Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3401241801 | 3401241801 | Liên danh Gói thầu số 05 ST |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH SƠN |
5.379.154.800 VND | 5.379.154.800 VND | 5.379.154.800 VND | 3 ngày | Chi tiết thể hiện tại báo cáo đánh giá đính kèm trên hệ thống | ||
| 2 | vn3401123075 | 3401123075 | Liên danh Gói thầu số 05 ST |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BÁCH TRIỀU |
5.379.154.800 VND | 5.379.154.800 VND | 5.379.154.800 VND | 3 ngày | Chi tiết thể hiện tại báo cáo đánh giá đính kèm trên hệ thống |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH SƠN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BÁCH TRIỀU | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800911273 | 0800911273 | Liên danh nhà thầu HA-GM | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HALUTA | Chi tiết thể hiện tại báo cáo đánh giá đính kèm trên hệ thống |
| 2 | vn3100382654 | 3100382654 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HƯƠNG SẮC | Chi tiết thể hiện tại báo cáo đánh giá đính kèm trên hệ thống | |
| 3 | vn4401046104 | 4401046104 | Liên danh nhà thầu HA-GM | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM NGHIỆP GIA MINH | Chi tiết thể hiện tại báo cáo đánh giá đính kèm trên hệ thống |
| 1 | Trồng, chăm sóc và bảo vệ năm thứ nhất | Theo quy định tại Chương V | 52.68 | Ha | 67.000.000 | 3.529.560.000 | ||
| 2 | Chăm sóc và bảo vệ Năm thứ hai | Theo quy định tại Chương V | 52.68 | Ha | 18.000.000 | 948.240.000 | ||
| 3 | Chăm sóc và bảo vệ Năm thứ ba | Theo quy định tại Chương V | 52.68 | Ha | 17.110.000 | 901.354.800 |