |
|
75 |
kg |
VIET NAM
|
5.160.000 |
||
235 |
Rau muống hột xanh |
|
53 |
kg |
VIET NAM
|
2.157.100 |
||
236 |
Cá diêu hồng nhỏ l/s 0.3-0.4kg/con |
|
8 |
kg |
VIET NAM
|
1.060.800 |
||
237 |
Rau muống ao |
|
74 |
kg |
VIET NAM
|
2.079.400 |
||
238 |
Chanh Đà Lạt |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
656.600 |
||
239 |
Rau om |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
503.300 |
||
240 |
Cua đồng xay |
|
40 |
kg |
VIET NAM
|
9.424.000 |
||
241 |
Rau quế lặt |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
140.700 |
||
242 |
Cơm gấc đỏ ko hạt |
|
16 |
kg |
VIET NAM
|
4.852.800 |
||
243 |
Rau quế |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.314.000 |
||
244 |
Chanh giấy lớn |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
181.200 |
||
245 |
Rau răm |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
412.800 |
||
246 |
Chanh giấy trung |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
168.800 |
||
247 |
Rau răm lặt |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
84.400 |
||
248 |
Chả giò Vissan thường (0,5kg/gói) thịt 30 cuốn/gói |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
500.100 |
||
249 |
Rau sống lặt sẵn |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
844.200 |
||
250 |
Chả giò Vissan ĐB (0,5kg/gói) tôm cua 30 cuốn/gói |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
648.900 |
||
251 |
Rau sống (không húng lũi) |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
831.600 |
||
252 |
Cá hường LS nhỏ (12-14c/kg)+đầu |
|
31 |
kg |
VIET NAM
|
5.204.900 |
||
253 |
Bánh mì Sandwich ABC 14lát |
|
408 |
cái |
VIET NAM
|
22.440.000 |
||
254 |
Cá hường LS (6-9c/kg)+đầu |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
920.500 |
||
255 |
Sả cây |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
225.000 |
||
256 |
Cá hú ko mỡ, k đầu |
|
10 |
kg |
VIET NAM
|
1.885.000 |
||
257 |
Sapoche nhỏ |
|
26 |
kg |
VIET NAM
|
1.627.600 |
||
258 |
Cá hú nguyên con LS có mỡ |
|
34 |
kg |
VIET NAM
|
4.807.600 |
||
259 |
Sapoche lớn |
|
10 |
kg |
VIET NAM
|
750.000 |
||
260 |
Cá lóc bông LS (0,8-1kg/con) có đầu bỏ ruột |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
836.400 |
||
261 |
Sữa chua VNM lớn 100gr/hủ (Yaourt trơn) |
|
5 |
hủ |
VIET NAM
|
61.000 |
||
262 |
Chả lụa ĐB |
|
57 |
kg |
VIET NAM
|
19.995.600 |
||
263 |
Men sữa uống Probi 65ml/chai |
|
71 |
chai |
VIET NAM
|
667.400 |
||
264 |
Cá lóc đen lớn LS có đầu bỏ ruột 0.6-0.7kg/con |
|
29 |
kg |
VIET NAM
|
4.184.700 |
||
265 |
Sâm dứa |
|
5 |
chai |
VIET NAM
|
368.500 |
||
266 |
Cá lóc đen fillet sạch xương |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
759.900 |
||
267 |
Su hào |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
701.400 |
||
268 |
Cá mó LS nhỏ 20-24c/kg |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.678.800 |
||
269 |
Su hào gọt vỏ |
|
17 |
kg |
VIET NAM
|
1.116.900 |
||
270 |
Cá ngân LS+ đầu (10-14c/kg) |
|
76 |
kg |
VIET NAM
|
14.326.000 |
||
271 |
Rau salad ĐL LS |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
206.400 |
||
272 |
Cá ngân LS+ đầu (6-9c/kg) |
|
44 |
kg |
VIET NAM
|
8.553.600 |
||
273 |
Salad nhún xanh (lô lô xanh) |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
234.600 |
||
274 |
Cải ngọt cắt gốc |
|
129 |
kg |
VIET NAM
|
4.837.500 |
||
275 |
Rau salad NT cắt gốc |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.125.600 |
||
276 |
Cá ngừ LS có đầu |
|
17 |
kg |
VIET NAM
|
2.879.800 |
||
277 |
Rau salad xoong ĐL Ls |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
469.200 |
||
278 |
Cải nhún trắng |
|
49 |
kg |
VIET NAM
|
2.146.200 |
||
279 |
Rau salad xoong ta LS |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
750.600 |
||
280 |
Cá nục LS nhỏ có đầu 10-14c/kg |
|
11 |
kg |
VIET NAM
|
1.685.200 |
||
281 |
Mì Spaghetty 3+ đỏ (0.5kg/gói) 20 gói/th |
|
88 |
gói |
NHẬP KHẨU
|
6.952.000 |
||
282 |
Cần nước dài (để xào) |
|
10 |
kg |
VIET NAM
|
704.000 |
||
283 |
Sữa P.Nam xanh nhỏ (48 hộp/th) |
|
16 |
lon |
VIET NAM
|
630.400 |
||
284 |
Đậu cove |
|
38 |
kg |
VIET NAM
|
2.614.400 |
||
285 |
Sữa P.Nam xanh 1lit/hộp (hộp giấy) |
|
10 |
hộp |
VIET NAM
|
1.213.000 |
||
286 |
Chả Quế |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
350.800 |
||
287 |
Sirô Trinh |
|
24 |
chai |
VIET NAM
|
2.544.000 |
||
288 |
Cà rốt lớn cắt lá |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
42.200 |
||
289 |
Susu |
|
116 |
kg |
VIET NAM
|
4.176.000 |
||
290 |
Cà rốt nhỏ |
|
757 |
kg |
VIET NAM
|
29.598.700 |
||
291 |
Sương sâm ổ |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
22.000 |
||
292 |
Cà rốt bào sợi |
|
18 |
kg |
VIET NAM
|
1.238.400 |
||
293 |
Sương sáo ổ |
|
1 |
ổ |
VIET NAM
|
22.000 |
||
294 |
Con ruốc khô |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
191.500 |
||
295 |
Sữa tươi ADM Gold 110ml/hộp VNM |
|
230 |
hộp |
VIET NAM
|
2.208.000 |
||
296 |
Bột Cari VA gói lớn 10g/gói |
|
14 |
gói |
VIET NAM
|
205.800 |
||
297 |
Sữa tươi VNM 1lít/hộp có đường |
|
4 |
hộp |
VIET NAM
|
268.800 |
||
298 |
Cà chua sơri |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
78.200 |
||
299 |
Sữa tươi VNM 110ml/hộp ít đường |
|
515 |
hộp |
VIET NAM
|
4.841.000 |
||
300 |
Cam sành lớn (4 trái/kg) |
|
182 |
kg |
VIET NAM
|
6.825.000 |
||
301 |
Sữa tươi VNM 1lít/hộp k đường |
|
678 |
hộp |
VIET NAM
|
45.561.600 |
||
302 |
Củ sắn |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
436.800 |
||
303 |
Sả xay |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
318.600 |
||
304 |
Củ sắn nhỏ ăn sống |
|
46 |
kg |
VIET NAM
|
1.656.000 |
||
305 |
Sốt xá xíu (Sốt ướp đồ nướng) 240gr/hủ |
|
1 |
hủ |
VIET NAM
|
81.700 |
||
306 |
Chuối sứ 10t/kg |
|
70 |
kg |
VIET NAM
|
2.954.000 |
||
307 |
Tắc tươi |
|
62 |
kg |
VIET NAM
|
3.106.200 |
||
308 |
Cần tàu cắt gốc |
|
18 |
kg |
VIET NAM
|
1.800.000 |
||
309 |
Táo Nam Phi |
|
83 |
kg |
VIET NAM
|
10.648.900 |
||
310 |
Cải thìa nhỏ |
|
54 |
kg |
VIET NAM
|
2.365.200 |
||
311 |
Tôm bạc nguyên con nhỏ 110-120c/kg |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
265.100 |
||
312 |
Cải thảo trắng |
|
122 |
kg |
VIET NAM
|
5.721.800 |
||
313 |
Táo bóng Mỹ 7trái/kg |
|
28 |
kg |
VIET NAM
|
3.939.600 |
||
314 |
Cà tím lớn |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
281.400 |
||
315 |
Tương cà Cholimex(24chai/th) 270ml/chai |
|
55 |
chai |
VIET NAM
|
1.292.500 |
||
316 |
Cá viên 120v-160v/kg |
|
34 |
kg |
VIET NAM
|
6.310.400 |
||
317 |
Trứng cút |
|
3.790 |
quả |
VIET NAM
|
5.306.000 |
||
318 |
Jambon tròn (Da bao) |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
314.300 |
||
319 |
Thục địa |
|
0.8 |
kg |
VIET NAM
|
471.360 |
||
320 |
Dấm gạo Lisa 0.4 lít/chai |
|
1 |
chai |
VIET NAM
|
35.300 |
||
321 |
Tiêu bột đen |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
412.400 |
||
322 |
Dâu tây Đà lạt |
|
8 |
kg |
VIET NAM
|
2.351.200 |
||
323 |
Tép nhỏ cắt đầu |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
1.467.000 |
||
324 |
Đậu bắp |
|
63 |
kg |
VIET NAM
|
3.647.700 |
||
325 |
Tép trung cắt đầu |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
1.060.400 |
||
326 |
Dừa bị lớn gọt |
|
2 |
trái |
VIET NAM
|
75.000 |
||
327 |
Táo Fusi |
|
18 |
kg |
VIET NAM
|
2.309.400 |
||
328 |
Dừa bào sợi ăn xôi |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
86.000 |
||
329 |
Trứng gà |
|
2.366 |
quả |
VIET NAM
|
15.379.000 |
||
330 |
Dầu cá Ranee cao cấp 950ml/chai |
|
14 |
chai |
VIET NAM
|
1.493.800 |
||
331 |
Thơm gọt |
|
103 |
trái |
VIET NAM
|
3.862.500 |
||
332 |
Dầu chuối (10 ống/hộp) |
|
20 |
ống |
VIET NAM
|
88.000 |
||
333 |
Thơm gọt kg |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
143.800 |
||
334 |
Bánh dầu cháo quảy |
|
115 |
cái |
VIET NAM
|
1.242.000 |
||
335 |
Thanh cua 0.5kg/gói |
|
7 |
gói |
VIET NAM
|
1.711.500 |
||
336 |
Đường cát trắng 1kg + 0.5kg/bao |
|
756 |
kg |
VIET NAM
|
35.154.000 |
||
337 |
Tương hột ĐB + tương y |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
355.000 |
||
338 |
Đu đủ hường gọt bỏ ruột |
|
7 |
kg |
VIET NAM
|
394.100 |
||
339 |
Tàu hủ ky non chiên |
|
5 |
miếng |
VIET NAM
|
147.500 |
||
340 |
Đậu đỏ |
|
12 |
kg |
VIET NAM
|
1.144.800 |
||
341 |
Tàu hủ ky tươi 1kg/gói |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
147.300 |
||
342 |
Đu đủ chín |
|
362 |
kg |
VIET NAM
|
17.738.000 |
||
343 |
Táo xanh nhỏ VN |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
154.800 |
||
344 |
Đu đủ xanh gọt bỏ ruột |
|
21 |
kg |
VIET NAM
|
1.052.100 |
||
345 |
Tương hột xay |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
71.600 |
||
346 |
Đậu đen xanh lòng |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
329.700 |
||
347 |
Đậu petit pois hạt tươi |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
1.161.600 |
||
348 |
Đùi ếch fillet |
|
13 |
kg |
VIET NAM
|
7.850.700 |
||
349 |
Đậu petit pois cấp đông 0.5kg/gói |
|
37 |
kg |
VIET NAM
|
6.249.300 |
||
350 |
Dưa gang |
|
20 |
kg |
VIET NAM
|
750.000 |
||
351 |
Tim heo |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
957.000 |
||
352 |
Đậu hủ bi chiên |
|
41 |
kg |
VIET NAM
|
3.140.600 |
||
353 |
Tôm khô số 1 |
|
38 |
kg |
VIET NAM
|
29.104.200 |
||
354 |
Đậu hủ chiên lớn (6-7m/kg) |
|
443 |
miếng |
VIET NAM
|
4.031.300 |
||
355 |
Tôm khô số 2 |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
600.900 |
||
356 |
Đậu hủ chiên nhỏ (12m/kg) |
|
5 |
miếng |
VIET NAM
|
25.000 |
||
357 |
Tôm khô đặc biệt |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
1.826.400 |
||
358 |
Đậu hủ cây trứng 140gr/cây |
|
30 |
cây |
VIET NAM
|
753.000 |
||
359 |
Thanh long trắng (2 trái/kg ) |
|
287 |
kg |
VIET NAM
|
15.239.700 |
||
360 |
Dưa hấu đỏ không hạt |
|
305 |
kg |
VIET NAM
|
14.304.500 |
||
361 |
Tắc tươi lặt cuống |
|
45 |
kg |
VIET NAM
|
2.461.500 |
||
362 |
Cá diêu hồng filet sạch xương |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
542.000 |
||
363 |
Tỏi lột vỏ lớn |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
231.400 |
||
364 |
Da heo khô còn bao bì |
|
0.2 |
kg |
VIET NAM
|
167.900 |
||
365 |
Tần ô cắt gốc |
|
29 |
kg |
VIET NAM
|
2.041.600 |
||
366 |
Đậu Hòa Lan dẹp |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
406.600 |
||
367 |
Táo tàu TQ đỏ không hạt |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
294.600 |
||
368 |
Dầu hào Maggi lớn 820gr/chai |
|
22 |
chai |
VIET NAM
|
1.993.200 |
||
369 |
Tấm thơm |
|
21 |
kg |
VIET NAM
|
848.400 |
||
370 |
Đậu hủ non (7 miếng/kg) |
|
1.148 |
miếng |
VIET NAM
|
12.513.200 |
||
371 |
Tóc tiên |
|
0.5 |
kg |
VIET NAM
|
371.250 |
||
372 |
Đậu hủ trắng lớn (5m/kg) |
|
282 |
miếng |
VIET NAM
|
1.974.000 |
||
373 |
Tóc tiên 50gr/gói |
|
10 |
gói |
VIET NAM
|
516.000 |
||
374 |
Dưa leo |
|
74 |
kg |
VIET NAM
|
3.470.600 |
||
375 |
Tỏi củ lớn |
|
13 |
kg |
VIET NAM
|
1.381.900 |
||
376 |
Dưa lưới xanh 1.2-1.6kg/trái |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
422.400 |
||
377 |
Trứng vịt bắc thảo |
|
126 |
quả |
VIET NAM
|
1.436.400 |
||
378 |
Dưa lưới vàng |
|
59 |
kg |
VIET NAM
|
5.345.400 |
||
379 |
Tôm viên 120v-160v/kg |
|
9 |
kg |
VIET NAM
|
1.935.900 |
||
380 |
Dầu mè nhỏ Nakydaco250ml 12chai/th |
|
55 |
chai |
VIET NAM
|
5.626.500 |
||
381 |
Trứng vịt |
|
4.938 |
quả |
VIET NAM
|
39.010.200 |
||
382 |
Dừa non gọt vỏ |
|
58 |
trái |
VIET NAM
|
1.995.200 |
||
383 |
Trứng vịt muối |
|
65 |
quả |
VIET NAM
|
695.500 |
||
384 |
Đậu Pháp |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
225.000 |
||
385 |
Tỏi xay |
|
29 |
kg |
VIET NAM
|
3.535.100 |
||
386 |
Đường phèn Biên Hòa 0.5kg/bao |
|
26 |
kg |
VIET NAM
|
2.743.000 |
||
387 |
Vịt bọng nguyên con có đầu (không lòng) |
|
9 |
kg |
VIET NAM
|
1.341.900 |
||
388 |
Đậu phộng sống |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
101.200 |
||
389 |
Vỏ hoành thánh tươi |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
309.600 |
||
390 |
Đậu phộng luộc sẵn |
|
14 |
kg |
VIET NAM
|
1.496.600 |
||
391 |
Kem sữa Wipping 1 lít/hộp |
|
1 |
hộp |
VIET NAM
|
255.800 |
||
392 |
Đậu phộng rang giã sẵn |
|
0.3 |
kg |
VIET NAM
|
30.930 |
||
393 |
Xúc xích Đoremon lớn (70gr/cây) |
|
224 |
cây |
VIET NAM
|
3.404.800 |
||
394 |
Đậu rồng |
|
2 |
kg |
VIET NAM
|
159.800 |
||
395 |
Xúc xích Đoremon nhỏ(40gr/cây) |
|
1.216 |
cây |
VIET NAM
|
10.336.000 |
||
396 |
Dầu ăn Tường An (1L/bình,12L/thùng) |
|
399 |
lít |
VIET NAM
|
30.962.400 |
||
397 |
Xúc xích Đoremon nhỏ(18gr/cây) |
|
220 |
cây |
VIET NAM
|
902.000 |
||
398 |
Dầu ăn Tường An 0.4l/chai (24chai/th) |
|
8 |
chai |
VIET NAM
|
304.000 |
||
399 |
Sữa men Yakult |
|
539 |
hủ |
VIET NAM
|
4.365.900 |
||
400 |
Đậu trắng ĐL luộc sẳn |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
404.800 |
||
401 |
Nạc dăm |
|
2270.4 |
kg |
Việt Nam
|
519.921.600 |
||
402 |
Đậu xanh hột |
|
8 |
kg |
VIET NAM
|
624.800 |
||
403 |
Bò đùi |
|
273.6 |
kg |
Việt Nam
|
114.091.200 |
||
404 |
Đậu xanh sấy ko vỏ |
|
26 |
kg |
VIET NAM
|
2.256.800 |
||
405 |
Tôm nhỏ |
|
366 |
kg |
Việt Nam
|
110.532.366 |
||
406 |
Đậu xanh tán |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
176.800 |
||
407 |
Xương Ống |
|
96 |
kg |
Việt Nam
|
14.304.000 |
||
408 |
Hạt é |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
294.600 |
||
409 |
Nghêu thịt |
|
30 |
kg |
Việt Nam
|
15.360.000 |
||
410 |
Phô mai đầu bò 8miếng/hộp |
|
92 |
hộp |
NHẬP KHẨU
|
5.924.800 |
||
411 |
Cua thịt |
|
52.8 |
kg |
Việt Nam
|
33.105.600 |
||
412 |
Phô mai đầu bò vuông 15vien/h |
|
3 |
hộp |
VIET NAM
|
249.900 |
||
413 |
Xương gà |
|
249.6 |
kg |
Việt Nam
|
19.219.200 |
||
414 |
Đùi gà 1/4 ko phao câu 4-5 cai/kg |
|
143 |
kg |
VIET NAM
|
17.145.700 |
||
415 |
Mực |
|
18 |
kg |
Việt Nam
|
8.586.000 |
||
416 |
Gạo bụi sữa |
|
140 |
kg |
VIET NAM
|
5.656.000 |
||
417 |
Cá hồi |
|
30 |
kg |
Việt Nam
|
18.150.000 |
||
418 |
Gà chip lăn bột |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
1.701.600 |
||
419 |
Lươn file |
|
30 |
kg |
Việt Nam
|
17.670.000 |
||
420 |
Củ gừng gọt vỏ |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
356.400 |
||
421 |
Hào thịt |
|
36 |
kg |
Việt Nam
|
16.092.000 |
||
422 |
Gạo Nhật Nguyên (Hạt Ngọc Trời) |
|
3 |
kg |
VIET NAM
|
96.900 |
||
423 |
Ức gà file không da |
|
375.6 |
kg |
Việt Nam
|
72.115.200 |
||
424 |
Giá sống |
|
540 |
kg |
VIET NAM
|
11.826.000 |
||
425 |
Cá diêu hồng |
|
48 |
kg |
Việt Nam
|
15.120.000 |
||
426 |
Giò sống tươi ĐB |
|
27 |
kg |
VIET NAM
|
7.832.700 |
||
427 |
Cá basa |
|
144 |
kg |
Việt Nam
|
20.880.144 |
||
428 |
Củ gừng xắt sợi |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
500.400 |
||
429 |
Cá thát lát |
|
30 |
kg |
Việt Nam
|
17.010.000 |
||
430 |
Giò sống Long Phụng 0.5kg/cây |
|
53 |
kg |
VIET NAM
|
8.760.900 |
||
431 |
Cật |
|
12 |
kg |
Việt Nam
|
3.144.000 |
||
432 |
Gạo Thái dẻo thường |
|
6 |
kg |
VIET NAM
|
277.800 |
||
433 |
Gan |
|
42 |
kg |
Việt Nam
|
4.620.000 |
||
434 |
Gạo Thái dẻo (HNT) |
|
82 |
kg |
VIET NAM
|
2.509.200 |
||
435 |
Cá lóc |
|
108 |
kg |
Việt Nam
|
33.912.108 |
||
436 |
Gạo (Tài Nguyên) Long An |
|
9 |
kg |
VIET NAM
|
452.700 |
||
437 |
Tim |
|
30 |
kg |
Việt Nam
|
9.870.000 |
||
438 |
Củ gừng non |
|
5 |
kg |
VIET NAM
|
391.000 |
||
439 |
File vit |
|
24 |
kg |
Việt Nam
|
9.528.000 |
||
440 |
Gia vị phở bò |
|
2 |
hộp |
VIET NAM
|
25.400 |
||
441 |
Sươn non |
|
38.4 |
kg |
Việt Nam
|
12.748.838 |
||
442 |
Gia vị phở Kim Nga |
|
70 |
gói |
VIET NAM
|
1.547.000 |
||
443 |
Bò viên |
|
66 |
kg |
Việt Nam
|
19.470.000 |
||
444 |
Gia vị lẩu TL không cay |
|
27 |
gói |
VIET NAM
|
596.700 |
||
445 |
Bột giặt 380g |
|
420 |
gói |
Việt Nam
|
16.254.420 |
||
446 |
Gà xiên que |
|
4 |
kg |
VIET NAM
|
1.257.200 |
||
447 |
Nước tẩy 900ml |
|
168 |
chai |
Việt Nam
|
14.616.168 |
||
448 |
Thịt ba rọi |
|
19 |
kg |
VIET NAM
|
5.236.400 |
||
449 |
Túi OPP |
|
132 |
kg |
Việt Nam
|
13.068.000 |
||
450 |
Nước hoa bưởi |
|
10 |
lọ |
VIET NAM
|
37.000 |
||
451 |
Nước rửa chén chanh 3.6kg |
|
96 |
can |
Việt Nam
|
21.600.000 |
||
452 |
Cật heo |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
281.300 |
||
453 |
Kem đánh răng hương dâu 35 g |
|
288 |
tuýp |
Việt Nam
|
3.657.600 |
||
454 |
Thịt chà bông heo ĐB |
|
1 |
kg |
VIET NAM
|
486.100 |
||
455 |
Nước lau sàn tinh dầu thảo mộc1 kg |
|
144 |
chai |
Việt Nam
|
9.720.144 |