Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102027219 | 0102027219 | Liên danh nhà thầu SEIKI – HNTRANSERCO - CKMK |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SEIKI |
11.293.560.000 VND | 11.293.560.000 VND | 90 ngày | 08/12/2023 | |||
| 2 | vn5700526478 | 5700526478 | Liên danh nhà thầu SEIKI – HNTRANSERCO - CKMK |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MẠO KHÊ - VINACOMIN |
11.293.560.000 VND | 11.293.560.000 VND | 90 ngày | 08/12/2023 | |||
| 3 | vn0106406666 | 0106406666 | Liên danh nhà thầu SEIKI – HNTRANSERCO - CKMK |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI |
11.293.560.000 VND | 11.293.560.000 VND | 90 ngày | 08/12/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SEIKI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MẠO KHÊ - VINACOMIN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700500423 | 5700500423 | Liên danh gói thầu số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN YÊN HƯNG | Liên danh nhà thầu không đạt yêu cầu về năng lực là kinh nghiệm |
| 2 | vn0107518394 | 0107518394 | Liên danh gói thầu số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ ĐA NGÀNH AN BÌNH | Liên danh nhà thầu không đạt yêu cầu về năng lực là kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy xúc đá hầm lò (trọn bộ kèm thiết bị điều khiển): P≤30kW, Q=1,25m3/ph, cỡ đường 900mm |
1 | cái | - Mã hiệu: XĐ-0,32 - Xuất xứ: Công ty cổ phần cơ điện Uông Bí – Vinacomin – Việt Nam | 1.585.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy xúc than mini hầm lò (trọn bộ kèm thiết bị điều khiển): P>=7,5kW, Q=9,8m3/h |
2 | cái | - Mã hiệu: ML-01-0,15 - Xuất xứ: Công ty cổ phần cơ khí ô tô Uông Bí – Việt Nam | 668.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy xúc than mini hầm lò (trọn bộ kèm thiết bị điều khiển): P=30kW, dung tích gầu 0,3m3 |
2 | cái | - Mã hiệu: ZCY45R - Xuất xứ: Công ty HH cơ khí mỏ Hoa Trăn Hà Bắc – Trung Quốc | 1.197.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máng cào (trọn bộ kèm KĐT): L=80m, P=18,5kW, Q=80t/h |
5 | bộ | - Mã hiệu: MC 420/18.5 - Xuất xứ: Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 423.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xe goòng 3T chốt ngang, cỡ đường 900mm |
30 | cái | - Mã hiệu: XG3T-900D(N) - Xuất xứ: Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 48.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Toa xe chở người lò bằng (loại chuyển hướng), n=18 ghế |
3 | cái | - Mã hiệu: TXCN-GCH-900L - Xuất xứ: Công ty cổ phần cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 178.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng tải khung B.650 (trọn bộ kèm KĐT): L=100m, Q≥100t/h, P=18,5 kW, v= 1,3 - 2m/s |
3 | bộ | - Mã hiệu: BTK650/100/18,5 - Xuất xứ: Công ty cổ phần Cơ khí Uông Bí | 622.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |