Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300483319 | 0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 578.095.900 | 587.551.400 | 21 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100108536 | 0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 445.840.000 | 453.737.500 | 11 | Xem chi tiết |
| 3 | vn2901722773 | 2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 565.749.500 | 584.686.600 | 10 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2901843841 | 2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 370.780.000 | 371.680.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 5 | vn2500228415 | 2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 986.864.000 | 995.435.000 | 17 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0106312658 | 0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 3.699.000.000 | 3.699.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0301140748 | 0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 44.600.000 | 44.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0100109699 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.109.150.100 | 1.130.000.100 | 21 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0600206147 | 0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 317.600.000 | 330.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn2901249074 | 2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 285.000.000 | 285.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0101386261 | 0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 245.558.000 | 29.558.346.300 | 7 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0600337774 | 0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 245.558.000 | 29.558.346.300 | 7 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0102195615 | 0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 929.082.000 | 929.082.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 14 | vn4400116704 | 4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 1.885.180.000 | 1.902.580.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1300382591 | 1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 257.014.500 | 258.760.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn2901305794 | 2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 1.257.668.300 | 1.263.189.300 | 21 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0302375710 | 0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 74.650.000 | 74.650.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0103053042 | 0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 648.347.050 | 654.707.050 | 19 | Xem chi tiết |
| 19 | vn2900414568 | 2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 467.276.000 | 469.610.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 20 | vn2900434807 | 2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 2.393.379.000 | 2.415.624.000 | 28 | Xem chi tiết |
| 21 | vn3701538659 | 3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 125.597.350 | 125.597.350 | 8 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0303441518 | 0303441518 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM | 360.400.000 | 360.400.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104089394 | 0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 547.964.000 | 547.964.000 | 20 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0302339800 | 0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 1.204.350.000 | 1.240.550.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 25 | vn2901436028 | 2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 699.630.000 | 757.590.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 26 | vn2900926132 | 2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 281.900.000 | 290.936.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 27 | vn4200562765 | 4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 415.660.000 | 457.920.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 28 | vn2900650452 | 2900650452 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 1.608.610.000 | 1.821.513.000 | 20 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0500391400 | 0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 101.380.000 | 101.380.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0104739902 | 0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90.792.000 | 96.080.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0101370222 | 0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 476.400.000 | 483.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0107700692 | 0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 725.560.000 | 725.560.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn2901215692 | 2901215692 | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Sinh | 325.000.000 | 332.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0104415182 | 0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 85.800.000 | 87.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0100108656 | 0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 4.500.000 | 4.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 35 nhà thầu | 23.859.935.700 | 82.999.475.900 | 305 | ||||
| 1 | Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
VN-14684-12
|
150 | Bình xịt | Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate | Tây Ban Nha | 191.139 |
|
| 2 | Adrenaline-BFS 5mg |
VD-27817-17
|
1.000 | Lọ | Epinephrin | Việt Nam | 25.000 |
|
| 3 | A.T Esomeprazol 20 inj |
VD-26744-17; CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022
|
6.000 | Lọ | Esomeprazol | Việt Nam | 18.984 |
|
| 4 | Vinxium |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
|
7.000 | Lọ | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) | Việt Nam | 8.120 |
|
| 5 | Vinfadin 40mg |
VD-32939-19
|
2.500 | Ống | Famotidin | Việt Nam | 71.900 |
|
| 6 | Faditac Inj |
VD-28295-17 (có CV gia hạn)
|
3.000 | Lọ | Famotidin | Việt Nam | 31.500 |
|
| 7 | Bostekid 30mg granules |
VD-35266-21
|
3.000 | Gói | Fexofenadin | Việt Nam | 6.000 |
|
| 8 | Fexofenadin OD DWP 60 |
VD-35359-21
|
60.000 | Viên | Fexofenadin hydroclorid | Việt Nam | 1.491 |
|
| 9 | MESECA |
VD-23880-15
|
250 | Lọ | Fluticason propionat | Việt Nam | 96.000 |
|
| 10 | Pusadin plus |
VD-25375-16
|
1.500 | Tuýp | Fusidic acid + betamethason | Việt Nam | 19.800 |
|
| 11 | Mezapentin 600 |
VD-27886-17
|
3.000 | Viên | Gabapentin | Việt Nam | 2.394 |
|
| 12 | Seaoflura |
VN-17775-14
|
50 | Chai | Sevofluran | USA | 1.538.250 |
|
| 13 | Espumisan L |
VN-22001-19
|
500 | Lọ | Simethicon | Đức | 53.300 |
|
| 14 | Rodogyl |
VN-21829-19
|
7.000 | Viên | Spiramycin + metronidazol | Ý | 6.800 |
|
| 15 | Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
VN-21434-18
|
100 | Lọ | Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg | Bỉ | 42.200 |
|
| 16 | Volulyte 6% |
VN-19956-16
|
200 | Túi | Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam | Đức | 84.600 |
|
| 17 | Eyetobrin 0,3% |
VN-21787-19
|
1.500 | Lọ | Tobramycin | Greece | 33.390 |
|
| 18 | Medphatobra 40 |
VN-22357-19
|
6.000 | Ống | Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) | Đức | 49.500 |
|
| 19 | Mydrin-P |
VN-21339-18
|
100 | Lọ | Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid | Nhật | 67.500 |
|
| 20 | Glucosamin |
VD-31738-19
|
100.000 | Viên | Glucosamin | Việt Nam | 186 |
|
| 21 | Glucose 5% |
VD-28252-17; có CV duy trì số 6942 QLD/ĐK hiệu lực đến ngày 31/12/2022
|
2.000 | Chai | Glucose | Việt Nam | 8.348 |
|
| 22 | Glucose 10% |
VD-25876-16; có CV duy trì số 6942 QLD/ĐK hiệu lực đến ngày 31/12/2022
|
3.000 | Chai | Glucose | Việt Nam | 11.550 |
|
| 23 | Glucose 5% |
VD-28252-17; có CV duy trì số 6942 QLD/ĐK hiệu lực đến ngày 31/12/2022
|
15.000 | Chai | Glucose | Việt Nam | 8.295 |
|
| 24 | Stiprol |
VD-21083-14; CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022
|
3.000 | Tuýp | Glycerol | Việt Nam | 6.930 |
|
| 25 | A.T Nitroglycerin inj |
VD-25659-16
|
100 | Ống | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Prolylen glycol) | Việt Nam | 49.740 |
|
| 26 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
QLSP-1037-17
|
2.500 | Liều | Huyết thanh kháng uốn ván | Việt Nam | 25.263 |
|
| 27 | SYSEYE |
VD-25905-16
|
4.000 | Lọ | Hydroxypropyl methylcellulose | Việt Nam | 30.000 |
|
| 28 | Trimpol MR |
VN-19729-16
|
50.000 | Viên | Trimetazidine dihydrochloride | Poland | 2.600 |
|
| 29 | M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
QLVX-878-15
|
300 | Lọ | Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ | 164.620 |
|
| 30 | Milgamma N |
VN-17798-14
|
2.000 | Ống | Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | Germany | 21.000 |
|
| 31 | DIOPOLOL 2.5 |
VN-19499-15
|
10.000 | Viên | Bisoprolol fumarate | Ireland | 810 |
|
| 32 | Lisiplus HCT 10/12.5 |
VD-17766-12 có Gia hạn
|
25.000 | Viên | Lisinopril + hydroclorothiazid | Việt Nam | 3.000 |
|
| 33 | SaViLeucin |
VD-29126-18
|
25.000 | Viên | Acetyl leucin | Việt Nam | 2.200 |
|
| 34 | Stacytine 200 |
VD-20374-13;có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022)
|
40.000 | Viên | Acetylcystein | Việt Nam | 1.400 |
|
| 35 | Alsiful S.R. Tablets 10mg |
VN-22539-20
|
2.000 | Viên | Alfuzosin | Đài Loan | 6.900 |
|
| 36 | Profen |
VD-29543-18
|
10.000 | Ống | Ibuprofen | Việt Nam | 4.500 |
|
| 37 | Irbesartan OD DWP 100mg |
VD-35223-21
|
80.000 | Viên | Irbesartan | Việt Nam | 1.995 |
|
| 38 | Kali Clorid |
VD-33359-19
|
10.000 | Viên | Kali clorid | Việt Nam | 700 |
|
| 39 | Kali clorid 500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
10.000 | Ống | Kali clorid | Việt Nam | 1.057 |
|
| 40 | Conipa Pure |
VD-24551-16
|
4.000 | Ống | Kẽm gluconat | Việt Nam | 4.500 |
|
| 41 | Ketoprofen EC DWP 100mg |
VD-35224-21
|
50.000 | Viên | Ketoprofen | Việt Nam | 1.995 |
|
| 42 | Andonbio |
VD-20517-14 (CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK)
|
70.000 | Gói | Lactobacillus acidophilus | Việt Nam | 1.250 |
|
| 43 | Levofoxaxime |
VD-30646-18
|
3.000 | Lọ | Levofloxacin | Việt Nam | 9.500 |
|
| 44 | Disthyrox |
VD-21846-14
|
120.000 | Viên | Levothyroxin natri | Việt Nam | 294 |
|
| 45 | Azicine |
VD-20541-14; có CV duy trì số 6942 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022)
|
15.000 | Viên | Azithromycin | Việt Nam | 3.500 |
|
| 46 | Ceftanir |
VD-24957-16 (có CV gia hạn)
|
40.000 | Viên | Cefdinir | Việt Nam | 7.450 |
|
| 47 | Cefoperazon 0.5g |
VD-31708-19
|
4.000 | Lọ | Cefoperazon | Việt Nam | 34.250 |
|
| 48 | Ceraapix |
VD-20038-13
Gia hạn đến 31/12/2022 theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
|
17.000 | Lọ | Cefoperazon | Việt Nam | 42.680 |
|
| 49 | Auropodox 200 |
VN-13488-11
|
30.000 | Viên | Cefpodoxime proxetil | Ấn Độ | 5.980 |
|
| 50 | Doncef |
VD-23833-15 (có CV gia hạn)
|
130.000 | Viên | Cefradin | Việt Nam | 2.350 |
|
| 51 | Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0,5g (CSNQ: EG LABO - Laboratoiries EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulogne Billancourt cedex France) |
VD-25385-16 (có CV gia hạn)
|
6.000 | Lọ | Ceftazidim | Việt Nam | 13.350 |
|
| 52 | Ceftibiotic 1000 |
VD-23016-15
|
5.000 | Lọ | Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 1g | Việt Nam | 65.000 |
|
| 53 | Ceftibiotic 500 |
VD-23017-15 có gia hạn
|
3.000 | Lọ | Ceftizoxim | Việt Nam | 39.800 |
|
| 54 | Lidonalin |
VD-21404-14 (CV gia hạn số 975e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021)
|
1.000 | Ống | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | Việt Nam | 4.410 |
|
| 55 | Lacisartan HCT 100/25 |
VD-35901-22
|
200.000 | Viên | Losartan kali + hydroclorothiazid | Việt Nam | 2.100 |
|
| 56 | Lovastatin 20mg |
VD-34859-20
|
30.000 | Viên | Lovastatin | Việt Nam | 1.540 |
|
| 57 | Vastanic 10 |
VD-30090-18
|
30.000 | Viên | Lovastatin | Việt Nam | 1.260 |
|
| 58 | Loxoprofen |
VD-34188-20
|
60.000 | Viên | Loxoprofen | Việt Nam | 455 |
|
| 59 | Tranfast |
VD-33430-19
|
300 | Gói | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | Việt Nam | 28.000 |
|
| 60 | Gastrosanter |
VD-26819-17 có gia hạn
|
50.000 | Gói | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Việt Nam | 2.500 |
|
| 61 | Magnesi-BFS 15% |
VD-22694-15
|
2.000 | Ống | Magnesi sulfat | Việt Nam | 3.700 |
|
| 62 | COLESTRIM |
VN-14260-11
|
20.000 | Viên | Fenofibrate | India | 1.450 |
|
| 63 | Fenostad 67 |
VD-33890-19
|
25.000 | Viên | Fenofibrat | Việt Nam | 2.200 |
|
| 64 | Fluzinstad 5 |
VD-25479-16; có CV duy trì số 6942 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022)
|
120.000 | Viên | Flunarizin | Việt Nam | 988 |
|
| 65 | Eylevox ophthalmic Solution |
VN-22538-20
|
800 | Lọ | Levofloxacin | Korea | 33.265 |
|
| 66 | Lisoril-10 |
VN-16797-13
|
80.000 | Viên | Lisinopril | India | 1.200 |
|
| 67 | Sodium Chloride Injection |
VN-21747-19
|
15.000 | Chai | Natri clorid | China | 12.480 |
|
| 68 | OCTRIDE 100 |
VN-22579-20
|
250 | Ống | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | India | 84.000 |
|
| 69 | Magnesi sulfat Kabi 15% |
VD- 19567-13; có QĐ duy trì số 574/ QĐ-QLD hiệu lực đến 26/9/2027
|
2.000 | Ống | Magnesi sulfat | Việt Nam | 2.730 |
|
| 70 | Mannitol |
VD-23168-15; có QĐ duy trì số 574/ QĐ-QLD hiệu lực đến 26/9/2027
|
1.000 | Chai | Manitol | Việt Nam | 19.302 |
|
| 71 | BFS-Mecobal |
VD-28872-18
|
1.000 | Lọ | Mecobalamin | Việt Nam | 12.200 |
|
| 72 | Tinanal |
VD-26276-17 (gia hạn số 201/QĐ-QLD)
|
100.000 | Viên | Meloxicam | Việt Nam | 672 |
|
| 73 | DH-Metglu XR 1000 |
VD-27507-17
|
50.000 | Viên | Metformin hydroclorid | Việt Nam | 1.806 |
|
| 74 | Métforilex MR |
VD-28743-18
|
200.000 | Viên | Metformin | Việt Nam | 958 |
|
| 75 | Metoclopramid Kabi 10mg |
VD-27272-17; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022) STT 2624
|
3.000 | Ống | Metoclopramid | Việt Nam | 1.029 |
|
| 76 | Ocepred |
VD-32183-19
|
20.000 | Viên | Methyl prednisolon | Việt Nam | 3.495 |
|
| 77 | Agimycob |
VD-29657-18
|
25.000 | Viên | Metronidazol + neomycin + nystatin | Việt Nam | 1.290 |
|
| 78 | Pracetam 400 CAP |
VD-25554-16
|
200.000 | Viên | Piracetam | Việt Nam | 900 |
|
| 79 | Pravastatin SaVi 10 |
VD-25265-16; CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022
|
20.000 | Viên | Pravastatin | Việt Nam | 4.158 |
|
| 80 | Combiwave SF 250 |
VN-18898-15
|
100 | Bình xịt | Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 81 | Combiwave SF 125 |
VN-18897-15
|
100 | Bình xịt | Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) | Ấn Độ | 84.000 |
|
| 82 | PHILTOBAX EYE DROPS |
VN-19519-15
|
1.500 | Lọ | Tobramycin | Hàn Quốc | 27.993 |
|
| 83 | SaVi C 500 |
VD-23653-15
|
50.000 | Viên | Vitamin C | Việt Nam | 1.000 |
|
| 84 | Kavasdin 5 |
VD-20761-14
|
400.000 | Viên | Amlodipin | Việt Nam | 94 |
|
| 85 | Fabamox 250 |
VD-21362-14 có gia hạn
|
80.000 | Gói | Amoxicilin | Việt Nam | 2.050 |
|
| 86 | Egaldy |
VD-30644-18
|
3.500 | Lọ | Moxifloxacin | Việt Nam | 9.800 |
|
| 87 | Naphazolin |
VD-27873-17 có gia hạn
|
4.000 | Lọ | Naphazolin | Việt Nam | 1.860 |
|
| 88 | Natri clorid 0,9% |
VD-21954-14; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022) STT 2828
|
3.000 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 8.148 |
|
| 89 | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% |
VD-30953-18
|
3.000 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 5.980 |
|
| 90 | Natri clorid 0,9% |
VD-29295-18
|
15.000 | Lọ | Natri clorid | Việt Nam | 1.300 |
|
| 91 | Natri clorid 0,9% |
VD-21954-14; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022) STT 2828
|
10.000 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 6.825 |
|
| 92 | Natri clorid 0,9% |
VD-21954-14; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022) STT 2828
|
40.000 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 7.438 |
|
| 93 | ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany) |
VN-19978-16
|
30.000 | Gói | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | Đức | 1.635 |
|
| 94 | Camzitol |
VN-22015-19
|
10.000 | Viên | Acid acetylsalicylic | Portugal | 2.900 |
|
| 95 | Aminic |
VN-22857-21
|
300 | Túi | Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g | Japan | 105.000 |
|
| 96 | Nephrosteril |
VN-17948-14
|
100 | Chai | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | Austria | 91.800 |
|
| 97 | Tanganil 500mg |
VN-22534-20
|
4.000 | Viên | Acetylleucine | Pháp | 4.612 |
|
| 98 | Midantin 250/31,25 |
VD-21660-14
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
15.000 | Gói | Amoxicilin + Acid clavulanic | Việt Nam | 3.100 |
|
| 99 | Aziphar |
VD-23799-15 có gia hạn
|
600 | Chai | Azithromycin | Việt Nam | 69.000 |
|
| 100 | Pyfaclor kid |
VD-26427-17 (có CV gia hạn)
|
60.000 | Gói | Cefaclor | Việt Nam | 3.600 |
|
| 101 | Pyfaclor 250mg |
VD-24449-16 (có CV gia hạn)
|
80.000 | Viên | Cefaclor | Việt Nam | 4.500 |
|
| 102 | Droxicef 500 mg |
VD-23835-15 (có CV gia hạn)
|
150.000 | Viên | Cefadroxil | Việt Nam | 2.400 |
|
| 103 | Cefuroxime 125mg |
VD-23598-15
(CV gia hạn số: 1651e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
|
80.000 | Gói | Cefuroxim | Việt Nam | 1.625 |
|
| 104 | Ciprofloxacin |
VD-30407-18
|
50.000 | Viên | Ciprofloxacin | Việt Nam | 778 |
|
| 105 | Hylaform 0,1% |
VD-28530-17
|
1.500 | Ống | Natri hyaluronat | Việt Nam | 24.450 |
|
| 106 | Hylaform 0,1% |
VD-28530-17
|
5.000 | Ống | Natri hyaluronat | Việt Nam | 6.500 |
|
| 107 | BFS-Nabica 8,4% |
VD-26123-17
|
100 | Lọ | Natri hydrocarbonat | Việt Nam | 19.740 |
|
| 108 | SCOFI |
VD-32234-19
|
2.000 | Lọ | Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason | Việt Nam | 37.000 |
|
| 109 | MEPOLY |
VD-21973-14
|
3.000 | Lọ | Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | Việt Nam | 37.000 |
|
| 110 | BFS-Neostigmine 0.25 |
VD-24008-15
|
1.500 | Ống | Neostigmin metylsulfat | Việt Nam | 5.460 |
|
| 111 | Neostigmin Kabi |
VD-34331-20
|
2.000 | Ống | Neostigmin metylsulfat | Việt Nam | 5.408 |
|
| 112 | Vincardipin |
VD-32033-19
|
200 | Ống | Nicardipin hydroclorid | Việt Nam | 84.000 |
|
| 113 | Aminosteril N Hepa 8% |
VN-22744-21
|
200 | Chai | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g | Austria | 95.000 |
|
| 114 | Albunorm 50g/l |
QLSP-1102-18
|
60 | Chai | Human Albumin | Áo | 1.430.000 |
|
| 115 | Sadapron 100 |
VN-20971-18
|
30.000 | Viên | Allopurinol | Cyprus | 1.750 |
|
| 116 | Axuka |
VN-20700-17
|
8.000 | Lọ | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | Romani | 41.980 |
|
| 117 | Betoptic S |
VN-20837-17
|
100 | Lọ | Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg | Bỉ | 85.100 |
|
| 118 | Combigan |
VN-20373-17 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
100 | Lọ | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | Ireland | 183.514 |
|
| 119 | Azopt |
VN-21090-18
|
100 | Lọ | Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide | Mỹ | 116.700 |
|
| 120 | Drotusc Forte |
VD-24789-16
|
80.000 | Viên | Drotaverin hydroclorid | Việt Nam | 1.050 |
|
| 121 | Hasanbest 500/5 |
VD-32392-19
|
160.000 | Viên | Metformin hydroclorid; Glibenclamid | Việt Nam | 2.400 |
|
| 122 | Melanov-M |
VN-20575-17
|
500.000 | Viên | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | Ấn Độ | 3.770 |
|
| 123 | PERGLIM M-1. |
VN-20806-17
|
150.000 | Viên | Glimepiride + Metformin hydrochloride | India | 2.600 |
|
| 124 | Kaflovo |
VD-33460-19
|
30.000 | Viên | Levofloxacin | Việt Nam | 1.010 |
|
| 125 | Métforilex MR |
VD-28743-18
|
150.000 | Viên | Metformin | Việt Nam | 958 |
|
| 126 | Kacetam |
VD-34693-20
|
200.000 | Viên | Piracetam | Việt Nam | 510 |
|
| 127 | BFS-Noradrenaline 10mg |
VD-26771-17
|
200 | Lọ | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | Việt Nam | 145.000 |
|
| 128 | Noradrenalin |
VD-24342-16 (CV Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
|
500 | Ống | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | Việt Nam | 42.000 |
|
| 129 | Nước cất pha tiêm |
VD-23172-15; có QĐ duy trì số 574/ QĐ-QLD hiệu lực đến ngày 26/9/2027
|
5.000 | Chai | Nước cất pha tiêm | Việt Nam | 6.800 |
|
| 130 | Nước Oxy già 3% |
VD-32104-19
|
10.000 | Chai | Nước oxy già | Việt Nam | 1.400 |
|
| 131 | Valygyno |
VD-25203-16
|
16.000 | Viên | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | Việt Nam | 3.612 |
|
| 132 | OLEVID |
VD-27348-17
|
50 | Lọ | Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | Việt Nam | 88.000 |
|
| 133 | Kagasdine |
VD-33461-19
|
200.000 | Viên | Omeprazol | Việt Nam | 132 |
|
| 134 | Paracetamol 10mg/ml |
VD-33956-19
|
4.000 | Chai, túi | Paracetamol | Việt Nam | 9.500 |
|
| 135 | Azarga |
VN-17810-14
|
50 | Lọ | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | Bỉ | 310.800 |
|
| 136 | NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml |
VN-22819-21
|
1.000 | Ống | Citicolin | Japan | 50.484 |
|
| 137 | Medodermone |
VN-19246-15 (CV gia hạn số 265/QLD-ĐK
|
800 | Tuýp | Clobetasol propionat | Cypus | 40.425 |
|
| 138 | Depaxan |
VN-21697-19
|
500 | Ống | Dexamethason phosphat | Rumani | 24.000 |
|
| 139 | Smecta |
VN-19485-15 (có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
12.000 | Gói | Diosmectit | Pháp | 3.475 |
|
| 140 | Vitamin B6-HD |
VD-29947-18
|
50.000 | Viên | Vitamin B6 | Việt Nam | 600 |
|
| 141 | Duphaston |
VN-21159-18
|
1.000 | Viên | Dydrogesterone | Hà Lan | 7.728 |
|
| 142 | Magnesi B6 |
VD-30758-18
|
500.000 | Viên | Vitamin B6 + magnesi lactat | Việt Nam | 125 |
|
| 143 | Mibetel HCT |
VD-30848-18
|
150.000 | Viên | Telmisartan + hydroclorothiazid | Việt Nam | 3.990 |
|
| 144 | Magiebion |
VD- 27238-17 (gia hạn số 4781/QLD-ĐK)
|
130.000 | Viên | Vitamin B6 + magnesi lactat | Việt Nam | 1.410 |
|
| 145 | Vaspycar MR |
VD-24455-16 (có CV gia hạn)
|
100.000 | Viên | Trimetazidin | Việt Nam | 350 |
|
| 146 | A.T Ascorbic syrup |
VD-25624-16; CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022
|
6.000 | Gói | Vitamin C | Việt Nam | 2.688 |
|
| 147 | Atileucine inj |
VD-25645-16
|
8.000 | Ống | Acetyl leucin | Việt Nam | 11.970 |
|
| 148 | Vinphyton 10mg |
VD-28704-18
|
2.000 | Ống | Phytomenadion | Việt Nam | 1.490 |
|
| 149 | Vintanil 1g |
VD-35633-22
|
8.000 | Lọ | Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) | Việt Nam | 26.000 |
|
| 150 | Vinphyton 1mg |
VD3-76-20
|
8.000 | Ống | Phytomenadion (vitamin K1) | Việt Nam | 998 |
|
| 151 | Vintanil 1000 |
VD-27160-17
|
15.000 | Ống | N-Acetyl – DL – Leucin | Việt Nam | 24.000 |
|
| 152 | Troysar AM |
VN-11838-11
|
15.000 | Viên | Amlodipin + Losartan Potassium | Ấn Độ | 5.000 |
|
| 153 | Dismolan |
VD-21505-14
|
15.000 | Ống | Acetylcystein | Việt Nam | 3.675 |
|
| 154 | Glizym-M |
VN3-343-21
|
300.000 | Viên | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | Ấn Độ | 3.280 |
|
| 155 | Aspirin-100 |
VD-20058-13
|
10.000 | Viên | Acid acetylsalicylic | Việt Nam | 450 |
|
| 156 | Indocollyre |
VN-12548-11
|
400 | Lọ | Indomethacin | Pháp | 68.000 |
|
| 157 | Aciclovir 5% |
VD-18434-13
|
5.000 | Tuýp | Aciclovir | Việt Nam | 4.000 |
|
| 158 | Novorapid FlexPen |
QLSP-963-16 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
150 | Bút tiêm | Insulin aspart (rDNA) | Pháp | 199.200 |
|
| 159 | Acyclovir 3% |
VD-27017-17
|
100 | Tuýp | Aciclovir | Việt Nam | 47.273 |
|
| 160 | Actrapid |
QLSP-1029-17 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
250 | Lọ | Insulin Human | Pháp | 59.000 |
|
| 161 | Paracetamol A.T inj |
VD-26757-17
|
500 | Ống | Paracetamol | Việt Nam | 6.300 |
|
| 162 | Mixtard 30 FlexPen |
QLSP-1056-17 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
2.000 | Bút tiêm | Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | Pháp | 69.000 |
|
| 163 | Telyniol night |
VD-34545-20
|
60.000 | Viên | Paracetamol + Diphenhydramin HCl | Việt Nam | 705 |
|
| 164 | Scilin M30 (30/70) |
QLSP-895-15
|
2.000 | Lọ | Recombinant human insulin | Ba Lan | 55.600 |
|
| 165 | Perindopril 4 |
VD-34695-20
|
80.000 | Viên | Perindopril | Việt Nam | 286 |
|
| 166 | Polhumin Mix-2 |
QLSP-1112-18
|
5.000 | Ống | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | Ba Lan | 151.000 |
|
| 167 | Piracetam 800 mg |
VD-32044-19
|
200.000 | Viên | Piracetam | Việt Nam | 1.200 |
|
| 168 | Scilin M30 (30/70) |
QLSP-0648-13
|
2.000 | Lọ | Recombinant human insulin | Ba Lan | 103.200 |
|
| 169 | Novotane ultra |
VD-26127-17
|
600 | Ống | Polyethylen glycol + propylen glycol | Việt Nam | 48.000 |
|
| 170 | Xenetix 300 100ml |
VN-16787-13
|
100 | Lọ | Iobitridol | France | 485.000 |
|
| 171 | Cardio-BFS |
VD-31616-19
|
100 | Lọ | Propranolol hydroclorid | Việt Nam | 25.000 |
|
| 172 | Xenetix 300 50ml |
VN-16786-13
|
200 | Lọ | Iobitridol | France | 275.000 |
|
| 173 | Beynit 5 |
VD-35020-21
|
30.000 | Viên | Ramipril | Việt Nam | 2.394 |
|
| 174 | Clamogentin 1,2g |
VD-27141-17
|
10.000 | Lọ | Amoxicilin + acid clavulanic | Việt Nam | 28.500 |
|
| 175 | Etomidate Lipuro |
VN-22231-19
|
100 | Ống | Etomidate | Đức | 120.000 |
|
| 176 | Midagentin 250/31,25 |
VD-22488-15
(CV gia hạn số: 1669e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
|
20.000 | Gói | Amoxicilin + Acid clavulanic | Việt Nam | 1.100 |
|
| 177 | Berodual |
VN-17269-13 (có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
|
200 | Bình | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | Đức | 132.323 |
|
| 178 | Maltagit |
VD-26824-17
|
50.000 | Gói | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd | Việt Nam | 1.680 |
|
| 179 | Flumetholon 0,02 |
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
200 | Lọ | Fluorometholon | Nhật | 26.901 |
|
| 180 | Vincurium |
VD-29228-18
|
200 | Ống | Atracurium besylat | Việt Nam | 39.000 |
|
| 181 | Dextrose |
VN-22248-19
|
8.000 | Chai | Glucose | Greece | 20.000 |
|
| 182 | Atropin sulfat |
VD-24376-16
|
10.000 | Ống | Atropin sulfat | Việt Nam | 435 |
|
| 183 | Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
VN-18845-15
|
50 | Ống | Glyceryl trinitrat | Đức | 80.283 |
|
| 184 | PymeAzi 250 |
VD-24450-16 (có CV gia hạn)
|
20.000 | Viên | Azithromycin | Việt Nam | 1.400 |
|
| 185 | Agiclovir 200 |
VD-25603-16 có gia hạn
|
40.000 | Viên | Aciclovir | Việt Nam | 420 |
|
| 186 | ENTEROGRAN |
QLSP-954-16
|
30.000 | Gói | Bacillus clausii | Việt Nam | 3.360 |
|
| 187 | Kidmin |
VD-28287-17; CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022
|
100 | Chai | Acid amin | Việt Nam | 115.000 |
|
| 188 | ENTEROGOLDS |
QLSP-955-16
|
25.000 | Viên | Bacillus clausii | Việt Nam | 2.625 |
|
| 189 | Aminoleban |
VD-27298-17; CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022
|
200 | Chai | Acid amin | Việt Nam | 104.000 |
|
| 190 | Wosulin R |
VN-13426-11 có gia hạn
|
300 | Lọ | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | Ấn Độ | 91.000 |
|
| 191 | Gourcuff-5 |
VD-28912-18
|
2.000 | Viên | Alfuzosin | Việt Nam | 5.500 |
|
| 192 | Wosulin-30/70 |
SP3-1224-21
|
2.500 | Lọ | Insulin người trộn, hỗn hợp | Ấn Độ | 91.000 |
|
| 193 | Meyerbroxol |
VD-19162-13 có gia hanj
|
30.000 | Gói | Ambroxol | Việt Nam | 930 |
|
| 194 | Lidonalin |
VD-21404-14 (CV gia hạn số 975e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021)
|
1.000 | Ống | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | Việt Nam | 4.410 |
|
| 195 | Dexcorin |
VD-28407-17
|
40.000 | Gói | Ambroxol | Việt Nam | 1.575 |
|
| 196 | Polydexa (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp) |
VN-22226-19
|
200 | Lọ | Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat | Pháp | 66.000 |
|
| 197 | BFS - Amiron |
VD-28871-18
|
100 | Lọ | Amiodaron hydroclorid | Việt Nam | 24.000 |
|
| 198 | Fresofol 1% Mct/Lct |
VN-17438-13
|
1.000 | Ống | Propofol 1% (10mg/ml) | Áo | 25.290 |
|
| 199 | Clamogentin 0,5/0,1 |
VD-32009-19
|
2.500 | Lọ | Amoxicilin + acid clavulanic | Việt Nam | 18.795 |
|
| 200 | Bidotalic |
VD-34145-20
|
2.500 | Tuýp | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Việt Nam | 14.600 |
|
| 201 | Ringer lactat |
VD-22591-15; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022) STT 3586
|
10.000 | Chai | Ringer lactat | Việt Nam | 7.900 |
|
| 202 | SILVIRIN |
VN-21107-18
|
2.000 | Tuýp | Sulfadiazine Bạc U.S.P | Ấn Độ | 14.700 |
|
| 203 | Rocuronium-BFS |
VD-26775-17
|
600 | Ống | Rocuronium bromid | Việt Nam | 51.000 |
|
| 204 | QUIMI-HIB |
QLVX-987-17
|
450 | Liều | Vắc xin phòng bệnh do Hib | CuBa | 178.080 |
|
| 205 | Rocuronium 25mg |
VD-35272-21
|
800 | Ống | Rocuronium bromid | Việt Nam | 36.000 |
|
| 206 | Kalium chloratum biomedica |
VN-14110-11
|
10.000 | Viên | Kali chlorid | Czech Republic | 1.500 |
|
| 207 | Vinsalmol |
VD-23730-15 (CV gia hạn số 848e/QLD-ĐK, ngày 09/02/2021)
|
8.000 | Ống | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | Việt Nam | 4.410 |
|
| 208 | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
VN-16303-13 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
4.000 | Ống | Kali chloride | Pháp | 5.500 |
|
| 209 | Zensalbu nebules 5.0 |
VD-21554-14
|
8.000 | Ống | Salbutamol sulfat | Việt Nam | 8.400 |
|
| 210 | Kaleorid |
VN-15699-12
|
8.000 | Viên | Kali chloride | Đan Mạch | 2.100 |
|
| 211 | Albutol |
VD-31327-18
|
1.000 | Ống | Salbutamol sulfat | Việt Nam | 98.000 |
|
| 212 | Fastum Gel |
VN-12132-11
|
800 | Tuýp | Ketoprofen | Ý | 47.500 |
|
| 213 | Sallet |
VD-34495-20
|
4.000 | Ống | Salbutamol sulfat | Việt Nam | 3.843 |
|
| 214 | Fluituss |
VN-22750-21
|
800 | Lọ | Levofloxacin | Greece | 84.750 |
|
| 215 | Beynit 2.5 |
VD-33470-19
|
120.000 | Viên | Ramipril | Việt Nam | 1.995 |
|
| 216 | Cravit 1.5% |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
|
600 | Lọ | Levofloxacin hydrat | Nhật | 115.999 |
|
| 217 | AD Tamy |
GC-297-18
|
160.000 | Viên | Vitamin A + D3 | Việt Nam | 560 |
|
| 218 | Berlthyrox 100 |
VN-10763-10
|
100.000 | Viên | Levothyroxine sodium | Đức | 535 |
|
| 219 | Vitamin AD |
VD-29467-18
|
150.000 | Viên | Vitamin A + Vitamin D3 | Việt Nam | 599 |
|
| 220 | Lidocain |
VN-20499-17
|
50 | Lọ | Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g | Hungary | 159.000 |
|
| 221 | Vitamin B1 |
VD-25834-16 (CV gian hạn số 17204e/QLD-ĐK ngày 26/09/2021)
|
5.000 | Ống | Thiamin hydroclorid | Việt Nam | 630 |
|
| 222 | Best GSV |
VD-26809-17
|
500 | Lọ | Betamethasone + dexchlorpheniramin | Việt Nam | 30.996 |
|
| 223 | Vitamin B12 |
VD-23769-15
|
5.000 | Ống | Vitamin B12 | Việt Nam | 440 |
|
| 224 | BENITA |
VD-23879-15
|
300 | Lọ | Budesonid | Việt Nam | 90.000 |
|
| 225 | Zensonid |
VD-27835-17
|
8.000 | Lọ | Budesonid | Việt Nam | 12.600 |
|
| 226 | Calci clorid 500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
9.000 | Ống | Calci clorid dihydrat | Việt Nam | 868 |
|
| 227 | A.T Calmax 500 |
VD-24726-16
|
30.000 | Ống | Calci lactat | Việt Nam | 3.250 |
|
| 228 | Catulus 300 |
VD-33884-19
|
50.000 | Viên | Calci lactat pentahydrat | Việt Nam | 735 |
|
| 229 | Calcitriol DHT 0,5mcg |
VD-35005-21
|
30.000 | Viên | Calcitriol | Việt Nam | 693 |
|
| 230 | Ocedetan 8/12,5 |
VD-34355-20
|
120.000 | Viên | Candesartan cilexetil Hydroclorothiazid | Việt Nam | 2.499 |
|
| 231 | Captohasan comp 25/12.5 |
VD-28537-17
|
80.000 | Viên | Captopril + hydroclorothiazid | Việt Nam | 735 |
|
| 232 | Captazib 25/25 |
VD-32937-19
|
45.000 | Viên | Captopril + hydroclorothiazid | Việt Nam | 1.450 |
|
| 233 | Sorbitol 3% |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 6248e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
|
100 | Can | Sorbitol | Việt Nam | 142.000 |
|
| 234 | Sulfadiazin bạc |
VD-28280-17
|
1.500 | Tuýp | Sulfadiazin bạc | Việt Nam | 19.900 |
|
| 235 | Tetracyclin 1% |
VD-26395-17
|
1.000 | Tuýp | Tetracyclin hydroclorid | Việt Nam | 3.150 |
|
| 236 | Timolol 0,5% |
VD-26085-17 có gia hạn
|
100 | Chai | Timolol | Việt Nam | 19.950 |
|
| 237 | Tobramycin 0,3% |
VD-27954-17
(CV gia hạn số: 6942 /QLD-ĐK ngày 20/7/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
10.000 | Lọ | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | Việt Nam | 2.719 |
|
| 238 | A.T Tobramycine inj |
VD-25637-16
|
12.000 | Ống | Tobramycin | Việt Nam | 4.095 |
|
| 239 | IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) |
QLVX-H03-1137-19
|
400 | Liều | Vắc xin phòng Cúm mùa | Việt Nam | 149.100 |
|
| 240 | Abhayrab (vắc xin phòng bệnh dại) |
QLVX-
0805-14
|
1.100 | Liều | Vắc xin phòng dại | Ấn Độ | 164.800 |
|
| 241 | INDIRAB |
QLVX-1042-17
|
600 | Liều | Vắc xin phòng dại | Ấn Độ | 155.500 |
|
| 242 | Heberbiovac HB (Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp) |
QLVX-
0624-13
|
1.000 | Liều | Vắc xin phòng Viêm gan B | CuBa | 66.780 |
|
| 243 | Heberbiovac HB (Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp) |
QLVX-0748-13
|
1.000 | Liều | Vắc xin phòng Viêm gan B | CuBa | 45.780 |
|
| 244 | Imojev |
QLVX-1108-18
|
350 | Liều | Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU | Thái Lan | 554.400 |
|
| 245 | Dubemin Injection |
VN-20721-17
|
2.000 | Ống | Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin | Bangladesh | 12.900 |
|
| 246 | Irbesartan |
VD-35515-21
|
200.000 | Viên | Irbesartan | Việt Nam | 405 |
|
| 247 | Agilosart 100 |
VD-28820-18
|
60.000 | Viên | Losartan | Việt Nam | 735 |
|
| 248 | Lowsta |
VN-17513-13 (CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK)
|
20.000 | Viên | Lovastatin | Cyprus | 3.450 |
|
| 249 | Fortrans |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
300 | Gói | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | Pháp | 29.999 |
|
| 250 | Glucophage XR 750mg |
VN-21911-19
|
25.000 | Viên | Metformin hydrochlorid | Pháp | 3.677 |
|
| 251 | Elitan |
VN-19239-15
|
2.000 | Ống | Metoclopramid | Cyprus | 14.200 |
|
| 252 | EGILOK |
VN-18890-15
|
4.000 | Viên | Metoprolol tartrate | Hungary | 4.800 |
|
| 253 | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
VN-22375-19
|
1.000 | Lọ | Moxifloxacin | Bulgaria | 79.400 |
|
| 254 | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
VN-17327-13
|
50 | Ống | Naloxon hydroclorid | Đức | 43.995 |
|
| 255 | Hemotocin |
VD-26774-17
|
100 | Lọ | Carbetocin | Việt Nam | 346.000 |
|
| 256 | Hapudini |
VD-32360-19
|
15.000 | Gói | Cefdinir | Việt Nam | 5.100 |
|
| 257 | Devitoc 100 mg |
VD-19426-13
|
10.000 | Viên | Celecoxib | Việt Nam | 3.700 |
|
| 258 | Kacerin |
VD-19387-13
|
200.000 | Viên | Cetirizin | Việt Nam | 54 |
|
| 259 | Tunadimet |
VD-27922-17
|
10.000 | Viên | Clopidogrel | Việt Nam | 288 |
|
| 260 | Lobetasol |
VD-33668-19
|
1.000 | Tuýp | Clotrimazol + betamethason | Việt Nam | 14.700 |
|
| 261 | Lipagim 200 |
VD-31571-19
|
16.000 | Viên | Fenofibrat | Việt Nam | 392 |
|
| 262 | Levothyrox |
VN-17750-14
|
60.000 | Viên | Levothyroxine natri | CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico | 1.007 |
|
| 263 | Refresh Tears |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
600 | Lọ | Natri Carboxymethyl cellulose | Mỹ | 64.102 |
|
| 264 | Sodium Chloride |
VN-22341-19
|
15.000 | Chai | Natri chlorid | Greece | 19.500 |
|
| 265 | Terpin - Codein HD |
VD-32105-19
|
80.000 | Viên | Codein + terpin hydrat | Việt Nam | 1.000 |
|
| 266 | Terpincold |
VD-28955-18
|
100.000 | Viên | Codein + terpin hydrat | Việt Nam | 595 |
|
| 267 | Colchicin |
VD-22172-15
|
20.000 | Viên | Colchicin | Việt Nam | 265 |
|
| 268 | Clorpheniramin 4mg |
VD-34186-20
|
300.000 | Viên | Chlorpheniramin | Việt Nam | 39 |
|
| 269 | Dexamethason |
VD-25716-16
(CV gia hạn số: 1678e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
|
2.000 | Ống | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml | Việt Nam | 743 |
|
| 270 | Diclofenac methyl |
VD-30382-18
|
6.000 | Tuýp | Diclofenac | Việt Nam | 6.980 |
|
| 271 | Maxitrol |
VN-21435-18
|
200 | Lọ | Mỗi ml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU | Bỉ | 41.800 |
|
| 272 | Maxitrol |
VN-21925-19
|
300 | Tuýp | Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU | Bỉ | 51.900 |
|
| 273 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
150 | Ống | Nicardipin hydrochlorid | Pháp | 124.999 |
|
| 274 | Smoflipid 20% |
VN-19955-16
|
50 | Chai | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu oliu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam | Austria | 145.000 |
|
| 275 | Smoflipid 20% |
VN-19955-16
|
50 | Chai | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu oliu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam | Austria | 97.000 |
|
| 276 | Pataday |
VN-13472-11 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
100 | Chai | Olopatadine hydrochloride | Mỹ | 131.099 |
|
| 277 | Oxytocin injection BP 10 Units |
VN-20612-17; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến (31/12/2022)
|
7.000 | Ống | Oxytocin | Germany | 9.350 |
|
| 278 | Diclofenac |
VD-29946-18
|
10.000 | Ống | Diclofenac | Việt Nam | 770 |
|
| 279 | Digoxin-BFS |
VD-31618-19
|
100 | Lọ | Digoxin | Việt Nam | 16.000 |
|
| 280 | Dimonium |
VD-23454-15
|
6.000 | Gói | Dioctahedral smectit | Việt Nam | 5.500 |
|
| 281 | Cezmeta |
VD-22280-15
|
15.000 | Gói | Diosmectit | Việt Nam | 756 |
|
| 282 | Daflavon |
VD-28292-17 (có CV gia hạn)
|
12.000 | Viên | Diosmin + hesperidin | Việt Nam | 840 |
|
| 283 | Dimedrol |
VD-23761-15
|
15.000 | Ống | Diphenhydramin | Việt Nam | 470 |
|
| 284 | Vinopa |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 6241e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
|
8.000 | Ống | Drotaverin hydroclorid | Việt Nam | 2.190 |
|
| 285 | Codalgin forte |
VN-22611-20
|
8.000 | Viên | Paracetamol + Codeine phosphate | Australia | 3.100 |
|
| 286 | Alegysal |
VN-17584-13 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
200 | Lọ | Pemirolast Kali | Nhật | 76.760 |
|
| 287 | Quibay |
VN-15822-12 (CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK)
|
2.000 | Ống | Piracetam | Slovakia | 10.055 |
|
| 288 | Pracetam 800 |
VD-18538-13; có CV duy trì số 4781 QLD/ĐK hiệu lực đến ngày 31/12/2022; STT 3404
|
150.000 | Viên | Piracetam | Việt Nam | 1.225 |
|
| 289 | Kary Uni |
VN-21338-18
|
300 | Lọ | Pirenoxin | Nhật | 30.294 |
|
| 290 | Systane Ultra |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
500 | Lọ | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | Mỹ | 60.100 |
|
| 291 | Fresofol 1% Mct/Lct |
VN-17438-13
|
1.000 | Ống | Propofol 1% (10mg/ml) | Áo | 25.290 |
|
| 292 | Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
VN-21311-18
|
70 | Bơm tiêm | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | Pháp | 194.500 |
|
| 293 | Lactated Ringer's Injections |
VN-22250-19
|
3.000 | Chai | Ringer lactat | Greece | 19.800 |
|
| 294 | Rocuronium Kabi 10mg/ml |
VN-22745-21
|
600 | Lọ | Rocuronium Bromide 10mg/ml | Áo | 46.850 |
|
| 295 | Ventolin Nebules |
VN-22568-20
|
6.000 | Ống | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg | Úc | 8.513 |
|
| 296 | Buto-Asma |
VN-16442-13 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
200 | Bình | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | Tây Ban Nha | 51.000 |
|
| 297 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
VN-21286-18
|
200 | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | Tây Ban Nha | 225.996 |
|
| 298 | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
VN-22403-19
|
200 | Bình xịt | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | Tây Ban Nha | 278.090 |
|