Cung cấp các gói thực phẩm cho học sinh Trường Mầm non 9

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
92
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung cấp các gói thực phẩm cho học sinh Trường Mầm non 9
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.011.509.028 VND
Ngày đăng tải
10:25 26/03/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500071945_2503251843
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG MẦM NON 9 QUẬN 3
Ngày phê duyệt
26/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0307165097
0307165097
153.258.048
153.258.048
1
Xem chi tiết
2
vn0316338042
0316338042
1.292.766.430
1.292.766.980
1
Xem chi tiết
3
vn0305753946
0305753946
1.222.436.612
1.405.959.360
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu
2.668.461.090
2.851.984.388
3
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hạt chia lẻ
0.5
kg
VIET NAM
132.000
2
Giấy kiếng bọc thức ăn
12
hộp
Việt Nam
2.364.000
3
Há cảo mini Cầu tre 0.5kg/gói
4
kg
VIET NAM
966.400
4
Nước rửa tay 4 kg
36
can
Việt Nam
21.420.000
5
Thịt đùi gọ có da
30
kg
VIET NAM
7.050.000
6
Xà bông cục
24
cục
Việt Nam
876.024
7
Hạt điều màu ( bán từ 50gr trở lên )
3
kg
VIET NAM
690.000
8
Bao PP
6
kg
Việt Nam
1.182.000
9
Da heo tươi
18
kg
VIET NAM
1.722.600
10
Khăn vuông
180
bịch
Việt Nam
7.740.000
11
Hẹ lá
78
kg
VIET NAM
4.882.800
12
Nhôm lá mỏng
24
cái
Việt Nam
1.656.000
13
Gan heo
4
kg
VIET NAM
464.400
14
Khăn giấy rút 280 tờ
24
cái
Việt Nam
1.032.000
15
Huyết heo
40
kg
VIET NAM
1.972.000
16
Khăn ướt
24
gói
Việt Nam
1.800.000
17
Hành lá lột sạch
79
kg
VIET NAM
9.882.900
18
Húng lũi
2
kg
VIET NAM
375.400
19
Lưỡi heo
1
kg
VIET NAM
290.100
20
Mỡ lưng + mỡ gáy
1
kg
VIET NAM
119.000
21
Thịt nạc dăm
42
kg
VIET NAM
10.722.600
22
Thịt nạc đùi
2
kg
VIET NAM
493.000
23
Hạnh nhân lát (Amond slice)
0.5
kg
VIET NAM
247.500
24
Hạt nêm nấm chay 0.1kg/gói
6
gói
VIET NAM
88.200
25
Hạt sen tươi
14
kg
VIET NAM
5.734.400
26
Sườn cốt lết còn xương
14
kg
VIET NAM
3.290.000
27
Hành tây lớn
77
kg
VIET NAM
2.402.400
28
Hành tím bào
15
kg
VIET NAM
1.407.000
29
Hủ tiếu dốt
104
kg
VIET NAM
4.596.800
30
Hành tím lớn
15
kg
VIET NAM
1.221.000
31
Hành tím nguyên Vĩnh Châu
0.2
kg
VIET NAM
23.140
32
Hoành thánh khô
14
kg
VIET NAM
1.155.000
33
Hành tím lớn lột
2
kg
VIET NAM
172.000
34
Hủ tiếu mềm
57
kg
VIET NAM
2.012.100
35
Hoành thánh trẻ em vissan 0.2kg/gói 32viên/gói
63
kg
VIET NAM
13.078.800
36
Hành tím xay
28
kg
VIET NAM
2.716.000
37
Hủ tiếu xào
8
kg
VIET NAM
295.200
38
Xương đuôi heo
8
kg
VIET NAM
1.716.800
39
Muối iốt xanh 1kg/gói+0.5kg/gói
131
kg
VIET NAM
1.257.600
40
Bí ngòi xanh (Juchini xanh)
26
kg
VIET NAM
1.627.600
41
Jambon vuông + miếng
2
kg
VIET NAM
657.800
42
Bánh Kellogg's 285gr/h Ngũ cốc Con Két
160
hộp
VIET NAM
38.816.000
43
Rau kinh giới
0.7
kg
VIET NAM
65.660
44
Khoai lang gọt vỏ
98
kg
VIET NAM
6.134.800
45
Khoai môn cao gọt vỏ
60
kg
VIET NAM
6.096.000
46
Kẹo mềm trái cây 650gr/gói
8
gói
VIET NAM
724.800
47
Khoai mỡ gọt vỏ
115
kg
VIET NAM
12.592.500
48
Khoai mì lột vỏ
5
kg
VIET NAM
273.500
49
Kèo nèo
1
kg
VIET NAM
68.800
50
Khổ qua bỏ ruột
4
kg
VIET NAM
287.600
51
Khổ qua
44
kg
VIET NAM
2.477.200
52
Khoai sọ gọt vỏ
45
kg
VIET NAM
4.927.500
53
Khoai tây lớn ĐB
4
kg
VIET NAM
225.200
54
Khoai tây gọt vỏ trung
7
kg
VIET NAM
481.600
55
Khoai tây nhỏ
185
kg
VIET NAM
8.103.000
56
Khoai tây ngoại 1kg/gói
12
kg
NHẬP KHẨU
1.873.200
57
Khoai tây Hà Lan 1kg/gói
6
kg
NHẬP KHẨU
706.800
58
Bông cải trắng
19
kg
VIET NAM
1.900.000
59
Lá chuối
2
kg
VIET NAM
109.400
60
Lá dứa
1
kg
VIET NAM
54.700
61
Lê đường
150
kg
VIET NAM
12.900.000
62
La hán quả
62
trái
VIET NAM
911.400
63
Lá nha đam gọt
38
kg
VIET NAM
1.782.200
64
Lạp xưởng khô
2
kg
VIET NAM
644.200
65
Lạp xưởng khô Vissan MQL (0,5kg/gói) 12 cây/gói
5
kg
VIET NAM
1.812.500
66
Nước tương Maggi 700ml/chai
30
chai
VIET NAM
1.548.000
67
Mận Thái đỏ dài An Phước
41
kg
VIET NAM
2.435.400
68
Sốt Mayonnaise tuýp 260gr
21
tuýp
VIET NAM
1.423.800
69
Mắm cá linh xay sẳn
6
kg
VIET NAM
1.246.800
70
Mứt dâu 250gr/hủ
24
hủ
VIET NAM
1.466.400
71
Miến dong vàng 1kg+ 0.5kg/gói
58
kg
VIET NAM
4.959.000
72
Mướp hương
286
kg
VIET NAM
14.328.600
73
Mít Thái không hột
6
kg
VIET NAM
901.200
74
Sữa hộp (1000g)
48
Thùng (12 hộp)
Việt Nam
153.258.048
75
Sữa Milo bao giấy (285gr/gói)
11
gói
VIET NAM
1.029.600
76
Gạo Thái ĐB
265
kg
VIET NAM
13.091.000
77
Mía lau
46
kg
VIET NAM
1.435.200
78
Cam sành trung (5-6 trái/kg)
58
kg
VIET NAM
1.809.600
79
Mì Quảng trắng
110
kg
VIET NAM
4.059.000
80
Cá mó LS nhỏ 20-24c/kg
251
kg
VIET NAM
35.114.900
81
Mắm ruốc Huế 0.5kg/hủ
3
kg
VIET NAM
312.000
82
Ngũ vị hương VA lớn 10gr/gói
4
gói
VIET NAM
58.800
83
Mắm ruốc TH Vũng Tàu 0.6kg/gói
3
gói
VIET NAM
405.300
84
Bột ngọt Ajinomoto (452gr/gói)
55
gói
VIET NAM
3.564.000
85
Mắm tôm 0.5kg/hủ
8
hủ
VIET NAM
356.800
86
Bắp non nhỏ
7
kg
VIET NAM
733.600
87
Mắm tôm 150ml/chai
1
chai
VIET NAM
29.700
88
Bầu
127
kg
VIET NAM
5.168.900
89
Muối iod tinh chế cao cấp 1kg/gói
0.5
kg
VIET NAM
5.550
90
Bột bán
2
kg
VIET NAM
147.400
91
Mứt thơm 250gr/hủ
20
hủ
VIET NAM
1.816.000
92
Bánh bèo bột gạo
3
kg
VIET NAM
264.900
93
Mì trứng khô 0,5kg/gói
1
kg
VIET NAM
91.300
94
Bột nấu bò kho Bà Tám lẻ
0.6
kg
VIET NAM
415.320
95
Mồng tơi lặt lá
49
kg
VIET NAM
3.831.800
96
Bột bò kho 8 (10gr/gói)
8
gói
VIET NAM
117.600
97
Măng tre luộc nhỏ
6
kg
VIET NAM
450.000
98
Bột bò kho Nam Ấn 25g/gói
28
gói
VIET NAM
330.400
99
Măng luộc xé sợi
2
kg
VIET NAM
143.800
100
Bánh bao thịt (1 trứng cút)
328
cái
VIET NAM
9.610.400
101
Mồng tơi cắt gốc
3
kg
VIET NAM
140.700
102
Bột bắp Vĩnh Thuận (400gr/gói)
247
gói
VIET NAM
9.830.600
103
Mì trần 1kg/gói
37
kg
VIET NAM
2.286.600
104
Bắp cải trắng
98
kg
VIET NAM
3.675.000
105
Mè trắng
2
kg
VIET NAM
347.000
106
Bột cam Tang
4
gói
VIET NAM
523.200
107
Mì tươi
115
kg
VIET NAM
6.267.500
108
Bánh canh bột lọc
155
kg
VIET NAM
5.719.500
109
Măng tây 425gr/hộp
8
hộp
VIET NAM
499.200
110
Bắp chuối bào sẳn
5
kg
VIET NAM
391.000
111
Muối thường 1kg/gói
195
kg
VIET NAM
1.696.500
112
Bánh canh bột gạo
129
kg
VIET NAM
5.134.200
113
Me vắt kg
34
kg
VIET NAM
2.339.200
114
Bánh canh bột gạo
11
kg
VIET NAM
437.800
115
Nấm bào ngư trắng
65
kg
VIET NAM
4.875.000
116
Bột chiên giòn tài ký (0.15kg/gói) 7goi/kg
0.6
kg
VIET NAM
70.680
117
Nấm bào ngư xám
2
kg
VIET NAM
269.000
118
Bột chiên giòn tài ký (1kg/gói)
34
kg
VIET NAM
3.002.200
119
Nước cốt dừa
23
lít
VIET NAM
2.157.400
120
Bột chiên giòn tài ký (0.15kg/gói)
5
gói
VIET NAM
117.500
121
Nước cam VNM (1lít/hộp) có đường
7
hộp
VIET NAM
592.900
122
Bánh chưng nhỏ 300gr/cái
35
cái
VIET NAM
924.000
123
Nấm đông cô tươi 0.15kg/gói
66
gói
VIET NAM
3.306.600
124
Bột cà ri Nam An 25g/gói
12
gói
VIET NAM
141.600
125
Nấm đùi gà cây lớn 1kg/gói
2
kg
VIET NAM
175.200
126
Bắp cải trái tim
12
kg
VIET NAM
562.800
127
Nho đỏ có hạt
7
kg
VIET NAM
1.685.600
128
Bông cúc khô
0.2
kg
VIET NAM
176.740
129
Nho đỏ không hạt
11
kg
NHẬP KHẨU
2.648.800
130
Bông cải xanh
16
kg
VIET NAM
1.750.400
131
Nước đào VNM (1lít/hộp) có đường
57
hộp
VIET NAM
4.434.600
132
Bột xù màu vàng Panko 1kg/gói
3
gói
VIET NAM
282.900
133
Nếp thường (nếp hương)
7
kg
VIET NAM
349.300
134
Bánh dày ko chả
20
cặp
VIET NAM
200.000
135
Ngò gai
12
kg
VIET NAM
1.275.600
136
Bí đỏ gọt bỏ ruột
138
kg
VIET NAM
9.494.400
137
Ngò già
5
kg
VIET NAM
938.500
138
Bông điên điển
2
Kg
VIET NAM
154.000
139
Nấm kim châm tươi 0,15kg/gói )
5
gói
VIET NAM
140.500
140
Bí đỏ gọt vỏ
31
kg
VIET NAM
1.745.300
141
Nước Kiwi táo VNM (1lít/hộp) có đường
7
hộp
VIET NAM
613.900
142
Bánh đa khô (Bánh đa cua)
19
kg
VIET NAM
1.846.800
143
Nấm linh chi trắng 0,12kg/gói tươi
3
gói
VIET NAM
93.600
144
Bơ đậu phộng 1kg/hủ
8
hủ
VIET NAM
1.286.400
145
Nấm mèo
7
kg
VIET NAM
2.188.900
146
Bột gạo thường
2
kg
VIET NAM
112.600
147
Nước mát không mía
51
kg
VIET NAM
2.708.100
148
Bánh gạo vị phô mai
24
gói
VIET NAM
1.123.200
149
Nước mắm Nam Ngư 500ml/chai
3
chai
VIET NAM
177.000
150
Bánh giò Thọ Phát (1 trứng cút ) 150gr/cái
95
cái
VIET NAM
2.365.500
151
Nước mắm Nam Ngư 750ml/chai
337
chai
VIET NAM
28.274.300
152
Bắp giò heo lóc xương
3
kg
VIET NAM
783.000
153
Nếp ngổng
52
kg
VIET NAM
2.693.600
154
Bún gạo Long Phụng 0.5kg/gói
21
kg
VIET NAM
2.410.800
155
Nhãn nhục
2
kg
VIET NAM
736.600
156
Bún gạo khô XK 0.5kg/gói
56
kg
VIET NAM
4.620.000
157
Nước nho VNM (1lít/hộp) có đường
10
hộp
VIET NAM
993.000
158
Bột gạo Xuất khẩu (loại 0,4kg/gói)
12
gói
VIET NAM
390.000
159
Nui ống lớn LSa 400gr/gói(10kg/thg)
20
kg
VIET NAM
2.062.000
160
Bạc hà
25
kg
VIET NAM
1.012.500
161
Nui ống nhỏ 200gr/gói (10kg/th)
15
kg
VIET NAM
1.546.500
162
Bánh hỏi
5
kg
VIET NAM
265.000
163
Nấm rơm gọt sẳn
28
kg
VIET NAM
6.218.800
164
Bánh mì đặc ruột
12
cái
VIET NAM
62.400
165
Ngò rí cắt gốc
16
kg
VIET NAM
2.500.800
166
Bột mì tốt (Nhật )
1
kg
VIET NAM
59.000
167
Nấm rơm gọt (29;30;1;14;15 âl)
6
kg
VIET NAM
1.594.800
168
Bắp Mỹ lẫy hột
20
kg
VIET NAM
1.500.000
169
Nui sao nhỏ 200gr/gói (9kg/th)
44
kg
VIET NAM
4.536.400
170
Bắp Mỹ lớn
190
trái
VIET NAM
3.287.000
171
Nui sò (0.5kg/gói) (9kg/th)
15
kg
VIET NAM
1.546.500
172
Bột năng (loại 0,4kg/gói)
3
gói
VIET NAM
105.900
173
Nem nướng đông lạnh Vissan 0,4kg/gói/16 cây
11
gói
VIET NAM
1.511.400
174
Bột nghệ thường 0.5kg/gói
1
kg
VIET NAM
169.000
175
Nước tương nhất ca 500ml
4
chai
VIET NAM
141.200
176
Rau bồ ngót tuốt lá
19
kg
VIET NAM
2.019.700
177
Nước tương nhị ca 500ml (25ch/thùng)
50
chai
VIET NAM
810.000
178
Bông súng
1
kg
VIET NAM
34.400
179
Nước táo VNM (1lít/hộp) có đường
12
hộp
VIET NAM
1.052.400
180
Bơ Tường An + bơ mặn (200gr/hộp)
14
hộp
VIET NAM
429.800
181
Nhãn xuồng
7
kg
VIET NAM
392.000
182
Bún tươi Thủ Đức (cọng nhỏ) 0.5kg/gói
52
kg
VIET NAM
1.918.800
183
Nui xoắn màu rau củ 300gr/gói (6kg/th)
4
kg
VIET NAM
441.600
184
Bún tàu lọn B.Nguyên 1kg/gói
13
kg
VIET NAM
1.723.800
185
Ớt chuông đỏ
4
kg
VIET NAM
375.200
186
Bánh tráng nhỏ xíu
1
kg
VIET NAM
184.100
187
Rau om +ngò gai
11
kg
VIET NAM
1.031.800
188
Bánh tráng trung
0.5
kg
VIET NAM
86.900
189
Ớt hiểm đỏ
9
kg
VIET NAM
1.125.900
190
Bánh tráng ăn xôi (90 cái/bao)
430
cái
VIET NAM
473.000
191
Ổi thường
22
kg
VIET NAM
686.400
192
Bún tươi
318
kg
VIET NAM
9.826.200
193
Ổi Đài Loan có hạt
2
kg
VIET NAM
68.800
194
Bún bò
50
kg
VIET NAM
1.545.000
195
Ổi Nữ Hoàng
3
kg
VIET NAM
140.700
196
Bánh ướt
42
kg
VIET NAM
1.482.600
197
Bánh gạo One One (18 gói nhỏ)
16
gói
VIET NAM
654.400
198
Bò viên đặc biệt
2
kg
VIET NAM
553.800
199
Sữa Ông Thọ giấy 380gr/hộp trắng
4
hộp
VIET NAM
193.200
200
Bí xanh
189
kg
VIET NAM
8.864.100
201
Ớt chuông vàng
4
kg
VIET NAM
425.200
202
Cải bó xôi
26
kg
VIET NAM
1.950.000
203
Ớt chuông xanh
2
kg
VIET NAM
162.800
204
Cà chua nhỏ
628
kg
VIET NAM
29.453.200
205
Paté gan
5
kg
VIET NAM
1.169.500
206
Cà chua lớn
2
kg
VIET NAM
100.200
207
Bánh phở tươi
207
kg
VIET NAM
7.017.300
208
Cá bạc má LS có đầu (10-14c/kg)
4
kg
VIET NAM
707.200
209
Bánh chocopie 12cái/hộp lớn
10
hộp
VIET NAM
979.000
210
Cá Basa fillet đông lạnh
11
kg
VIET NAM
1.458.600
211
Phổ tai
1
kg
VIET NAM
353.500
212
Chả Cá Basa nạo (nêm muối) 0.5kg/vĩ
12
kg
VIET NAM
1.237.200
213
Paté gan Vissan 170gr/hộp
25
hộp
VIET NAM
1.097.500
214
Cải bẹ xanh cắt gốc
109
kg
VIET NAM
4.774.200
215
Quýt Thái vàng (25-32tr/kg)
5
kg
VIET NAM
469.000
216
Củ cải trắng
37
kg
VIET NAM
1.039.700
217
Rong biển cuộn cơm Hàn Quốc
52
xấp
VIET NAM
3.863.600
218
Chuối cau 18-20t/kg
242
kg
VIET NAM
14.374.800
219
Rong biển Hàn Quốc 50gr/xấp (nấu canh)
2
xấp
VIET NAM
171.000
220
Chạo cá basa 1kg/gói(32 que/kg)
15
kg
VIET NAM
1.878.000
221
Rau câu Con Cá 50gr/gói Việt Nam
10
gói
VIET NAM
439.000
222
Chả cá chiên
66
kg
VIET NAM
12.639.000
223
Rong biển khô (nấu canh) 50gr/xấp (Rong đá)
1
kg
VIET NAM
514.200
224
Chả chiên (Heo)
11
kg
VIET NAM
3.215.300
225
Rau dền xanh lặt lá
56
kg
VIET NAM
4.905.600
226
Cải chua nhỏ
31
kg
VIET NAM
1.841.400
227
Rau đay lặt sẳn
2
kg
VIET NAM
206.400
228
Củ cải mặn sợi/xá bấu sợi
10
kg
VIET NAM
590.000
229
Bánh Riz cây 110gr/cây
16
cây
VIET NAM
515.200
230
Cacao ngọt
1
kg
VIET NAM
356.600
231
Rau má ruộng nhỏ
7
kg
VIET NAM
492.800
232
Chôm chôm nhãn
5
kg
VIET NAM
319.000
233
Rau muống bào
7
kg
VIET NAM
371.700
234
Chanh dây
75
kg
VIET NAM
5.160.000
235
Rau muống hột xanh
53
kg
VIET NAM
2.157.100
236
Cá diêu hồng nhỏ l/s 0.3-0.4kg/con
8
kg
VIET NAM
1.060.800
237
Rau muống ao
74
kg
VIET NAM
2.079.400
238
Chanh Đà Lạt
14
kg
VIET NAM
656.600
239
Rau om
7
kg
VIET NAM
503.300
240
Cua đồng xay
40
kg
VIET NAM
9.424.000
241
Rau quế lặt
1
kg
VIET NAM
140.700
242
Cơm gấc đỏ ko hạt
16
kg
VIET NAM
4.852.800
243
Rau quế
12
kg
VIET NAM
1.314.000
244
Chanh giấy lớn
2
kg
VIET NAM
181.200
245
Rau răm
6
kg
VIET NAM
412.800
246
Chanh giấy trung
2
kg
VIET NAM
168.800
247
Rau răm lặt
1
kg
VIET NAM
84.400
248
Chả giò Vissan thường (0,5kg/gói) thịt 30 cuốn/gói
3
kg
VIET NAM
500.100
249
Rau sống lặt sẵn
6
kg
VIET NAM
844.200
250
Chả giò Vissan ĐB (0,5kg/gói) tôm cua 30 cuốn/gói
3
kg
VIET NAM
648.900
251
Rau sống (không húng lũi)
7
kg
VIET NAM
831.600
252
Cá hường LS nhỏ (12-14c/kg)+đầu
31
kg
VIET NAM
5.204.900
253
Bánh mì Sandwich ABC 14lát
408
cái
VIET NAM
22.440.000
254
Cá hường LS (6-9c/kg)+đầu
5
kg
VIET NAM
920.500
255
Sả cây
6
kg
VIET NAM
225.000
256
Cá hú ko mỡ, k đầu
10
kg
VIET NAM
1.885.000
257
Sapoche nhỏ
26
kg
VIET NAM
1.627.600
258
Cá hú nguyên con LS có mỡ
34
kg
VIET NAM
4.807.600
259
Sapoche lớn
10
kg
VIET NAM
750.000
260
Cá lóc bông LS (0,8-1kg/con) có đầu bỏ ruột
4
kg
VIET NAM
836.400
261
Sữa chua VNM lớn 100gr/hủ (Yaourt trơn)
5
hủ
VIET NAM
61.000
262
Chả lụa ĐB
57
kg
VIET NAM
19.995.600
263
Men sữa uống Probi 65ml/chai
71
chai
VIET NAM
667.400
264
Cá lóc đen lớn LS có đầu bỏ ruột 0.6-0.7kg/con
29
kg
VIET NAM
4.184.700
265
Sâm dứa
5
chai
VIET NAM
368.500
266
Cá lóc đen fillet sạch xương
3
kg
VIET NAM
759.900
267
Su hào
14
kg
VIET NAM
701.400
268
Cá mó LS nhỏ 20-24c/kg
12
kg
VIET NAM
1.678.800
269
Su hào gọt vỏ
17
kg
VIET NAM
1.116.900
270
Cá ngân LS+ đầu (10-14c/kg)
76
kg
VIET NAM
14.326.000
271
Rau salad ĐL LS
2
kg
VIET NAM
206.400
272
Cá ngân LS+ đầu (6-9c/kg)
44
kg
VIET NAM
8.553.600
273
Salad nhún xanh (lô lô xanh)
3
kg
VIET NAM
234.600
274
Cải ngọt cắt gốc
129
kg
VIET NAM
4.837.500
275
Rau salad NT cắt gốc
12
kg
VIET NAM
1.125.600
276
Cá ngừ LS có đầu
17
kg
VIET NAM
2.879.800
277
Rau salad xoong ĐL Ls
6
kg
VIET NAM
469.200
278
Cải nhún trắng
49
kg
VIET NAM
2.146.200
279
Rau salad xoong ta LS
6
kg
VIET NAM
750.600
280
Cá nục LS nhỏ có đầu 10-14c/kg
11
kg
VIET NAM
1.685.200
281
Mì Spaghetty 3+ đỏ (0.5kg/gói) 20 gói/th
88
gói
NHẬP KHẨU
6.952.000
282
Cần nước dài (để xào)
10
kg
VIET NAM
704.000
283
Sữa P.Nam xanh nhỏ (48 hộp/th)
16
lon
VIET NAM
630.400
284
Đậu cove
38
kg
VIET NAM
2.614.400
285
Sữa P.Nam xanh 1lit/hộp (hộp giấy)
10
hộp
VIET NAM
1.213.000
286
Chả Quế
1
kg
VIET NAM
350.800
287
Sirô Trinh
24
chai
VIET NAM
2.544.000
288
Cà rốt lớn cắt lá
1
kg
VIET NAM
42.200
289
Susu
116
kg
VIET NAM
4.176.000
290
Cà rốt nhỏ
757
kg
VIET NAM
29.598.700
291
Sương sâm ổ
1
kg
VIET NAM
22.000
292
Cà rốt bào sợi
18
kg
VIET NAM
1.238.400
293
Sương sáo ổ
1
VIET NAM
22.000
294
Con ruốc khô
1
kg
VIET NAM
191.500
295
Sữa tươi ADM Gold 110ml/hộp VNM
230
hộp
VIET NAM
2.208.000
296
Bột Cari VA gói lớn 10g/gói
14
gói
VIET NAM
205.800
297
Sữa tươi VNM 1lít/hộp có đường
4
hộp
VIET NAM
268.800
298
Cà chua sơri
1
kg
VIET NAM
78.200
299
Sữa tươi VNM 110ml/hộp ít đường
515
hộp
VIET NAM
4.841.000
300
Cam sành lớn (4 trái/kg)
182
kg
VIET NAM
6.825.000
301
Sữa tươi VNM 1lít/hộp k đường
678
hộp
VIET NAM
45.561.600
302
Củ sắn
14
kg
VIET NAM
436.800
303
Sả xay
6
kg
VIET NAM
318.600
304
Củ sắn nhỏ ăn sống
46
kg
VIET NAM
1.656.000
305
Sốt xá xíu (Sốt ướp đồ nướng) 240gr/hủ
1
hủ
VIET NAM
81.700
306
Chuối sứ 10t/kg
70
kg
VIET NAM
2.954.000
307
Tắc tươi
62
kg
VIET NAM
3.106.200
308
Cần tàu cắt gốc
18
kg
VIET NAM
1.800.000
309
Táo Nam Phi
83
kg
VIET NAM
10.648.900
310
Cải thìa nhỏ
54
kg
VIET NAM
2.365.200
311
Tôm bạc nguyên con nhỏ 110-120c/kg
1
kg
VIET NAM
265.100
312
Cải thảo trắng
122
kg
VIET NAM
5.721.800
313
Táo bóng Mỹ 7trái/kg
28
kg
VIET NAM
3.939.600
314
Cà tím lớn
6
kg
VIET NAM
281.400
315
Tương cà Cholimex(24chai/th) 270ml/chai
55
chai
VIET NAM
1.292.500
316
Cá viên 120v-160v/kg
34
kg
VIET NAM
6.310.400
317
Trứng cút
3.790
quả
VIET NAM
5.306.000
318
Jambon tròn (Da bao)
1
kg
VIET NAM
314.300
319
Thục địa
0.8
kg
VIET NAM
471.360
320
Dấm gạo Lisa 0.4 lít/chai
1
chai
VIET NAM
35.300
321
Tiêu bột đen
1
kg
VIET NAM
412.400
322
Dâu tây Đà lạt
8
kg
VIET NAM
2.351.200
323
Tép nhỏ cắt đầu
6
kg
VIET NAM
1.467.000
324
Đậu bắp
63
kg
VIET NAM
3.647.700
325
Tép trung cắt đầu
4
kg
VIET NAM
1.060.400
326
Dừa bị lớn gọt
2
trái
VIET NAM
75.000
327
Táo Fusi
18
kg
VIET NAM
2.309.400
328
Dừa bào sợi ăn xôi
0.5
kg
VIET NAM
86.000
329
Trứng gà
2.366
quả
VIET NAM
15.379.000
330
Dầu cá Ranee cao cấp 950ml/chai
14
chai
VIET NAM
1.493.800
331
Thơm gọt
103
trái
VIET NAM
3.862.500
332
Dầu chuối (10 ống/hộp)
20
ống
VIET NAM
88.000
333
Thơm gọt kg
2
kg
VIET NAM
143.800
334
Bánh dầu cháo quảy
115
cái
VIET NAM
1.242.000
335
Thanh cua 0.5kg/gói
7
gói
VIET NAM
1.711.500
336
Đường cát trắng 1kg + 0.5kg/bao
756
kg
VIET NAM
35.154.000
337
Tương hột ĐB + tương y
5
kg
VIET NAM
355.000
338
Đu đủ hường gọt bỏ ruột
7
kg
VIET NAM
394.100
339
Tàu hủ ky non chiên
5
miếng
VIET NAM
147.500
340
Đậu đỏ
12
kg
VIET NAM
1.144.800
341
Tàu hủ ky tươi 1kg/gói
1
kg
VIET NAM
147.300
342
Đu đủ chín
362
kg
VIET NAM
17.738.000
343
Táo xanh nhỏ VN
3
kg
VIET NAM
154.800
344
Đu đủ xanh gọt bỏ ruột
21
kg
VIET NAM
1.052.100
345
Tương hột xay
1
kg
VIET NAM
71.600
346
Đậu đen xanh lòng
3
kg
VIET NAM
329.700
347
Đậu petit pois hạt tươi
2
kg
VIET NAM
1.161.600
348
Đùi ếch fillet
13
kg
VIET NAM
7.850.700
349
Đậu petit pois cấp đông 0.5kg/gói
37
kg
VIET NAM
6.249.300
350
Dưa gang
20
kg
VIET NAM
750.000
351
Tim heo
3
kg
VIET NAM
957.000
352
Đậu hủ bi chiên
41
kg
VIET NAM
3.140.600
353
Tôm khô số 1
38
kg
VIET NAM
29.104.200
354
Đậu hủ chiên lớn (6-7m/kg)
443
miếng
VIET NAM
4.031.300
355
Tôm khô số 2
1
kg
VIET NAM
600.900
356
Đậu hủ chiên nhỏ (12m/kg)
5
miếng
VIET NAM
25.000
357
Tôm khô đặc biệt
2
kg
VIET NAM
1.826.400
358
Đậu hủ cây trứng 140gr/cây
30
cây
VIET NAM
753.000
359
Thanh long trắng (2 trái/kg )
287
kg
VIET NAM
15.239.700
360
Dưa hấu đỏ không hạt
305
kg
VIET NAM
14.304.500
361
Tắc tươi lặt cuống
45
kg
VIET NAM
2.461.500
362
Cá diêu hồng filet sạch xương
2
kg
VIET NAM
542.000
363
Tỏi lột vỏ lớn
2
kg
VIET NAM
231.400
364
Da heo khô còn bao bì
0.2
kg
VIET NAM
167.900
365
Tần ô cắt gốc
29
kg
VIET NAM
2.041.600
366
Đậu Hòa Lan dẹp
2
kg
VIET NAM
406.600
367
Táo tàu TQ đỏ không hạt
2
kg
VIET NAM
294.600
368
Dầu hào Maggi lớn 820gr/chai
22
chai
VIET NAM
1.993.200
369
Tấm thơm
21
kg
VIET NAM
848.400
370
Đậu hủ non (7 miếng/kg)
1.148
miếng
VIET NAM
12.513.200
371
Tóc tiên
0.5
kg
VIET NAM
371.250
372
Đậu hủ trắng lớn (5m/kg)
282
miếng
VIET NAM
1.974.000
373
Tóc tiên 50gr/gói
10
gói
VIET NAM
516.000
374
Dưa leo
74
kg
VIET NAM
3.470.600
375
Tỏi củ lớn
13
kg
VIET NAM
1.381.900
376
Dưa lưới xanh 1.2-1.6kg/trái
6
kg
VIET NAM
422.400
377
Trứng vịt bắc thảo
126
quả
VIET NAM
1.436.400
378
Dưa lưới vàng
59
kg
VIET NAM
5.345.400
379
Tôm viên 120v-160v/kg
9
kg
VIET NAM
1.935.900
380
Dầu mè nhỏ Nakydaco250ml 12chai/th
55
chai
VIET NAM
5.626.500
381
Trứng vịt
4.938
quả
VIET NAM
39.010.200
382
Dừa non gọt vỏ
58
trái
VIET NAM
1.995.200
383
Trứng vịt muối
65
quả
VIET NAM
695.500
384
Đậu Pháp
3
kg
VIET NAM
225.000
385
Tỏi xay
29
kg
VIET NAM
3.535.100
386
Đường phèn Biên Hòa 0.5kg/bao
26
kg
VIET NAM
2.743.000
387
Vịt bọng nguyên con có đầu (không lòng)
9
kg
VIET NAM
1.341.900
388
Đậu phộng sống
1
kg
VIET NAM
101.200
389
Vỏ hoành thánh tươi
6
kg
VIET NAM
309.600
390
Đậu phộng luộc sẵn
14
kg
VIET NAM
1.496.600
391
Kem sữa Wipping 1 lít/hộp
1
hộp
VIET NAM
255.800
392
Đậu phộng rang giã sẵn
0.3
kg
VIET NAM
30.930
393
Xúc xích Đoremon lớn (70gr/cây)
224
cây
VIET NAM
3.404.800
394
Đậu rồng
2
kg
VIET NAM
159.800
395
Xúc xích Đoremon nhỏ(40gr/cây)
1.216
cây
VIET NAM
10.336.000
396
Dầu ăn Tường An (1L/bình,12L/thùng)
399
lít
VIET NAM
30.962.400
397
Xúc xích Đoremon nhỏ(18gr/cây)
220
cây
VIET NAM
902.000
398
Dầu ăn Tường An 0.4l/chai (24chai/th)
8
chai
VIET NAM
304.000
399
Sữa men Yakult
539
hủ
VIET NAM
4.365.900
400
Đậu trắng ĐL luộc sẳn
4
kg
VIET NAM
404.800
401
Nạc dăm
2270.4
kg
Việt Nam
519.921.600
402
Đậu xanh hột
8
kg
VIET NAM
624.800
403
Bò đùi
273.6
kg
Việt Nam
114.091.200
404
Đậu xanh sấy ko vỏ
26
kg
VIET NAM
2.256.800
405
Tôm nhỏ
366
kg
Việt Nam
110.532.366
406
Đậu xanh tán
1
kg
VIET NAM
176.800
407
Xương Ống
96
kg
Việt Nam
14.304.000
408
Hạt é
1
kg
VIET NAM
294.600
409
Nghêu thịt
30
kg
Việt Nam
15.360.000
410
Phô mai đầu bò 8miếng/hộp
92
hộp
NHẬP KHẨU
5.924.800
411
Cua thịt
52.8
kg
Việt Nam
33.105.600
412
Phô mai đầu bò vuông 15vien/h
3
hộp
VIET NAM
249.900
413
Xương gà
249.6
kg
Việt Nam
19.219.200
414
Đùi gà 1/4 ko phao câu 4-5 cai/kg
143
kg
VIET NAM
17.145.700
415
Mực
18
kg
Việt Nam
8.586.000
416
Gạo bụi sữa
140
kg
VIET NAM
5.656.000
417
Cá hồi
30
kg
Việt Nam
18.150.000
418
Gà chip lăn bột
6
kg
VIET NAM
1.701.600
419
Lươn file
30
kg
Việt Nam
17.670.000
420
Củ gừng gọt vỏ
3
kg
VIET NAM
356.400
421
Hào thịt
36
kg
Việt Nam
16.092.000
422
Gạo Nhật Nguyên (Hạt Ngọc Trời)
3
kg
VIET NAM
96.900
423
Ức gà file không da
375.6
kg
Việt Nam
72.115.200
424
Giá sống
540
kg
VIET NAM
11.826.000
425
Cá diêu hồng
48
kg
Việt Nam
15.120.000
426
Giò sống tươi ĐB
27
kg
VIET NAM
7.832.700
427
Cá basa
144
kg
Việt Nam
20.880.144
428
Củ gừng xắt sợi
4
kg
VIET NAM
500.400
429
Cá thát lát
30
kg
Việt Nam
17.010.000
430
Giò sống Long Phụng 0.5kg/cây
53
kg
VIET NAM
8.760.900
431
Cật
12
kg
Việt Nam
3.144.000
432
Gạo Thái dẻo thường
6
kg
VIET NAM
277.800
433
Gan
42
kg
Việt Nam
4.620.000
434
Gạo Thái dẻo (HNT)
82
kg
VIET NAM
2.509.200
435
Cá lóc
108
kg
Việt Nam
33.912.108
436
Gạo (Tài Nguyên) Long An
9
kg
VIET NAM
452.700
437
Tim
30
kg
Việt Nam
9.870.000
438
Củ gừng non
5
kg
VIET NAM
391.000
439
File vit
24
kg
Việt Nam
9.528.000
440
Gia vị phở bò
2
hộp
VIET NAM
25.400
441
Sươn non
38.4
kg
Việt Nam
12.748.838
442
Gia vị phở Kim Nga
70
gói
VIET NAM
1.547.000
443
Bò viên
66
kg
Việt Nam
19.470.000
444
Gia vị lẩu TL không cay
27
gói
VIET NAM
596.700
445
Bột giặt 380g
420
gói
Việt Nam
16.254.420
446
Gà xiên que
4
kg
VIET NAM
1.257.200
447
Nước tẩy 900ml
168
chai
Việt Nam
14.616.168
448
Thịt ba rọi
19
kg
VIET NAM
5.236.400
449
Túi OPP
132
kg
Việt Nam
13.068.000
450
Nước hoa bưởi
10
lọ
VIET NAM
37.000
451
Nước rửa chén chanh 3.6kg
96
can
Việt Nam
21.600.000
452
Cật heo
1
kg
VIET NAM
281.300
453
Kem đánh răng hương dâu 35 g
288
tuýp
Việt Nam
3.657.600
454
Thịt chà bông heo ĐB
1
kg
VIET NAM
486.100
455
Nước lau sàn tinh dầu thảo mộc1 kg
144
chai
Việt Nam
9.720.144
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây