Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 48.135.200 | 48.743.500 | 9 | See details |
| 2 | vn0104067464 | GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 159.040.000 | 159.040.000 | 2 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 213.718.440 | 213.720.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0104752195 | MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 28.910.000 | 28.910.000 | 1 | See details |
| 5 | vn1800156801 | DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY | 68.088.000 | 82.042.100 | 3 | See details |
| 6 | vn0102195615 | TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED | 535.676.400 | 535.676.400 | 4 | See details |
| 7 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 211.929.550 | 211.929.550 | 6 | See details |
| 8 | vn0601157291 | BAO CHAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 217.950.000 | 221.070.000 | 2 | See details |
| 9 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 25.240.440 | 28.387.800 | 3 | See details |
| 10 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 68.631.600 | 68.631.600 | 2 | See details |
| 11 | vn3700843113 | BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 15.331.680 | 15.615.600 | 1 | See details |
| Total: 11 contractors | 1.592.651.310 | 1.613.766.550 | 35 | |||
1 |
PP2500265369 |
G42 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
20 |
7,875 |
157,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
2 |
PP2500265371 |
G44 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
3,160 |
6,984 |
22,069,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
3 |
PP2500265362 |
G35 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
125 |
13,834 |
1,729,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
4 |
PP2500265333 |
G06 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
5 |
PP2500265334 |
G07 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
41,300 |
700 |
28,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
6 |
PP2500265368 |
G41 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1,050 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
7 |
PP2500265346 |
G19 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
3,990 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
8 |
PP2500265372 |
G45 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
410 |
7,350 |
3,013,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
9 |
PP2500265360 |
G33 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
viên |
50,850 |
2,200 |
111,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
10 |
PP2500265350 |
G23 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
770 |
1,250 |
962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
11 |
PP2500265357 |
G30 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,300 |
4,612 |
42,891,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
12 |
PP2500265340 |
G13 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,600 |
1,995 |
31,122,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
13 |
PP2500265343 |
G16 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,900 |
5,490 |
32,391,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
14 |
PP2500265352 |
G25 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
9,400 |
3,886 |
36,528,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
15 |
PP2500265335 |
G08 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
140 |
730 |
102,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
16 |
PP2500265363 |
G36 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,100 |
4,935 |
5,428,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
17 |
PP2500265348 |
G21 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+ 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
gói |
7,830 |
1,680 |
13,154,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
18 |
PP2500265341 |
G14 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15,600 |
2,705 |
42,198,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
19 |
PP2500265347 |
G20 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,400 |
2,100 |
131,040,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
20 |
PP2500265353 |
G26 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,800 |
1,700 |
212,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
21 |
PP2500265345 |
G18 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9,060 |
6,500 |
58,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
22 |
PP2500265376 |
G49 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,700 |
650 |
3,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
23 |
PP2500265342 |
G15 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
78,000 |
1,360 |
106,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
24 |
PP2500265344 |
G17 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,100 |
6,589 |
40,192,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
25 |
PP2500265332 |
G05 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,560 |
999 |
1,558,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
26 |
PP2500265337 |
G10 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
9,800 |
1,990 |
19,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
27 |
PP2500265358 |
G31 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,650 |
15,600 |
25,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
28 |
PP2500265338 |
G11 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12,300 |
820 |
10,086,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
29 |
PP2500265364 |
G37 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
30 |
PP2500265328 |
G01 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
200 |
600 |
120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
31 |
PP2500265370 |
G43 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
22,000 |
1,150 |
25,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
32 |
PP2500265374 |
G47 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
25mg/1ml |
893110448624
(VD-25328-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
200 |
630 |
126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
33 |
PP2500265361 |
G34 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
5mg |
893110306223 (VD-29910-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
54,600 |
235 |
12,831,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
34 |
PP2500265366 |
G39 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200 mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,280 |
756 |
15,331,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |
|
35 |
PP2500265336 |
G09 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
14,000 |
2,750 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
202/QĐ-TTCC |
07/07/2025 |
Emergency Center 115 Hanoi |