Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Frits |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
2 |
Bản mỏng Silicagel GF254 |
75 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
3 |
Đầu bảo vệ cột sắc ký C18 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
4 |
Đầu bảo vệ cột sắc ký C8 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
5 |
Cột sắc ký C18 (4.6 x 250 mm, 5µm) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
6 |
Cột sắc ký C8 (4.6 x 150 mm, 5µm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
7 |
Dây mao quản HPLC (0.17 x 250mm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
8 |
Dây mao quản HPLC (0.17 x 450mm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
9 |
Đầu lọc 0,45µm; 25 mm |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
10 |
Bình định mức 50 ml |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
11 |
Bình nón 100 ml (nút mài) |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
12 |
Bình nón 250 ml (Nút mài) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
13 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 1000ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
14 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500ml, có nắp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
15 |
Cốc có mỏ 1000 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
16 |
Cốc có mỏ 2000 ml |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
17 |
Cốc có mỏ 100ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
18 |
Chén cân cao có nắp |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
19 |
Chén cân thấp có nắp |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
20 |
Dụng cụ hút mẫu Dispenser |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
21 |
Đũa thủy tinh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
22 |
Giá để ống Fanconl 50ml |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
23 |
Giấy lọc |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
24 |
Kẹp gỗ (kẹp ống nghiệm) |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
25 |
Ống đong 50 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
26 |
Ống đong 500 ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
27 |
Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 1ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
28 |
Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 2ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
29 |
Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 3ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
30 |
Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 4ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
31 |
Pipet bầu thủy tinh 1 vạch, 6ml |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
32 |
Giấy Parafilm |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
33 |
Phễu lọc (phễu thủy tinh) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
34 |
Quả bóp cao su 1 van |
8 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
35 |
Quả bóp cao su 3 van |
5 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
36 |
Ống Fanconl (30x120mm) |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
37 |
Que cấy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
38 |
Bình chạy sắc ký đế bằng, 1 ngăn có nắp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
39 |
Bình chiết 125 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
40 |
Bình định mức 10 ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
41 |
Bình định mức 100 ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
42 |
Bình định mức 1000 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
43 |
Bình định mức 20 ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
44 |
Bình định mức 200 ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
45 |
Bình định mức 25 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
46 |
Bình định mức 250 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
47 |
Bình định mức 500 ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
48 |
Bình nón 100 ml |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
49 |
Bình phun hiện màu sắc ký |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |
|
50 |
Bình tia |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Thái Bình (Số 113, đường Nguyễn Tông Quai, phường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình ) |
3 |
50 |