Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700843702 | 5700843702 | Liên danh nhà thầu TDH-AB-TL |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP ĐỨC TRUNG TDH |
189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 300 ngày | 1030 ngày | ||
| 2 | vn0107518394 | 0107518394 | Liên danh nhà thầu TDH-AB-TL |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ ĐA NGÀNH AN BÌNH |
189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 300 ngày | 1030 ngày | ||
| 3 | vn5701967972 | 5701967972 | Liên danh nhà thầu TDH-AB-TL |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM |
189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 189.922.993.000 VND | 300 ngày | 1030 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHIỆP ĐỨC TRUNG TDH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ ĐA NGÀNH AN BÌNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giàn chống thủy lực kiểu che chắn (giàn trung gian) không thu hồi than nóc có cơ cấu chống trôi đổ giàn, trọn bộ: H=1,4÷3,2m; (đồng bộ với máy khấu, máng cào). |
117 | Bộ | TRUNG QUỐC | 1.141.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giàn chống thủy lực kiểu che chắn (giàn quá độ) không thu hồi than nóc, trọn bộ: H=1,4÷3,2m; (đồng bộ với máy khấu, máng cào). |
6 | Bộ | TRUNG QUỐC | 1.141.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy khấu than, trọn bộ: P=375kW; 02 tang khấu (đồng bộ vói giàn chống, máng cào dùng trong mỏ hầm lò). |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 14.300.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máng cào lò chợ, trọn bộ: L=180m; v=0,9-:-1,1m/s; P=2x110kW; U=660/1140V; Năng suất 450 tấn/giờ |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 16.500.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy nghiền P=75KW, điện áp 660/1140V, năng suất 450 tấn/giờ |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 2.310.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy chuyển tải Chiều dài 25m, P=75KW, điện áp 660/1140V, năng suất 450 tấn/ giờ |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 3.850.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bơm phun sương (trọn bộ): Q=250 l/ph; p=5,5 MPa; P=25kW; điện áp 660/1140V |
3 | cái | TRUNG QUỐC | 561.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơm dung dịch nhũ hoá: công suất P=125KW, điện áp 640/1140V; lưu lượng 200 lít/phút ( thuộcTrạm bơm dung dịch nhũ hoá (trọn bộ)) |
2 | Cái | TRUNG QUỐC | 385.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thùng dung dịch nhũ hoá: dung tích chứa 1600 lít ( thuộc Trạm bơm dung dịch nhũ hoá (trọn bộ) |
1 | cái | TRUNG QUỐC | 330.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tời điện tốc độ chậm P≥45kW; U=660/1140V; đường kính cáp d=30mm; Vtb=0,18m/s; F=320 kN; Kích thước đường kính và chiều rộng tang tời DxB =0,545x0,570m. |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 385.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cột thủy lực đơn, lực chống giữ 300KN, chiều cao chống giữ 2350-:-3150mm |
110 | Cột | TRUNG QUỐC | 5.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xà hộp loại B theo quy chuẩn QCVN 03:2017/BCT, chiều dài 4400mm |
20 | Cái | TRUNG QUỐC | 5.335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đường ống cấp dịch chiều dài 424m, áp lực 34MPa. |
424 | m | TRUNG QUỐC | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ray sắt P24, L=9m/thanh |
350 | m | TRUNG QUỐC | 633.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vật tư dự phòng miễn phí thiết bị chống giữ lò chợ cơ giới hóa theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
1 | bộ | TRUNG QUỐC | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 16 | Bộ dụng cụ tháo lắp phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng thường xuyên lò chợ cơ giới hoá (miễn phí) theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 17 | Kích chống đổ (Kích phổ thông hai tác dụng) |
20 | Bộ | TRUNG QUỐC | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kích chống trượt (Kích phổ thông hai tác dụng) |
20 | Bộ | TRUNG QUỐC | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kích chống trượt máng cào (Kích phổ thông hai tác dụng) |
10 | Bộ | TRUNG QUỐC | 25.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn điều khiển tập trung |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 770.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đường ống hồi dịch chiều dài 424m, áp lực 34MPa. |
424 | m | TRUNG QUỐC | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |