Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104675102 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
1.861.815.730 VND | 1.861.815.730 VND | 365 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm nhu động sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học |
2 | Chiếc | Hungary | 16.146.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây Tygon cho máy xét nghiệm huyết học |
1 | Chiếc | Mỹ | 3.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
4 | Chiếc | Nhật Bản | 6.853.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
2 | Hộp | Nhật Bản | 16.244.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
4 | Chiếc | Ấn Độ | 6.791.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chip làm mát khay hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa |
8 | Chiếc | Hungary | 3.542.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
9 | Chiếc | Séc | 2.794.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây bơm cho modul điện giải sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa |
3 | Chiếc | Mỹ | 3.762.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bơm áp lực cho máy xét nghiệm sinh hóa |
1 | Chiếc | Thụy Sĩ | 21.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bơm chân không cho máy xét nghiệm sinh hóa |
1 | Chiếc | Séc | 35.239.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây bơm sử dụng trên máy phân tích điện giải |
3 | Chiếc | Séc | 1.117.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện cực Ca Electrode sử dụng trên máy máy phân tích điện giải |
2 | Chiếc | Séc | 5.592.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện cực Cl Electrode sử dụng trên máy máy phân tích điện giải |
2 | Chiếc | Séc | 5.592.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện cực K sử dụng trên máy phân tích điện giải |
3 | Chiếc | Séc | 5.592.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện cực Na sử dụng trên máy phân tích điện giải |
2 | Chiếc | Séc | 5.592.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện cực tham chiếu sử dụng trên máy phân tích điện giải |
1 | Chiếc | Séc | 6.833.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Định tính ASO |
3 | Hộp | Ý | 735.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | HBV định lượng Realtime PCR |
40 | Bộ | Việt Nam | 6.111.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kít tách chiết |
32 | Hộp | Việt Nam | 1.795.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dung dịch ngưng kết phản ứng cơ chất sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
19 | Hộp | Japan | 2.618.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung dịch pha loãng, sử dụng trên máy miễn dịch |
6 | Hộp | Japan | 1.869.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch rửa, sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
15 | Hộp | Japan | 1.899.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm βHCGII |
2 | Hộp | Japan | 2.953.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
2 | Hộp | Japan | 3.276.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cTnI |
2 | Hộp | Japan | 3.649.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
2 | Hộp | Japan | 3.179.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IFT3 |
2 | Hộp | Japan | 3.179.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
2 | Hộp | Japan | 3.179.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hoá chất kiểm chuẩn cho thông số BNP |
2 | Hộp | Japan | 3.276.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBSAB |
1 | Hộp | Japan | 3.486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
15 | Hộp | Japan | 27.741.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng cTnI 3RD-GEN sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
10 | Hộp | Japan | 8.439.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
41 | Hộp | Japan | 4.150.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất xét nghiệm định lượng IFT3 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
46 | Hộp | Japan | 4.150.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
40 | Hộp | Japan | 4.206.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCGII sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
14 | Hộp | Japan | 5.149.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức thấp |
4 | Lọ | Japan | 1.029.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức trung bình |
4 | Lọ | Japan | 1.029.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức cao |
4 | Lọ | Japan | 1.029.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |