Gói thầu số 17/26/PCTL-PC: Cung cấp VTTB và Thi công xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 17/26/PCTL-PC: Cung cấp VTTB và Thi công xây lắp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
34.318.234.380 VND
Giá dự toán
32.012.039.204 VND
Ngày đăng tải
17:53 26/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
7055/QĐ-PCTULIEM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC TỪ LIÊM
Ngày phê duyệt
26/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0102373441 0102373441

Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Năng lượng Việt nam

31.985.430.111,36 VND 31.985.430.111 VND 31.985.430.111 VND 90 ngày 90 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0106409508 0106409508 CÔNG TY CỔ PHẦN EXTEX VIỆT NAM Không xếp hạng do có giá dự thầu sau giảm giá cao hơn giá của nhà thầu trúng thầu

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Phần cáp ngầm hạ thế Phần cáp ngầm hạ thế 0 0 0
2 Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 15397 mét 210.000 3.233.370.000
3 Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 20881.6 mét 180.000 3.758.688.000
4 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 120 bộ 890.000 106.800.000
5 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 312 cái 450.000 140.400.000
6 Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) 216 cái 10.000 2.160.000
7 Khóa đồng Khóa đồng 36 m 110.000 3.960.000
8 Keo bọt nở chống thấm Keo bọt nở chống thấm 36 bộ 70.000 2.520.000
9 Biển tên đầu cáp Biển tên đầu cáp 108 cái 110.000 11.880.000
10 Biển tên tủ Biển tên tủ 36 cái 90.000 3.240.000
11 Biển sơ đồ 1 sợi Biển sơ đồ 1 sợi 36 cái 20.000 720.000
12 Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 540 mét 170.000 91.800.000
13 Đầu cốt đồng M35mm2 Đầu cốt đồng M35mm2 1080 cái 30.000 32.400.000
14 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ 474 cái 50.000 23.700.000
15 SCADA SCADA 0 0 0
16 Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng 1 cái 500.000 500.000
17 TBA B-02 TBA B-02 0 0 0
18 TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị 0 0 0
19 Tủ LV1.1gồmvỏtủ, ngănchốngTT,cácVT kêdướiđâyvàđầyđủphụ kiện kèm theo:1htThanhcái đồng Cu-1600A,1Máycắt KKtổng ACB-4P-1600A,4Biếndònghạthế 1600/5A,4CSVhạ thế,1TBthu thậpdữ liệuđoxa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A, 1MCCB3P-63A, 1MCCB3P-32A,1MCB1P-40A Tủ LV1.1gồmvỏtủ, ngănchốngTT,cácVT kêdướiđâyvàđầyđủphụ kiện kèm theo:1htThanhcái đồng Cu-1600A,1Máycắt KKtổng ACB-4P-1600A,4Biếndònghạthế 1600/5A,4CSVhạ thế,1TBthu thậpdữ liệuđoxa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A, 1MCCB3P-63A, 1MCCB3P-32A,1MCB1P-40A 1 tủ 343.500.000 343.500.000
20 Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái 1 tủ 171.830.000 171.830.000
21 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A: 1 ht, MCCB 3P-500A1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A: 1 ht, MCCB 3P-500A1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ 1 tủ 164.310.000 164.310.000
22 Tủ liên lạc hạ thế B-02 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-1600A: 1 cái Tủ liên lạc hạ thế B-02 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-1600A: 1 cái 1 tủ 261.980.000 261.980.000
23 Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái đồng Cu-1600A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-1600A,4Biến dòng hạ thế 1600/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB3P-250A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-150A,1MCCB 3P-100A Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái đồng Cu-1600A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-1600A,4Biến dòng hạ thế 1600/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB3P-250A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-150A,1MCCB 3P-100A 1 tủ 333.760.000 333.760.000
24 Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 2 cái - MCCB 3P-100A: 2 cái - MCCB 3P-63A: 1 cái Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 2 cái - MCCB 3P-100A: 2 cái - MCCB 3P-63A: 1 cái 1 tủ 165.450.000 165.450.000
25 Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A 1 ht, MCCB 3P-500A 1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A 1 ht, MCCB 3P-500A 1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ 1 tủ 164.310.000 164.310.000
26 Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện) Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện) 1 tủ 346.730.000 346.730.000
27 TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu 0 0 0
28 Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 66 mét 1.090.000 71.940.000
29 Đầu cốt đồng M240 Đầu cốt đồng M240 22 cái 190.000 4.180.000
30 Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV 24 mét 350.000 8.400.000
31 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 3 bộ/1pha 2.680.000 8.040.000
32 Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 1 Bộ 215.870.000 215.870.000
33 Tiếp địa trạm biến áp Tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ 20.000.000 20.000.000
34 Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt đồng M35 16 cái 40.000 640.000
35 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 8 cái 250.000 2.000.000
36 Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 2 cái 490.000 980.000
37 Dây tiếp địa đồng bọc M35 Dây tiếp địa đồng bọc M35 32 mét 140.000 4.480.000
38 Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) 10 m 460.000 4.600.000
39 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 60 m 40.000 2.400.000
40 Cọc tiếp địa L63x63x6 Cọc tiếp địa L63x63x6 8 cọc 520.000 4.160.000
41 Khóa đồng Khóa đồng 3 Bộ 110.000 330.000
42 Biển tên trạm biến áp Biển tên trạm biến áp 1 Bộ 160.000 160.000
43 Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU 4 Bộ 110.000 440.000
44 Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp 4 Bộ 110.000 440.000
45 Biển tên ngăn trong tủ RMU Biển tên ngăn trong tủ RMU 4 Bộ 100.000 400.000
46 Biển tên người làm đầu cáp ngầm Biển tên người làm đầu cáp ngầm 4 Bộ 160.000 640.000
47 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 4 Bộ 160.000 640.000
48 Keo bọt Keo bọt 1 Bộ 110.000 110.000
49 HẠ THẾ: Phần thiết bị HẠ THẾ: Phần thiết bị 0 0 0
50 Tủ trung gian 600V-630A Tủ trung gian 600V-630A 6 tủ 97.810.000 586.860.000
51 Tủ phân phối 600V-250A Tủ phân phối 600V-250A 13 tủ 90.820.000 1.180.660.000
52 HẠ THẾ: Phần vật liệu HẠ THẾ: Phần vật liệu 0 0 0
53 Phần cáp ngầm hạ thế Phần cáp ngầm hạ thế 0 0 0
54 Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 11568.8 mét 180.000 2.082.384.000
55 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 248 cái 450.000 111.600.000
56 Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) 124 cái 10.000 1.240.000
57 Khóa đồng Khóa đồng 19 m 110.000 2.090.000
58 Keo bọt nở chống thấm Keo bọt nở chống thấm 19 bộ 70.000 1.330.000
59 Biển tên đầu cáp Biển tên đầu cáp 62 cái 110.000 6.820.000
60 Biển tên tủ Biển tên tủ 19 cái 90.000 1.710.000
61 Biển sơ đồ 1 sợi Biển sơ đồ 1 sợi 19 cái 20.000 380.000
62 Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 305 mét 170.000 51.850.000
63 Đầu cốt đồng M35mm2 Đầu cốt đồng M35mm2 610 Cái 30.000 18.300.000
64 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ 141 cái 50.000 7.050.000
65 TBA A-01 TBA A-01 0 0 0 0
66 TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị 0 0 0 0
67 Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầyđủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2500A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A,4 CSV hạ thế,1TBthu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-630A,1MCCB 3P-400A,1MCCB3P-200A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB 1P-40A Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầyđủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2500A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A,4 CSV hạ thế,1TBthu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-630A,1MCCB 3P-400A,1MCCB3P-200A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB 1P-40A 1 tủ 379.080.000 379.080.000
68 Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 3 cái - MCCB 3P-250A: 2 cái Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 3 cái - MCCB 3P-250A: 2 cái 1 tủ 118.940.000 118.940.000
69 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ 1 tủ 170.570.000 170.570.000
70 Tủ liên lạc hạ thế A-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2500A: 1 cái Tủ liên lạc hạ thế A-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2500A: 1 cái 1 tủ 305.640.000 305.640.000
71 Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1ht Thanh cái đồng Cu-2500A, 1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A, 4CSV hạ thế, 1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G), 1MCCB 3P-630A, 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-100A, 1MCCB 3P-63A Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1ht Thanh cái đồng Cu-2500A, 1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A, 4CSV hạ thế, 1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G), 1MCCB 3P-630A, 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-100A, 1MCCB 3P-63A 1 tủ 374.370.000 374.370.000
72 Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái 1 tủ 128.370.000 128.370.000
73 Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ 1 tủ 170.570.000 170.570.000
74 Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, có kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện) Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, có kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện) 1 tủ 964.670.000 964.670.000
75 TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu 0 0 0
76 Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 126 mét 1.490.000 187.740.000
77 Đầu cốt đồng M300 Đầu cốt đồng M300 42 cái 390.000 16.380.000
78 Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV 24 mét 350.000 8.400.000
79 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 3 bộ/1pha 2.680.000 8.040.000
80 Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 1 Bộ 215.870.000 215.870.000
81 Tiếp địa trạm biến áp Tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ 20.000.000 20.000.000
82 Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt đồng M35 16 cái 40.000 640.000
83 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 8 cái 250.000 2.000.000
84 Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 2 cái 490.000 980.000
85 Dây tiếp địa đồng bọc M35 Dây tiếp địa đồng bọc M35 32 mét 140.000 4.480.000
86 Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) 10 m 460.000 4.600.000
87 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 60 m 40.000 2.400.000
88 Cọc tiếp địa L63x63x6 Cọc tiếp địa L63x63x6 8 cọc 520.000 4.160.000
89 Khóa đồng Khóa đồng 3 Bộ 110.000 330.000
90 Biển tên trạm biến áp Biển tên trạm biến áp 1 Bộ 160.000 160.000
91 Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU 4 Bộ 110.000 440.000
92 Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp 4 Bộ 110.000 440.000
93 Biển tên ngăn trong tủ RMU Biển tên ngăn trong tủ RMU 4 Bộ 100.000 400.000
94 Biển tên người làm đầu cáp ngầm Biển tên người làm đầu cáp ngầm 4 Bộ 160.000 640.000
95 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 4 Bộ 160.000 640.000
96 Keo bọt Keo bọt 1 Bộ 110.000 110.000
97 HẠ THẾ: Phần thiết bị HẠ THẾ: Phần thiết bị 0 0 0
98 Tủ điện trung gian 600V-630A Tủ điện trung gian 600V-630A 8 tủ 97.810.000 782.480.000
99 Tủ điện phân phối 600V-250A Tủ điện phân phối 600V-250A 23 tủ 90.820.000 2.088.860.000
100 HẠ THẾ: Phần vật liệu HẠ THẾ: Phần vật liệu 0 0 0
101 Phần cáp ngầm hạ thế Phần cáp ngầm hạ thế 0 0 0
102 Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 2287.8 mét 210.000 480.438.000
103 Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 17531.2 mét 180.000 3.155.616.000
104 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 48 bộ 890.000 42.720.000
105 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 328 cái 450.000 147.600.000
106 Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) 188 cái 10.000 1.880.000
107 Khóa đồng Khóa đồng 31 m 110.000 3.410.000
108 Keo bọt nở chống thấm Keo bọt nở chống thấm 31 bộ 70.000 2.170.000
109 Biển tên đầu cáp Biển tên đầu cáp 94 mét 110.000 10.340.000
110 Biển tên tủ Biển tên tủ 31 cái 90.000 2.790.000
111 Biển sơ đồ 1 sợi Biển sơ đồ 1 sợi 31 cái 20.000 620.000
112 Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 469 mét 170.000 79.730.000
113 Đầu cốt đồng M35mm2 Đầu cốt đồng M35mm2 938 cái 30.000 28.140.000
114 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ 264 cái 50.000 13.200.000
115 SCADA SCADA 0 0 0
116 Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng 1 cái 500.000 500.000
117 TBA B-01 TBA B-01 0 0 0
118 TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị 0 0 0
119 Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, cácVT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện sau:1htThanh cái đồngCu-2000A,1Máy cắt KKtổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSVhạ thế,1TB thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-60A,1MCCB1P-40A Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, cácVT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện sau:1htThanh cái đồngCu-2000A,1Máy cắt KKtổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSVhạ thế,1TB thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-60A,1MCCB1P-40A 1 tủ 365.560.000 365.560.000
120 Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái 1 tủ 128.170.000 128.170.000
121 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC: 1 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC: 1 1 tủ 164.910.000 164.910.000
122 Tủ liên lạc hạ thế B-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: -Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2000A : 1 cái Tủ liên lạc hạ thế B-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: -Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2000A : 1 cái 1 tủ 279.440.000 279.440.000
123 Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái Cu-2000A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái Cu-2000A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A 1 tủ 365.560.000 365.560.000
124 Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái 1 tủ 123.650.000 123.650.000
125 Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ 1 tủ 164.910.000 164.910.000
126 Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA 1 tủ 964.670.000 964.670.000
127 TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu 0 0 0
128 Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 84 mét 1.090.000 91.560.000
129 Đầu cốt đồng M240 Đầu cốt đồng M240 28 cái 290.000 8.120.000
130 Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV 24 mét 350.000 8.400.000
131 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 3 bộ/1pha 2.680.000 8.040.000
132 Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 1 Bộ 215.870.000 215.870.000
133 Tiếp địa trạm biến áp Tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ 20.000.000 20.000.000
134 Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt đồng M35 16 cái 40.000 640.000
135 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 8 cái 250.000 2.000.000
136 Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 2 cái 490.000 980.000
137 Dây tiếp địa đồng bọc M35 Dây tiếp địa đồng bọc M35 32 mét 140.000 4.480.000
138 Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) 10 m 460.000 4.600.000
139 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 60 m 40.000 2.400.000
140 Cọc tiếp địa L63x63x6 Cọc tiếp địa L63x63x6 8 cọc 520.000 4.160.000
141 Khóa đồng Khóa đồng 3 Bộ 110.000 330.000
142 Biển tên trạm biến áp Biển tên trạm biến áp 1 Bộ 160.000 160.000
143 Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU 4 Bộ 110.000 440.000
144 Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp 4 Bộ 110.000 440.000
145 Biển tên ngăn trong tủ RMU Biển tên ngăn trong tủ RMU 4 Bộ 100.000 400.000
146 Biển tên người làm đầu cáp ngầm Biển tên người làm đầu cáp ngầm 4 Bộ 160.000 640.000
147 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 4 Bộ 160.000 640.000
148 Keo bọt Keo bọt 1 Bộ 110.000 110.000
149 HẠ THẾ: Phần thiết bị HẠ THẾ: Phần thiết bị 0 0 0
150 Tủ điện trung gian 600V-630A Tủ điện trung gian 600V-630A 8 tủ 97.810.000 782.480.000
151 Tủ điện phân phối 600V-250A Tủ điện phân phối 600V-250A 28 tủ 90.820.000 2.542.960.000
152 HẠ THẾ: Phần vật liệu HẠ THẾ: Phần vật liệu 0 0 0
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây