Gói thầu số 1: Mua thuốc generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua thuốc generic
Chủ đầu tư
Hình thức LCNT
Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Giá dự toán
1.161.800.800 VND
Giá gói thầu
1.161.800.800 VND
Ngày đăng tải
16:59 16/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói và Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
575/QĐ-BVĐKLT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Lương Tài
Ngày phê duyệt
17/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.082.000 4.082.000 1 Xem chi tiết
2 vn0102000866 0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 12.960.000 125.310.000 2 Xem chi tiết
3 vn1400460395 1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 73.728.000 115.353.000 3 Xem chi tiết
4 vn0108493209 0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 185.400.000 185.400.000 1 Xem chi tiết
5 vn0109413816 0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 66.141.600 66.141.600 1 Xem chi tiết
6 vn1800156801 1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 17.388.000 20.454.000 3 Xem chi tiết
7 vn4100259564 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 11.613.000 23.457.000 2 Xem chi tiết
8 vn0109874415 0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 6.300.000 230.370.000 3 Xem chi tiết
9 vn0109856582 0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 9.828.000 9.828.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100531195 0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 2.184.000 48.753.600 2 Xem chi tiết
11 vn4200562765 4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 46.020.000 47.781.200 2 Xem chi tiết
12 vn2400422232 2400422232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH 12.800.000 55.120.000 2 Xem chi tiết
13 vn4400116704 4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 23.120.000 42.300.000 3 Xem chi tiết
14 vn0109035096 0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 18.816.000 31.143.000 4 Xem chi tiết
15 vn0106997793 0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 15.246.000 15.246.000 1 Xem chi tiết
16 vn0107008643 0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 23.200.000 63.880.000 2 Xem chi tiết
17 vn0600337774 0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 3.300.000 27.793.400 2 Xem chi tiết
18 vn0101273927 0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 25.752.000 25.752.000 1 Xem chi tiết
19 vn0104089394 0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 10.500.000 10.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0106561830 0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 5.922.000 5.922.000 1 Xem chi tiết
21 vn0314033736 0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 26.432.000 26.432.000 1 Xem chi tiết
22 vn0104752195 0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 1.400.000 22.200.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 602.132.600 1.203.218.800 41
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
Smecta
Diosmectite
VN-19485-15
pháp
Gói
1.000
4.082.000
2
Zondoril 5
Enalapril maleat
893110069100
Việt Nam
viên
214.000
112.350.000
3
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
893110318423
Việt Nam
Viên
15.000
3.825.000
4
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
"893100276200 (VD-34035-20)"
Việt Nam
viên
8.000
12.960.000
5
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
893110111625
Việt Nam
Viên
60.000
185.400.000
6
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
VD-35223-21
Việt Nam
viên
50.800
66.141.600
7
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
893100198224
Việt Nam
gói
1.600
1.344.000
8
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
QLSP-851-15
Việt Nam
Gói
12.000
11.844.000
9
Clanoz
Loratadin
893100040623
Việt Nam
viên
8.200
1.722.000
10
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium
893110550924 (VD-29355-18)
Việt Nam
Viên
50.000
99.750.000
11
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
893100226025(VD-34904-20)
Việt Nam
Viên
5.200
9.828.000
12
Alumag-S
Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg)
893100066100
Việt Nam
Gói
14.400
46.569.600
13
Metronidazol
Metronidazol
893115886624
Việt Nam
Viên
14.800
1.761.200
14
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
893100160825
Việt Nam
Gói
7.900
11.613.000
15
Ofloxacin- POS 3mg/ml
Ofloxacin
400115010324
Đức
Lọ
800
42.320.000
16
Hapacol 150
Paracetamol
893100040923
Việt Nam
gói
25.200
17.388.000
17
Dorover 4mg
Perindopril tert-butylamin
VD-34397-20
Việt Nam
Viên
60.000
37.800.000
18
PymeFERON B9
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic
"893100215724 (VD-25896-16)"
Việt Nam
Viên
10.000
8.000.000
19
Fezidat
Sắt fumarat; Acid Folic
893100716824 (VD-31323-18)
Việt Nam
Viên
18.200
10.701.600
20
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
893110594924 (VD-31697-19)
Việt Nam
Chai
12
239.400
21
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
893110409524 (VD-30848-18)
Việt Nam
Viên
32.000
124.320.000
22
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
520110782024
Hy Lạp
Lọ
440
15.246.000
23
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
893100341124 (VD-19550-13)
Việt Nam
Viên
40.000
12.800.000
24
Acetylcystein
Acetylcystein
893100810024
Việt Nam
Viên
260.000
46.020.000
25
Spas-Agi 120
Alverin citrat
893110206800
Việt Nam
Viên
4.000
2.184.000
26
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
VD-36187-22
Việt Nam
Viên
12.000
40.680.000
27
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
"Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))"
893110493325
Việt Nam
Gói
20.600
24.493.400
28
Biosubtyl - II
Bacillus subtilis
(QLSP-856-15)
Việt Nam
Viên
17.400
25.752.000
29
Domuvar
Bacillus subtilis
893400090523
Việt Nam
Ống
2.000
10.500.000
30
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
893110316523
Việt Nam
viên
36.000
73.728.000
31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
893110200724 (VD-30270-18)
Việt Nam
Viên
10.000
6.300.000
32
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci lactat gluconat
893100174425
Việt Nam
Viên
3.000
5.922.000
33
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
VD-35005-21
Việt Nam
viên
2.000
1.386.000
34
Captopril DWP 50mg
Captopril
893110030524
Việt Nam
Viên
32.000
18.816.000
35
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
893110389925
Việt Nam
Viên
16.000
23.200.000
36
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
893110107224 (VD-26398-17)
Việt Nam
Viên
2.000
11.180.000
37
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
893110042100 (VD-26433-17)
Việt Nam
viên
8.000
23.120.000
38
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
893110282123
Việt Nam
viên
14.000
26.432.000
39
Bluecezin
Cetirizine dihydrochloride
560100335925 (VN-20660-17)
Portugal
viên
5.200
20.800.000
40
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
VN-23072-22
Bulgaria
viên
2.000
1.400.000
41
Ciprofloxacin 0,3%
"Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)"
893115292000
việt nam
lọ
1.500
3.300.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây