Cung ứng thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
12.555.586.950 VND
Ngày đăng tải
08:33 17/04/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
69/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
Ngày phê duyệt
02/04/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 462.350.000 462.350.000 2 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 282.060.000 282.930.000 4 Xem chi tiết
4 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 275.895.000 278.395.000 6 Xem chi tiết
5 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 689.035.000 713.685.000 9 Xem chi tiết
6 vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 128.410.000 128.410.000 3 Xem chi tiết
7 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 388.000.000 388.000.000 5 Xem chi tiết
8 vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 540.500.000 545.500.000 3 Xem chi tiết
9 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 165.100.000 183.366.000 2 Xem chi tiết
10 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 876.600.000 876.600.000 4 Xem chi tiết
11 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 199.000.000 199.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 640.425.000 640.790.000 2 Xem chi tiết
13 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 513.900.000 524.600.000 2 Xem chi tiết
14 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 1.249.000.000 1.249.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 874.590.000 911.040.000 5 Xem chi tiết
16 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 164.556.000 167.570.000 2 Xem chi tiết
17 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 154.245.000 154.485.000 6 Xem chi tiết
18 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 560.950.000 561.000.000 3 Xem chi tiết
19 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 616.427.000 619.107.000 13 Xem chi tiết
20 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 360.500.000 360.500.000 2 Xem chi tiết
21 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 238.000.000 238.500.000 2 Xem chi tiết
22 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 44.100.000 44.100.000 1 Xem chi tiết
23 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 84.240.000 115.900.000 4 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 161.600.000 196.300.000 2 Xem chi tiết
25 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 309.000.000 309.000.000 3 Xem chi tiết
26 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 47.450.000 57.300.000 1 Xem chi tiết
27 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 169.500.000 168.900.000 1 Xem chi tiết
28 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 296.800.000 296.800.000 3 Xem chi tiết
29 vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 148.440.000 158.940.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 30 nhà thầu 10.832.073.000 11.024.068.000 97
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300630802
B003
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
2
PP2300630803
C004
Atileucine inj
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-25645-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống× 5 ml
Ống
10.000
11.985
119.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
3
PP2300630804
C007
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
4
PP2300630805
C011
Acecyst
Acetylcystein
200mg/10ml
VD-23483-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 x gói 1,6g
Gói
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
5
PP2300630806
C017
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
450
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 4
24
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
6
PP2300630807
D078
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.000
10.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
7
PP2300630808
C055
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
8
PP2300630810
D082
Troysar AM
Amlodipine + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
9
PP2300630811
D003
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-18302-13
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
200.000
2.100
420.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
10
PP2300630812
C864
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin
500mg
VD-27073-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
1.990
199.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
11
PP2300630813
D006
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
200.000
3.100
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
12
PP2300630814
C059
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin+ Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
VD-32009-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột tiêm/ Tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
18.795
375.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
13
PP2300630815
C070
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin+ Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33610-19
Uống
Viên nén phân tán
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
8.232
411.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
14
PP2300630816
A042
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 500mg
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
61.900
619.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
15
PP2300630818
C086
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2.000
430
860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
16
PP2300630819
C870
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột
Gói
30.000
2.919
87.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
17
PP2300630820
C871
Betahistin MDS 6 mg
Betahistin
Betahistin dạng muối 6mg
893110128923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
18
PP2300630821
BSHM01
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
700
3.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
19
PP2300630822
C879
Dotuzin
Bromhexin hydroclorid
8mg
VD-35512-21
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
790
23.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
20
PP2300630823
C121
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
630
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
21
PP2300630824
C123
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923 (VD-27835-17)
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
22
PP2300630825
A070
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil
Candesartan cilexetil 8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
23
PP2300630827
C908
SM.Cefadroxil 250
Cefadroxil
250mg
VD-34553-20
Uống
Viên nén phân tán
CTCP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.280
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
24
PP2300630828
C166
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
1000mg
VD-25795-16
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
35.000
350.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
25
PP2300630830
B078
Cefoperazone 0.5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0.5g
Lọ
10.000
34.250
342.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
26
PP2300630831
B080
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
42.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
27
PP2300630832
A093
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
28
PP2300630833
A512
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
200.000
690
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
Nhóm 1
24
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
29
PP2300630834
C210
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
CTCP DP Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
30
PP2300630835
C214
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
3.000
14.700
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
31
PP2300630840
A118
Diazepam -Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
VN-19414-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
200
8.800
1.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
32
PP2300630842
A125
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg+50mg
520100424123
Uống
Viên
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
3.090
3.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
33
PP2300630843
D034
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
34
PP2300630844
B379
Gygaril-10
Enalapril
Enalapril dạng muối 10mg
893110103323 (VD-21056-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
460
18.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
35
PP2300630845
A139
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
87.150
43.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
36
PP2300630848
A152
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
500.000
1.350
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
37
PP2300630849
B387
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
VD-29839-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.100
10.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
38
PP2300630850
A155
Fenilham
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-17888-14; CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
200
14.300
2.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
39
PP2300630851
B134
Fentanyl B.Braun 0,1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
200
13.700
2.740.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
40
PP2300630852
D037
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.890
189.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
41
PP2300630853
C318
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g.
Tuýp
2.000
38.493
76.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
42
PP2300630854
B143
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
870
4.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
43
PP2300630855
C328
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
VD-32391-19
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.764
52.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
44
PP2300630856
D043
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.770
301.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
45
PP2300630857
A177
Dextrose
Glucose
5%/ 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
46
PP2300630858
C338
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.000
8.400
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
47
PP2300630859
C340
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.500
6.930
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
48
PP2300630860
C342
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Uống
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
49
PP2300630861
BS
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
3.600
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
50
PP2300630862
C1052
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
100mg
VD-32561-19
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g
Gói
3.000
4.600
13.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
51
PP2300630864
E037
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/10ml
890410092323 (SĐK cũ: VN-13426-11)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
50
91.000
4.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
52
PP2300630865
E041
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.000
49.800
99.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
53
PP2300630867
C387
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
50.000
949
47.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
54
PP2300630869
C410
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml, ống 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
4.000
6.500
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
55
PP2300630871
C427
Redtadin
Loratadin
75mg/75ml
VD-30647-18
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
56
PP2300630872
C435
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.197
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
57
PP2300630873
C445
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
5.000
2.583
12.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
58
PP2300630874
C457
Simloxyd
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Magnesi hydroxyd 200mg+ nhôm hydroxyd gel khô 200 mg + simethicon 25 mg
VD-30427-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
567
2.835.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
59
PP2300630875
C476
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.689
168.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
60
PP2300630876
C484
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.290
6.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
61
PP2300630877
A276
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
20
20.100
402.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
62
PP2300630878
C487
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.200
320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
63
PP2300630879
C490
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydrochlorid
10mg/1ml
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Ống
300
7.000
2.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
64
PP2300630880
A292
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
10.000
19.500
195.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
65
PP2300630881
B210
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
VN-21747-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
12.480
124.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
66
PP2300630882
B421
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 0,52g + kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g + glucose khan 2,7g
VD-33206-19
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
67
PP2300630884
A301
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
1.000
26.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
68
PP2300630885
C541
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
3500IU, 6000 IU, 1mg
VD-34173-20
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
37.000
37.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
69
PP2300630886
A574
Incarxol
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 Viên
Viên
5.000
6.350
31.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 1
60
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
70
PP2300630889
C613
Clopidmeyer
Paracetamol + methocarbamol
300mg + 380mg
VD-32583-19
Uống
Viên
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
71
PP2300630890
D062
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.670
110.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
72
PP2300630891
C631
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
VD-25760-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
30.000
4.200
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
73
PP2300630892
C1179
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
4mg/ml + 3mg/ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1 ml
Ống
3.000
10.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
74
PP2300630893
B251
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Pravastatin dạng muối 10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.158
83.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
Nhóm 2
36
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
75
PP2300630894
B436
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH
Nhóm 2
24
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
76
PP2300630895
A377
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
50
25.400
1.270.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
77
PP2300630897
C672
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
78
PP2300630898
A384
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
8.000
19.900
159.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
79
PP2300630899
C687
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
8.000
7.140
57.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
80
PP2300630900
C690
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
41.000
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
81
PP2300630901
C699
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Salbutamol 5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
82
PP2300630902
C1210
Fulemia 182mg/330mcg
Sắt sulfat + acid folic
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) 182mg; Acid folic 330mcg
VD-35937-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
777
23.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
83
PP2300630903
B275
Silvasten
Simvastatin; Ezetimibe
20mg; 10mg
VD-28922-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
84
PP2300630905
C728
Flazenca 750.000/125
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU; 125mg
893115051923 (VD-23681-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 14 gói x 3g
Gói
30.000
3.348
100.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
85
PP2300630908
B284
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
0,3%/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
27.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
86
PP2300630909
C762
Tobramycin 80mg/2ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/ 2ml
VD-28673-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.000
4.085
20.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
87
PP2300630911
C790
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
560
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
88
PP2300630912
B473
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.190
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
89
PP2300630914
C811
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml
Lọ
5.000
6.800
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
90
PP2300630916
B333
Bourill
Bambuterol HCl
10mg
VD-21048-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
91
PP2300630917
C331
Mongor
Glucosamin sulfat
1000mg
VD-20050-13; Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ_QLD
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
92
PP2300630918
C386
Zinsol
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
10mg/5ml
893100148023
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
15.500
77.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
93
PP2300630921
A399
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2.000
278.090
556.180.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
94
PP2300630922
B116
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.450
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
95
PP2300630924
BSHM2
Reumokam
10mg/ml
10mg/ml
VN-15387-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống 1,5ml
Ống
2.000
19.000
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
96
PP2300630926
B054
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.400
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
97
PP2300630927
C274
Hydenaril
Enalapril + hydrochlorothiazid
Enalapril dạng muối 5mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
893110160123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
100.000
1.870
187.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TTYT
02/04/2024
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây