Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
14
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.748.388.700 VND
Ngày đăng tải
17:11 07/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
202/QĐ-TTCC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
Ngày phê duyệt
07/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 48.135.200 48.743.500 9 Xem chi tiết
2 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 159.040.000 159.040.000 2 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 213.718.440 213.720.000 2 Xem chi tiết
4 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 28.910.000 28.910.000 1 Xem chi tiết
5 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 68.088.000 82.042.100 3 Xem chi tiết
6 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 535.676.400 535.676.400 4 Xem chi tiết
7 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 211.929.550 211.929.550 6 Xem chi tiết
8 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 217.950.000 221.070.000 2 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 25.240.440 28.387.800 3 Xem chi tiết
10 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 68.631.600 68.631.600 2 Xem chi tiết
11 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 15.331.680 15.615.600 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu 1.592.651.310 1.613.766.550 35
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500265369
G42
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000 (VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
20
7.875
157.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
2
PP2500265371
G44
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
3.160
6.984
22.069.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
3
PP2500265362
G35
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
125
13.834
1.729.250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
4
PP2500265333
G06
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
5
PP2500265334
G07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
41.300
700
28.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
24 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
6
PP2500265368
G41
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
200
1.050
210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
7
PP2500265346
G19
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg+12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
8
PP2500265372
G45
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424 (VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
410
7.350
3.013.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
9
PP2500265360
G33
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
viên
50.850
2.200
111.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
10
PP2500265350
G23
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
770
1.250
962.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
11
PP2500265357
G30
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.300
4.612
42.891.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
12
PP2500265340
G13
A.T Nicorandil 5 mg
Nicorandil
5mg
893110149823
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.600
1.995
31.122.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
13
PP2500265343
G16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.900
5.490
32.391.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
14
PP2500265352
G25
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
9.400
3.886
36.528.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
15
PP2500265335
G08
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
140
730
102.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
16
PP2500265363
G36
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.100
4.935
5.428.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
17
PP2500265348
G21
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+ 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
gói
7.830
1.680
13.154.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
18
PP2500265341
G14
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15.600
2.705
42.198.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
19
PP2500265347
G20
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.400
2.100
131.040.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
20
PP2500265353
G26
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
124.800
1.700
212.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
21
PP2500265345
G18
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
9.060
6.500
58.890.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
22
PP2500265376
G49
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.700
650
3.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
23
PP2500265342
G15
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
78.000
1.360
106.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
24
PP2500265344
G17
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.100
6.589
40.192.900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
25
PP2500265332
G05
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324 (VD-19169-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.560
999
1.558.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
26
PP2500265337
G10
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
9.800
1.990
19.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
27
PP2500265358
G31
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.650
15.600
25.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
28
PP2500265338
G11
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
12.300
820
10.086.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
29
PP2500265364
G37
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
30
PP2500265328
G01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
200
600
120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
31
PP2500265370
G43
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
22.000
1.150
25.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
32
PP2500265374
G47
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
25mg/1ml
893110448624 (VD-25328-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
200
630
126.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
33
PP2500265361
G34
Vinphaton
Vinpocetin
5mg
893110306223 (VD-29910-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
54.600
235
12.831.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
34
PP2500265366
G39
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
200 mg
893100732924
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.280
756
15.331.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
35
PP2500265336
G09
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
14.000
2.750
38.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
202/QĐ-TTCC
07/07/2025
Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây