Cung ứng thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
4.266.169.460 VND
Giá gói thầu
4.266.169.460 VND
Đóng thầu
10:00 11/11/2022
Ngày đăng tải
13:37 13/01/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
263/QĐ-TTYT
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Quế Phong
Ngày phê duyệt
29/12/2022
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 59.175 102.861.000 5 Xem chi tiết
2 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 52.110 121.600.000 2 Xem chi tiết
3 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 112.954 361.640.000 3 Xem chi tiết
4 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 2.520 50.400.000 1 Xem chi tiết
5 vn2900650452 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 137.851 143.115.020 8 Xem chi tiết
6 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 196.081 323.663.000 17 Xem chi tiết
7 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 287.045 282.126.000 9 Xem chi tiết
8 vn2901889726 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM NILE 10.225 178.710.000 2 Xem chi tiết
9 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 67.379 128.554.000 4 Xem chi tiết
10 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 7.889 40.685.000 3 Xem chi tiết
11 vn0303441518 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM 157.000 62.600.000 3 Xem chi tiết
12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 38.301 191.651.100 10 Xem chi tiết
13 vn2901305794 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TAMY 22.891 154.935.000 4 Xem chi tiết
14 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 36.500 194.500.000 2 Xem chi tiết
15 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 220.362 31.796.400 3 Xem chi tiết
16 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 72.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 47.250 315.000.000 3 Xem chi tiết
18 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 610 17.250.000 1 Xem chi tiết
19 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 6.096 349.900.000 2 Xem chi tiết
20 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 35.000 280.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 1.569.239 3.690.986.520 84
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 BFS-Tranexamic 500mg/10ml
PP2200060498
200 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 14.000
2 Pesancidin
PP2200060500
500 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 42.110
3 Atifamodin 40 mg
PP2200060501
1.200 Lọ Thuốc tiêm đông khô Việt Nam 71.900
4 Varogel S
PP2200060502
20.000 Gói Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Việt Nam 2.520
5 Metoclopramid Kabi 10mg
PP2200060503
200 Ống Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền Việt Nam 1.029
6 Papaverin 2%
PP2200060505
2.000 Ống Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền Việt Nam 2.080
7 Atiglucinol inj
PP2200060506
1.200 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 26.985
8 Sorbitol 5g
PP2200060508
1.000 Gói Bột/cốm/hạt pha uống Việt Nam 441
9 Domuvar
PP2200060509
15.000 Ống Hỗn dịch uống, uống Việt Nam 5.230
10 ENTEROGRAN
PP2200060510
20.000 Gói Thuốc bột Việt Nam 3.360
11 Disthyrox
PP2200060513
30.000 Viên Viên nén Việt Nam 294
12 SYSEYE
PP2200060514
500 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 30.000
13 Natri clorid 0,9%
PP2200060515
4.000 Lọ Thuốc nhỏ mắt Việt Nam 1.260
14 Aminazin 1,25%
PP2200060517
100 Ống Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Việt Nam 2.100
15 Bidilucil 500
PP2200060518
300 Lọ Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Việt Nam 57.800
16 BENITA
PP2200060519
200 Lọ Hỗn dịch xịt mũi Việt Nam 90.000
17 Zensalbu nebules 5.0
PP2200060522
3.000 Ống Dung dịch dùng cho khí dung Việt Nam 8.400
18 Sallet
PP2200060523
5.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.843
19 Terpincold
PP2200060524
30.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 595
20 Dismolan
PP2200060525
20.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.675
21 Glucose 5%
PP2200060528
2.000 Chai Thuốc tiêm truyền Việt Nam 7.495
22 Magnesi-BFS 15%
PP2200060529
50 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 3.700
23 Mannitol
PP2200060530
100 Chai Thuốc tiêm truyền Việt Nam 19.305
24 Natri clorid 0,9%
PP2200060531
7.000 Chai Thuốc tiêm truyền Việt Nam 7.438
25 Ringer lactat
PP2200060532
5.000 Chai Thuốc tiêm truyền Việt Nam 7.403
26 AD Tamy
PP2200060533
5.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 560
27 Dubemin Injection
PP2200060535
6.000 Ống Dung dịch tiêm Bangladesh 12.900
28 Hovinlex
PP2200060536
100.000 Viên Viên Việt Nam 1.890
29 Vitamin B12
PP2200060537
8.000 Ống Thuốc tiêm Việt Nam 440
30 Bominity
PP2200060538
20.000 Ống Ống Việt Nam 4.995
31 Vitamin K1 1mg/1ml
PP2200060541
800 Ống Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Việt Nam 1.020
32 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
PP2200060542
200 Liều Thuốc tiêm Việt Nam 25.263
33 Naptogast 20
PP2200060548
15.000 Viên Viên nang Việt Nam 1.369
34 Troysar AM
PP2200060544
20.000 Viên Viên nén bao phim Ấn Độ 5.000
35 Paracetamol 10mg/ml
PP2200060546
600 Chai, túi Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Việt Nam 9.500
36 Ihybes 150
PP2200060547
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 462
37 Ketamine Hydrochloride injection
PP2200060433
40 Lọ Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Đức 60.800
38 Pethidine- hameln 50mg/ml
PP2200060434
150 Ống Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Đức 18.000
39 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
PP2200060435
60 Ống Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Áo 25.900
40 ARDUAN
PP2200060436
100 Lọ Bột đông khô pha tiêm Hungary 58.000
41 Omeusa
PP2200060440
5.000 Lọ Bột pha tiêm Rumani 72.000
42 MEPOLY
PP2200060441
800 Lọ Dung dịch nhỏ mắt, tai Việt Nam 37.000
43 Eyetobrin 0,3%
PP2200060442
1.200 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Greece 34.410
44 Folihem
PP2200060444
20.000 Viên Viên nén bao phim Cyprus 2.250
45 Volulyte 6% Bag 20's
PP2200060445
100 Túi Dung dịch tiêm truyền Đức 88.000
46 Trimpol MR
PP2200060446
3.000 Viên Viên nén giải phóng chậm Poland 2.600
47 BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
PP2200060447
10.000 Viên Viên nén Ba Lan 4.465
48 Flixotide Evohaler Spray 125mcg 120dose
PP2200060451
200 Bình xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Tây Ban Nha 106.462
49 Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection
PP2200060452
200 Ống Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Đức 7.720
50 Quibay
PP2200060453
10.055 Ống Dung dịch tiêm Slovakia 10.000
51 Pro Salbutamol Inhaler
PP2200060455
300 Chai Thuốc hít định liều/ phun mù định liều Tây Ban Nha 49.500
52 PANANGIN
PP2200060456
1.000 Viên Viên nén bao phim Hungary 1.554
53 Aminic
PP2200060457
20 Túi Thuốc tiêm truyền Japan 105.000
54 Lipovenoes 10% PLR
PP2200060458
10 Chai Nhũ tương tiêm truyền Austria 93.000
55 Seduxen 5 mg
PP2200060459
1.000 Viên Viên Hungary 1.260
56 Midanium
PP2200060460
200 Ống Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Ba Lan 18.900
57 Masapon
PP2200060462
25.000 Viên Viên nén Việt Nam 610
58 Cefoperazon 0.5g
PP2200060463
4.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 34.250
59 Doncef
PP2200060464
100.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 2.266
60 Oxacillin 0,5g
PP2200060465
3.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 31.500
61 SaVi C 500
PP2200060470
20.000 Viên Viên nang Việt Nam 1.000
62 Pyfaclor kid
PP2200060471
30.000 Gói Thuốc cốm Việt Nam 3.830
63 Atropin sulfat
PP2200060475
200 Ống Thuốc tiêm Việt Nam 435
64 Pracetam 400 CAP
PP2200060469
25.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 900
65 Diazepam 10mg/2ml
PP2200060476
200 Ống Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Việt Nam 4.480
66 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
PP2200060477
200 Ống Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền Việt Nam 7.000
67 Novocain 3%
PP2200060478
8.000 Ống Thuốc tiêm Việt Nam 500
68 Neostigmin Kabi
PP2200060479
100 Ống Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Việt Nam 5.408
69 Diclovat
PP2200060480
700 Viên Thuốc đặt hậu môn/trực tràng Việt Nam 11.500
70 Diclofenac methyl
PP2200060481
2.000 Tuýp Gel bôi da Việt Nam 7.000
71 Morphin 30 mg
PP2200060482
840 Viên Viên Việt Nam 7.150
72 Bakidol Extra 250/2
PP2200060483
40.000 Ống Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống Việt Nam 2.100
73 Tiffy syrup
PP2200060484
5.000 Chai Sirô Việt Nam 20.500
74 Clorpheniramin
PP2200060486
120.000 Viên Viên hòa tan nhanh Việt Nam 1.090
75 Dimedrol
PP2200060487
3.000 Ống Thuốc tiêm Việt Nam 470
76 BFS-Naloxone
PP2200060488
40 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 29.400
77 Natri bicarbonat 1,4%
PP2200060489
60 Chai Thuốc Tiêm truyền Việt Nam 31.973
78 Garnotal 10
PP2200060490
800 Viên Viên Việt Nam 140
79 Clamogentin 1,2g
PP2200060491
6.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 28.500
80 Tranfaximox
PP2200060492
20.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 6.804
81 Visulin 0,75g
PP2200060493
6.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 16.500
82 Firstlexin 250 DT.
PP2200060494
50.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 1.750
83 Cefamandol 1g
PP2200060495
8.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 35.000
84 Aciclovir 5%
PP2200060497
500 Tuýp Thuốc dùng ngoài Việt Nam 4.000
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây