Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313214955 | 0313214955 |
CÔNG TY TNHH SÀI GÒN TÂN TRƯỜNG |
479.890.000 VND | 479.886.662 VND | 35 ngày | 35 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312656291 | 0312656291 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MỘC THIÊN AN | Giá dự thầu không thấp nhất | |
| 2 | vnz000038577 | 0308433711-001 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG TOÀN DIỆN BL | Giá dự thầu không thấp nhất |
1 |
Giấy A4 Double A |
80gsm
|
375 |
Ram |
Thái Lan
|
88.858 |
||
2 |
Giấy A3 Double A |
80gsm
|
76 |
Ram |
Thái Lan
|
177.716 |
||
3 |
Giấy A5 |
70gsm
|
20 |
Ram |
Thái Lan
|
47.023 |
||
4 |
Giấy thái A4 màu hồng |
180gsm
|
2 |
Ram |
Thái Lan
|
36.275 |
||
5 |
Bìa thơm A4 |
180gsm
|
1.270 |
Tờ |
Thái Lan
|
1.075 |
||
6 |
Giấy decal |
decal
|
750 |
Tờ |
Việt Nam
|
1.075 |
||
7 |
Bút bi Double A Bliss 0.7 |
DBP-707
|
720 |
Cây |
Việt Nam
|
4.298 |
||
8 |
Bút chì bấm Pentel A255 |
XPP505
|
16 |
Cây |
Nhật
|
12.634 |
||
9 |
Tẩy chì |
ZeH10
|
22 |
Cục |
Nhật
|
20.153 |
||
10 |
Bút chì gỗ 2B |
KOH - I - Noor 1500
|
5 |
Cây |
Việt Nam
|
14.779 |
||
11 |
Ruột bút chì bấm |
C505
|
6 |
Hộp |
Nhật
|
21.496 |
||
12 |
Băng keo dán gáy vải xanh loại tốt |
3M
|
120 |
Cuộn |
Việt Nam
|
14.384 |
||
13 |
Băng keo 2 mặt 20mm |
3M
|
27 |
Cuộn |
Việt Nam
|
8.061 |
||
14 |
Băng keo 2 mặt 50mm |
3M
|
35 |
Cuộn |
Việt Nam
|
16.019 |
||
15 |
Băng keo trong 20mm |
H-C
|
23 |
Cuộn |
Việt Nam
|
3.710 |
||
16 |
Băng keo trong 50mm |
H-C
|
137 |
Cuộn |
Việt Nam
|
11.257 |
||
17 |
Băng keo giấy nhỏ 2.5cm |
3M
|
76 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4.086 |
||
18 |
Kéo cắt giấy loại tốt |
KAI 7000
|
35 |
Cái |
Nhật
|
295.578 |
||
19 |
Kẹp bướm 15mm |
E8556A
|
10 |
Cái |
Trung quốc
|
47.023 |
||
20 |
Bìa còng ống Kingjim 5cm |
2475GSV-A4S-5cm
|
30 |
Cái |
Nhật
|
112.857 |
||
21 |
Bìa còng ống Kingjim 8cm |
2478GSV-A4S-8 mm
|
50 |
Cái |
Nhật
|
135.697 |
||
22 |
Bìa còng ống Kingjim 10cm |
2470GSV- A4S-10 mm
|
60 |
Cái |
Nhật
|
151.551 |
||
23 |
Bìa lá |
Plus A4
|
540 |
Cái |
Trung quốc
|
4.030 |
||
24 |
Bìa film |
PC12-C1
|
9 |
Hộp |
Trung quốc
|
268.708 |
||
25 |
Bìa lỗ Plus A4 900gr |
Plus A4
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
1.075 |
||
26 |
Bìa ép plastic A4 |
200Mic
|
2 |
Ram |
Việt Nam
|
698.640 |
||
27 |
Bìa nút F4 đựng hồ sơ khổ A4 |
Cbf02/Fo
|
180 |
Cái |
Trung quốc
|
5.105 |
||
28 |
Bìa trình ký đôi A4 (màu xanh dương) |
Q8837
|
20 |
Cái |
Trung quốc
|
141.071 |
||
29 |
Hộp đựng kẹp giấy A4 |
A1250E
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
188.095 |
||
30 |
Bìa còng A4 9cm (xanh dương) |
2697GSV
|
29 |
Cái |
Nhật
|
83.299 |
||
31 |
Bìa cứng phân trang màu 12 lá |
King Star 12
|
30 |
Xấp |
Việt Nam
|
29.021 |
||
32 |
Bìa cứng phân trang màu 24 lá |
King Star 24
|
10 |
Xấp |
Việt Nam
|
34.395 |
||
33 |
Pin 3A Energizer |
LR03
|
413 |
Viên |
Singapore
|
16.784 |
||
34 |
Pin 2A Energizer |
LR6
|
756 |
Viên |
Singapore
|
16.784 |
||
35 |
Pin 9V Energizer |
Alkaline, 522.Bp1
|
90 |
Viên |
Malaysia
|
80.612 |
||
36 |
Pin trung 1V5 energizer |
935 SW2
|
102 |
Viên |
Mỹ
|
83.921 |
||
37 |
Pin tiểu Camelion 12V A23 |
12V A23
|
10 |
Viên |
Trung quốc
|
21.496 |
||
38 |
Dán trình ký Double A 5 màu hình mũi tên |
670-5Ap-3M
|
155 |
Xấp |
Thái Lan
|
24.855 |
||
39 |
Notes Post it brand 3M (76mmx76mm) |
3M 654
|
93 |
Xấp |
Mỹ
|
107.483 |
||
40 |
Giấy note 4*6 |
3M 4x6
|
10 |
Xấp |
Mỹ
|
10.747 |
||
41 |
Giấy ghi chú 5 màu |
giấy note 5 màu
|
5 |
Xấp |
Mỹ
|
22.168 |
||
42 |
Ổ cứng 1T |
SDSSDE61-1T00-G25
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
7.404.874 |
||
43 |
Thẻ nhớ Micro SD 512Gb Samsung EVO Plus |
Micro SD 512GB
|
2 |
Cái |
Trung quốc
|
2.764.486 |
||
44 |
Chuột sạc Bluetooth Silent Logitech MX Anywhere 3S (màu xám) |
MX Anywhere 3S
|
16 |
Cái |
Trung quốc
|
2.082.487 |
||
45 |
Mực in HP 335A chính hãng |
HP 335A
|
13 |
Hộp |
Trung quốc
|
1.413.657 |
||
46 |
Mực in Canon 57 chính hãng |
Canon 57
|
8 |
Hộp |
Trung quốc
|
2.356.096 |
||
47 |
Mực in Cannon ImageRunner 2545W chính hãng |
ImageRunner 2545W
|
4 |
Hộp |
Nhật
|
1.507.901 |
||
48 |
Mực máy in HP color LaserJet Enterprise M750 chính hãng |
LaserJet Enterprise M750
|
2 |
Bộ |
Trung quốc
|
34.107.298 |
||
49 |
Mực in NPG-50/GPR-34/C-EXV 32 dùng cho máy in Canon iR 2535/2545 chính hãng |
GPR-34
|
2 |
Hộp |
Nhật
|
3.053.500 |
||
50 |
Mực máy in 56A chính hãng |
CF256A
|
6 |
Hộp |
Nhật
|
1.526.750 |
||
51 |
Mực máy in HP LaserJet CE505AC chính hãng |
CE505AC
|
1 |
Hộp |
Trung quốc
|
3.651.986 |
||
52 |
Mực in Canon Cagtridge 333 chính hãng |
Cagtridge 333
|
2 |
Hộp |
Nhật
|
5.557.371 |
||
53 |
Mực in loại mực cartridge 308 chính hãng |
cartridge 308
|
3 |
Hộp |
Nhật
|
2.076.380 |
||
54 |
Mực máy in HP laser jet MFP M436dn chính hãng |
MFP M436dn
|
1 |
Hộp |
Trung quốc
|
1.893.170 |
||
55 |
Mực in Laser 05A chính hãng |
Laser 05A
|
4 |
Hộp |
Trung quốc
|
3.110.047 |
||
56 |
Mực in Laser 30A chính hãng |
Laser 30A
|
4 |
Hộp |
Trung quốc
|
2.626.010 |
||
57 |
Mực in Brother TN2385 chính hãng |
TN-2385
|
2 |
Hộp |
Trung quốc
|
793.910 |
||
58 |
Mực in Canon NPG-59 Toner Black (Máy in Canon image RUNNER 2006N) chính hãng |
NPG-59 Toner Black
|
2 |
Hộp |
Nhật
|
1.146.894 |
||
59 |
Mực máy photocopy Canon IR-2545 chính hãng |
IR-2545
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
3.407.706 |
||
60 |
Mực máy in canon Cartridge 326 (Máy in Canon F166500) chính hãng |
Cartridge 326
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
2.076.380 |
||
61 |
Mực in Cartridge Canon 337 (máy Canon MF212w) chính hãng |
Canon 337
|
3 |
Cái |
Nhật
|
1.954.240 |
||
62 |
Mực in Canon Cartridge 737 starterl (Máy in Canon I-SENSYS MF237W) chính hãng |
Cartridge 737 starterl
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
4.274.901 |
||
63 |
Mực in Canon LBP 2900B chính hãng |
LBP 2900B
|
1 |
Hộp |
Nhật
|
2.198.520 |
||
64 |
Dao rọc giấy lớn |
Tolsen 30003
|
17 |
Cái |
Nhật
|
57.580 |
||
65 |
Mực đen Shiny Stamp Ink |
Si - 62
|
3 |
Hộp |
Việt Nam
|
76.773 |
||
66 |
Ghim bấm số 10 |
Ghim Dập Số 10
|
125 |
Hộp |
Nhật
|
4.478 |
||
67 |
Bấm kim số 10 |
Comix X4
|
22 |
Cái |
Thái Lan
|
204.729 |
||
68 |
Ghim bấm 23/8 |
46257
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
38.386 |
||
69 |
Ghim bấm 23/10 |
46318
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
60.139 |
||
70 |
Ghim bấm 23/12 |
46379
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
26.742 |
||
71 |
Ghim bấm 23/13 |
23/13
|
2 |
Hộp |
Đài Loan
|
52.462 |
||
72 |
Ghim bấm 23/15 |
23/15
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
29.429 |
||
73 |
Ghim bấm 23/17 |
23/17
|
4 |
Hộp |
Đài Loan
|
63.978 |
||
74 |
Ghim bấm số 3 |
TRA204T
|
5 |
Hộp |
Nhật
|
57.580 |
||
75 |
Ghim kẹp giấy |
C62A
|
53 |
Hộp |
Trung quốc
|
4.478 |
||
76 |
Viết xóa kéo |
Moshi 001
|
20 |
Cây |
Nhật
|
31.989 |
||
77 |
Viết xóa nước |
CP-02
|
75 |
Cây |
Việt Nam
|
39.026 |
||
78 |
Viết dạ (vàng, cam, xanh lá, xanh dương) |
Stabilo Boss Original
|
57 |
Cây |
Malaysia
|
43.505 |
||
79 |
Viết lông dầu nhỏ |
Stabilo Tr223
|
35 |
Cây |
Malaysia
|
40.945 |
||
80 |
Viết lông bảng (xanh, đỏ, đen) |
Stabilo Wm641-Bu-Plan
|
130 |
Cây |
Việt Nam
|
45.936 |
||
81 |
Bút kim uni-ball |
Ub-200
|
12 |
Cây |
Nhật
|
72.935 |
||
82 |
Bút lông dầu lớn |
Markerpen Mk169-Vl
|
28 |
Cây |
Malaysia
|
23.032 |
||
83 |
Gián dán nhãn dùng cho máy P-Touch E300 Brother
Loại 9mm HZe-221 TAPE cái |
HZe-221
|
5 |
Cái |
Trung quốc
|
191.934 |
||
84 |
Túi đựng hồ sơ (túi clear) khổ A4, buộc dây |
BP0008
|
30 |
Cái |
Trung quốc
|
8.956 |
||
85 |
Hộp mực con dấu màu đỏ |
SI-62
|
10 |
Hộp |
Việt Nam
|
108.762 |
||
86 |
Hộp mực con dấu màu xanh |
SI-63
|
11 |
Hộp |
Việt Nam
|
108.762 |
||
87 |
Thước 50cm |
AK-2539
|
2 |
Cái |
Trung quốc
|
65.257 |
||
88 |
Máy tính Casio DX120B |
DX120B
|
1 |
Cái |
Nhật
|
447.846 |
||
89 |
Ống đựng bút |
LBWG013
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
2.047.299 |
||
90 |
Kẹp bướm 19mm |
Deli 8555
|
50 |
Cái |
Trung quốc
|
3.710 |
||
91 |
Kẹp bướm 32mm |
E8553A
|
62 |
Cái |
Trung quốc
|
3.710 |
||
92 |
Kẹp bướm 41mm |
E8552
|
57 |
Cái |
Trung quốc
|
4.452 |
||
93 |
Kẹp bướm 51mm |
E8551
|
50 |
Cái |
Trung quốc
|
18.297 |
||
94 |
Sổ ghi chép caro |
mã 800
|
12 |
Cuốn |
Việt Nam
|
131.794 |
||
95 |
Bảng mica để bàn khổ A4 |
Enter F07A
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
348.040 |
||
96 |
Bìa còng Flexoffice 70F4 FO-BC08 |
FO-BC08
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
57.580 |
||
97 |
Hồ dán giấy |
Stick Staedtler (35G)
|
7 |
Hộp |
Trung quốc
|
48.623 |
||
98 |
Bìa ép plastic A3 |
200Mic
|
1 |
Ram |
Việt Nam
|
268.708 |
||
99 |
Vở kẻ ô vuông 100 trang |
Study Crabit 100 trang
|
10 |
Quyển |
Việt Nam
|
23.032 |
||
100 |
Bút gel Biz - gel24 (nét 0.7mm- mực xanh dương) |
Biz - gel24
|
20 |
Cây |
Việt Nam
|
44.784 |
||
101 |
Lưỡi dao rọc giấy |
KDS GB-10B EVO
|
2 |
Hộp |
Nhật
|
150.988 |
||
102 |
Bìa Thông tin - Checklist - Lưu trữ hồ sơ Thiên Long Flexoffice A4 FO-IF01 |
FO-IF01
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
3.710 |
||
103 |
Cặp hồ sơ 5S-12 ngăn Thiên Long Flexoffice FO-EB003 |
FO-EB003
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
58.923 |
||
104 |
Bìa nút A4 Thiên Long Officemate FO-CBF02 họa tiết caro |
FO-CBF02
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
4.862 |
||
105 |
Nước lau bảng chuyên dụng Tân Hà (250ml) |
Nước lau bảng (250ml)
|
4 |
Chai |
Việt Nam
|
55.021 |
||
106 |
Dụng cụ lau bảng chuyên dụng có tay cầm |
Pilot
|
5 |
Cái |
Nhật
|
17.913 |
||
107 |
Kéo cắt SK11 (kéo dài 200mm) |
SK11
|
2 |
Cái |
Nhật
|
812.522 |