Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107566197 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BÌNH AN |
25.853.003.085 VND | 25.853.003.085 VND | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kệ sắt phòng kho |
1 | Bộ | Việt Nam | 12.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Rèm sân khấu tầng 3 |
245 | m2 | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rèm quấn tự động |
180 | m2 | Việt Nam | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Gương tường |
33 | m2 | Việt Nam | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ kính trưng bày |
20 | md | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thảm trải sàn |
205 | m2 | Việt Nam | 1.274.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giá để đồ kho để thiết bị |
1 | Bộ | Việt Nam | 30.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Valy đựng trang phục biểu diễn |
70 | Cái | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đèn tạo ứng sân khấu Moving head profile |
12 | Cái | G20 | 198.946.748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đèn Fresnel led nhiệt màu 2'700k - 5'600K Led 500W hoặc tương đương |
16 | Cái | G20 | 103.891.261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Loa full Syva hoặc tương đương |
2 | Cái | G7 | 363.421.037 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Loa Syva Low hoặc tương đương |
2 | Cái | G7 | 215.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Công suất cho hệ loa Syva |
1 | Cái | G7 | 363.504.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mixer kỹ thuật số |
1 | Cái | G20 | 139.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Micro không dây cầm tay |
4 | Cái | G20 | 43.453.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Micro không dây cầm tay loại bè |
6 | Cái | G20 | 40.564.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ nhận cho Micro không dây cầm tay |
10 | Cái | G20 | 41.763.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Loa siêu trầm 15AX |
4 | Cái | G7 | 66.204.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Loa full liền công suất |
4 | Cái | G7 | 49.213.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mixer kỹ thuật số |
1 | Cái | G20 | 139.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Micro không dây cầm tay |
4 | Cái | G20 | 43.453.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Micro không dây cầm tay loại bè |
6 | Cái | G20 | 40.564.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ nhận cho Micro không dây cầm tay |
10 | Cái | G20 | 41.763.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy tạo khói F-2 Faze hoặc tương đương |
4 | Cái | Châu Á | 29.775.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Quạt thổi khói Antari AF3 hoặc tương đương |
4 | Cái | Châu Á | 13.549.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn Moving Spot |
8 | Cái | G20 | 198.946.748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | DMX Distributor 1 in 8 out hoặc tương đương |
4 | Cái | Châu Á | 5.896.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ xử lý tín hiệu Artnet = 8 out DMX hoặc tương đương |
2 | Cái | G20 | 27.504.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA3 compact XT hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 1.167.909.975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đèn PC 1000W |
14 | Cái | G7 | 37.104.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dimmer 12 kênh |
2 | Cái | G20 | 101.904.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn softlight |
10 | Cái | G20 | 3.829.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đèn AMaran 300c RGBW full color 300w hoặc tương đương |
30 | Cái | Châu Á | 13.446.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mainboard Gigabyte Z790 AORUS XTRE XDD hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 29.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | CPU inter core i9-1490ks (Up to 6.2GHZ, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) socket intel LGA 170/Raptor lake hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 19.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ram destop "Ram deskstop Gskill trident z5 royal RGB slive r (F5-6400J3239F48GX2-TR5S) 96GB (2X 48G) DDR5 6400Mhz" hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 11.664.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | ổ cứng HDD WD BLACK 3,5 INCH, 72RPM, SATA, 256MB Cache (WD4005FZBX) hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 5.076.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | CARD màn hình asus rog strix rtx 3070 TI-OB g-gaming hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vỏ case fractal design north chalk white (ATX/ Mid tower/ màu trắng) hoặc tương đương |
1 | Cái | EU | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nguồn asus rog strix 1000p gaming – 1000w (80 + platinum/ ATX3.1/FULL MODULAR) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 7.236.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | FAN CPU NOCTUA NH-U12A hoặc tương đương |
1 | Cái | EU | 3.564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | FAN LIAN LI TL120 LCD TRIPLE pack black revers – 12RTLLCD3B (màn hình LCD/led cô vực/ đảo chiều) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 4.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | ổ cứng SSD adata legend 970 2TB M.2 2280 PCI 2 NVMe Ghen 5x4 (đọc 10,000MB/s – ghi 10,000MB/s) – (SLEG – 970-2000GCI) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tản nhiệt nước DEEPCOOL MYSTIQUE 360 BLACK hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 5.184.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn phím |
1 | Cái | EU | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chuột |
1 | Cái | EU | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Màn hình samsung odyssey G9 G95C LS49CG954EEXXV (49 inch/ DQHD/VA/240Hz/1ms/cong) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 45.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cạc âm thanh Apogee Symphony Desktop LOA hoặc tương đương |
1 | Cái | EU | 42.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Loa Gelelec 8030c CONTROLER MONITER (BẢNG ĐIỀU KHIỂN) hoặc tương đương |
2 | Cái | EU | 22.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | BIG KNOB studio KEY hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 8.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | ROLAND A-88MK2 (Phím đàn) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 32.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | ARTURIA KEYLAB Essential 49 MICRO hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Micro AKG C214 hoặc tương đương |
1 | Cái | EU | 15.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nhân công cài đặt trang thiết bị |
1 | Gói | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Các phụ kiện dây jack đi kèm đầu nối thiết bị |
1 | Gói | Châu Á | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bàn để bộ máy tính làm nhạc |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Quản lý nguồn MB S900pro hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phần mềm bản quyển cài Win |
1 | Bộ | Châu Á | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phần mềm bản quyền làm nhạc |
1 | Bộ | Châu Á | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | MÁY VI TÍNH Mac Studio M2 Ultra 2023 (HỆ ĐIỀU HÀNH MAC OSX) hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 111.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Card âm thanh Symphony I/O MkII 32X32SE Apogee hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 318.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Card xử lý UAD-2 Satellite TB3 Octo UA hoặc tương đương |
1 | Cái | G20 | 38.736.011 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ xử lý âm thanh đầu vào VOXBOX Manley hoặc tương đương |
2 | Cái | G7 | 176.112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ xử lý âm thanh LA-2A UA hoặc tương đương |
2 | Cái | G7 | 181.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Microphone REFERENCE GOLD Manley hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 217.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tai nghe BEYERDYNAMIC DT990 PRO hoặc tương đương |
12 | Cái | Châu Á | 4.968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phần mềm thu âm Steinberg Cubase Pro Steinberg hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 411.171.429 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | GÓI PLUGIN UAD COMPLETE 2 hoặc tương đương |
1 | Cái | G7 | 20.217.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Màn hình Led ngoài trời |
2 | Cái | Châu Á | 2.802.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đàn piano cơ Kawai hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 1.620.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đàn grand piano điện Roland GP-609 hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 226.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy Photo Ricoh hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 75.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy in màu Canon Pixma G3010 hoặc tương đương |
1 | Cái | Châu Á | 8.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy tính laptop |
3 | Cái | Châu Á | 27.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy tính để bàn |
5 | Cái | Châu Á | 19.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy hút ẩm |
2 | Cái | Châu Á | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ kệ gỗ đựng thiết bị nhạc, dụng cụ chuyên dùng |
240 | m2 | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ghế sofa |
4 | Bộ | Châu Á | 27.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bàn phòng họp |
25 | Cái | Việt Nam | 6.214.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ghế phòng họp |
350 | Cái | Việt Nam | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế chủ tọa |
1 | Cái | Việt Nam | 8.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn làm việc trợ lý |
3 | Cái | Việt Nam | 5.465.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghế làm việc trợ lý |
3 | Cái | Việt Nam | 963.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Khăn trải bàn |
150 | md | Châu Á | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Rèm cửa chắn nắng |
215 | m2 | Châu Á | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |