Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IFT3 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
2 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
3 |
Hoá chất kiểm chuẩn cho thông số BNP |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
4 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBSAB |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
5 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
6 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cTnI 3RD-GEN sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
7 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
41 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
8 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng IFT3 sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
46 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
9 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
10 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng βHCGII sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
11 |
Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức thấp |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
12 |
Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức trung bình |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
13 |
Hoá chất kiểm chuẩn (QC) mức cao |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
14 |
Bơm nhu động sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
15 |
Dây Tygon cho máy xét nghiệm huyết học |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
16 |
Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
17 |
Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
18 |
Bóng đèn Halogen sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
19 |
Chip làm mát khay hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
20 |
Cuvette phản ứng dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
21 |
Dây bơm cho modul điện giải sử dụng máy xét nghiệm sinh hóa |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
22 |
Bơm áp lực cho máy xét nghiệm sinh hóa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
23 |
Bơm chân không cho máy xét nghiệm sinh hóa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
24 |
Dây bơm sử dụng trên máy phân tích điện giải |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
25 |
Điện cực Ca Electrode sử dụng trên máy máy phân tích điện giải |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
26 |
Điện cực Cl Electrode sử dụng trên máy máy phân tích điện giải |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
27 |
Điện cực K sử dụng trên máy phân tích điện giải |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
28 |
Điện cực Na sử dụng trên máy phân tích điện giải |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
29 |
Điện cực tham chiếu sử dụng trên máy phân tích điện giải |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
30 |
Định tính ASO |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
31 |
HBV định lượng Realtime PCR |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
32 |
Kít tách chiết |
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
33 |
Dung dịch ngưng kết phản ứng cơ chất sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
34 |
Dung dịch pha loãng, sử dụng trên máy miễn dịch |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
35 |
Dung dịch rửa, sử dụng trên máy phân tích miễn dịch |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
36 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm βHCGII |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
37 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
38 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cTnI |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |
|||
39 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Yên Phong |