Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8452808132 | HỘ KINH DOANH CHUỖI ẨM THỰC AN TOÀN THÁI MINH |
1.037.300.000 VND | 8 tháng |
| 1 | Bí đao (bí xanh) |
.
|
385.6 | Kg | . | Việt Nam | 16.000 |
|
| 2 | Bí đỏ |
.
|
357.6 | Kg | . | Việt Nam | 15.000 |
|
| 3 | Bầu |
.
|
436.5 | Kg | . | Việt Nam | 26.000 |
|
| 4 | Bắp cải |
.
|
100 | Kg | . | Việt Nam | 29.000 |
|
| 5 | Bột canh hải châu |
.
|
492 | Gói | . | Việt Nam | 4.300 |
|
| 6 | Cam sành |
.
|
643.2 | Kg | . | Việt Nam | 27.000 |
|
| 7 | Chim bồ câu nguyên con |
.
|
96 | Con | . | Việt Nam | 110.000 |
|
| 8 | Cà chua |
.
|
938.6 | Kg | . | Việt Nam | 29.000 |
|
| 9 | Cà rốt |
.
|
334 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 10 | Cá hồi |
.
|
105.6 | Kg | . | Việt Nam | 330.000 |
|
| 11 | Cá trắm cắt khúc |
.
|
120 | Kg | . | Việt Nam | 120.000 |
|
| 12 | Cải cúc |
.
|
241 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 13 | Cải thảo |
.
|
185.6 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 14 | Dầu ăn Simply |
.
|
230 | Lít | . | Việt Nam | 69.000 |
|
| 15 | Gia vị sốt vang |
.
|
32 | Gói | . | Việt Nam | 12.000 |
|
| 16 | Gia vị thịt kho tàu |
.
|
64 | Gói | . | Việt Nam | 12.000 |
|
| 17 | Gạo J02 |
.
|
3657.4 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 18 | Gừng tươi |
.
|
16 | Kg | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 19 | Hành khô |
.
|
40.2 | Kg | . | Việt Nam | 40.000 |
|
| 20 | Hành lá |
.
|
34.6 | Kg | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 21 | Hạt nêm Aji-ngon |
.
|
66 | Kg | . | Việt Nam | 70.000 |
|
| 22 | Khoai tây |
.
|
222.6 | Kg | . | Việt Nam | 18.000 |
|
| 23 | Lườn gà lọc xương |
.
|
124.8 | Kg | . | Việt Nam | 80.000 |
|
| 24 | Mướp |
.
|
67.2 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 25 | Mỳ bún |
.
|
1.007 | Kg | . | Việt Nam | 34.000 |
|
| 26 | Ngao |
.
|
230.4 | Kg | . | Việt Nam | 23.000 |
|
| 27 | Nước mắm Nam Ngư |
.
|
16 | Lít | . | Việt Nam | 74.000 |
|
| 28 | Rau Cải |
.
|
209.6 | Kg | . | Việt Nam | 30.000 |
|
| 29 | Rau dền |
.
|
36.6 | Kg | . | Việt Nam | 22.000 |
|
| 30 | Rau mồng tơi |
.
|
136.8 | Kg | . | Việt Nam | 25.000 |
|
| 31 | Su hào |
.
|
191 | Kg | . | Việt Nam | 15.000 |
|
| 32 | Rau ngót |
.
|
105.6 | Kg | . | Việt Nam | 32.000 |
|
| 33 | Su su |
.
|
138.6 | Kg | . | Việt Nam | 15.000 |
|
| 34 | Sữa chua uống Yakult |
.
|
8.800 | Hộp | . | Việt Nam | 5.000 |
|
| 35 | Sữa chua vinamilk |
.
|
8.800 | Hộp | . | Việt Nam | 4.100 |
|
| 36 | Sữa tươi Vinamilk 100% |
.
|
13.200 | Hộp | . | Việt Nam | 5.800 |
|
| 37 | Thìa là |
.
|
6.4 | Kg | . | Việt Nam | 68.000 |
|
| 38 | Thịt bò loại I |
.
|
371 | Kg | . | Việt Nam | 299.000 |
|
| 39 | Thịt lợn mông sấn |
.
|
1359.8 | Kg | . | Việt Nam | 128.000 |
|
| 40 | Thịt nạc vai |
.
|
1186.8 | Kg | . | Việt Nam | 145.000 |
|
| 41 | Trứng chim cút |
.
|
136 | Kg | . | Việt Nam | 90.000 |
|
| 42 | Trứng gà ta |
.
|
174 | Kg | . | Việt Nam | 72.000 |
|
| 43 | Tôm rảo |
.
|
148.8 | Kg | . | Việt Nam | 320.000 |
|
| 44 | Tôm đồng |
.
|
32 | Kg | . | Việt Nam | 230.000 |
|
| 45 | Đường kính |
.
|
144 | Kg | . | Việt Nam | 28.000 |
|
| 46 | Đỗ xanh bỏ vỏ |
.
|
32 | Kg | . | Việt Nam | 48.000 |
|
| 47 | Đỗ đen |
.
|
39 | Kg | . | Việt Nam | 100.000 |
|
| 48 | Bánh phồng tôm |
.
|
44 | Gói | . | Việt Nam | 16.000 |
|
| 49 | Bột chiên giòn |
.
|
12 | Gói | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 50 | Dưa chuột |
.
|
11.6 | Kg | . | Việt Nam | 20.000 |
|
| 51 | Dưa hấu |
.
|
64 | Kg | . | Việt Nam | 18.000 |
|
| 52 | Gia vị ướp thịt |
.
|
20 | Gói | . | Việt Nam | 10.000 |
|
| 53 | Lá kim ăn liền |
.
|
16 | Gói | . | Việt Nam | 45.000 |
|
| 54 | Mộc |
.
|
11.2 | kg | . | Việt Nam | 130.000 |
|