Package No. 4: Tender Package for Traditional Medicine

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 4: Tender Package for Traditional Medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.209.804.720 VND
Publication date
16:22 17/04/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
843/BVPX
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Phu Xuyen General Hospital
Approval date
17/04/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106565962 NINH HIEP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 128.910.000 199.903.500 5 See details
2 vn0104014039 THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 104.975.000 120.547.600 10 See details
3 vn0101643342 TRUONG XUAN MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 338.033.850 495.408.020 22 See details
4 vn3700313652 FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 44.172.000 80.850.000 4 See details
5 vn0107402960 Indochina Medicinal join stock company 35.731.500 51.628.500 4 See details
6 vn0105061070 THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY 28.560.000 32.802.000 2 See details
Total: 6 contractors 680.382.350 981.139.620 47
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600012996
Rễ
Radix Saussureae lappae
Mộc hương
VCT-00429-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
3
284,000
852,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
2
PP2600012972
Thân rễ
Rhizoma Drynariae
Cốt toái bổ
VD-33316-19
Sao/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
110
157,500
17,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
3
PP2600012982
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
VD-33322-19
Sao cám
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
119,700
9,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
4
PP2600012968
Thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
VD-32880-19
Sao vàng/sao cháy
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
15
155,000
2,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
5
PP2600013011
Nhân hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
VD-33552-19
Sao đen
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
50
780,000
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
6
PP2600013003
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
VCT-00466-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
30
390,000
11,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
7
PP2600012965
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
VD-33312-19
Sao cám mật ong/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
100
227,850
22,785,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
8
PP2600012999
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
VCT-00597-25
Chích rượu/chích muối
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
120
204,750
24,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
9
PP2600012962
Rễ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
VCT-00261-22
Chích rượu/chích muối/chích cam thảo
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
30
698,000
20,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
10
PP2600013021
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
VCT-00595-25
Sao cám
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
80
93,450
7,476,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
11
PP2600012992
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
VCT-00392-23
Sao vàng
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
TCCS
100
134,400
13,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
12
PP2600012970
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
VD-33314-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
269,850
21,588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
13
PP2600012983
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
VD-33323-19
Chích mật ong
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
187,950
22,554,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
14
PP2600013008
Quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
VCT-00472-23
Tẩm rượu chưng
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 5kg
TCCS
40
378,000
15,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
15
PP2600012998
Vỏ
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
VCT-00265-22
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
120
93,000
11,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
16
PP2600013005
Cành
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
CB.DL-00258-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
25
72,450
1,811,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
17
PP2600012984
Nụ hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa
VD-33325-19
Sao vàng/Sao cháy
Túi 1-5 Kg
TCCS
5
193,200
966,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
18
PP2600012990
Hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
VCT-00492-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
10
410,000
4,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
19
PP2600012966
Phần trên mặt đất
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
VD-31860-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
30
130,000
3,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
20
PP2600012988
Thân rễ và rễ
Rhizoma et Radix Curcumae longae
Khương hoàng/Uất kim
VCT- 00360-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
5
120,750
603,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
21
PP2600012991
Toàn cây trên mặt đất
Herba Passiflorae
Lạc tiên
VD-35399-21
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
100
80,000
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
22
PP2600013020
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
VCT-00267-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
50
144,000
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
23
PP2600012973
Hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa
VCT- 00348-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
10
451,500
4,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
24
PP2600012979
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
VD-34091-20
Sao đen/chích rượu/chích muối/
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
157,500
23,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
25
PP2600012986
Phần trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
VD-33541-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
100
80,000
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
26
PP2600012981
Rễ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy (Toàn quy)
VCT-00288-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
150
435,000
65,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
27
PP2600013017
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
VD-33339-19
Chích muối/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
194,250
29,137,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
28
PP2600013015
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
VCT- 00364-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
70
112,350
7,864,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
29
PP2600012977
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
VD-31869-19
Sao vàng giữ vỏ/Sao vàng bỏ vỏ
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
5
550,000
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
30
PP2600012997
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
VD-33543-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
99,000
1,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
31
PP2600013014
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
CB.DL-00267-24
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 01,02,05,10kg
TCCS
15
124,950
1,874,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
32
PP2600013009
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
VCT-00411-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
30
420,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
33
PP2600012963
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
VCT- 00399-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
127,050
15,246,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
34
PP2600013004
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
VCT-00431-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi PE 1Kg
TCCS
80
344,000
27,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
35
PP2600012975
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
VCT-00263-22
Chích rượu
Túi kín PE, 1-5kg
TCCS
120
203,000
24,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP
N2
24 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
36
PP2600012980
Rễ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
VCT- 00354-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
50
149,100
7,455,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
37
PP2600012978
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
VD-33319-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
64,050
7,686,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
38
PP2600013018
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
VD-31203-18
Sao cám/Chích cam thảo
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
1,371,000
27,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
39
PP2600012967
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
VD-31168-18
Chích mật ong
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
50
180,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
40
PP2600013012
Rễ
Radix et Rhizoma Asari
Tế tân
VCT- 00363-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
3
2,024,400
6,073,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
41
PP2600013000
Phần trên mặt đất
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
VD-31897-19
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Đóng túi PE hàn kín, từ 1-10kg
TCCS
20
130,000
2,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
42
PP2600012994
Cùi quả
Arillus Longan
Long nhãn
VCT- 00396-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
80
269,850
21,588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
43
PP2600012971
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
VD-33315-19
Sao vàng/chích rượu/chích muối/sao cách cát
Túi 1-5 Kg
TCCS
150
105,000
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
44
PP2600012989
Thân rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
VCT-00671-25
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
30
1,349,250
40,477,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
45
PP2600012974
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
VCT- 00349-23
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
100
89,250
8,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
46
PP2600012964
Rễ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
VD-33311-19
Sao/chích rượu
Túi 1-5 Kg
TCCS
120
329,700
39,564,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
47
PP2600012985
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
VCT-00670-25
Sơ chế (loại tạp, ngâm, ủ, rửa, thái phiến,cắt đoạn, phơi, sấy)
Túi 1-5 Kg
TCCS
3
709,800
2,129,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
N2
18 tháng
365 ngày
843/BVPX
17/04/2026
Phu Xuyen General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second