Cung ứng thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Cung ứng thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc năm 2024 cho Trung tâm Y tế Hoàng Mai
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế Hoàng Mai
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 31/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:04 31/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
31
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300630802
Acetyl leucin
vn0104628582
120
1.320.000
150
1
PP2300630803
Acetyl leucin
vn2900926132
120
9.247.000
150
2
PP2300630804
Acetyl leucin
vn2500228415
120
6.091.000
150
3
PP2300630805
Acetylcystein
vn2901305794
120
30.000.000
150
vn0104089394
120
7.462.900
150
4
PP2300630806
Acetylsalicylic acid
vn2901843841
120
2.568.200
150
5
PP2300630807
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn2900434807
120
7.760.000
150
6
PP2300630808
Amlodipin + atorvastatin
vn2902095243
120
10.931.000
150
7
PP2300630809
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
120
7.837.320
150
8
PP2300630810
Amlodipin + losartan
vn0106312658
120
21.000.000
150
9
PP2300630811
Amoxicilin
vn2902095243
120
10.931.000
150
10
PP2300630812
Amoxicilin
vn0106055136
120
3.980.000
150
11
PP2300630813
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn0101386261
120
16.795.800
150
12
PP2300630814
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2901722773
120
14.300.000
160
13
PP2300630815
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn2901305794
120
30.000.000
150
14
PP2300630816
Ampicilin + sulbactam
vn0107700692
120
24.980.000
150
15
PP2300630818
Atropin sulfat
vn0300483319
120
24.142.200
150
vn2500228415
120
6.091.000
150
16
PP2300630819
Bacillus subtilis
vn4100259564
120
3.351.400
150
17
PP2300630820
Betahistin
vn0102195615
120
3.089.700
150
18
PP2300630821
Bisoprolol
vn0103053042
120
50.000.000
150
19
PP2300630822
Bromhexin hydroclorid
vn0300483319
120
24.142.200
150
20
PP2300630823
Bromhexin hydroclorid
vn0102195615
120
3.089.700
150
21
PP2300630824
Budesonid
vn0104089394
120
7.462.900
150
22
PP2300630825
Candesartan
vn2900491298
120
16.889.460
150
23
PP2300630827
Cefadroxil
vn2901305794
120
30.000.000
150
24
PP2300630828
Cefamandol
vn0300523385
120
7.210.000
150
25
PP2300630830
Cefoperazon
vn2900926132
120
9.247.000
150
26
PP2300630831
Cefoperazon
vn0107700692
120
24.980.000
150
27
PP2300630832
Cetirizin
vn0104752195
120
8.888.000
150
28
PP2300630833
Cinnarizin
vn2901722773
120
14.300.000
160
vn0104752195
120
8.888.000
150
29
PP2300630834
Clotrimazol
vn2901305794
120
30.000.000
150
30
PP2300630835
Clotrimazol + betamethason
vn0104628198
120
882.000
150
31
PP2300630838
Dexibuprofen
vn0104089394
120
7.462.900
150
32
PP2300630839
Diazepam
vn2900491298
120
16.889.460
150
33
PP2300630840
Diazepam
vn2900491298
120
16.889.460
150
34
PP2300630841
Diazepam
vn2900491298
120
16.889.460
150
35
PP2300630842
Diosmin + hesperidin
vn0300483319
120
24.142.200
150
36
PP2300630843
Drotaverin clohydrat
vn0102195615
120
3.089.700
150
37
PP2300630844
Enalapril
vn2900650452
120
4.088.000
150
38
PP2300630845
Ephedrin
vn2900491298
120
16.889.460
150
39
PP2300630848
Felodipin
vn0300483319
120
24.142.200
150
40
PP2300630849
Fenofibrat
vn0300523385
120
7.210.000
150
41
PP2300630850
Fentanyl
vn2900491298
120
16.889.460
150
42
PP2300630851
Fentanyl
vn2900491298
120
16.889.460
150
43
PP2300630852
Fexofenadin
vn2900491298
120
16.889.460
150
44
PP2300630853
Fusidic acid
vn4100259564
120
3.351.400
150
vn2901722773
120
14.300.000
160
45
PP2300630854
Gabapentin
vn2900491298
120
16.889.460
150
vn0301140748
120
5.208.800
150
46
PP2300630855
Glibenclamid + metformin
vn2901305794
120
30.000.000
150
47
PP2300630856
Gliclazid + metformin
vn0106312658
120
21.000.000
150
48
PP2300630857
Glucose
vn2900434807
120
7.760.000
150
49
PP2300630858
Glucose
vn2900650452
120
4.088.000
150
vn2900491298
120
16.889.460
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 31
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630882 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

2. PP2300630926 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300630927 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630808 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2300630811 - Amoxicilin

3. PP2300630884 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300630810 - Amlodipin + losartan

2. PP2300630856 - Gliclazid + metformin

3. PP2300630890 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300630891 - Piracetam

5. PP2300630922 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300630835 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300630894 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630816 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300630831 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630860 - Glyceryl trinitrat

2. PP2300630871 - Loratadin

3. PP2300630912 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630819 - Bacillus subtilis

2. PP2300630853 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300630875 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300630818 - Atropin sulfat

2. PP2300630822 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300630842 - Diosmin + hesperidin

4. PP2300630848 - Felodipin

5. PP2300630881 - Natri clorid

6. PP2300630889 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2300630918 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300630814 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

2. PP2300630833 - Cinnarizin

3. PP2300630853 - Fusidic acid

4. PP2300630862 - Ibuprofen

5. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300630812 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630806 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300630886 - Norfloxacin

3. PP2300630893 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630905 - Spiramycin + metronidazol

2. PP2300630916 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630865 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300630832 - Cetirizin

2. PP2300630833 - Cinnarizin

3. PP2300630867 - Kẽm gluconat

4. PP2300630924 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300630821 - Bisoprolol

2. PP2300630895 - Propofol

3. PP2300630921 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300630844 - Enalapril

2. PP2300630858 - Glucose

3. PP2300630878 - Misoprostol

4. PP2300630899 - Ringer lactat

5. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300630825 - Candesartan

2. PP2300630839 - Diazepam

3. PP2300630840 - Diazepam

4. PP2300630841 - Diazepam

5. PP2300630845 - Ephedrin

6. PP2300630850 - Fentanyl

7. PP2300630851 - Fentanyl

8. PP2300630852 - Fexofenadin

9. PP2300630854 - Gabapentin

10. PP2300630858 - Glucose

11. PP2300630877 - Midazolam

12. PP2300630879 - Morphin

13. PP2300630885 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

14. PP2300630897 - Phenobarbital

15. PP2300630899 - Ringer lactat

16. PP2300630904 - Sorbitol

17. PP2300630915 - Vitamin K

18. PP2300630917 - Glucosamin

19. PP2300630918 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300630809 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2300630890 - Perindopril + amlodipin

3. PP2300630906 - Sulfadiazin bạc

4. PP2300630908 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630813 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

2. PP2300630909 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300630807 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300630857 - Glucose

3. PP2300630862 - Ibuprofen

4. PP2300630880 - Natri clorid

5. PP2300630898 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300630854 - Gabapentin

2. PP2300630865 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2300630916 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300630804 - Acetyl leucin

2. PP2300630818 - Atropin sulfat

3. PP2300630861 - Hyoscin butylbromid

4. PP2300630870 - Lidocain

5. PP2300630909 - Tobramycin

6. PP2300630914 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300630805 - Acetylcystein

2. PP2300630815 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300630827 - Cefadroxil

4. PP2300630834 - Clotrimazol

5. PP2300630855 - Glibenclamid + metformin

6. PP2300630864 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2300630873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2300630876 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2300630911 - Vitamin A + D3

10. PP2300630923 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630867 - Kẽm gluconat

2. PP2300630916 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630828 - Cefamandol

2. PP2300630849 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300630820 - Betahistin

2. PP2300630823 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300630843 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300630872 - Lovastatin

5. PP2300630874 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300630902 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh
Nghệ An
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300630803 - Acetyl leucin

2. PP2300630830 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300630805 - Acetylcystein

2. PP2300630824 - Budesonid

3. PP2300630838 - Dexibuprofen

4. PP2300630859 - Glycerol

5. PP2300630869 - Levofloxacin

6. PP2300630892 - Polyethylen glycol + propylen glycol

7. PP2300630900 - Rocuronium bromid

8. PP2300630901 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300630802 - Acetyl leucin

Đã xem: 20

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây