Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3900327437 | 3900327437 | Liên danh Trường mẫu giáo Hoạ Mi |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP TÂY NINH |
350.308.800 VND | 97.45 | 350.308.000 VND | 360 ngày | 360 ngày | ||
| 2 | vn3901212252 | 3901212252 | Liên danh Trường mẫu giáo Hoạ Mi |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P.V.A TÂY NINH |
350.308.800 VND | 97.45 | 350.308.000 VND | 360 ngày | 360 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP TÂY NINH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P.V.A TÂY NINH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314987122 | 0314987122 | LIÊN DANH CHUẨN VIỆT - DATRACO | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT | Nhà thầu xếp hạng E-HSDT Hạng 2 |
| 2 | vn3900838551 | 3900838551 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚC KIẾN | Nhà thầu xếp hạng E-HSDT Hạng 3 | |
| 3 | vn0311357443 | 0311357443 | LIÊN DANH CHUẨN VIỆT - DATRACO | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DATRACO | Nhà thầu xếp hạng E-HSDT Hạng 2 |
| STT | Danh mục dịch vụ | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giám sát xây dựng và lắp đặt thiết bị. | ||||