Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101252099 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THỦ ĐÔ |
524.161.077 VND | 524.161.077 VND | 30 ngày |
1 |
Zắc phone |
China
|
1.030 |
Cái |
- Kiểu chân : chân cắm
- Số chân : 4
- Zắc cái |
null
|
4.510 |
|
2 |
Zắc DB9 cong đực (9 chân) |
China
|
258 |
Cái |
- Khoảng cách chân :2.77mm
- Kiểu chân cắm |
null
|
4.510 |
|
3 |
Zắc DC |
China
|
258 |
Cái |
- Chân cắm
- Kích thước : 5.5x2.1 mm |
null
|
5.390 |
|
4 |
Cáp USB kiểu AB |
China
|
384 |
Cái |
- Chuẩn USB 2.0
- Một đầu chuẩn A, một đầu chuẩn B
- Độ dài 1,5 -1,8m |
null
|
56.100 |
|
5 |
Cáp chéo Ethernet |
China
|
127 |
Cái |
- Cáp chéo
- Cáp chuẩn CAT5
- Chiều dài 150-300 cm |
null
|
86.900 |
|
6 |
Zắc USB chuẩn B |
China
|
258 |
Cái |
- Kiểu chân cắm
- USB type B PCB Female |
null
|
11.000 |
|
7 |
IC PIC18F2550 |
China/Microchip/PIC18F2550-I/SO
|
250 |
Cái |
Là IC dạng SOIC có 20 chân hàn dán;32K FLASH;256 byte EEPROM-1 triệu lần Ghi/Xóa; 2048 byte SRAM; AD10 bits; điện áp làm việc 2V đến 5,5V. -40°C đến 80°C. Package : 28 PIN SOIC |
null
|
122.100 |
|
8 |
XC3S1200E-FTQ256IRQ0621-4ISC/4 |
Taiwan/Xilinx/XC3S1200E-4FT256i
|
127 |
Cái |
XC 3S1200E-4FT256I (IC FPGA 256-LBGA) |
null
|
1.813.900 |
|
9 |
PROM: XCF04SVO20C 7B648 724 |
Taiwan/Xilinx/XCF04SVO20C
|
127 |
Cái |
Là IC dạng TSSOP có 20 chân hàn SMD; Điện áp làm việc 1,8V đến 3,3V ;chuẩn nạp JTAG; 20000 lần Ghi/Xóa; dải nhiệt độ làm việc ổn định là -40°C đến 80°C. XCF04SVO20C |
null
|
240.900 |
|
10 |
EFROM ATMEL AT24LC256N 10SI |
Taiwan/ATMEL/AT24C256N-10SU
|
127 |
Cái |
Là IC dạng SOIC có 8 chân hàn dán; điện áp làm việc 2,7V đến 5,5V.Tốc độ trao đổi DATA : 1MHZ ở 5V và 400KHZ ở 2,7V và 100KHZ ở 1,8V; 100000 lần GHI/XÓA |
null
|
137.500 |
|
11 |
ADAPTOR 9V /2A |
China/KPTEC
|
127 |
Cái |
- Điện áp 9V/2A
- Sai số 2% |
null
|
156.200 |
|
12 |
ADAPTOR 15V /0,5A (1A) |
China/KPTEC
|
258 |
Cái |
- Điện áp 15V/0,5A
- Điện áp vào 220AC/50HZ
- Sai số 3% |
null
|
110.000 |
|
13 |
Rơ le 12V SMD TQ2SA-12 |
Japan/PANASONIC
|
750 |
Cái |
- Điện áp làm việc 12VDC
- Kiểu chân dán |
null
|
110.000 |
|
14 |
Tụ lọc 100nF(0,1 µF -104) SMD 0805 ± 5% |
China/ Vishay
|
3.321 |
Cái |
Tụ gốm 0,1 µF , SMD 0805, sai số ± 5% |
null
|
1.672 |
|
15 |
Tụ điện 22 pF SMD 1206 ± 5% |
China/ Vishay
|
500 |
Cái |
Tụ gốm 22 pF , SMD 1206, sai số ± 5% |
null
|
1.485 |
|
16 |
Tụ hóa 100 µF 25V SMD |
China/ Vishay
|
515 |
Cái |
Tụ hóa 100 µF, SMD , 25V |
null
|
5.775 |
|
17 |
Tụ hóa 470 µF 25V SMD ± 5% |
China/ Vishay
|
250 |
Cái |
Tụ hóa 470 µF, SMD , 25V, sai số ± 5% |
null
|
7.920 |
|
18 |
Tụ hóa 10 µF 16V SMD |
China/ Vishay
|
258 |
Cái |
Tụ hóa 10 µF, SMD , 16V |
null
|
3.465 |
|
19 |
Tụ điện 103 ( 1 µF) (10nF) SMD 1206 ± 5% |
China/ Vishay
|
750 |
Cái |
Tụ gốm 1 µF, SMD 1206 , sai số ± 5% |
null
|
1.485 |
|
20 |
Tụ điện 104 ( 0,1 µF - 100nF) SMD 1206 ± 5% |
China/ Vishay
|
500 |
Cái |
Tụ gốm 0,1 µF, SMD 1206 , sai số ± 5% |
null
|
1.485 |
|
21 |
R 330 SMD 1W 1206 ± 5% |
China/ Vishay
|
258 |
Cái |
Điện trở 330 ,1W , SMD 1206 , sai số ± 5% |
null
|
220 |
|
22 |
R 330 SMD 1/8W 1206 ± 1% |
China/ Vishay
|
623 |
Cái |
Điện trở 330 ,1/8W , SMD 1206 , sai số ± 1% |
null
|
220 |
|
23 |
R 33 SMD 1/8W 1206 ± 1% |
China/ Vishay
|
760 |
Cái |
Điện trở 33, 1/8W , SMD 1206 , sai số ± 1% |
null
|
220 |
|
24 |
R 4,7K SMD 1/8W 1206 |
China/ Vishay
|
246 |
Cái |
Điện trở 4,7k, 1/8W , SMD 1206 |
null
|
220 |
|
25 |
R 10k SMD 1/8W 1206 ± 5% |
China/ Vishay
|
996 |
Cái |
Điện trở 10k, 1/8W , SMD 1206 , sai số ± 5% |
null
|
220 |
|
26 |
LED đỏ Ø 3 mm |
China/ Harvatek
|
511 |
Cái |
Đèn LED mầu đỏ , đường kính 3mm, 2 chân cắm |
null
|
1.672 |
|
27 |
LED xanh Ø 3 mm |
China/ Harvatek
|
511 |
Cái |
Đèn LED mầu xanh, đường kính 3mm, 2 chân cắm |
null
|
1.672 |
|
28 |
LED vàng Ø 3 mm |
China/ Harvatek
|
253 |
Cái |
Đèn LED mầu vàng, đường kính 3mm, 2 chân cắm |
null
|
1.672 |
|
29 |
LED xanh SMD 0805 |
China/ Harvatek
|
123 |
Cái |
Đèn LED mầu xanh, SMD 0805 |
null
|
2.970 |
|
30 |
Diode 1N4007-M7 |
China/DIODES
|
250 |
Cái |
Điốt 1A SMD |
null
|
1.100 |
|
31 |
Cầu DF02S |
China/DIODES
|
258 |
Cái |
- 4 pin SMD
- Điện áp 200V
- Dòng 1 A |
null
|
7.920 |
|
32 |
Bóng bán dẫn 2N2222A-C945 (C828) |
China/DIODES/MMBT2222A
|
750 |
Cái |
- Transitor SMD
- Package SOT23 |
null
|
2.970 |
|
33 |
Ổn áp 7805( LM340S-5) |
Malaysia/Texas
|
250 |
Cái |
- Điện áp ra 5V |
null
|
20.350 |
|
34 |
Ổn áp 7812( LM340S-12) |
Malaysia/Texas
|
250 |
Cái |
- Điện áp ra 12V |
null
|
20.350 |
|
35 |
Thạch anh 20 MHZ SMD |
China / Roson
|
250 |
Cái |
- Package SMD
- Tần số 20MHZ |
null
|
17.050 |
|
36 |
Zăm đực 40x2 |
China
|
253 |
Cái |
Kiểu chân đực , 2 hàng chân |
null
|
6.820 |
|
37 |
Zăm cái 40x1 |
China
|
18 |
Cái |
Kiểu chân cái, 1 hàng chân |
null
|
3.410 |
|
38 |
Zăm cái 40x2 |
China
|
45 |
Cái |
Kiểu chân cái, 2 hàng chân |
null
|
6.930 |
|
39 |
VR175 (10D-271) |
China
|
258 |
Cái |
Varistor 10D271K |
null
|
4.950 |
|
40 |
JP2 ( 25cm) 2 sợi 1 đầu |
China
|
258 |
Bộ |
Hai sợi 1 đầu, dài 25 cm |
null
|
3.850 |
|
41 |
JP2(20cm) 2 sợi 1 đầu |
China
|
127 |
Bộ |
Hai sợi 1 đầu, dài 20 cm |
null
|
3.850 |
|
42 |
Cáp JP6 1x6 một đầu |
China
|
127 |
Bộ |
Cáp 6 sợi , một đầu |
null
|
7.150 |