Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107587398 |
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH |
311.992.684 VND | 311.992.684 VND | 50 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frits |
10 | Cái | Đức | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bản mỏng Silicagel GF254 |
75 | Tờ | Đức | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đầu bảo vệ cột sắc ký C18 |
8 | Cái | Mỹ | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu bảo vệ cột sắc ký C8 |
4 | Cái | Mỹ | 2.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cột sắc ký C18 (4.6 x 250 mm, 5µm) |
2 | Cái | Nhật Bản | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cột sắc ký C8 (4.6 x 150 mm, 5µm) |
1 | Cái | Nhật Bản | 16.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây mao quản HPLC (0.17 x 250mm) |
1 | Cái | Đức | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây mao quản HPLC (0.17 x 450mm) |
1 | Cái | Đức | 4.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu lọc 0,45µm; 25 mm |
500 | Cái | Trung Quốc | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bình định mức 50 ml |
30 | Cái | Đức | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình nón 100 ml (nút mài) |
40 | Cái | Đức | 264.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bình nón 250 ml (Nút mài) |
30 | Cái | Đức | 326.592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bình thủy tinh chịu nhiệt 1000ml |
5 | Cái | Đức | 334.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bình thủy tinh chịu nhiệt 500ml, có nắp |
2 | Cái | Đức | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cốc có mỏ 1000 ml |
2 | Cái | Đức | 2.099.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cốc có mỏ 2000 ml |
3 | Cái | Đức | 279.936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cốc có mỏ 100ml |
20 | Cái | Đức | 54.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chén cân cao có nắp |
6 | Cái | Trung Quốc | 43.546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chén cân thấp có nắp |
18 | Cái | Trung Quốc | 38.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dụng cụ hút mẫu Dispenser |
2 | Cái | Đức | 9.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đũa thủy tinh |
20 | Cái | Trung Quốc | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giá để ống Fanconl 50ml |
2 | Bộ | Trung Quốc | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy lọc |
12 | Hộp | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kẹp gỗ (kẹp ống nghiệm) |
13 | Cái | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống đong 50 ml |
2 | Cái | Đức | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống đong 500 ml |
4 | Cái | Đức | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 1ml |
4 | Cái | Đức | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 2ml |
4 | Cái | Đức | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 3ml |
4 | Cái | Đức | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 4ml |
4 | Cái | Đức | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 6ml |
4 | Cái | Ấn Độ | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy Parafilm |
3 | Cuộn | Mỹ | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phễu lọc (phễu thủy tinh) |
30 | Cái | Trung Quốc | 46.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Quả bóp cao su 1 van |
8 | quả | Trung Quốc | 38.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Quả bóp cao su 3 van |
5 | Quả | Đức | 311.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống Fanconl (30x120mm) |
1 | Túi | Đức | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Que cấy |
5 | Cái | Đức | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bình chạy sắc ký đế bằng, 1 ngăn có nắp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình chiết 125 ml |
2 | Cái | Đức | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bình định mức 10 ml |
10 | Cái | Đức | 168.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bình định mức 100 ml |
10 | Cái | Đức | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình định mức 1000 ml |
2 | Cái | Đức | 570.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bình định mức 20 ml |
10 | Cái | Đức | 181.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bình định mức 200 ml |
10 | Cái | Đức | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bình định mức 25 ml |
5 | Cái | Đức | 187.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bình định mức 250 ml |
5 | Cái | Đức | 330.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bình định mức 500 ml |
2 | Cái | Đức | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bình nón 100 ml |
10 | Cái | Đức | 110.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bình phun hiện màu sắc ký |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình tia |
9 | Cái | Trung Quốc | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ định lượng tinh dầu cải tiến |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ống sinh hàn xoắn |
3 | Bộ | Đức | 1.399.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Buret 25ml |
2 | Cái | Đức | 991.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Buret 50ml |
2 | Cái | Đức | 991.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cốc có mỏ 250 ml |
15 | Cái | Đức | 80.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cốc có mỏ 50 ml |
15 | Cái | Đức | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cốc có mỏ 500 ml |
10 | Cái | Đức | 123.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cột sắc ký bằng thủy tinh Borosilicate glass -1 |
1 | Cái | Việt Nam | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chổi rửa dụng cụ nhỏ |
150 | Cái | Trung Quốc | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chổi rửa dụng cụ to |
70 | Cái | Trung Quốc | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đầu lọc 0,45µm (màu trắng) |
250 | Cái | Đức | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đầu lọc dung môi thủy tinh glass filters |
4 | Cái | Đức | 2.851.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đèn cồn |
5 | Bộ | Trung Quốc | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giá đỡ (cài) pipet ngang |
1 | Cái | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giá đỡ (cài) pipet tròn |
2 | Cái | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giá để đỡ pipet tròn |
3 | Cái | Đức | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ giá đỡ phòng thí nghiệm cỡ lớn |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1.016.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giấy lọc dùng định tính sắc ký lớp mỏng |
2 | Cuộn | Trung Quốc | 870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giấy lọc không tro |
1 | Hộp | Trung Quốc | 232.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giấy quỳ thử pH |
1 | Hộp | Đức | 528.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hạt hút ẩm Silicagen |
5 | Kg | Trung Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Nỉa có mấu (kẹp phẫu tích) |
5 | Cái | Pakistan | 79.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kiềng đun 3 chân (chân đèn cồn) - loại chân cao |
3 | Cái | Trung Quốc | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Khay inox (30cm x 20cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Khí Acetylen |
1 | Bình | Việt Nam | 20.217.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Khí Argon |
1 | Bình | Việt Nam | 8.424.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lamen |
1 | Hộp | Trung Quốc | 38.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lưới Amiang |
8 | Cái | Trung Quốc | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Màng lọc Cellulose acetat |
3 | Hộp | Đức | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống mao quản 10 microlit |
1 | Lọ | Đức | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống mao quản 2 microlit |
3 | Lọ | Đức | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ống mao quản 5 microlit |
2 | Lọ | Đức | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ống duham |
200 | Cái | Việt Nam | 2.851,2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ống đong 10 ml |
2 | Cái | Đức | 187.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ống đong 100 ml |
2 | Cái | Đức | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ống đong 25 ml |
5 | Cái | Đức | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ống đong 250 ml |
2 | Cái | Đức | 414.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống đong 5 ml |
2 | Cái | Đức | 181.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ống mao quản chấm sắc ký 3µl |
1 | Lọ | Đức | 39.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Pipet bầu chính xác10 ml |
2 | Cái | Đức | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | pipet bầu chính xác 0,5ml |
5 | Cái | Ấn Độ | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | pipet bầu chính xác 20ml |
5 | Cái | Đức | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Pipet bầu chính xác 25ml |
2 | Cái | Đức | 200.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Pipet bầu chính xác 5 ml |
2 | Cái | Đức | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Pipet bầu chính xác 50ml |
2 | Cái | Đức | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Pipet bầu chính xác 6 ml |
2 | Cái | Ấn Độ | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Pipet bầu chính xác 8 ml |
2 | Cái | Ấn Độ | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Quả bóp nhựa (Pipet pasteur) |
7 | Túi | Đức | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |