Gói số 4: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói số 4: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.209.804.720 VND
Ngày đăng tải
16:22 17/04/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
843/BVPX
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
Ngày phê duyệt
17/04/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 128.910.000 199.903.500 5 Xem chi tiết
2 vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 104.975.000 120.547.600 10 Xem chi tiết
3 vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 338.033.850 495.408.020 22 Xem chi tiết
4 vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 44.172.000 80.850.000 4 Xem chi tiết
5 vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 35.731.500 51.628.500 4 Xem chi tiết
6 vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 28.560.000 32.802.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 680.382.350 981.139.620 47
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600012996
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
VCT-00429-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
3
284.000
852.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
2
PP2600012972
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
VD-33316-19
Sao/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
110
157.500
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
3
PP2600012982
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
VD-33322-19
Sao cám
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
119.700
9.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
4
PP2600012968
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
VD-32880-19
Sao vàng/sao cháy
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
15
155.000
2.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
5
PP2600013011
Nhân hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
VD-33552-19
Sao đen
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
50
780.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
6
PP2600013003
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
VCT-00466-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
30
390.000
11.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
7
PP2600012965
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
VD-33312-19
Sao cám mật ong/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
100
227.850
22.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
8
PP2600012999
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
VCT-00597-25
Chích rượu/chích muối
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
120
204.750
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
9
PP2600012962
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
VCT-00261-22
Chích rượu/chích muối/chích cam thảo
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
30
698.000
20.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
10
PP2600013021
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
VCT-00595-25
Sao cám
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
80
93.450
7.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
11
PP2600012992
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
VCT-00392-23
Sao vàng
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
TCCS
100
134.400
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
12
PP2600012970
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
VD-33314-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
269.850
21.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
13
PP2600012983
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
VD-33323-19
Chích mật ong
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
187.950
22.554.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
14
PP2600013008
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
VCT-00472-23
Tẩm rượu chưng
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg
TCCS
40
378.000
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
15
PP2600012998
Vỏ
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
VCT-00265-22
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
120
93.000
11.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
16
PP2600013005
Cành
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
CB.DL-00258-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
25
72.450
1.811.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
17
PP2600012984
Nụ hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
VD-33325-19
Sao vàng/Sao cháy
Túi 1-5 Kg
TCCS
5
193.200
966.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
18
PP2600012990
Hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
VCT-00492-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
10
410.000
4.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
19
PP2600012966
Phần trên mặt đất
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
VD-31860-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
30
130.000
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
20
PP2600012988
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Curcumae longae
Khương hoàng/Uất kim
VCT- 00360-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
5
120.750
603.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
21
PP2600012991
Toàn cây trên mặt đất
Herba Passiflorae
Lạc tiên
VD-35399-21
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
100
80.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
22
PP2600013020
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
VCT-00267-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
50
144.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
23
PP2600012973
Hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
VCT- 00348-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
10
451.500
4.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
24
PP2600012979
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
VD-34091-20
Sao đen/chích rượu/chích muối/
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
157.500
23.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
25
PP2600012986
Phần trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
VD-33541-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
100
80.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
26
PP2600012981
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
VCT-00288-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
150
435.000
65.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
27
PP2600013017
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
VD-33339-19
Chích muối/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
194.250
29.137.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
28
PP2600013015
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
VCT- 00364-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
70
112.350
7.864.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
29
PP2600012977
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
VD-31869-19
Sao vàng giữ vỏ/Sao vàng bỏ vỏ
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
5
550.000
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
30
PP2600012997
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
VD-33543-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
99.000
1.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
31
PP2600013014
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
CB.DL-00267-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
15
124.950
1.874.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
32
PP2600013009
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
VCT-00411-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
30
420.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
33
PP2600012963
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
VCT- 00399-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
127.050
15.246.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
34
PP2600013004
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
VCT-00431-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
80
344.000
27.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
35
PP2600012975
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
VCT-00263-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
120
203.000
24.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
36
PP2600012980
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
VCT- 00354-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
50
149.100
7.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
37
PP2600012978
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
VD-33319-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
64.050
7.686.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
38
PP2600013018
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
VD-31203-18
Sao cám/Chích cam thảo
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
1.371.000
27.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
39
PP2600012967
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
VD-31168-18
Chích mật ong
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
50
180.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
40
PP2600013012
Rễ
Radix et Rhizoma Asari
Tế tân
VCT- 00363-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
3
2.024.400
6.073.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
41
PP2600013000
Phần trên mặt đất
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
VD-31897-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
130.000
2.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
42
PP2600012994
Cùi quả
Arillus Longan
Long nhãn
VCT- 00396-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
269.850
21.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
43
PP2600012971
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
VD-33315-19
Sao vàng/chích rượu/chích muối/sao cách cát
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
105.000
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
44
PP2600012989
Thân rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
VCT-00671-25
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
30
1.349.250
40.477.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
45
PP2600012974
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
VCT- 00349-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
100
89.250
8.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
46
PP2600012964
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
VD-33311-19
Sao/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
329.700
39.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
47
PP2600012985
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
VCT-00670-25
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
3
709.800
2.129.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây