Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100981927 | 0100981927 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT |
2.795.440.000 VND | 2.795.440.000 VND | 2.795.440.000 VND | 30 ngày | 30 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107029410 | 0107029410 | Liên danh GT02 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THĂNG LONG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 2 | vn0106822289 | 0106822289 | Liên danh GT02 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HB HÀ NỘI | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ Server |
4 | Bộ | Malaysia | 100.020.787 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ bàn ghế máy vi tính |
15 | Bộ | Việt Nam | 3.048.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thực hành LOGO! |
14 | Bộ | Việt Nam | 45.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phần mềm thực hành mô phỏng và tương tác |
3 | Bộ | Việt Nam | 91.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy chiếu kết nối wireless |
5 | Bộ | Trung Quốc | 24.241.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ đồ nghề điện cầm tay |
4 | Bộ | Trung Quốc | 3.587.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ống sấy que hàn (Thiết bị sấy que hàn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.338.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy hàn Mig/Mag |
3 | Bộ | Trung Quốc | 28.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy hàn Plasma |
1 | Bộ | Trung Quốc | 183.250.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy hàn tự động (hàn ống) |
1 | Bộ | Việt Nam | 236.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị đào tạo Xe điện áp cao (xe ô tô điện) |
1 | Chiếc | Việt Nam | 772.399.434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |