Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2801415779 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO AD |
405.129.034,58 VND | 344.359.679 VND | 40 ngày |
1 |
Bộ đèn led phát sáng biển tên |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
8.888.000 |
|
2 |
Đèn led panel, KT 600x600-40w |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.823.096 |
|
3 |
Đèn downight - D120 18W |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
173.150 |
|
4 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
59.430 |
|
5 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
112.255 |
|
6 |
Đế âm tự chống cháy cho công tắc và ổ cắm âm tường |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
3 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
56.324 |
|
7 |
Tủ điện tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm, KT 300x300x100 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
386.958 |
|
8 |
Lắp đặt các automat 1 pha 10A |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
109.100 |
|
9 |
Lắp đặt các automat 1 pha 16A |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
7 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
117.077 |
|
10 |
Lắp đặt các automat 1 pha 20A |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
117.077 |
|
11 |
Lắp đặt các automat 1 pha 50A |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
117.077 |
|
12 |
Chống sét lan truyền 1P+N, Imax=40kA |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
3.888.500 |
|
13 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
70 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
17.415 |
|
14 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
105 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
17.415 |
|
15 |
Lắp đặt dây đơn 4mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
30 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
24.955 |
|
16 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
5 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
120.486 |
|
17 |
Lắp đặt dây đơn 10mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
5 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
25.671 |
|
18 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
12 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
19 |
Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi ngầm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
6 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
20 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
25 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
24.383 |
|
21 |
Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
13 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
22 |
Nẹp inox 20x20mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
111.100 |
|
23 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
56.324 |
|
24 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
10 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
56.324 |
|
25 |
Cầu chắn rác D90 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
222.200 |
|
26 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m D90 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.08 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
10.850.917 |
|
27 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
8 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
4.000 |
|
28 |
Lắp đặt giắc RJ45 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
14 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
59.430 |
|
29 |
Lắp đặt dây CAT 6 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
30 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
24.955 |
|
30 |
Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.666.500 |
|
31 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
32 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
33 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
76.062 |
|
34 |
Khớp nối ống nhựa D32 Sino, đi ngầm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
35 |
Hộp chia ngã |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
56.324 |
|
36 |
Hệ thống Camera TĐ Hikvision IP FULL HD lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL. Bao gồm đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu ip POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện (Phần lắp đặt) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
1 thiết bị |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
702.324 |
|
37 |
Adapter 220V/12V |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
166.650 |
|
38 |
Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.666.500 |
|
39 |
Giắc RJ45 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
10 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
59.430 |
|
40 |
Lắp đặt dây CAT 6 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
26 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
24.955 |
|
41 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
17.415 |
|
42 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
8 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
24.383 |
|
43 |
Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
44 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
45 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
6 |
hộp |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
56.324 |
|
46 |
Quạt hút gió gắn trần 150m3/h |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
558.089 |
|
47 |
Ống mềm D100 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
333.300 |
|
48 |
Ống chụp thông hơi D100 TĐ Ventcap |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
633.270 |
|
49 |
Ống đồng bảo ôn D6,4 dày 0,8mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
12.169.772 |
|
50 |
Ống đồng 12,7 dày 0,8mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
15.184.995 |
|
51 |
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.382.170 |
|
52 |
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
3.228.547 |
|
53 |
Lắp đặt ống thoát nước ngưng u.PVC D21 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.497.007 |
|
54 |
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
100m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
4.247.861 |
|
55 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.16 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
32.735 |
|
56 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
23 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
32.735 |
|
57 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
16 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
17.415 |
|
58 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
8 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
59 |
Khớp nối ống nhựa D20, đi nổi |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
60 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
61 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
7 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
53.625 |
|
62 |
Khớp nối ống nhựa D25, đi nổi |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.222 |
|
63 |
Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy âm trần (Phần lắp đặt) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
máy |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
887.000 |
|
64 |
Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường (Phần lắp đặt) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
máy |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
443.000 |
|
65 |
Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD, báo cháy (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) (Phần lắp đặt) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
1 trung tâm |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
220.000 |
|
66 |
Vật tư phụ |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
t. bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
996.000 |
|
67 |
Điều hòa âm trần 1 chiều 13000 BTU lắp phòng máy (TĐ hãng Đaikin mã FCNQ13MV1/RNQ13MV1) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
18.000.000 |
|
68 |
Điều hòa treo tường 1 chiều 12000 BTU lắp phòng điều khiển (TĐ hãng Đaikin mã FFQ35BV1B9) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
14.000.000 |
|
69 |
Hệ thống Camera (TĐ hãng Hikvision IP FULL HD) lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL bao gồm: Đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu IP POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện. |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
22.000.000 |
|
70 |
Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
39.000.000 |
|
71 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1.08 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.252.396 |
|
72 |
Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
18 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
163.341 |
|
73 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
872.623 |
|
74 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.263 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
270.962 |
|
75 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.085 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
373.372 |
|
76 |
Tháo dỡ hàng rào song sắt; Tháo dỡ trụ tường rào |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
công |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
838.961 |
|
77 |
Lắp đặt 01 trụ hàng rào + sơn hoàn thiện (tận dụng) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
công |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
333.300 |
|
78 |
Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.085 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.527.484 |
|
79 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1.159 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
142.937 |
|
80 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1.159 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
80.620 |
|
81 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
3.428 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
19.641 |
|
82 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
3.428 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
9.820 |
|
83 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1.929 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
813.668 |
|
84 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2.893 |
m3 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.056.158 |
|
85 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.119 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
22.576.485 |
|
86 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.044 |
100m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
8.127.467 |
|
87 |
Gia công cột bằng thép hình |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.112 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
28.217.307 |
|
88 |
Lắp cột thép các loại |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.112 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
4.273.073 |
|
89 |
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=14mm, chiều sâu khoan <=15cm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
24 |
lỗ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
16.665 |
|
90 |
Bu lông hóa chất M12 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
24 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
261.085 |
|
91 |
Keo Ramset |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
3 |
Lọ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
944.350 |
|
92 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.074 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
36.285.704 |
|
93 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.074 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.968.946 |
|
94 |
Gia công xà gồ thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.067 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
26.157.955 |
|
95 |
Lắp dựng xà gồ thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.067 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.301.405 |
|
96 |
Gia công giằng mái thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.071 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
28.355.320 |
|
97 |
Lắp dựng giằng thép đinh tán |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.071 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
8.600.318 |
|
98 |
Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.027 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
32.296.409 |
|
99 |
Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.027 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
2.301.405 |
|
100 |
Gia công hệ khung dàn |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.103 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
32.829.445 |
|
101 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.103 |
tấn |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
4.511.852 |
|
102 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
20.2 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
33.675 |
|
103 |
Lát nền tiết diện gạch (0,6*0,6)m2, XM PCB40 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
23.636 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
336.008 |
|
104 |
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
16.2 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
211.090 |
|
105 |
Hệ khung thép hộp 30x60x1.4 đỡ mặt lạnh điều hòa |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
555.500 |
|
106 |
Khuôn Aluminium 50x100 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
6.08 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
499.950 |
|
107 |
Khuôn Aluminium 20x130 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4.88 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
555.500 |
|
108 |
Ốp aluminium quanh trần thả |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
16.6 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
499.950 |
|
109 |
Thi công ốp aluminium dày 3mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
27.711 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.499.850 |
|
110 |
Logo nhận diện thương hiệu + biển tên (Chữ mica có chân ) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
1 |
bộ |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
13.332.000 |
|
111 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
.194 |
100m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
35.365.427 |
|
112 |
Tôn úp nóc |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
13.802 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
107.767 |
|
113 |
Máng thu nước 160x300 |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
3.92 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
50.000 |
|
114 |
Kính cường lực cho cửa mở đẩy 2 chiều, kính cường lực dầy 12mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
17.568 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.333.000 |
|
115 |
Kính cường lực dầy 12mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
27.426 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.300.000 |
|
116 |
Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
27.426 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
200 |
|
117 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
17.568 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
200 |
|
118 |
Dán đề cal màu đỏ dày 0.76mm |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
18.458 |
m2 |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
277.750 |
|
119 |
Bàn lề sàn cửa thuỷ lực (TĐ hãng ADLER) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
4.381.229 |
|
120 |
Tay nắm cửa Inox (TĐ hãng ADLER) |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
730.483 |
|
121 |
Kẹp kính trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
706.596 |
|
122 |
Kẹp kính dưới (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
706.596 |
|
123 |
Kẹp L inox trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
819.918 |
|
124 |
Khóa cửa thủy lực sàn |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
2 |
cái |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
1.433.190 |
|
125 |
Gioăng cao su chống nước |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
5.76 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
527.725 |
|
126 |
Kẹp cố định vách kinh inox |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
72.84 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
433.290 |
|
127 |
Bơm keo silicon cố định vị trí kính |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
144.67 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
33.330 |
|
128 |
Lắp đặt đèn LED thanh 10W/1m |
Đáp ứng theo yêu cầu E-HSYC
|
4.8 |
m |
Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
null
|
222.200 |