Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103992557 | 0103992557 |
Cửa hàng kính doanh tổng hợp Nguyễn Thị Việt Nga |
2.089.678.000 VND | 2.089.678.000 VND | 28 ngày | 11/08/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801457326 | 5801457326 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG TOÀN ĐÀ LẠT | Không vượt qua phần kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thước lái |
1 | Bộ | Thái Lan | 10.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bi trục trung gian |
2 | Vòng | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bơm dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bi trục thứ cấp |
2 | Vòng | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bi tỳ đai |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phớt đuôi hộp số |
2 | Cái | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Pitong phanh trước |
2 | Quả | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bi quang treo |
2 | Bộ | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Két nước |
1 | Cái | Hàn Quốc | 5.778.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Thái Lan | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bi các đăng |
6 | Bộ | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nước làm mát |
3 | Can | Hàn Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chỉ phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bi may ơ trước |
4 | Bộ | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lọc dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Thái Lan | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bi may ơ sau |
4 | Vòng | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lọc gió |
1 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giảm sóc sau |
2 | Cái | Thái Lan | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phớt may ơ trước |
4 | Cái | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lọc nhiên liệu thô |
1 | Cái | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ty ô thấp áp dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phớt may ơ sau |
4 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lọc nhiên liệu tinh |
1 | Cái | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ty ô cao áp trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giảm sóc trước |
4 | Cái | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bi hốc bánh đà |
1 | Vòng | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lốp 185/70R14 BS |
4 | Quả | Indonesia | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giảm sóc sau |
4 | Cái | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bi quang treo |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bình điện Varta 80D26(70Ah) |
1 | Bình | Hàn Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cao su ốp cân bằng trước |
4 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nến điện |
4 | Cái | Nhật Bản | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ro tuyn cân bằng trước |
4 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thanh 3 ngang lái |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Má phanh trước |
2 | Bộ | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Quạt gió giàn lạnh |
1 | Cái | Nhật Bản | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Má phanh sau |
2 | Bộ | Nhật Bản | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 3.270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van tiết lưu |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pitong phanh trước |
4 | Quả | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bơm con phanh trước |
4 | Quả | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | GAS lạnh |
0.6 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bơm con phanh sau |
4 | Cái | Nhật Bản | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cao su che bụi phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dầu lạnh |
300 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cao su che bụi phanh trước |
2 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đệm nhựa nhíp trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giàn lạnh |
1 | Cái | Nhật Bản | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chỉ phanh trước |
2 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cao su ắc nhíp sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chia điện |
1 | Bộ | Nhật Bản | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đệm nhựa nhíp sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nước súc rửa hệ thống |
8 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cao su càng A to |
4 | Cái | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ty ô thấp áp dầu TLL |
1 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cao su càng A nhỏ |
4 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lốp Michelin 700R16 |
6 | Bộ | Thái Lan | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cao su càng A trên |
8 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bình điện Varta105D31(90ah) |
2 | Bình | Hàn Quốc | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ro tuyn đứng dưới |
2 | Quả | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Trải sàn |
1 | Bộ | Thái Lan | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ro tuyn đứng trên |
4 | Quả | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chắn bùn |
4 | Cái | Thái Lan | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cao su ắc nhíp |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vật tư, phụ tùng xe Toyota Hiace |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đệm nhựa nhíp |
2 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giàn nóng |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bơm dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bơm trợ lực lái |
1 | Bộ | Nhật Bản | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Quạt giàn nóng |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bơm nước |
1 | Cái | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cơ cấu lái chính |
2 | Bộ | Nhật Bản | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | GAS lạnh |
1.2 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây đai cam |
1 | Cái | Thái Lan | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Lốp 265/65R17 |
8 | Quả | Indonesia | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dầu lạnh |
900 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bi tăng cam |
1 | Cái | Thái Lan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bình điện Varta 80D26 (70ah) |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nước súc rửa hệ thống |
12 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bi tỳ cam |
1 | Cái | Thái Lan | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bóng đèn pha |
4 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ gioăng đệm đại tu |
1 | Bộ | Thái Lan | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bóng đèn phanh |
4 | Cái | Nhật Bản | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cút nước vào giàn sưởi |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bóng đèn kích thước |
8 | Cái | Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cút nước trên |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Còi điện |
2 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chổi gạt mưa sau |
1 | Cái | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Thái Lan | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nến điện |
8 | Cái | Nhật Bản | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Trải sàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mô bin đánh lửa |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Gương chiếu hậu |
2 | Cái | Hàn Quốc | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dây đai dẫn động máy phát |
1 | Sợi | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | IC đánh lửa |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cao su chắn bùn |
4 | Cái | Hàn Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | IC máy phát |
2 | Bộ | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Gioăng cánh cửa |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Dây đai dẫn động điều hòa |
2 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vật tư sơn, vật tư tiêu hao |
0 | Tiêu đề | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Nước làm mát |
2 | Can | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bi máy phát |
4 | Vòng | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Que hàn thiếc |
71 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bạc khởi động |
2 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Láng |
51 | Hộp | Liên doanh | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lọc gió |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bi khởi động |
4 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Sơn lót nhựa |
32 | Kg | Liên doanh | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bi T |
1 | Cái | Thái Lan | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Gioăng hệ thống điều hòa |
2 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Sơn màu |
62 | Kg | Liên doanh | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lá côn |
1 | Cái | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Van tiết lưu dàn lạnh |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Keo bả |
139 | Kg | Liên doanh | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bi trục A cơ |
1 | Vòng | Thái Lan | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Giàn nóng điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Butin |
142 | Lít | Liên doanh | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bi trục trung gian |
1 | Vòng | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Trở quạt |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dầu bóng |
37 | Cặp | Liên doanh | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bi trục thứ cấp |
1 | Vòng | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | GAS lạnh |
1.2 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Giấy ráp tròn |
270 | Cái | Nhật Bản | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Phớt đuôi hộp số |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Dầu lạnh |
600 | ml | Nhật Bản | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Giấy ráp vông |
350 | Cái | Nhật Bản | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Nước súc rửa hệ thống |
16 | Hộp | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Băng dính giấy |
318 | Cuộn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bi may ơ trước |
2 | Bộ | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lọc gió điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Băng dính nilong |
187 | Cuộn | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phin lọc gas |
2 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Dầu máy |
102 | Lít | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Chổi gạt mưa trước |
2 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Dầu cầu, số |
204 | Lít | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Chổi gạt mưa sau |
2 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Dầu trợ lực lái |
52 | Hộp | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bọc ghế đệm |
1 | Bộ | Thái Lan | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Dầu phanh |
32 | Hộp | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Trải sàn |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Mỡ |
31 | Kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ro tuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Camera lùi |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Màn hình anđroi OLED |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vật tư, phụ tùng xe Kia K2700II |
0 | Tiêu đề | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Cao su che bụi phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ ruột bơm cao áp |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Chỉ phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cút nước trên |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Cút nước dưới |
2 | Cái | Hàn Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Cao su càng A to |
2 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Dây đai |
6 | Sợi | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cao su càng A nhỏ |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bi tỳ đai |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Cao su càng A trên |
4 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bi tăng đai |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Ro tuyn đứng dưới |
2 | Quả | Thái Lan | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Vai két nước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Ro tuyn đứng trên |
2 | Quả | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Két làm mát TUBO |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bát bèo trước |
2 | Cái | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bộ gioăng tu bô |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cao su ắc nhíp |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Kim phun |
8 | Cái | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Đệm nhựa nhíp |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Nến sấy |
8 | Cái | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Lốp 265/65R17 |
4 | Quả | Thái Lan | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Nước làm mát |
6 | Can | Hàn Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bình điện Varta 80D26 |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Lọc dầu |
2 | Cái | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bóng đèn pha |
2 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lọc gió |
2 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bóng đèn phanh |
2 | Cái | Thái Lan | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Lọc nhiên liệu thô |
2 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bóng đèn kích thước |
4 | Cái | Thái Lan | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Lọc nhiên liệu tinh |
2 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nến điện |
4 | Cái | Nhật Bản | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bơm con côn |
2 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | IC máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Lá côn |
2 | Cái | Hàn Quốc | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Vỉ đi ốt máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bàn ép |
2 | Cái | Hàn Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bi T |
2 | Vòng | Hàn Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bi quang treo |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Rơ le khởi động (chuột đề) |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bi các đăng |
6 | Bộ | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Măng xông khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bi may ơ sau |
4 | Vòng | Hàn Quốc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bi may ơ trước |
4 | Vòng | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Trở quạt |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Phớt may ơ trước |
4 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | GAS lạnh |
0.6 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Phớt may ơ sau |
4 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Dầu lạnh |
300 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Má phanh trước |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Thái Lan | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Má phanh sau |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bơm con phanh trước |
4 | Quả | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Còi điện |
1 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bơm con phanh sau |
4 | Cái | Hàn Quốc | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Giảm sóc trước |
4 | Cái | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Chổi gạt mưa sau |
1 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Giảm sóc sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Gioăng cánh cửa các loại |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Cao su che bụi phanh trước |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bọc ghế đệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Cao su ắc nhíp sau |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Trải sàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Đệm nhựa nhíp sau |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Camera lùi |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Lốp 145R13 |
8 | Quả | Indonesia | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Đầu androi OLED |
1 | Bộ | Thái Lan | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Lốp 195/70R15 |
4 | Quả | Indonesia | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Vật tư, phụ tùng xe Nissan navara |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bình điện Varta 80D26 (70ah) |
4 | Bình | Hàn Quốc | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Cút nước vào giàn sưởi |
2 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Chổi than máy phát |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Cút nước trên |
1 | Cái | Thái Lan | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bi máy phát |
4 | Vòng | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Thái Lan | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Rơ le khởi động (chuột đề) |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Dây đai tổng |
1 | Sợi | Thái Lan | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Măng xông khởi động |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bi tỳ đai |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Chổi than khởi động |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bi tăng tổng |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bạc khởi động |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Két nước |
1 | Cái | Thái Lan | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bi khởi động |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bộ đệm tu bô |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Quạt giàn nóng |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Vật tư, phụ tùng xe Toyota Fortuner |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Kim phun |
2 | Cái | Thái Lan | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Gioăng hệ thống điều hòa |
2 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bơm dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Nến sấy |
4 | Cái | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | GAS lạnh |
2.4 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bơm nước |
1 | Cái | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Nước làm mát |
3 | Can | Thái Lan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Van tiết lưu |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Xích cam |
1 | Cái | Thái Lan | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Dầu lạnh |
1800 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Dẫn hướng xích cam cong |
2 | Cái | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Lọc gió |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Nước súc rửa hệ thống |
24 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Dẫn hướng xích cam thẳng |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Lọc nhiên liệu thô |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Lọc gió điều hòa |
2 | Cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Búa tăng xích cam |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Lọc nhiên liệu tinh |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Phin lọc gas |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Nhông cam |
2 | Cái | Thái Lan | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bơm con côn |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Còi điện |
2 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Nhông cơ |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Lá côn |
1 | Cái | Thái Lan | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Chổi gạt mưa trước |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bộ gioăng đệm đại tu |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bàn ép |
1 | Cái | Thái Lan | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Trải sàn |
2 | Bộ | Thái Lan | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Cút nước vào giàn sưởi |
1 | Cái | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bi T |
1 | Vòng | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bạt thùng xe |
2 | Cái | Hàn Quốc | 2.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Cút nước trên |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bi quang treo |
1 | Bộ | Thái Lan | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Chắn bùn |
8 | Cái | Hàn Quốc | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Thái Lan | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Khoá mở cửa ngoài |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 1.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Thái Lan | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Gioăng cánh cửa |
24 | M | Hàn Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Dây đai tổng |
1 | Sợi | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vật tư, phụ tùng xe Hyundai H100 |
0 | Tiêu đề | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bi tỳ tổng |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bơm cao áp |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 8.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bi tăng tổng |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Cút nước trên |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Ly hợp thủy lực quạt gió |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Hàn Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Nước làm mát |
2 | Can | Thái Lan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Bơm con phanh trước |
2 | Quả | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Dây đai |
3 | Sợi | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Thái Lan | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Bi tỳ đai |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Lọc gió |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Thái Lan | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Phớt đuôi hộp số phụ |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Giảm sóc sau |
2 | Cái | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Két nước |
1 | Cái | Hàn Quốc | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Phớt đuôi hộp số ra cầu trước |
1 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Cao su che bụi phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Kim phun |
4 | Cái | Hàn Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Phớt láp |
1 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Cao su ắc nhíp sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Nến sấy |
4 | Cái | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bi quang treo |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Đệm nhựa nhíp sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Nước làm mát |
3 | Can | Hàn Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Lốp 255/60R18 (TL) |
4 | Quả | Thái Lan | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Lọc dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bi may ơ trước |
2 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Bình điện DIN 57539 |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Lọc gió |
1 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Lọc nhiên liệu thô |
1 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Bi máy phát |
2 | Vòng | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Lọc nhiên liệu tinh |
1 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bơm con côn |
1 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Lá côn |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Ro tuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | GAS lạnh |
1.2 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Bàn ép |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Dầu lạnh |
900 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Bi T |
1 | Vòng | Hàn Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Nước súc rửa hệ thống |
12 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bi quang treo |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Chỉ phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Thái Lan | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Cao su càng A to |
2 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Hàn Quốc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Cao su càng A nhỏ |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Còi điện |
1 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Cao su càng A trên |
4 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Ro tuyn đứng dưới |
2 | Quả | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Trải sàn |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Ro tuyn đứng trên |
2 | Quả | Thái Lan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Vật tư, phụ tùng xe Mitsubishi Pajero |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Cao su ắc nhíp |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Bơm dầu |
4 | Cái | Nhật Bản | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bơm con phanh trước |
2 | Quả | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Đệm nhựa nhíp |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bơm nước |
2 | Cái | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Ty ô thấp áp dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Dây đai cam |
5 | Cái | Nhật Bản | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Ty ô cao áp trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Bi tăng cam |
3 | Cái | Nhật Bản | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Giảm sóc sau |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Lốp 265/65R17 |
4 | Quả | Thái Lan | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Bi tỳ cam |
4 | Cái | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Cao su che bụi phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bóng đèn pha |
2 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Kim phun |
6 | Cái | Nhật Bản | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Cao su ắc nhíp sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bóng đèn phanh |
2 | Cái | Nhật Bản | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ gioăng đệm đại tu |
5 | Bộ | Nhật Bản | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Đệm nhựa nhíp sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Bóng đèn kích thước |
4 | Cái | Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Cút nước vào giàn sưởi |
10 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Lốp 145R13 |
4 | Quả | Indonesia | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Nến điện |
4 | Cái | Nhật Bản | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Cút nước trên |
5 | Cái | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Lốp 195/70R15 |
2 | Quả | Indonesia | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Cảm biến MAF |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Cút nước dưới |
5 | Cái | Nhật Bản | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Bình điện DIN 57539 |
2 | Bình | Hàn Quốc | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | IC máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Van hằng nhiệt |
3 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Vỉ đi ốt máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Dây đai dẫn động máy phát |
5 | Sợi | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Bi máy phát |
2 | Vòng | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Bi tăng đai |
4 | Bộ | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Bi máy phát |
2 | Vòng | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Dây đai dẫn động điều hòa |
10 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Ly hợp thủy lực quạt gió |
2 | Bộ | Nhật Bản | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Giàn lạnh |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Rơ le khởi động (chuột đề) |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Nước làm mát |
10 | Can | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | GAS lạnh |
1.2 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Măng xông khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Lọc dầu |
5 | Cái | Nhật Bản | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Van tiết lưu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Bạc khởi động |
1 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Lọc gió |
5 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Dầu lạnh |
900 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Bi khởi động |
2 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Bi T |
5 | Cái | Nhật Bản | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Nước súc rửa hệ thống |
12 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Lá côn |
5 | Cái | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Quạt gió giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Bàn ép |
4 | Bộ | Nhật Bản | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Quạt gió giàn lạnh sau |
1 | Cái | Nhật Bản | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Bi hốc bánh đà |
5 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Còi điện |
1 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Van tiết lưu giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Bi trục A cơ |
2 | Vòng | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Van tiết lưu giàn lạnh sau |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Bi trục trung gian |
4 | Vòng | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Chắn bùn |
1 | Cái | Hàn Quốc | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Giàn nóng điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bi trục thứ cấp |
3 | Vòng | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Vật tư, phụ tùng xe Hyundai starex |
0 | Tiêu đề | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | GAS lạnh |
0.6 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Phớt đuôi hộp số |
2 | Cái | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Bơm dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Dầu lạnh |
300 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Bi quang treo |
3 | Bộ | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Bơm nước |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Nước súc rửa hệ thống |
8 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Bi các đăng |
12 | Bộ | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Dây cam |
1 | Cái | Hàn Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Bi may ơ trước |
8 | Bộ | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Tăng cam |
1 | Cái | Hàn Quốc | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Bi may ơ sau |
10 | Vòng | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Tỳ cam |
1 | Cái | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Còi điện |
1 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Phớt may ơ trước |
10 | Cái | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Búa tăng xích cam |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Bình điện ZIN 12V-75Ah |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Phớt may ơ sau |
10 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Cút nước vào giàn sưởi |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Giảm sóc trước |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Cút nước trên |
1 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Chổi gạt mưa sau |
1 | Cái | Thái Lan | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Giảm sóc sau |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Hàn Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Trải sàn |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Cao su ốp cân bằng trước |
10 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Vật tư, phụ tùng xe Toyota Landcruiser |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Ro tuyn cân bằng trước |
10 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Dây đai tổng |
1 | Sợi | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Xích cam |
1 | Cái | Thái Lan | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Thanh 3 lái ngang |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Bi tăng tổng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Dẫn hướng xích cam cong |
2 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Má phanh trước |
5 | Bộ | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Ly hợp thủy lực quạt gió |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Búa tăng xích cam |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Má phanh sau |
5 | Bộ | Nhật Bản | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Nước làm mát |
2 | Can | Hàn Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Nhông cam |
2 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Pitong phanh trước |
12 | Quả | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Lọc dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Nhông cơ |
1 | Cái | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Bơm con phanh sau |
8 | Cái | Nhật Bản | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Lọc gió |
1 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Con đội thủy lực |
24 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Cao su che bụi phanh trước |
5 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Bi T |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Bộ gioăng đệm đại tu |
1 | Bộ | Thái Lan | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Chỉ phanh trước |
5 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Lá côn |
1 | Cái | Hàn Quốc | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Cút nước vào giàn sưởi |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Tổng phanh |
2 | Bộ | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Bàn ép |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Cút nước trên |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Cao su càng A to |
10 | Cái | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Phớt đuôi hộp số |
1 | Cái | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Cao su càng A nhỏ |
10 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Bi quang treo |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Két nước |
1 | Cái | Thái Lan | 9.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Cao su càng A trên |
20 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Nước làm mát |
2 | Can | Thái Lan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Ro tuyn đứng dưới |
4 | Quả | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Bi may ơ trước |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Bơm dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 4.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Ro tuyn đứng trên |
8 | Quả | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Bát bèo trước |
6 | Cái | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Lọc gió |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Cao su ắc nhíp |
2 | Bộ | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Bi T |
1 | Cái | Thái Lan | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Đệm nhựa nhíp |
5 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Lá côn |
1 | Cái | Thái Lan | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Bơm trợ lực lái |
3 | Bộ | Nhật Bản | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Bàn ép |
1 | Bộ | Thái Lan | 4.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Cơ cấu lái chính |
2 | Bộ | Nhật Bản | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Ro tuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Bi trục thứ cấp |
1 | Vòng | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Lốp 265/65R17 |
20 | Quả | Indonesia | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Bi trục A cơ |
1 | Vòng | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Bình điện Varta 80D26 (70ah) |
5 | Cái | Hàn Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Phớt đuôi hộp số |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Bóng đèn pha |
8 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Pitong phanh trước |
4 | Quả | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Bi các đăng |
3 | Bộ | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Bóng đèn phanh |
10 | Cái | Nhật Bản | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Hàn Quốc | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Bóng đèn kích thước |
20 | Cái | Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Cao su che bụi phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Còi điện |
5 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Chỉ phanh trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Nến điện |
20 | Cái | Nhật Bản | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Ro tuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Mô bin đánh lửa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Cao su càng A to |
2 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Thước lái |
1 | Bộ | Thái Lan | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | IC đánh lửa |
4 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Cao su càng A nhỏ |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái Lan | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | IC máy phát |
4 | Bộ | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Cao su càng A trên |
4 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Pitong phanh trước |
2 | Quả | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Chổi than máy phát |
4 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Ro tuyn đứng dưới |
2 | Quả | Hàn Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Chỉ phanh trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Bi máy phát |
10 | Vòng | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Ro tuyn đứng trên |
2 | Quả | Hàn Quốc | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Đệm nhựa nhíp |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Chổi than khởi động |
4 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Bát bèo trước |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Ty ô thấp áp dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Rơ le khởi động (chuột đề) |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Cao su ắc nhíp |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Ty ô cao áp trợ lực lái |
1 | Cái | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Măng xông khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Đệm nhựa nhíp |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Lốp 255/65R17 BS |
4 | Quả | Indonesia | 3.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Bạc khởi động |
5 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Ty ô thấp áp dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Hàn Quốc | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Bình điện Varta 80D26(70Ah) |
1 | Bình | Hàn Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Bi khởi động |
10 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Ty ô cao áp trợ lực lái |
1 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Nến điện |
4 | Cái | Nhật Bản | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Gioăng hệ thống điều hòa |
5 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Lốp 215/70R16 |
4 | Quả | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Quạt gió giàn lạnh |
3 | Cái | Nhật Bản | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Bóng đèn pha |
2 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Van tiết lưu giàn lạnh |
3 | Cái | Nhật Bản | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Bóng đèn phanh |
2 | Cái | Nhật Bản | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Quạt gió giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Giàn nóng điều hòa |
4 | Cái | Nhật Bản | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Bóng đèn kích thước |
4 | Cái | Nhật Bản | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Van tiết lưu giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Trở quạt |
2 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Nến điện |
4 | Cái | Nhật Bản | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | GAS lạnh |
0.6 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | GAS lạnh |
3 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Vệ sinh họng ga |
1 | Lần | Nhật Bản | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Dầu lạnh |
300 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Dầu lạnh |
1500 | ml | Nhật Bản | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | IC máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 6.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Nước súc rửa hệ thống |
40 | Hộp | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Vỉ đi ốt máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Bộ chia điện |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Lọc gió điều hòa |
5 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Nước súc rửa hệ thống |
8 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Phin lọc gas |
5 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Bi máy phát |
2 | Vòng | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Chổi gạt mưa trước |
5 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Chổi than khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Chổi gạt mưa sau |
5 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Rơ le khởi động (chuột đề) |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Bọc ghế đệm |
3 | Bộ | Thái Lan | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Măng xông khởi động |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Vật tư, phụ tùng xe Toyota Corola |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Trải sàn |
2 | Bộ | Thái Lan | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Bạc khởi động |
1 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Đai cam |
1 | Cái | Thái Lan | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Camera lùi |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Bi khởi động |
2 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Tăng đai cam |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Đầu androi OLED |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Gioăng hệ thống điều hòa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Con đội thủy lực |
16 | Cái | Thái Lan | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Vật tư, phụ tùng xe Mitsubishi Zinger |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Quạt gió giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Bộ gioăng đệm đại tu |
1 | Bộ | Thái Lan | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Bơm dầu |
1 | Cái | Nhật Bản | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Van tiết lưu giàn lạnh trước |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Cút nước vào giàn sưởi |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Bơm nước |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Giàn nóng điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Cút nước trên |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Dây đai cam |
2 | Cái | Nhật Bản | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Trở quạt |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Van hằng nhiệt |
1 | Bộ | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Bi tăng cam |
1 | Cái | Nhật Bản | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | GAS lạnh |
0.6 | Kg | Pháp | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Két nước |
1 | Cái | Thái Lan | 8.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Bi tỳ cam |
1 | Cái | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Dầu lạnh |
300 | ml | Mỹ | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Nước làm mát |
2 | Can | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Bộ gioăng đệm đại tu |
2 | Bộ | Nhật Bản | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Nước súc rửa hệ thống |
8 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Bơm nước |
1 | Cái | Thái Lan | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Cút nước vào giàn sưởi |
4 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Bơm dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Cút nước trên |
2 | Cái | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Phin lọc gas |
1 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái Lan | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Cút nước dưới |
2 | Cái | Nhật Bản | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Còi điện |
1 | Bộ | Đức | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Lọc gió |
1 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Van hằng nhiệt |
2 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Bình điện |
1 | Bình | Hàn Quốc | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Bi T |
1 | Cái | Thái Lan | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Dây đai dẫn động máy phát |
2 | Sợi | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Chổi gạt mưa trước |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Lá côn |
1 | Cái | Thái Lan | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Nhật Bản | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Chổi gạt mưa sau |
1 | Cái | Hàn Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Bàn ép |
1 | Bộ | Thái Lan | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Dây đai dẫn động điều hòa |
4 | Bộ | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Trải sàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Bi trục thứ cấp |
1 | Vòng | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Ly hợp thủy lực quạt gió |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Vật tư, phụ tùng xe Hyundai County |
0 | Tiêu đề | Hàn Quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Bi trục A cơ |
1 | Vòng | Thái Lan | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Nước làm mát |
4 | Can | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Cút nước vào giàn sưởi |
2 | Cái | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Phớt đuôi hộp số |
1 | Cái | Thái Lan | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Lọc dầu |
2 | Cái | Nhật Bản | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Cút nước trên |
1 | Cái | Hàn Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Bi may ơ trước |
2 | Bộ | Thái Lan | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Lọc gió |
2 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Cút nước dưới |
1 | Cái | Hàn Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Bi may ơ sau |
2 | Vòng | Thái Lan | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Bi T |
2 | Cái | Nhật Bản | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Dây đai máy phát |
2 | Sợi | Hàn Quốc | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Phớt may ơ trước |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Lá côn |
2 | Cái | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Dây đai điều hòa |
2 | Sợi | Hàn Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Phớt may ơ sau |
2 | Cái | Thái Lan | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Bàn ép |
1 | Bộ | Nhật Bản | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Xích cam |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Bi hốc bánh đà |
2 | Vòng | Nhật Bản | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Vòng găng cos0 |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 6.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Ro tuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Thái Lan | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Bi trục A cơ |
1 | Vòng | Nhật Bản | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Bộ gioăng đại tu |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |