Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318343873 | CÔNG TY TNHH TMDV HỒ DI |
93.296.800 VND | 5 ngày |
| 1 | Giấy A4 |
A4-80gsm
|
95 | Ram | 80gsm, 500 tờ/ram | Thái Lan | 95.040 |
|
| 2 | Giấy A3 |
A3-80gsm
|
7 | Ram | 80gsm, 500 tờ/ram | Thái Lan | 183.600 |
|
| 3 | Giấy A0 |
A0-80gsm
|
170 | Tờ | 80gsm | Thái Lan | 12.960 |
|
| 4 | Băng keo Simili |
Simili01
|
90 | Cuộn | xanh dương, 5cmx30yards | Việt Nam | 19.440 |
|
| 5 | Băng keo trong |
Super Pack 100
|
65 | Cuộn | 4,8cmx100yards, trong suốt | Việt Nam | 21.600 |
|
| 6 | Bút Gel đỏ |
Gel-B03
|
25 | Cây | màu đỏ, bút gel, nét 0,3mm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 7 | Bút Gel xanh |
Gel-B03
|
25 | Cây | màu đỏ, bút xanh, nét 0,3mm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 8 | Bút Gel đen |
Gel-B03
|
25 | Cây | màu đỏ, bút xanh, nét 0,3mm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 9 | Bút dạ quang |
HL012
|
45 | Cây | dạ quang, nét 12mm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 10 | Bút xóa |
CP02
|
45 | Cây | Viết tẩy trăng, 12ml | Việt Nam | 34.560 |
|
| 11 | Bút lông |
WB-03
|
55 | Cây | Viết lông dầu, nét 3mm | Việt Nam | 16.200 |
|
| 12 | Dao rọc giấy |
Maped 018310
|
60 | Cái | 17x2x1.6 cm, thân bọc nhựa, lưỡi dao hợp kim thép cao cấp | Trung Quốc | 37.800 |
|
| 13 | Kéo cắt giấy |
Maped 496110
|
60 | Cái | 17x8x1,cm, thân bọc nhựa, lưỡi kéo hợp kim thép cao cấp | Trung Quốc | 64.800 |
|
| 14 | Vở ô ly |
TKN200
|
135 | Cuốn | 200 trang, 80gsm | Việt Nam | 27.000 |
|
| 15 | Viết bi xanh |
TL-027
|
225 | Cây | Viết bi xanh, nét 0,5mm | Việt Nam | 6.480 |
|
| 16 | Thước kẻ 30cm |
KN30
|
45 | Cái | Thước 30cm, mica trong, vạch rõ ràng | Việt Nam | 12.960 |
|
| 17 | Bút chì Tiệp 2B |
1500-2B
|
45 | Cây | Viết chì gỗ, độ đậm 2B | CH Czech | 12.960 |
|
| 18 | Tẩy pentel |
ZEH-05N
|
45 | Cục | Gôm mềm dẻo, tẩy sạch nét viết chì | Nhật Bản | 15.120 |
|
| 19 | Bấm kim số 10 |
Plus10
|
58 | Cái | Trọng lượng 50g, bấm loại ghim số 10 | Đài Loan | 48.600 |
|
| 20 | Bấm kim số 3 |
Deli 0306
|
22 | Cái | 16 x 4 x 6.5cm, khả năng bấm 25 tờ | Trung Quốc | 70.200 |
|
| 21 | Hộp kim bấm số 10 |
SP719
|
65 | Hộp | Ghim số 10, hộp 1000 ghim | Đài Loan | 6.480 |
|
| 22 | Hộp kim bấm số 3 |
SDI 1204
|
28 | Hộp | Ghim số 10, hộp 1000 ghim | Trung Quốc | 10.800 |
|
| 23 | Phấn trắng không bụi |
MIC215
|
60 | Hộp | Phấn trắng viết bảng, 10 viên/hộp | Việt Nam | 5.400 |
|
| 24 | Cặp Kim Long |
KL032
|
45 | Cái | 40 x 16 x 30 cm, nặng 1kg, vải dù ép | Việt Nam | 496.800 |
|
| 25 | Giấy ghi chú |
FO-SN04
|
45 | Xấp | 76x101 mm, 100 tờ/xấp, vàng nhạt | Việt Nam | 23.760 |
|
| 26 | Keo khô |
G-019
|
45 | Lọ | Chất liệu tự nhiên, không độc hại, nặng 8g | Việt Nam | 7.560 |
|
| 27 | Kẹp bướm 19mm |
FO-DC02
|
85 | Hộp | Kim loại chất lượng cao phủ Niken, 19mm, hộp 12 cái | Việt Nam | 16.200 |
|
| 28 | Kẹp bướm 51mm |
FO-DC06
|
77 | Hộp | Kim loại chất lượng cao phủ Niken, 51mm, hộp 12 cái | Việt Nam | 59.400 |
|
| 29 | Hộp mực LaserJet Pro 400 M401d |
CF280A
|
4 | Hộp | In đen trắng khoảng 2.700 trang (độ che phủ 5%) | Nhật Bản | 2.365.000 |
|
| 30 | Hộp mực máy in Canon LBP 223dw |
Canon 057
|
4 | Hộp | In đen trắng khoảng 3.100 trang (độ che phủ 5%) | Nhật Bản | 2.574.000 |
|
| 31 | Ổ cứng SSD, 512GB |
KC600
|
1 | Cái | 512GB, SSD, 2.5inches, tốc độ đọc 550Mb/s, tốc độ ghi 520Mb/s | Trung Quốc | 2.475.000 |
|
| 32 | USB 64GB |
CZ73
|
12 | Cái | chuẩn 3.0, 64GB, tốc độ đọc 150Mb/s, tốc độ ghi 25Mb/s | Trung Quốc | 231.000 |
|