Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 66.000.000 | 66.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 462.350.000 | 462.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 282.060.000 | 282.930.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 275.895.000 | 278.395.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 689.035.000 | 713.685.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 6 | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 128.410.000 | 128.410.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 388.000.000 | 388.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 8 | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 540.500.000 | 545.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 165.100.000 | 183.366.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 876.600.000 | 876.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 199.000.000 | 199.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 640.425.000 | 640.790.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 513.900.000 | 524.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 1.249.000.000 | 1.249.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 874.590.000 | 911.040.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 164.556.000 | 167.570.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 154.245.000 | 154.485.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 560.950.000 | 561.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 616.427.000 | 619.107.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 360.500.000 | 360.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 238.000.000 | 238.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 44.100.000 | 44.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 84.240.000 | 115.900.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 161.600.000 | 196.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 309.000.000 | 309.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 26 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 47.450.000 | 57.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 169.500.000 | 168.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 296.800.000 | 296.800.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 126.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 148.440.000 | 158.940.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 30 nhà thầu | 10.832.073.000 | 11.024.068.000 | 97 | |||
1 |
PP2300630802 |
B003 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
2 |
PP2300630803 |
C004 |
Atileucine inj
|
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống× 5 ml
|
Ống
|
10.000 |
11.985 |
119.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
3 |
PP2300630804 |
C007 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
4 |
PP2300630805 |
C011 |
Acecyst |
Acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-23483-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 x gói 1,6g |
Gói |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
5 |
PP2300630806 |
C017 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
450 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
6 |
PP2300630807 |
D078 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
7 |
PP2300630808 |
C055 |
Zoamco-A
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci
trihydrat)
|
5mg + 10mg |
VD-36187-22
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
8 |
PP2300630810 |
D082 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
9 |
PP2300630811 |
D003 |
Amoxicillin 250mg
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
|
250mg |
VD-18302-13
|
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g
|
Gói |
200.000 |
2.100 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 3 |
24 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
10 |
PP2300630812 |
C864 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin |
500mg |
VD-27073-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
1.990 |
199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
11 |
PP2300630813 |
D006 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
200.000 |
3.100 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
12 |
PP2300630814 |
C059 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-32009-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột tiêm/ Tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
18.795 |
375.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
13 |
PP2300630815 |
C070 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
8.232 |
411.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
14 |
PP2300630816 |
A042 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 500mg |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
61.900 |
619.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
15 |
PP2300630818 |
C086 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2.000 |
430 |
860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
16 |
PP2300630819 |
C870 |
Biosyn
|
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19
|
Uống |
Thuốc bột
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 1g thuốc bột
|
Gói
|
30.000 |
2.919 |
87.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
17 |
PP2300630820 |
C871 |
Betahistin MDS
6 mg |
Betahistin |
Betahistin dạng muối 6mg |
893110128923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10
viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
18 |
PP2300630821 |
BSHM01 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
700 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
19 |
PP2300630822 |
C879 |
Dotuzin |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-35512-21 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
790 |
23.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
20 |
PP2300630823 |
C121 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
21 |
PP2300630824 |
C123 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
22 |
PP2300630825 |
A070 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan cilexetil |
Candesartan cilexetil 8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
23 |
PP2300630827 |
C908 |
SM.Cefadroxil 250 |
Cefadroxil |
250mg |
VD-34553-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.280 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
24 |
PP2300630828 |
C166 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
1000mg |
VD-25795-16 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
35.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
25 |
PP2300630830 |
B078 |
Cefoperazone 0.5g
|
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 0.5g
|
Lọ
|
10.000 |
34.250 |
342.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
26 |
PP2300630831 |
B080 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13
(Gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
42.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
27 |
PP2300630832 |
A093 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
28 |
PP2300630833 |
A512 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200.000 |
690 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
29 |
PP2300630834 |
C210 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CTCP DP Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
30 |
PP2300630835 |
C214 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
31 |
PP2300630840 |
A118 |
Diazepam
-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
200 |
8.800 |
1.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
32 |
PP2300630842 |
A125 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
3.090 |
3.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
33 |
PP2300630843 |
D034 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
34 |
PP2300630844 |
B379 |
Gygaril-10 |
Enalapril |
Enalapril dạng muối 10mg |
893110103323
(VD-21056-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
460 |
18.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
35 |
PP2300630845 |
A139 |
Ephedrine
Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
87.150 |
43.575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
36 |
PP2300630848 |
A152 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
500.000 |
1.350 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
37 |
PP2300630849 |
B387 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
38 |
PP2300630850 |
A155 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14; CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
200 |
14.300 |
2.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
39 |
PP2300630851 |
B134 |
Fentanyl B.Braun 0,1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
200 |
13.700 |
2.740.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
40 |
PP2300630852 |
D037 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
41 |
PP2300630853 |
C318 |
Bifudin
|
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123
|
Dùng ngoài |
Kem
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp 15g.
|
Tuýp |
2.000 |
38.493 |
76.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
42 |
PP2300630854 |
B143 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
870 |
4.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
43 |
PP2300630855 |
C328 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.764 |
52.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
44 |
PP2300630856 |
D043 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.770 |
301.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
45 |
PP2300630857 |
A177 |
Dextrose |
Glucose |
5%/ 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
46 |
PP2300630858 |
C338 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
47 |
PP2300630859 |
C340 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.500 |
6.930 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
48 |
PP2300630860 |
C342 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Uống |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
49 |
PP2300630861 |
BS |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
3.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
50 |
PP2300630862 |
C1052 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
VD-32561-19 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Gói |
3.000 |
4.600 |
13.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
51 |
PP2300630864 |
E037 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/10ml |
890410092323
(SĐK cũ: VN-13426-11) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
50 |
91.000 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
52 |
PP2300630865 |
E041 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
49.800 |
99.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
53 |
PP2300630867 |
C387 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
50.000 |
949 |
47.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
54 |
PP2300630869 |
C410 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml, ống 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
4.000 |
6.500 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
55 |
PP2300630871 |
C427 |
Redtadin |
Loratadin |
75mg/75ml |
VD-30647-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
56 |
PP2300630872 |
C435 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.197 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
57 |
PP2300630873 |
C445 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
5.000 |
2.583 |
12.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
58 |
PP2300630874 |
C457 |
Simloxyd |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Magnesi hydroxyd 200mg+ nhôm hydroxyd gel khô 200 mg + simethicon 25 mg |
VD-30427-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
567 |
2.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
59 |
PP2300630875 |
C476 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.689 |
168.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
60 |
PP2300630876 |
C484 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.290 |
6.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
61 |
PP2300630877 |
A276 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
20.100 |
402.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
62 |
PP2300630878 |
C487 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.200 |
320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
63 |
PP2300630879 |
C490 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin
hydrochlorid |
10mg/1ml |
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
300 |
7.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
64 |
PP2300630880 |
A292 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
10.000 |
19.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
65 |
PP2300630881 |
B210 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
12.480 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
66 |
PP2300630882 |
B421 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Natri clorid 0,52g + kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g + glucose khan 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
67 |
PP2300630884 |
A301 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml
|
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Haupt Pharma Livron SAS
|
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
|
Ống |
1.000 |
26.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
68 |
PP2300630885 |
C541 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
3500IU, 6000 IU, 1mg |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
69 |
PP2300630886 |
A574 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 Viên |
Viên |
5.000 |
6.350 |
31.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
70 |
PP2300630889 |
C613 |
Clopidmeyer |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-32583-19 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
71 |
PP2300630890 |
D062 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.670 |
110.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
72 |
PP2300630891 |
C631 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
VD-25760-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
73 |
PP2300630892 |
C1179 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1 ml |
Ống |
3.000 |
10.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
74 |
PP2300630893 |
B251 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
Pravastatin dạng muối 10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.158 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
75 |
PP2300630894 |
B436 |
Proges 100
|
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21
|
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm
|
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
76 |
PP2300630895 |
A377 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
50 |
25.400 |
1.270.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
77 |
PP2300630897 |
C672 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
140 |
140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
78 |
PP2300630898 |
A384 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
8.000 |
19.900 |
159.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
79 |
PP2300630899 |
C687 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
8.000 |
7.140 |
57.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
80 |
PP2300630900 |
C690 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
41.000 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
81 |
PP2300630901 |
C699 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
82 |
PP2300630902 |
C1210 |
Fulemia 182mg/330mcg |
Sắt sulfat + acid folic |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat) 182mg; Acid folic 330mcg |
VD-35937-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
777 |
23.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
83 |
PP2300630903 |
B275 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
84 |
PP2300630905 |
C728 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU; 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
3.348 |
100.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
85 |
PP2300630908 |
B284 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
86 |
PP2300630909 |
C762 |
Tobramycin 80mg/2ml |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/ 2ml |
VD-28673-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
4.085 |
20.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
87 |
PP2300630911 |
C790 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTCPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
560 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
88 |
PP2300630912 |
B473 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.190 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
89 |
PP2300630914 |
C811 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
90 |
PP2300630916 |
B333 |
Bourill |
Bambuterol HCl |
10mg |
VD-21048-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
91 |
PP2300630917 |
C331 |
Mongor |
Glucosamin sulfat |
1000mg |
VD-20050-13;
Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ_QLD |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ
phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp
20 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
92 |
PP2300630918 |
C386 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
5.000 |
15.500 |
77.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
93 |
PP2300630921 |
A399 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.000 |
278.090 |
556.180.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
94 |
PP2300630922 |
B116 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
95 |
PP2300630924 |
BSHM2 |
Reumokam |
10mg/ml |
10mg/ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
2.000 |
19.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
96 |
PP2300630926 |
B054 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.400 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |
|
97 |
PP2300630927 |
C274 |
Hydenaril |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enalapril dạng muối 5mg + hydrochlorothiazid 12,5mg |
893110160123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần
Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
100.000 |
1.870 |
187.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TTYT |
02/04/2024 |
Trung tâm Y tế Thị xã Hoàng Mai |