Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102274810 | 0102274810 | Liên danh nhà thầu APLUCO- AP |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ÁP LỰC-VVMI |
78.354.232.466 VND | 78.354.232.466 VND | 78.354.232.466 VND | 180 ngày | 180 kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi kết nhà thầu thực hiện xong nghĩa vụ của hợp đồng | ||
| 2 | vn0102738205 | 0102738205 | Liên danh nhà thầu APLUCO- AP |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT |
78.354.232.466 VND | 78.354.232.466 VND | 78.354.232.466 VND | 180 ngày | 180 kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi kết nhà thầu thực hiện xong nghĩa vụ của hợp đồng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ÁP LỰC-VVMI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy nén khí cố
định |
2 | Cái | Chi tiết theo bảng kê xuất xứ của hàng hóa | 3.382.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ biến tần
trung thế
6kV-800KW |
3 | Cái | Trung Quốc | 2.744.712.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ sấy bát đĩa
sử dụng hơi |
1 | Cái | Việt Nam | 290.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bình đun nước
nóng |
2 | Cái | Việt Nam | 163.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ góp hơi |
1 | Cái | Việt Nam | 65.835.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Téc nước nóng
Inox có vỏ bảo
ôn |
2 | Cái | Việt Nam | 489.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chảo xào 2 vỏ
sử dụng hơi
bão hòa |
4 | Cái | Việt Nam | 85.085.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nồi nấu sử
dụng hơi bão
hòa |
4 | Cái | Việt Nam | 99.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lắp đặt hệ
thống đường
ống cấp nước
sản xuất |
1 | HT | Chi tiết theo bảng kê xuất xứ vật tư, thiết bị phục vụ lắp đặt | 13.360.238.786 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cung cấp và
lắp đặt hệ thống
nước phục vụ
khu nhà tắm
CBCNV Mỏ Khe chàm III |
1 | HT | Chi tiết theo bảng kê xuất xứ vật tư, thiết bị phục vụ lắp đặt | 7.144.652.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lắp đặt hệ
thống phát điện
chạy nhiên liệu
dầu Diesel |
1 | HT | Chi tiết theo bảng kê xuất xứ vật tư, thiết bị phục vụ lắp đặt | 34.559.324.662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cung cấp và
lắp đặt hệ thống
téc nước sạch
phục vụ sản
xuất KC III |
1 | HT | Chi tiết theo bảng kê xuất xứ vật tư, thiết bị phục vụ lắp đặt | 5.892.715.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |