Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
317.389.000 |
322.350.500 |
6 |
||
2 |
vn0300483319 |
0300483319 |
14.000.000 |
14.727.000 |
1 |
||
3 |
vn2500228415 |
2500228415 |
307.550.000 |
313.650.500 |
4 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
46.200.000 |
46.200.000 |
3 |
||
5 |
vn2801694240 |
2801694240 |
524.730.000 |
530.015.000 |
6 |
||
6 |
vn0109035096 |
0109035096 |
240.870.000 |
246.580.000 |
5 |
||
7 |
vn1800156801 |
1800156801 |
113.400.000 |
113.400.000 |
1 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
4.700.000 |
4.700.000 |
1 |
||
9 |
vn2800231948 |
2800231948 |
885.174.000 |
921.620.000 |
11 |
||
10 |
vn0109413816 |
0109413816 |
123.690.000 |
154.245.000 |
4 |
||
11 |
vn0109874415 |
0109874415 |
235.305.000 |
240.345.000 |
6 |
||
12 |
vn0303760507 |
0303760507 |
58.500.000 |
61.000.500 |
1 |
||
13 |
vn2801906015 |
2801906015 |
770.960.000 |
779.460.000 |
10 |
||
14 |
vn0109856582 |
0109856582 |
273.930.500 |
273.930.500 |
5 |
||
15 |
vn0400102091 |
0400102091 |
62.698.000 |
64.968.000 |
3 |
||
16 |
vn2802413277 |
2802413277 |
991.012.400 |
991.012.400 |
8 |
||
17 |
vn0101386261 |
0101386261 |
522.153.000 |
550.337.000 |
7 |
||
18 |
vn2802424695 |
2802424695 |
877.400.000 |
877.475.000 |
4 |
||
19 |
vn2800772150 |
2800772150 |
93.000.000 |
93.870.000 |
1 |
||
20 |
vn2803032771 |
2803032771 |
1.028.120.000 |
1.028.120.000 |
4 |
||
21 |
vn2801577723 |
2801577723 |
1.007.320.000 |
1.007.320.000 |
3 |
||
22 |
vn2801036393 |
2801036393 |
269.000.000 |
269.000.000 |
1 |
||
23 |
vn2803005506 |
2803005506 |
512.000.000 |
512.000.000 |
1 |
||
24 |
vn2800588271 |
2800588271 |
2.913.378.000 |
2.926.510.000 |
11 |
||
25 |
vn0104752195 |
0104752195 |
50.500.000 |
51.500.000 |
1 |
||
26 |
vn2802448135 |
2802448135 |
582.000.000 |
582.000.000 |
2 |
||
27 |
vn2802946684 |
2802946684 |
1.501.800.000 |
1.539.400.000 |
4 |
||
28 |
vn2802476799 |
2802476799 |
1.028.880.000 |
1.030.320.000 |
2 |
||
29 |
vn2500573637 |
2500573637 |
198.077.000 |
198.085.000 |
2 |
||
30 |
vn0101275554 |
0101275554 |
480.000.000 |
480.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0107541097 |
0107541097 |
24.465.000 |
24.465.000 |
1 |
||
32 |
vn0110919244 |
0110919244 |
119.405.000 |
120.401.000 |
2 |
||
33 |
vn0108536050 |
0108536050 |
171.045.000 |
196.263.000 |
3 |
||
34 |
vn0303114528 |
0303114528 |
107.100.000 |
111.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0103053042 |
0103053042 |
300.400.000 |
300.400.000 |
3 |
||
36 |
vn0303923529 |
0303923529 |
42.000.000 |
42.300.000 |
1 |
||
37 |
vn4400116704 |
4400116704 |
62.850.000 |
73.500.000 |
1 |
||
38 |
vn0302560110 |
0302560110 |
6.260.000 |
6.590.000 |
1 |
||
39 |
vn0102936831 |
0102936831 |
650.216.000 |
714.656.000 |
3 |
||
40 |
vn0109572037 |
0109572037 |
12.119.400 |
12.119.400 |
1 |
||
41 |
vn0104628582 |
0104628582 |
24.500.000 |
24.500.000 |
2 |
||
42 |
vn2801804334 |
2801804334 |
70.000.000 |
100.000.000 |
1 |
||
43 |
vn2801943708 |
2801943708 |
227.500.000 |
227.500.000 |
2 |
||
44 |
vn0107854131 |
0107854131 |
13.060.000 |
13.068.000 |
1 |
||
45 |
vn2801933354 |
2801933354 |
287.501.600 |
287.501.600 |
3 |
||
46 |
vn0105383141 |
0105383141 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0109674913 |
0109674913 |
14.970.000 |
14.994.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 47 nhà thầu |
18.251.128.900 |
18.577.399.400 |
147 |
||||
1 |
PP2600144304 |
GE118 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
1.810 |
18.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
2 |
PP2600144237 |
GE51 |
Erythromycin EC DWP 500 mg |
Erythromycin |
500mg |
893110030724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
3 |
PP2600144280 |
GE94 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
4 |
PP2600144337 |
GE151 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
259.000 |
12.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
5 |
PP2600144230 |
GE44 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
5.540 |
27.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
6 |
PP2600144196 |
GE10 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
940 |
4.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
7 |
PP2600144200 |
GE14 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin |
10mg (dạng muối)/ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
20.000 |
803 |
16.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
8 |
PP2600144254 |
GE68 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.680 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
9 |
PP2600144204 |
GE18 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
10 |
PP2600144255 |
GE69 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110180524 (VD-24455-16) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150.000 |
419 |
62.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
11 |
PP2600144226 |
GE40 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
5.050 |
50.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
12 |
PP2600144308 |
GE122 |
Adaflo AG 500 |
Diosmin |
500mg |
893110485625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên |
viên |
4.000 |
4.200 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
4 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
13 |
PP2600144258 |
GE72 |
Telmiam |
Amlodipin +telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.885 |
550.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
14 |
PP2600144219 |
GE33 |
Bifopezon 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g (dạng muối) |
893110342623 (VD-28227-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
20.000 |
26.666 |
533.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
4 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
15 |
PP2600144296 |
GE110 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
1.500 |
7.700 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
16 |
PP2600144333 |
GE147 |
Innilor 0.15 |
Natri Hyaluronat |
0.15%, 5ml |
893110094325 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
40.950 |
20.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
17 |
PP2600144260 |
GE74 |
Bluecan HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
560110961524 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
8.988 |
44.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
18 |
PP2600144288 |
GE102 |
Derimucin |
Mupirocin |
2% (w/w) |
893100359725 (VD-22229-15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 01 Tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
19 |
PP2600144278 |
GE92 |
Aspilets EC |
Acid Acetylsalicylic |
80mg |
893110205323 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
572 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
20 |
PP2600144236 |
GE50 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
893110300300 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
36.977 |
55.465.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
21 |
PP2600144213 |
GE27 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 -Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
84.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
2 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
22 |
PP2600144271 |
GE85 |
Heralopres H 100 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110164200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
23 |
PP2600144300 |
GE114 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
567 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
24 |
PP2600144227 |
GE41 |
Tenamyd - Ceftazidime 500 |
Ceftazidime |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
6.000 |
19.400 |
116.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
25 |
PP2600144364 |
GE178 |
Dubemin Injection |
Vitamin Bl +B6 +B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
16.000 |
13.400 |
214.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
5 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
26 |
PP2600144205 |
GE19 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
315 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
27 |
PP2600144201 |
GE15 |
Furowel |
Fexofenadin |
60mg (dạng muối) |
VD-34439-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
28 |
PP2600144263 |
GE77 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg(Dạng muối) + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.900 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
29 |
PP2600144231 |
GE45 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
22.250 |
33.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
30 |
PP2600144210 |
GE24 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
8.000 |
28.908 |
231.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
31 |
PP2600144283 |
GE97 |
Fenofibrat 300mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
32 |
PP2600144322 |
GE136 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3m |
890410091623 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút |
1.200 |
220.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
5 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
33 |
PP2600144338 |
GE152 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 (Hiệu lực) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
34 |
PP2600144241 |
GE55 |
Minroge Ophthalmic Solution |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride) |
5mg/1ml x 6ml |
880115001200 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Binex Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ x 6 ml |
Lọ |
2.000 |
59.745 |
119.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
35 |
PP2600144277 |
GE91 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
200 |
31.300 |
6.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
36 |
PP2600144317 |
GE131 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid +metformin hydrochloride |
5mg+1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
37 |
PP2600144272 |
GE86 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng/ 105 chai x 50ml |
Lọ |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
38 |
PP2600144335 |
GE149 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424 (VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
2.700 |
810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
39 |
PP2600144342 |
GE156 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.595 |
31.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
48 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
40 |
PP2600144239 |
GE53 |
Levofloxacin 0,5% |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
893115247025 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
6.945 |
6.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
41 |
PP2600144190 |
GE4 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
84.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
42 |
PP2600144327 |
GE141 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
43 |
PP2600144343 |
GE157 |
Pain-Tavic |
Acetylleucin |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
44 |
PP2600144220 |
GE34 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
5.000 |
75.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
2 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
45 |
PP2600144328 |
GE142 |
Bividia 100 |
Sitagliptin |
100mg |
893110557424 (VD-33064-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Leliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 01 chai, chai 60 viên |
Viên |
50.000 |
11.905 |
595.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
46 |
PP2600144336 |
GE150 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
100 |
300.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
47 |
PP2600144228 |
GE42 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110680024 (VD-19472-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
43.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
48 |
PP2600144360 |
GE174 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
'893110118323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
Công ty Cổ phần Vinamed |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
49 |
PP2600144192 |
GE6 |
MORPHIN |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
600 |
8.925 |
5.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
50 |
PP2600144191 |
GE5 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg |
Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical, SA |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
200 |
59.850 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
51 |
PP2600144330 |
GE144 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.300 |
365.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
3 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
52 |
PP2600144319 |
GE133 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid +metformin |
2mg + 500mg (Dạng muối) |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.499 |
89.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
53 |
PP2600144361 |
GE175 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. |
Viên |
60.000 |
840 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
54 |
PP2600144321 |
GE135 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid +metformin |
2mg + 500mg (Dạng muối) |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
55 |
PP2600144229 |
GE43 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
95.100 |
951.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
56 |
PP2600144366 |
GE180 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524 (VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên . |
Viên |
50.000 |
127 |
6.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
57 |
PP2600144287 |
GE101 |
Bividerm Fort |
Fusidic acid +betamethason |
400mg + 20 mg |
893110223700 (VD-33063-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
300 |
40.398 |
12.119.400 |
CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
58 |
PP2600144276 |
GE90 |
Valsartan OD DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35747-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
59 |
PP2600144242 |
GE56 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
890110983624 (VN-21606-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
62.167 |
310.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
5 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
60 |
PP2600144316 |
GE130 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid +metformin |
5mg + 500mg (Dạng muối) |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.350 |
117.500.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
61 |
PP2600144293 |
GE107 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 (VD-24728-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
68.330 |
341.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
62 |
PP2600144354 |
GE168 |
Maxinum 12mg Tablets |
Bromhexine hydrochloride |
12mg |
594100331325 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
63 |
PP2600144352 |
GE166 |
Ambromed |
Ambroxol hydrochlorid |
0,9g/ 150 ml |
868100010024 |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1.000 |
78.587 |
78.587.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
64 |
PP2600144243 |
GE57 |
Eyflox Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
880115350925 (SĐK cũ: VN-17200-13) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam |
Tuýp |
500 |
48.930 |
24.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
65 |
PP2600144331 |
GE145 |
Vidamet Plus |
Vildagliptin + Metformin Hydrochloride |
50mg +850mg |
890110305525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.980 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
66 |
PP2600144284 |
GE98 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.511 |
390.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
67 |
PP2600144234 |
GE48 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
97.667 |
195.334.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
68 |
PP2600144223 |
GE37 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110242100 (VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
48.000 |
10.351 |
496.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
69 |
PP2600144199 |
GE13 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5 mg/ml; 45 ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45 ml (kèm 1 cốc đong) |
Chai |
1.500 |
39.000 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
70 |
PP2600144295 |
GE109 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80 mg |
893100202424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.183 |
95.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
71 |
PP2600144193 |
GE7 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
940 |
9.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
72 |
PP2600144253 |
GE67 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 (VD-25659-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống |
200 |
49.987 |
9.997.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
73 |
PP2600144320 |
GE134 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid +Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg (Dạng muối) |
893110001723 (Hiệu lực) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
74 |
PP2600144188 |
GE2 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
"690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)" |
Tiêm\Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
75 |
PP2600144334 |
GE148 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
48.100 |
57.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
76 |
PP2600144351 |
GE165 |
Ecotaline 2,5mg/ml |
Terbutaline sulfate |
5mg/2ml |
893115369125 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml |
Ống |
5.000 |
44.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
77 |
PP2600144286 |
GE100 |
Rotinvast 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110206700 (VD-19837-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
409 |
20.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
78 |
PP2600144307 |
GE121 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
100mg ( ≥ 10^8 CFU) |
893400306424 (QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
79 |
PP2600144252 |
GE66 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
"400410646324 (QLSP-1129-18)" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
150 |
714.000 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
80 |
PP2600144203 |
GE17 |
Loratadin ODT 5 |
Loratadin |
5mg |
893100245325 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
987 |
29.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
81 |
PP2600144273 |
GE87 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
125.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
82 |
PP2600144290 |
GE104 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424 (VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
35.000 |
7.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
83 |
PP2600144281 |
GE95 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat micronised |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA |
3 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
84 |
PP2600144197 |
GE11 |
Tanasolene F |
Alimemazin |
10mg |
893100280100 (VD-34544-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
595 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
85 |
PP2600144323 |
GE137 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
200.508 |
100.254.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
86 |
PP2600144202 |
GE16 |
Acritel-10 |
Levocetirizin |
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg |
893100415024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
87 |
PP2600144358 |
GE172 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
15.000 |
4.314 |
64.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
88 |
PP2600144224 |
GE38 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110242000 (VD-24432-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.271 |
188.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
89 |
PP2600144209 |
GE23 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin + acid clavulanic |
(80mg+ 11,4mg)/ml; 35ml |
590110450325 (VN-22547-20) |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 1 chai 6,3g bột tương đương 35ml hỗn dịch |
Chai |
1.500 |
145.000 |
217.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
90 |
PP2600144303 |
GE117 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
91 |
PP2600144198 |
GE12 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.323 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
92 |
PP2600144340 |
GE154 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250mg (Dạng muối) |
893110159125 (VD-20666-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
93 |
PP2600144222 |
GE36 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
52.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
94 |
PP2600144247 |
GE61 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 (VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.368 |
118.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
95 |
PP2600144310 |
GE124 |
Povinsea |
L-ornithin L-aspartat |
2,5g/5ml |
893110710424 (VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
45.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
96 |
PP2600144346 |
GE160 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
5.000 |
5.345 |
26.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
97 |
PP2600144301 |
GE115 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
98 |
PP2600144214 |
GE28 |
Ampicillin & Sulbactam1G + 0,5G |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
800110422525 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italia |
Hộp 1 lọ x1,5g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
10.000 |
62.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
1 |
24 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
99 |
PP2600144187 |
GE1 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml |
VN-19692-16 (300114997924) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
500 |
49.450 |
24.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
100 |
PP2600144279 |
GE93 |
Fluvastatin DWP 30mg |
Fluvastatin |
30mg |
893110045124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
101 |
PP2600144240 |
GE54 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . |
Túi |
2.000 |
240.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
102 |
PP2600144297 |
GE111 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10ml |
Gói |
3.000 |
4.410 |
13.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
103 |
PP2600144194 |
GE8 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.998 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
104 |
PP2600144251 |
GE65 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) + Acid folic |
100mg + 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.499 |
44.982.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
105 |
PP2600144267 |
GE81 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
882 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
106 |
PP2600144348 |
GE162 |
Mykast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-35883-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
6.000 |
2.495 |
14.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
107 |
PP2600144215 |
GE29 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g+1g |
893110945324 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
5.000 |
53.800 |
269.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
108 |
PP2600144195 |
GE9 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
3.150 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
109 |
PP2600144265 |
GE79 |
Hadulab 12.5 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110478025 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.483 |
104.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
110 |
PP2600144262 |
GE76 |
Diplem 20/12,5 |
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110110400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.800 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
111 |
PP2600144212 |
GE26 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250mg; 31,25mg |
VD-18766-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
30.000 |
3.100 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
3 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
112 |
PP2600144341 |
GE155 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.404 |
28.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
113 |
PP2600144211 |
GE25 |
Claminat 1000mg/100mg |
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) |
1000mg + 100mg |
893110271424 (Hiệu lực) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
8.000 |
37.800 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
114 |
PP2600144306 |
GE120 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424 (QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
CT TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
115 |
PP2600144324 |
GE138 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hoà tan và 8 phần Insulin isophan |
300UI/3ml; (20/80) |
590410177500 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 05 ống, ống 3ml |
Ống |
2.000 |
152.000 |
304.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
116 |
PP2600144363 |
GE177 |
Vitamin A-D |
Vitamin A +D3 |
2500IU + 200IU |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
317 |
31.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
117 |
PP2600144299 |
GE113 |
Nady-Spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 (VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
118 |
PP2600144282 |
GE96 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.195 |
43.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
119 |
PP2600144261 |
GE75 |
Erospid 25/12.5 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg +12,5mg |
893110264025 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
120 |
PP2600144275 |
GE89 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.930 |
78.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
121 |
PP2600144270 |
GE84 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
122 |
PP2600144225 |
GE39 |
Cefpodoxim S DHT 40mg |
Cefpodoxim |
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg |
893110092300 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
4.998 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
123 |
PP2600144314 |
GE128 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
124 |
PP2600144245 |
GE59 |
Acyclovir STADA 800 mg tablet |
Aciclovir |
800mg |
400110308425 |
Uống |
Viên nén |
STADA Arzneimittel AG |
Đức |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
11.780 |
117.800.000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
1 |
60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
125 |
PP2600144309 |
GE123 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.265 |
13.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
126 |
PP2600144329 |
GE143 |
Sitomet BD 50/500 |
Sitagliptin +metfomin |
50mg+500mg (Dạng muối) |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.968 |
478.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
127 |
PP2600144315 |
GE129 |
Perdamid 2.5/500 |
Glibenclamid + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg (Dạng muối) |
893710286525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.100 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
128 |
PP2600144311 |
GE125 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg |
VD-25904-16 ( 893100609724 ) |
Dùng ngoài |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty CP Tập Đoàn MeRap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
220 |
56.000 |
12.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC |
4 |
36 |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
129 |
PP2600144326 |
GE140 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin HCI |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
720 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
130 |
PP2600144264 |
GE78 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg+ 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
131 |
PP2600144218 |
GE32 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml; 50ml |
893110295400 (VD-29159-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml x 15g |
Lọ |
1.000 |
80.200 |
80.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
18 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
132 |
PP2600144318 |
GE132 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg (Dạng muối) |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.800 |
304.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
133 |
PP2600144356 |
GE170 |
Terpin - Codein HD |
Codein +terpin hydrat |
10mg , 100mg |
893101855424 (VD - 32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
Viên |
20.000 |
1.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
134 |
PP2600144357 |
GE171 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
12.000 |
7.518 |
90.216.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
135 |
PP2600144256 |
GE70 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
36.000 |
2.705 |
97.380.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
136 |
PP2600144217 |
GE31 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói/ Tuýp |
8.000 |
64.000 |
512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
137 |
PP2600144274 |
GE88 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng 13,87 mg amlodipin besilat) |
8mg + 10mg |
VN - 22897 - 21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
8.799 |
105.588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
138 |
PP2600144259 |
GE73 |
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg |
Bisoprolol fumarat 2,5mg |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
535 |
1.605.000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
139 |
PP2600144312 |
GE126 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
140 |
PP2600144353 |
GE167 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
893100284700 (VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP DP 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
3.395 |
33.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
141 |
PP2600144313 |
GE127 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.300 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
142 |
PP2600144257 |
GE71 |
Amiodaron DWP 200mg |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110251424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.974 |
9.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
143 |
PP2600144248 |
GE62 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin |
Tương đương Alfuzosin hydroclorid 5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.815 |
29.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
144 |
PP2600144347 |
GE161 |
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg |
Budesonid + Formoterol |
200 mcg + 6mcg (Dạng muối) 120 liều |
VN-22022-19 được Cục QLD cho phép tiếp tục sử dụng GĐKLH theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024 |
Hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp |
150 |
151.344 |
22.701.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
5 |
24 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
145 |
PP2600144345 |
GE159 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.612 |
138.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
146 |
PP2600144332 |
GE146 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
20.000 |
651 |
13.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
|
147 |
PP2600144250 |
GE64 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
882 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
619/QĐ-BVTT |
03/06/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |