Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.590.583.700 VND
Ngày đăng tải
11:25 03/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
619/QĐ-BVTT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
Ngày phê duyệt
03/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100109699
0100109699
317.389.000
322.350.500
6
Xem chi tiết
2
vn0300483319
0300483319
14.000.000
14.727.000
1
Xem chi tiết
3
vn2500228415
2500228415
307.550.000
313.650.500
4
Xem chi tiết
4
vn0100108536
0100108536
46.200.000
46.200.000
3
Xem chi tiết
5
vn2801694240
2801694240
524.730.000
530.015.000
6
Xem chi tiết
6
vn0109035096
0109035096
240.870.000
246.580.000
5
Xem chi tiết
7
vn1800156801
1800156801
113.400.000
113.400.000
1
Xem chi tiết
8
vn0301140748
0301140748
4.700.000
4.700.000
1
Xem chi tiết
9
vn2800231948
2800231948
885.174.000
921.620.000
11
Xem chi tiết
10
vn0109413816
0109413816
123.690.000
154.245.000
4
Xem chi tiết
11
vn0109874415
0109874415
235.305.000
240.345.000
6
Xem chi tiết
12
vn0303760507
0303760507
58.500.000
61.000.500
1
Xem chi tiết
13
vn2801906015
2801906015
770.960.000
779.460.000
10
Xem chi tiết
14
vn0109856582
0109856582
273.930.500
273.930.500
5
Xem chi tiết
15
vn0400102091
0400102091
62.698.000
64.968.000
3
Xem chi tiết
16
vn2802413277
2802413277
991.012.400
991.012.400
8
Xem chi tiết
17
vn0101386261
0101386261
522.153.000
550.337.000
7
Xem chi tiết
18
vn2802424695
2802424695
877.400.000
877.475.000
4
Xem chi tiết
19
vn2800772150
2800772150
93.000.000
93.870.000
1
Xem chi tiết
20
vn2803032771
2803032771
1.028.120.000
1.028.120.000
4
Xem chi tiết
21
vn2801577723
2801577723
1.007.320.000
1.007.320.000
3
Xem chi tiết
22
vn2801036393
2801036393
269.000.000
269.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn2803005506
2803005506
512.000.000
512.000.000
1
Xem chi tiết
24
vn2800588271
2800588271
2.913.378.000
2.926.510.000
11
Xem chi tiết
25
vn0104752195
0104752195
50.500.000
51.500.000
1
Xem chi tiết
26
vn2802448135
2802448135
582.000.000
582.000.000
2
Xem chi tiết
27
vn2802946684
2802946684
1.501.800.000
1.539.400.000
4
Xem chi tiết
28
vn2802476799
2802476799
1.028.880.000
1.030.320.000
2
Xem chi tiết
29
vn2500573637
2500573637
198.077.000
198.085.000
2
Xem chi tiết
30
vn0101275554
0101275554
480.000.000
480.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0107541097
0107541097
24.465.000
24.465.000
1
Xem chi tiết
32
vn0110919244
0110919244
119.405.000
120.401.000
2
Xem chi tiết
33
vn0108536050
0108536050
171.045.000
196.263.000
3
Xem chi tiết
34
vn0303114528
0303114528
107.100.000
111.000.000
1
Xem chi tiết
35
vn0103053042
0103053042
300.400.000
300.400.000
3
Xem chi tiết
36
vn0303923529
0303923529
42.000.000
42.300.000
1
Xem chi tiết
37
vn4400116704
4400116704
62.850.000
73.500.000
1
Xem chi tiết
38
vn0302560110
0302560110
6.260.000
6.590.000
1
Xem chi tiết
39
vn0102936831
0102936831
650.216.000
714.656.000
3
Xem chi tiết
40
vn0109572037
0109572037
12.119.400
12.119.400
1
Xem chi tiết
41
vn0104628582
0104628582
24.500.000
24.500.000
2
Xem chi tiết
42
vn2801804334
2801804334
70.000.000
100.000.000
1
Xem chi tiết
43
vn2801943708
2801943708
227.500.000
227.500.000
2
Xem chi tiết
44
vn0107854131
0107854131
13.060.000
13.068.000
1
Xem chi tiết
45
vn2801933354
2801933354
287.501.600
287.501.600
3
Xem chi tiết
46
vn0105383141
0105383141
84.000.000
84.000.000
1
Xem chi tiết
47
vn0109674913
0109674913
14.970.000
14.994.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 47 nhà thầu
18.251.128.900
18.577.399.400
147
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600144304
GE118
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
1.810
18.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
2
PP2600144237
GE51
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
500mg
893110030724
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
3
PP2600144280
GE94
Ridolip 10
Ezetimib
10mg
893110409824 (VD-32419-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
4
PP2600144337
GE151
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
50
259.000
12.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
5
PP2600144230
GE44
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
5.540
27.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
6
PP2600144196
GE10
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
940
4.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
7
PP2600144200
GE14
Hadumedrol
Diphenhydramin
10mg (dạng muối)/ml
893110299000 (VD-23761-15)
Tiêm/ Truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
20.000
803
16.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
8
PP2600144254
GE68
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.680
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
9
PP2600144204
GE18
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15 Gia hạn SĐK số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml
Ống
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
10
PP2600144255
GE69
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
893110180524 (VD-24455-16)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150.000
419
62.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
11
PP2600144226
GE40
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
10.000
5.050
50.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
12
PP2600144308
GE122
Adaflo AG 500
Diosmin
500mg
893110485625
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên
viên
4.000
4.200
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
4
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
13
PP2600144258
GE72
Telmiam
Amlodipin +telmisartan
5mg + 40mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.885
550.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
14
PP2600144219
GE33
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g (dạng muối)
893110342623 (VD-28227-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột
Lọ
20.000
26.666
533.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
4
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
15
PP2600144296
GE110
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml
Lọ
1.500
7.700
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
16
PP2600144333
GE147
Innilor 0.15
Natri Hyaluronat
0.15%, 5ml
893110094325
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
40.950
20.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
17
PP2600144260
GE74
Bluecan HCTZ
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
560110961524
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
8.988
44.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
1
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
18
PP2600144288
GE102
Derimucin
Mupirocin
2% (w/w)
893100359725 (VD-22229-15)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 01 Tuýp x 5g
Tuýp
500
35.000
17.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
19
PP2600144278
GE92
Aspilets EC
Acid Acetylsalicylic
80mg
893110205323
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
572
28.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
20
PP2600144236
GE50
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml
893110300300
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
36.977
55.465.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
21
PP2600144213
GE27
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 -Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
84.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
2
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
22
PP2600144271
GE85
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110164200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
23
PP2600144300
GE114
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
567
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
24
PP2600144227
GE41
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidime
500mg
VD-19444-13
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
6.000
19.400
116.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
1
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
25
PP2600144364
GE178
Dubemin Injection
Vitamin Bl +B6 +B12
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
894110784824 (VN-20721-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
16.000
13.400
214.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
5
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
26
PP2600144205
GE19
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
315
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
27
PP2600144201
GE15
Furowel
Fexofenadin
60mg (dạng muối)
VD-34439-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
28
PP2600144263
GE77
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg(Dạng muối) + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.900
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
29
PP2600144231
GE45
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
22.250
33.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
30
PP2600144210
GE24
Midantin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110391424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
8.000
28.908
231.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
31
PP2600144283
GE97
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
32
PP2600144322
GE136
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3m
890410091623 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút
1.200
220.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
5
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
33
PP2600144338
GE152
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21 (Hiệu lực)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
34
PP2600144241
GE55
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride)
5mg/1ml x 6ml
880115001200
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Binex Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ x 6 ml
Lọ
2.000
59.745
119.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
35
PP2600144277
GE91
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl)
250mg/5ml
890110022824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
200
31.300
6.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
5
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
36
PP2600144317
GE131
Glutowin Plus
Glibenclamid +metformin hydrochloride
5mg+1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
37
PP2600144272
GE86
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng/ 105 chai x 50ml
Lọ
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
38
PP2600144335
GE149
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
893100889424 (VD-25219-16)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
2.700
810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
39
PP2600144342
GE156
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.595
31.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
48 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
40
PP2600144239
GE53
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
25mg/5ml
893115247025
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 5ml
Lọ
1.000
6.945
6.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
41
PP2600144190
GE4
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.500
84.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
42
PP2600144327
GE141
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
43
PP2600144343
GE157
Pain-Tavic
Acetylleucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.200
110.000.000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
44
PP2600144220
GE34
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
VD-35470-21
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
5.000
75.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
2
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
45
PP2600144328
GE142
Bividia 100
Sitagliptin
100mg
893110557424 (VD-33064-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Leliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 01 chai, chai 60 viên
Viên
50.000
11.905
595.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
46
PP2600144336
GE150
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
100
300.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
47
PP2600144228
GE42
Biviminal 1g
Ceftizoxim
1g
893110680024 (VD-19472-13)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
43.000
516.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
48
PP2600144360
GE174
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
'893110118323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10.000
7.000
70.000.000
Công ty Cổ phần Vinamed
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
49
PP2600144192
GE6
MORPHIN
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
600
8.925
5.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
50
PP2600144191
GE5
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg
840112017325 (VN-21582-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical, SA
Tây Ban Nha
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
Chai
200
59.850
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
51
PP2600144330
GE144
Stradiras 50/850
Sitagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.300
365.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
3
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
52
PP2600144319
GE133
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid +metformin
2mg + 500mg (Dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.499
89.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
53
PP2600144361
GE175
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên.
Viên
60.000
840
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
54
PP2600144321
GE135
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid +metformin
2mg + 500mg (Dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
55
PP2600144229
GE43
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
2g
VD-35870-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
10.000
95.100
951.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
56
PP2600144366
GE180
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên .
Viên
50.000
127
6.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
57
PP2600144287
GE101
Bividerm Fort
Fusidic acid +betamethason
400mg + 20 mg
893110223700 (VD-33063-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
300
40.398
12.119.400
CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
58
PP2600144276
GE90
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35747-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
59
PP2600144242
GE56
Oris
Ofloxacin
200mg /100ml
890110983624 (VN-21606-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5.000
62.167
310.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
5
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
60
PP2600144316
GE130
Lamuzid 500/5
Glibenclamid +metformin
5mg + 500mg (Dạng muối)
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.350
117.500.000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
61
PP2600144293
GE107
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
893110468424 (VD-24728-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml
Lọ
5.000
68.330
341.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
62
PP2600144354
GE168
Maxinum 12mg Tablets
Bromhexine hydrochloride
12mg
594100331325
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
63
PP2600144352
GE166
Ambromed
Ambroxol hydrochlorid
0,9g/ 150 ml
868100010024
Uống
Siro
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
1.000
78.587
78.587.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
64
PP2600144243
GE57
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
10,5mg/3,5g
880115350925 (SĐK cũ: VN-17200-13)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam
Tuýp
500
48.930
24.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
65
PP2600144331
GE145
Vidamet Plus
Vildagliptin + Metformin Hydrochloride
50mg +850mg
890110305525
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.980
399.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
66
PP2600144284
GE98
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
60.000
6.511
390.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
67
PP2600144234
GE48
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
3g + 0,2g
893110667624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
2.000
97.667
195.334.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
68
PP2600144223
GE37
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
48.000
10.351
496.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
69
PP2600144199
GE13
A.T Desloratadin
Desloratadin
0,5 mg/ml; 45 ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45 ml (kèm 1 cốc đong)
Chai
1.500
39.000
58.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
70
PP2600144295
GE109
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 400mg + 80 mg
893100202424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
30.000
3.183
95.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
71
PP2600144193
GE7
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
10.000
940
9.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
72
PP2600144253
GE67
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824 (VD-25659-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
200
49.987
9.997.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
73
PP2600144320
GE134
THcomet - GP2
Glimepirid +Metformin hydrochloride
2mg + 500mg (Dạng muối)
893110001723 (Hiệu lực)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
74
PP2600144188
GE2
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
"690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)"
Tiêm\Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
1.000
14.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
75
PP2600144334
GE148
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
0,4% + 0,3%; 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
1.200
48.100
57.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
76
PP2600144351
GE165
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutaline sulfate
5mg/2ml
893115369125
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml
Ống
5.000
44.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
77
PP2600144286
GE100
Rotinvast 20
Rosuvastatin
20mg
893110206700 (VD-19837-13)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
409
20.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
78
PP2600144307
GE121
Bolabio
Saccharomyces boulardii
100mg ( ≥ 10^8 CFU)
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
79
PP2600144252
GE66
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
"400410646324 (QLSP-1129-18)"
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH"
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
150
714.000
107.100.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
80
PP2600144203
GE17
Loratadin ODT 5
Loratadin
5mg
893100245325
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
987
29.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
81
PP2600144273
GE87
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
125.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
82
PP2600144290
GE104
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
35.000
7.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
83
PP2600144281
GE95
Fenbrat 200M
Fenofibrat micronised
200mg
893110398724 (VD-27136-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA
3
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
84
PP2600144197
GE11
Tanasolene F
Alimemazin
10mg
893100280100 (VD-34544-20)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
595
11.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
85
PP2600144323
GE137
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
200.508
100.254.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
86
PP2600144202
GE16
Acritel-10
Levocetirizin
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg
893100415024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
87
PP2600144358
GE172
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;100ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
15.000
4.314
64.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
88
PP2600144224
GE38
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
100mg
893110242000 (VD-24432-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
30.000
6.271
188.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
89
PP2600144209
GE23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
(80mg+ 11,4mg)/ml; 35ml
590110450325 (VN-22547-20)
uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 1 chai 6,3g bột tương đương 35ml hỗn dịch
Chai
1.500
145.000
217.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
90
PP2600144303
GE117
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
893110628424 (VD-26769-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml;
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
5.000
14.700
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
91
PP2600144198
GE12
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.323
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
92
PP2600144340
GE154
Bidilucil 250
Meclophenoxat
250mg (Dạng muối)
893110159125 (VD-20666-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
93
PP2600144222
GE36
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
5.000
52.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
94
PP2600144247
GE61
Oliveirim
Flunarizin
10mg
893110883224 (VD-21062-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.368
118.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
95
PP2600144310
GE124
Povinsea
L-ornithin L-aspartat
2,5g/5ml
893110710424 (VD-19952-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 5ml
Ống
3.000
45.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
96
PP2600144346
GE160
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
5.000
5.345
26.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
97
PP2600144301
GE115
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
98
PP2600144214
GE28
Ampicillin & Sulbactam1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
800110422525
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italia
Hộp 1 lọ x1,5g
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
10.000
62.000
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
1
24
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
99
PP2600144187
GE1
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan)
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
VN-19692-16 (300114997924)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
500
49.450
24.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
100
PP2600144279
GE93
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
30mg
893110045124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.982
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
101
PP2600144240
GE54
Levogolds
Levofloxacin
750mg/ 150ml
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch .
Túi
2.000
240.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
102
PP2600144297
GE111
Agimoti
Domperidon
10mg/10ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10ml
Gói
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
103
PP2600144194
GE8
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.998
99.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
104
PP2600144251
GE65
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) + Acid folic
100mg + 0,35mg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.499
44.982.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
105
PP2600144267
GE81
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
882
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
106
PP2600144348
GE162
Mykast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VD-35883-22
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
6.000
2.495
14.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
107
PP2600144215
GE29
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
2g+1g
893110945324
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
5.000
53.800
269.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG
4
30 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
108
PP2600144195
GE9
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
36.000
3.150
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
109
PP2600144265
GE79
Hadulab 12.5
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
893110478025
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
30.000
3.483
104.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
110
PP2600144262
GE76
Diplem 20/12,5
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110110400
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
30.000
2.800
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
30 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
111
PP2600144212
GE26
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250mg; 31,25mg
VD-18766-13 (Được tiếp tục sử dụng GĐKLH)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
30.000
3.100
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
3
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
112
PP2600144341
GE155
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.404
28.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
113
PP2600144211
GE25
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1))
1000mg + 100mg
893110271424 (Hiệu lực)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Lọ
8.000
37.800
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
114
PP2600144306
GE120
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
3.300
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
115
PP2600144324
GE138
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hoà tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml; (20/80)
590410177500
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 05 ống, ống 3ml
Ống
2.000
152.000
304.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
116
PP2600144363
GE177
Vitamin A-D
Vitamin A +D3
2500IU + 200IU
893100341124
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
317
31.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
117
PP2600144299
GE113
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
60mg + 80mg
893110627724 (VD-21623-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
118
PP2600144282
GE96
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
CTCP dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.195
43.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
119
PP2600144261
GE75
Erospid 25/12.5
Captopril + hydroclorothiazid
25mg +12,5mg
893110264025
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
120
PP2600144275
GE89
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.930
78.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
121
PP2600144270
GE84
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.400
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
122
PP2600144225
GE39
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
893110092300
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
10.000
4.998
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
123
PP2600144314
GE128
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
19.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
124
PP2600144245
GE59
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
800mg
400110308425
Uống
Viên nén
STADA Arzneimittel AG
Đức
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
11.780
117.800.000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
1
60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
125
PP2600144309
GE123
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.265
13.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
126
PP2600144329
GE143
Sitomet BD 50/500
Sitagliptin +metfomin
50mg+500mg (Dạng muối)
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.968
478.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
127
PP2600144315
GE129
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg (Dạng muối)
893710286525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.100
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
128
PP2600144311
GE125
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg
VD-25904-16 ( 893100609724 )
Dùng ngoài
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty CP Tập Đoàn MeRap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
220
56.000
12.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC
4
36
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
129
PP2600144326
GE140
Metformin STELLA 850 mg
Metformin HCI
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
720
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
130
PP2600144264
GE78
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10mg+ 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, d. d., Novo mesto
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
131
PP2600144218
GE32
Bravine Inmed
Cefdinir
125mg/5ml; 50ml
893110295400 (VD-29159-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml x 15g
Lọ
1.000
80.200
80.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
18 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
132
PP2600144318
GE132
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg (Dạng muối)
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.800
304.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
3
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
133
PP2600144356
GE170
Terpin - Codein HD
Codein +terpin hydrat
10mg , 100mg
893101855424 (VD - 32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Viên
20.000
1.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
134
PP2600144357
GE171
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
12.000
7.518
90.216.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
135
PP2600144256
GE70
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
36.000
2.705
97.380.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
136
PP2600144217
GE31
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói/ Tuýp
8.000
64.000
512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
137
PP2600144274
GE88
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng 13,87 mg amlodipin besilat)
8mg + 10mg
VN - 22897 - 21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
8.799
105.588.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
138
PP2600144259
GE73
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg
Bisoprolol fumarat 2,5mg
2,5mg
893110091500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
535
1.605.000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
2
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
139
PP2600144312
GE126
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
140
PP2600144353
GE167
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
2mg/2,5ml
893100284700 (VD-31011-18)
Uống
Dung dịch uống
CTCP DP 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5ml
Ống
10.000
3.395
33.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
141
PP2600144313
GE127
Proges 100
Progesteron
100mg
VN-22902-21
Uống
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
6.300
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
2
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
142
PP2600144257
GE71
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110251424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.974
9.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
143
PP2600144248
GE62
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Tương đương Alfuzosin hydroclorid 5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.815
29.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
144
PP2600144347
GE161
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + Formoterol
200 mcg + 6mcg (Dạng muối) 120 liều
VN-22022-19 được Cục QLD cho phép tiếp tục sử dụng GĐKLH theo TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024
Hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói/Tuýp
150
151.344
22.701.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
5
24 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
145
PP2600144345
GE159
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.612
138.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
146
PP2600144332
GE146
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
20.000
651
13.020.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
147
PP2600144250
GE64
Greentamin
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 0,75mg
893100217624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
882
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
36 tháng
12 Tháng
619/QĐ-BVTT
03/06/2026
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây