Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 45 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,08 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | 18 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,263 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 6 | Tháo dỡ hàng rào song sắt; Tháo dỡ trụ tường rào | 2 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 7 | Lắp đặt 01 trụ hàng rào + sơn hoàn thiện (tận dụng) | 1 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,929 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,893 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,119 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,044 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 19 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | 24 | lỗ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 20 | Bu lông hóa chất M12 | 24 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 21 | Keo Ramset | 3 | Lọ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 26 | Gia công giằng mái thép | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 27 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 28 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 29 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 30 | Gia công hệ khung dàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 31 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 33 | Lát nền tiết diện gạch (0,6*0,6)m2, XM PCB40 | 23,636 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 16,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 35 | Hệ khung thép hộp 30x60x1.4 đỡ mặt lạnh điều hòa | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 36 | Khuôn Aluminium 50x100 | 6,08 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 37 | Khuôn Aluminium 20x130 | 4,88 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 38 | Ốp aluminium quanh trần thả | 16,6 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 39 | Thi công ốp aluminium dày 3mm | 27,711 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 40 | Logo nhận diện thương hiệu + biển tên (Chữ mica có chân ) | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,194 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 42 | Tôn úp nóc | 13,802 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 43 | Máng thu nước 160x300 | 3,92 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 44 | Kính cường lực cho cửa mở đẩy 2 chiều, kính cường lực dầy 12mm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 45 | Kính cường lực dầy 12mm | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 48 | Dán đề cal màu đỏ dày 0.76mm | 18,458 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 49 | Bàn lề sàn cửa thuỷ lực (TĐ hãng ADLER) | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 50 | Tay nắm cửa Inox (TĐ hãng ADLER) | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 51 | Kẹp kính trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 52 | Kẹp kính dưới (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 53 | Kẹp L inox trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 54 | Khóa cửa thủy lực sàn | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 55 | Gioăng cao su chống nước | 5,76 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 56 | Kẹp cố định vách kinh inox | 72,84 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 57 | Bơm keo silicon cố định vị trí kính | 144,67 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 58 | Lắp đặt đèn LED thanh 10W/1m | 4,8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 59 | Bộ đèn led phát sáng biển tên | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 60 | Đèn led panel, KT 600x600-40w | 2 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 61 | Đèn downight - D120 18W | 2 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 64 | Đế âm tự chống cháy cho công tắc và ổ cắm âm tường | 3 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 65 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm, KT 300x300x100 | 1 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 7 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 70 | Chống sét lan truyền 1P+N, Imax=40kA | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 70 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 105 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 30 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 5 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 5 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 12 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 77 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi ngầm | 6 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | 25 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 79 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi | 13 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 80 | Nẹp inox 20x20mm | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | 10 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 83 | Cầu chắn rác D90 | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m D90 | 0,08 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 | 8 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 86 | Lắp đặt giắc RJ45 | 14 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 87 | Lắp đặt dây CAT 6 | 30 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 88 | Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | 4 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 92 | Khớp nối ống nhựa D32 Sino, đi ngầm | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 93 | Hộp chia ngã | 2 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 94 | Hệ thống Camera TĐ Hikvision IP FULL HD lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL. Bao gồm đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu ip POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện (Phần lắp đặt) | 4 | 1 thiết bị | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 95 | Adapter 220V/12V | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 96 | Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 97 | Giắc RJ45 | 10 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 98 | Lắp đặt dây CAT 6 | 26 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | 8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 101 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 104 | Quạt hút gió gắn trần 150m3/h | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 105 | Ống mềm D100 | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 106 | Ống chụp thông hơi D100 TĐ Ventcap | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 107 | Ống đồng bảo ôn D6,4 dày 0,8mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 108 | Ống đồng 12,7 dày 0,8mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 109 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 110 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 111 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng u.PVC D21 | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 112 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 0,16 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 23 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 16 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 117 | Khớp nối ống nhựa D20, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 7 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 120 | Khớp nối ống nhựa D25, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 121 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy âm trần (Phần lắp đặt) | 1 | máy | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 122 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường (Phần lắp đặt) | 1 | máy | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 123 | Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD, báo cháy (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) (Phần lắp đặt) | 1 | 1 trung tâm | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 124 | Vật tư phụ | 1 | t. bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 125 | Điều hòa âm trần 1 chiều 13000 BTU lắp phòng máy (TĐ hãng Đaikin mã FCNQ13MV1/RNQ13MV1) | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 126 | Điều hòa treo tường 1 chiều 12000 BTU lắp phòng điều khiển (TĐ hãng Đaikin mã FFQ35BV1B9) | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 127 | Hệ thống Camera (TĐ hãng Hikvision IP FULL HD) lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL bao gồm: Đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu IP POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện. | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 128 | Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 45 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,08 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | 18 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,263 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 6 | Tháo dỡ hàng rào song sắt; Tháo dỡ trụ tường rào | 2 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 7 | Lắp đặt 01 trụ hàng rào + sơn hoàn thiện (tận dụng) | 1 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,929 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,893 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,119 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,044 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 19 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | 24 | lỗ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 20 | Bu lông hóa chất M12 | 24 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 21 | Keo Ramset | 3 | Lọ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 26 | Gia công giằng mái thép | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 27 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 28 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 29 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 30 | Gia công hệ khung dàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 31 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 33 | Lát nền tiết diện gạch (0,6*0,6)m2, XM PCB40 | 23,636 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 16,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 35 | Hệ khung thép hộp 30x60x1.4 đỡ mặt lạnh điều hòa | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 36 | Khuôn Aluminium 50x100 | 6,08 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 37 | Khuôn Aluminium 20x130 | 4,88 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 38 | Ốp aluminium quanh trần thả | 16,6 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 39 | Thi công ốp aluminium dày 3mm | 27,711 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 40 | Logo nhận diện thương hiệu + biển tên (Chữ mica có chân ) | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,194 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 42 | Tôn úp nóc | 13,802 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 43 | Máng thu nước 160x300 | 3,92 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 44 | Kính cường lực cho cửa mở đẩy 2 chiều, kính cường lực dầy 12mm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 45 | Kính cường lực dầy 12mm | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 48 | Dán đề cal màu đỏ dày 0.76mm | 18,458 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 49 | Bàn lề sàn cửa thuỷ lực (TĐ hãng ADLER) | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 50 | Tay nắm cửa Inox (TĐ hãng ADLER) | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 51 | Kẹp kính trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 52 | Kẹp kính dưới (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 53 | Kẹp L inox trên (TĐ hãng ADLER) cửa thủy lực | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 54 | Khóa cửa thủy lực sàn | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 55 | Gioăng cao su chống nước | 5,76 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 56 | Kẹp cố định vách kinh inox | 72,84 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 57 | Bơm keo silicon cố định vị trí kính | 144,67 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 58 | Lắp đặt đèn LED thanh 10W/1m | 4,8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 59 | Bộ đèn led phát sáng biển tên | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 60 | Đèn led panel, KT 600x600-40w | 2 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 61 | Đèn downight - D120 18W | 2 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 64 | Đế âm tự chống cháy cho công tắc và ổ cắm âm tường | 3 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 65 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm, KT 300x300x100 | 1 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 7 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 70 | Chống sét lan truyền 1P+N, Imax=40kA | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 70 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 105 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 30 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 5 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 5 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 12 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 77 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi ngầm | 6 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | 25 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 79 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi | 13 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 80 | Nẹp inox 20x20mm | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | 10 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 83 | Cầu chắn rác D90 | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m D90 | 0,08 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo D90 | 8 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 86 | Lắp đặt giắc RJ45 | 14 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 87 | Lắp đặt dây CAT 6 | 30 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 88 | Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | 4 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 92 | Khớp nối ống nhựa D32 Sino, đi ngầm | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 93 | Hộp chia ngã | 2 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 94 | Hệ thống Camera TĐ Hikvision IP FULL HD lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL. Bao gồm đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu ip POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện (Phần lắp đặt) | 4 | 1 thiết bị | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 95 | Adapter 220V/12V | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 96 | Thiết bị chống sét lan truyền mạng lan RJ45 CAT6 | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 97 | Giắc RJ45 | 10 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 98 | Lắp đặt dây CAT 6 | 26 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | 8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 101 | Khớp nối ống nhựa D20 Sino, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 2 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | 6 | hộp | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 104 | Quạt hút gió gắn trần 150m3/h | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 105 | Ống mềm D100 | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 106 | Ống chụp thông hơi D100 TĐ Ventcap | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 107 | Ống đồng bảo ôn D6,4 dày 0,8mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 108 | Ống đồng 12,7 dày 0,8mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 109 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 110 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 111 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng u.PVC D21 | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 112 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm | 0,16 | 100m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 0,16 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 23 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 16 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 8 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 117 | Khớp nối ống nhựa D20, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 7 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 120 | Khớp nối ống nhựa D25, đi nổi | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 121 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy âm trần (Phần lắp đặt) | 1 | máy | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 122 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường (Phần lắp đặt) | 1 | máy | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 123 | Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD, báo cháy (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) (Phần lắp đặt) | 1 | 1 trung tâm | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 124 | Vật tư phụ | 1 | t. bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 125 | Điều hòa âm trần 1 chiều 13000 BTU lắp phòng máy (TĐ hãng Đaikin mã FCNQ13MV1/RNQ13MV1) | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 126 | Điều hòa treo tường 1 chiều 12000 BTU lắp phòng điều khiển (TĐ hãng Đaikin mã FFQ35BV1B9) | 1 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 127 | Hệ thống Camera (TĐ hãng Hikvision IP FULL HD) lắp đặt bảo vệ cabin DIGITAL bao gồm: Đầu ghi, 03 Camera hồng ngoại bán cầu IP POE, ổ cứng 16T và phụ kiện lắp đặt hoàn thiện. | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | |
| 128 | Hệ thống báo động, báo cháy trung tâm LightSYS 8 Zone có dây bàn phím LCD (TĐ mã RM432PK-8Zone hãng Risco) | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | 1,08 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | 18 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 2 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,263 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 6 | Tháo dỡ hàng rào song sắt; Tháo dỡ trụ tường rào | 2 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 7 | Lắp đặt 01 trụ hàng rào + sơn hoàn thiện (tận dụng) | 1 | công | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,085 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,159 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,428 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,929 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,893 | m3 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,119 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,044 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,112 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 19 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | 24 | lỗ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 20 | Bu lông hóa chất M12 | 24 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 21 | Keo Ramset | 3 | Lọ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,074 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,067 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 26 | Gia công giằng mái thép | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 27 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,071 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 28 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 29 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | 0,027 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 30 | Gia công hệ khung dàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 31 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn | 0,103 | tấn | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 33 | Lát nền tiết diện gạch (0,6*0,6)m2, XM PCB40 | 23,636 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 16,2 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 35 | Hệ khung thép hộp 30x60x1.4 đỡ mặt lạnh điều hòa | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 36 | Khuôn Aluminium 50x100 | 6,08 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 37 | Khuôn Aluminium 20x130 | 4,88 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 38 | Ốp aluminium quanh trần thả | 16,6 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 39 | Thi công ốp aluminium dày 3mm | 27,711 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 40 | Logo nhận diện thương hiệu + biển tên (Chữ mica có chân ) | 1 | bộ | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,194 | 100m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 42 | Tôn úp nóc | 13,802 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 43 | Máng thu nước 160x300 | 3,92 | m | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 44 | Kính cường lực cho cửa mở đẩy 2 chiều, kính cường lực dầy 12mm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 45 | Kính cường lực dầy 12mm | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 27,426 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,568 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 48 | Dán đề cal màu đỏ dày 0.76mm | 18,458 | m2 | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 49 | Bàn lề sàn cửa thuỷ lực (TĐ hãng ADLER) | 2 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" | ||
| 50 | Tay nắm cửa Inox (TĐ hãng ADLER) | 4 | cái | Theo chỉ dẫn đính kèm tại Mục "File khác" |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
"Khi chân lý còn mang giày, lời nói hoang đường đã chạy tới hơn nửa phần của thế giới. "
Mark Twain (Mỹ)
Sự kiện trong nước: Từ thành phố Đà Lạt, trung đoàn 812 của ta nhanh chóng cơ động xuống Bình Thuận. Trung đoàn này cùng tiểu đoàn 200C và lực lượng địa phương tiêu diệt chi khu quân sự Thiện Giáo (Ma Lâm) là một vị trí quan trọng trên tuyến phòng thủ Tây Bắc thị xã Phan Rang. Du kích và nhân dân nổi dậy diệt địch, phá tan hệ thống đồn bốt và các ấp Tân Hưng, An Phú, Bình Lâm. Quân địch ở tiểu khu Bình Thuận điên cuồng chống trả. Chúng cho pháo binh, máy bay liên tục mém bom đánh phá dọc theo tuyến vành đai đông - bắc Phan Thiết, tập trung 5 tiểu đoàn bảo an liên tục phản kích. Quân đoàn 2 của ta tiến đến Xara, phối hợp với lực lượng vũ trang địa phương tiến công thị xã Phan Thiết. Từ các hướng, các mũi, quân ta tiến công vào các mục tiêu then chốt, các cơ quan chỉ huy đầu não của địch. Ngày 18-4-1975, thị xã Phan Thiết và tỉnh Bình Thuận được giải phóng.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh tỉnh Thanh Hóa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh tỉnh Thanh Hóa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.