Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110448309 | 0110448309 |
Công ty Cổ phần TQA |
315.266.498 VND | 315.266.498 VND | 30 ngày | 30 Ngày |
| 1 | Tháo dỡ, đóng gói thiết bị của TTĐK B25 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 0 | HM | 1 | 0 | ||
| 2 | Tháo dỡ, đóng gói firewall của TTĐK B25 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 864.000 | 0 | ||
| 3 | Tháo dỡ, đóng gói Switch của TTĐK B25 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 14 | Thiết bị | 864.000 | 0 | ||
| 4 | Tháo dỡ Server, đóng gói của TTĐK B25 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 23 | Thiết bị | 972.000 | 0 | ||
| 5 | Lắp đặt, cấu hình thiết bị di chuyển từ B25 về B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 0 | HM | 1 | 0 | ||
| 6 | Lắp đặt firewall sau khi di chuyển từ TTĐK B25 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 7 | Lắp đặt Switch sau khi di chuyển từ TTĐK B25 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 14 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 8 | Lắp đặt Server sau khi di chuyển từ TTĐK B25 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 23 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 9 | Cài đặt Switch sau khi di chuyển từ TTĐK B25 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 2 | Thiết bị | 5.400.000 | 0 | ||
| 10 | Cài đặt Firewall sau khi di chuyển từ TTĐK B25 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 5.400.000 | 0 | ||
| 11 | Tháo dỡ, đóng gói thiết bị của TTĐK B19 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 0 | HM | 1 | 0 | ||
| 12 | Tháo dỡ, đóng gói firewall của TTĐK B19 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 864.000 | 0 | ||
| 13 | Tháo dỡ, đóng gói Switch của TTĐK B19 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 18 | Thiết bị | 864.000 | 0 | ||
| 14 | Tháo dỡ, đóng gói Server của TTĐK B19 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 6 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 15 | Lắp đặt, cấu hình thiết bị di chuyển từ B19 về B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 0 | HM | 1 | 0 | ||
| 16 | Lắp đặt firewall sau khi di chuyển từ TTĐK B19 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 17 | Lắp đặt Switch sau khi di chuyển từ TTĐK B19 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 18 | Thiết bị | 1.512.000 | 0 | ||
| 18 | Lắp đặt Server sau khi di chuyển từ TTĐK B19 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 6 | Thiết bị | 2.484.000 | 0 | ||
| 19 | Cài đặt Switch sau khi di chuyển từ TTĐK B19 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 2 | Thiết bị | 5.400.000 | 0 | ||
| 20 | Cài đặt Firewall sau khi di chuyển từ TTĐK B19 về TTĐK B4 | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 4 | Thiết bị | 5.400.000 | 0 | ||
| 21 | Cấu hình kênh truyền các thiết bị tại khu vực I, II, III | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 0 | HM | 1 | 0 | ||
| 22 | Thiết bị Switch POP tại khu vực III | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 23 | Thiết bị Switch POP tại khu vực II | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 24 | Thiết bị Switch POP tại khu vực I | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 25 | Thiết bị SDH tại khu vực III | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 26 | Thiết bị SDH tại khu vực II | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 27 | Thiết bị SDH tại khu vực I | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 28 | Thiết bị OTN tại khu vực III | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 29 | Thiết bị OTN tại khu vực II | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 30 | Thiết bị OTN tại khu vực I | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | Thiết bị | 5.292.000 | 0 | ||
| 31 | Chi phí bảo hiểm vận chuyển | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | HM | 4.320.000 | 0 | ||
| 32 | Chi phí vận chuyển | Theo quy định tại Mẫu số 03 | 1 | HM | 22.370.498 | 0 |