Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107029410 | 0107029410 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THĂNG LONG |
17.409.201.000 VND | 17.409.201.000 VND | 17.409.201.000 VND | 90 ngày | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ micro không dây cài tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 7.601.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Micro có dây |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Loa cột treo tường |
4 | Cái | Trung Quốc | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ thiết bị kèm phụ kiện |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.847.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy in đa năng |
2 | Cái | Trung Quốc | 9.955.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy chiếu và màn chiếu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 91.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị loa kéo |
1 | Bộ | Trung Quốc | 6.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy lọc nước công nghiệp |
5 | Bộ | Việt Nam | 43.874.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy lạnh treo tường |
32 | Bộ | Malaysia | 35.101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Động cơ điện 1 pha |
6 | Chiếc | Việt Nam | 5.785.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Động cơ điện 3 pha roto lồng sóc (hai cấp tốc độ) |
6 | Chiếc | Việt Nam | 9.901.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Động cơ điện 3 pha roto dây quấn |
2 | Chiếc | Việt Nam | 17.514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Động cơ không đồng bộ 3 pha (Y/Δ 660/380V) |
6 | Chiếc | Việt Nam | 7.308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ thực hành vi mạch số |
3 | Bộ | Hàn Quốc | 421.022.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn thực hành điện tử |
9 | Bộ | Việt Nam | 44.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tivi |
35 | Bộ | Việt Nam | 17.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thực hành PLC |
3 | Bộ | Việt Nam | 144.637.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mô đun biến tần |
3 | Cái | Việt Nam | 8.379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ thực hành cảm biến |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 1.179.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ thực hành lắp đặt khí nén |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 829.728.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ thực hành lắp đặt điện - khí nén |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 894.593.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ thực hành lắp đặt thủy lực |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.291.848.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ thực hành lắp đặt điện thủy lực |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 1.645.364.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy điều hòa không khí Multi ghép |
1 | Bộ | Việt Nam | 445.179.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ thống điều hòa không khí trung tâm AHU gas |
1 | Bộ | Việt Nam | 522.217.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hệ thống sản xuất đá viên |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 414.498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy vi tính chuyên dùng và bàn ghế để máy vi tính |
62 | Bộ | Malaysia | 35.629.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ máy chủ (Server) |
3 | Bộ | Malaysia | 84.240.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy in |
4 | Bộ | Trung Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kìm bấm cáp mạng |
38 | Chiếc | Trung Quốc | 605.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị tường lửa (Thiết bị kiểm tra mạng) |
8 | Chiếc | Đài Loan | 47.250.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dụng cụ nhấn mạng |
38 | Chiếc | Trung Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ Wallplate |
38 | Bộ | Thái Lan | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Card mạng không dây |
38 | Chiếc | Trung Quốc | 341.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cân bằng tải |
12 | Chiếc | Đài Loan | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Router |
12 | Chiếc | Việt Nam | 17.094.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ phát không dây |
12 | Chiếc | Trung Quốc | 10.351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Patch Panel |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị chuyển mạch (Switch) |
12 | Chiếc | Việt Nam | 24.706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ mạng |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống lưu trữ NAS |
2 | Bộ | Đài Loan | 253.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ xử lý âm thanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 7.128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Loa toàn dải |
4 | Cái | Trung Quốc | 10.098.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Loa trầm |
1 | Cái | Trung Quốc | 13.541.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ đẩy công suất cho loa toàn dải |
1 | Cái | Trung Quốc | 19.602.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ đẩy công suất cho loa trầm |
1 | Cái | Trung Quốc | 12.474.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ micro không dây cầm tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7.601.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ micro không dây cài tai |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7.601.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Micro có dây |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị quản lý nguồn điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ thiết bị kèm phụ kiện |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.847.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Màn hình tương tác thông minh |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 69.019.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ máy tính để bàn |
5 | Bộ | Malaysia | 25.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy quay phim |
1 | Bộ | Trung Quốc | 81.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Âm ly liền mixer |
1 | Cái | Trung Quốc | 6.776.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ micro không dây cầm tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 7.601.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |