Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đèn tạo ứng sân khấu Moving head profile |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
2 |
Đèn Fresnel led nhiệt màu 2'700k - 5'600K Led 500W hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
3 |
Loa full Syva hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
4 |
Loa Syva Low hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
5 |
Công suất cho hệ loa Syva |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
6 |
Mixer kỹ thuật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
7 |
Micro không dây cầm tay |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
8 |
Micro không dây cầm tay loại bè |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
9 |
Bộ nhận cho Micro không dây cầm tay |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
10 |
Loa siêu trầm 15AX |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
11 |
Loa full liền công suất |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
12 |
Mixer kỹ thuật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
13 |
Micro không dây cầm tay |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
14 |
Micro không dây cầm tay loại bè |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
15 |
Bộ nhận cho Micro không dây cầm tay |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
16 |
Máy tạo khói F-2 Faze hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
17 |
Quạt thổi khói Antari AF3 hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
18 |
Đèn Moving Spot |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
19 |
DMX Distributor 1 in 8 out hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
20 |
Bộ xử lý tín hiệu Artnet = 8 out DMX hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
21 |
Bàn điều khiển ánh sáng Grand MA3 compact XT hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
22 |
Đèn PC 1000W |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
23 |
Dimmer 12 kênh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
24 |
Đèn softlight |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
25 |
Đèn AMaran 300c RGBW full color 300w hoặc tương đương |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
26 |
Mainboard Gigabyte Z790 AORUS XTRE XDD hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
27 |
CPU inter core i9-1490ks (Up to 6.2GHZ, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) socket intel LGA 170/Raptor lake hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
28 |
Ram destop "Ram deskstop Gskill trident z5 royal RGB slive r (F5-6400J3239F48GX2-TR5S) 96GB (2X 48G) DDR5 6400Mhz" hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
29 |
ổ cứng HDD WD BLACK 3,5 INCH, 72RPM, SATA, 256MB Cache (WD4005FZBX) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
30 |
CARD màn hình asus rog strix rtx 3070 TI-OB g-gaming hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
31 |
Vỏ case fractal design north chalk white (ATX/ Mid tower/ màu trắng) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
32 |
Nguồn asus rog strix 1000p gaming – 1000w (80 + platinum/ ATX3.1/FULL MODULAR) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
33 |
FAN CPU NOCTUA NH-U12A hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
34 |
FAN LIAN LI TL120 LCD TRIPLE pack black revers – 12RTLLCD3B (màn hình LCD/led cô vực/ đảo chiều) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
35 |
ổ cứng SSD adata legend 970 2TB M.2 2280 PCI 2 NVMe Ghen 5x4 (đọc 10,000MB/s – ghi 10,000MB/s) – (SLEG – 970-2000GCI) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
36 |
Tản nhiệt nước DEEPCOOL MYSTIQUE 360 BLACK hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
37 |
Bàn phím |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
38 |
Chuột |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
39 |
Màn hình samsung odyssey G9 G95C LS49CG954EEXXV (49 inch/ DQHD/VA/240Hz/1ms/cong) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
40 |
Cạc âm thanh Apogee Symphony Desktop LOA hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
41 |
Loa Gelelec 8030c CONTROLER MONITER (BẢNG ĐIỀU KHIỂN) hoặc tương đương |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
42 |
BIG KNOB studio KEY hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
43 |
ROLAND A-88MK2 (Phím đàn) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
44 |
ARTURIA KEYLAB Essential 49 MICRO hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
45 |
Micro AKG C214 hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
46 |
Nhân công cài đặt trang thiết bị |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
47 |
Các phụ kiện dây jack đi kèm đầu nối thiết bị |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
48 |
Bàn để bộ máy tính làm nhạc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
49 |
Quản lý nguồn MB S900pro hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |
|
50 |
Phần mềm bản quyển cài Win |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
60 |
90 |