Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300630802 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.320.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300630803 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 9.247.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300630804 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300630805 | Acetylcystein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300630806 | Acetylsalicylic acid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.568.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300630807 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 7.760.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300630808 | Amlodipin + atorvastatin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 10.931.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300630809 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.837.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300630810 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 21.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300630811 | Amoxicilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 10.931.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300630812 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 3.980.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300630813 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 16.795.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300630814 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 14.300.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300630815 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300630816 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 24.980.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300630818 | Atropin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300630819 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.351.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300630820 | Betahistin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300630821 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300630822 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300630823 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300630824 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300630825 | Candesartan | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300630827 | Cefadroxil | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300630828 | Cefamandol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.210.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300630830 | Cefoperazon | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 120 | 9.247.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300630831 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 24.980.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300630832 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 8.888.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300630833 | Cinnarizin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 14.300.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 8.888.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300630834 | Clotrimazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300630835 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 882.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300630838 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300630839 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300630840 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300630841 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300630842 | Diosmin + hesperidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300630843 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300630844 | Enalapril | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 4.088.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300630845 | Ephedrin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300630848 | Felodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300630849 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.210.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300630850 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300630851 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300630852 | Fexofenadin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300630853 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.351.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 14.300.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300630854 | Gabapentin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.208.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300630855 | Glibenclamid + metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300630856 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 21.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300630857 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 7.760.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300630858 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 4.088.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300630859 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300630860 | Glyceryl trinitrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300630861 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300630862 | Ibuprofen | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 14.300.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 7.760.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300630864 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300630865 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.926.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.208.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300630867 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 8.888.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.316.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300630869 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300630870 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300630871 | Loratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300630872 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300630873 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300630874 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300630875 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 3.378.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300630876 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300630877 | Midazolam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300630878 | Misoprostol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 4.088.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300630879 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300630880 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 7.760.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300630881 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300630882 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 5.936.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300630884 | Nefopam hydroclorid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 10.931.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300630885 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300630886 | Norfloxacin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.568.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300630889 | Paracetamol + methocarbamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300630890 | Perindopril + amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 21.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.837.320 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300630891 | Piracetam | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 21.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300630892 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300630893 | Pravastatin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.568.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300630894 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 2.520.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300630895 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300630897 | Phenobarbital | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300630898 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 7.760.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300630899 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 4.088.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300630900 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300630901 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.462.900 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300630902 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.089.700 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300630903 | Simvastatin + ezetimibe | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 14.300.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.926.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 4.088.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.208.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300630904 | Sorbitol | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300630905 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.178.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300630906 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.837.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300630908 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.837.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300630909 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 16.795.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300630911 | Vitamin A + D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300630912 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.180.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300630914 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.091.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300630915 | Vitamin K | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300630916 | Bambuterol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.178.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.208.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.316.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300630917 | Glucosamin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300630918 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.142.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 16.889.460 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300630921 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300630922 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 21.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300630923 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 120 | 30.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300630924 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 8.888.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300630926 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 5.936.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300630927 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 120 | 5.936.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300630882 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2300630926 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300630927 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300630808 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300630811 - Amoxicilin
3. PP2300630884 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300630810 - Amlodipin + losartan
2. PP2300630856 - Gliclazid + metformin
3. PP2300630890 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300630891 - Piracetam
5. PP2300630922 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300630835 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2300630894 - Progesteron
1. PP2300630816 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300630831 - Cefoperazon
1. PP2300630860 - Glyceryl trinitrat
2. PP2300630871 - Loratadin
3. PP2300630912 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300630819 - Bacillus subtilis
2. PP2300630853 - Fusidic acid
1. PP2300630875 - Metformin
1. PP2300630818 - Atropin sulfat
2. PP2300630822 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300630842 - Diosmin + hesperidin
4. PP2300630848 - Felodipin
5. PP2300630881 - Natri clorid
6. PP2300630889 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2300630918 - Kẽm gluconat
1. PP2300630814 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300630833 - Cinnarizin
3. PP2300630853 - Fusidic acid
4. PP2300630862 - Ibuprofen
5. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300630812 - Amoxicilin
1. PP2300630806 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300630886 - Norfloxacin
3. PP2300630893 - Pravastatin
1. PP2300630905 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2300630916 - Bambuterol
1. PP2300630865 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300630832 - Cetirizin
2. PP2300630833 - Cinnarizin
3. PP2300630867 - Kẽm gluconat
4. PP2300630924 - Meloxicam
1. PP2300630821 - Bisoprolol
2. PP2300630895 - Propofol
3. PP2300630921 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300630844 - Enalapril
2. PP2300630858 - Glucose
3. PP2300630878 - Misoprostol
4. PP2300630899 - Ringer lactat
5. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300630825 - Candesartan
2. PP2300630839 - Diazepam
3. PP2300630840 - Diazepam
4. PP2300630841 - Diazepam
5. PP2300630845 - Ephedrin
6. PP2300630850 - Fentanyl
7. PP2300630851 - Fentanyl
8. PP2300630852 - Fexofenadin
9. PP2300630854 - Gabapentin
10. PP2300630858 - Glucose
11. PP2300630877 - Midazolam
12. PP2300630879 - Morphin
13. PP2300630885 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
14. PP2300630897 - Phenobarbital
15. PP2300630899 - Ringer lactat
16. PP2300630904 - Sorbitol
17. PP2300630915 - Vitamin K
18. PP2300630917 - Glucosamin
19. PP2300630918 - Kẽm gluconat
1. PP2300630809 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300630890 - Perindopril + amlodipin
3. PP2300630906 - Sulfadiazin bạc
4. PP2300630908 - Tobramycin
1. PP2300630813 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300630909 - Tobramycin
1. PP2300630807 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2300630857 - Glucose
3. PP2300630862 - Ibuprofen
4. PP2300630880 - Natri clorid
5. PP2300630898 - Ringer lactat
1. PP2300630854 - Gabapentin
2. PP2300630865 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2300630903 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2300630916 - Bambuterol
1. PP2300630804 - Acetyl leucin
2. PP2300630818 - Atropin sulfat
3. PP2300630861 - Hyoscin butylbromid
4. PP2300630870 - Lidocain
5. PP2300630909 - Tobramycin
6. PP2300630914 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300630805 - Acetylcystein
2. PP2300630815 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300630827 - Cefadroxil
4. PP2300630834 - Clotrimazol
5. PP2300630855 - Glibenclamid + metformin
6. PP2300630864 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2300630873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2300630876 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2300630911 - Vitamin A + D3
10. PP2300630923 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2300630867 - Kẽm gluconat
2. PP2300630916 - Bambuterol
1. PP2300630828 - Cefamandol
2. PP2300630849 - Fenofibrat
1. PP2300630820 - Betahistin
2. PP2300630823 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300630843 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300630872 - Lovastatin
5. PP2300630874 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300630902 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300630803 - Acetyl leucin
2. PP2300630830 - Cefoperazon
1. PP2300630805 - Acetylcystein
2. PP2300630824 - Budesonid
3. PP2300630838 - Dexibuprofen
4. PP2300630859 - Glycerol
5. PP2300630869 - Levofloxacin
6. PP2300630892 - Polyethylen glycol + propylen glycol
7. PP2300630900 - Rocuronium bromid
8. PP2300630901 - Salbutamol sulfat
1. PP2300630802 - Acetyl leucin