Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái
1
tủ
171.830.000
171.830.000
21
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A: 1 ht, MCCB 3P-500A1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A: 1 ht, MCCB 3P-500A1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
1
tủ
164.310.000
164.310.000
22
Tủ liên lạc hạ thế B-02 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-1600A: 1 cái
Tủ liên lạc hạ thế B-02 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-1600A: 1 cái
1
tủ
261.980.000
261.980.000
23
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái đồng Cu-1600A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-1600A,4Biến dòng hạ thế 1600/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB3P-250A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-150A,1MCCB 3P-100A
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái đồng Cu-1600A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-1600A,4Biến dòng hạ thế 1600/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB3P-250A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-150A,1MCCB 3P-100A
1
tủ
333.760.000
333.760.000
24
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 2 cái - MCCB 3P-100A: 2 cái - MCCB 3P-63A: 1 cái
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-1600A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 2 cái - MCCB 3P-100A: 2 cái - MCCB 3P-63A: 1 cái
1
tủ
165.450.000
165.450.000
25
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A 1 ht, MCCB 3P-500A 1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-500A 1 ht, MCCB 3P-500A 1 cái, MCCB 3P-80A 6 cái, Contactor 3P-80A 6 cái, Tụ bù hạ thế 30kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
1
tủ
164.310.000
164.310.000
26
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện)
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện)
1
tủ
346.730.000
346.730.000
27
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
0
0
0
28
Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
66
mét
1.090.000
71.940.000
29
Đầu cốt đồng M240
Đầu cốt đồng M240
22
cái
190.000
4.180.000
30
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
24
mét
350.000
8.400.000
31
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
3
bộ/1pha
2.680.000
8.040.000
32
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
1
Bộ
215.870.000
215.870.000
33
Tiếp địa trạm biến áp
Tiếp địa trạm biến áp
1
Bộ
20.000.000
20.000.000
34
Đầu cốt đồng M35
Đầu cốt đồng M35
16
cái
40.000
640.000
35
Đầu cốt đồng M120
Đầu cốt đồng M120
8
cái
250.000
2.000.000
36
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
2
cái
490.000
980.000
37
Dây tiếp địa đồng bọc M35
Dây tiếp địa đồng bọc M35
32
mét
140.000
4.480.000
38
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
10
m
460.000
4.600.000
39
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
60
m
40.000
2.400.000
40
Cọc tiếp địa L63x63x6
Cọc tiếp địa L63x63x6
8
cọc
520.000
4.160.000
41
Khóa đồng
Khóa đồng
3
Bộ
110.000
330.000
42
Biển tên trạm biến áp
Biển tên trạm biến áp
1
Bộ
160.000
160.000
43
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
4
Bộ
110.000
440.000
44
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
4
Bộ
110.000
440.000
45
Biển tên ngăn trong tủ RMU
Biển tên ngăn trong tủ RMU
4
Bộ
100.000
400.000
46
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
4
Bộ
160.000
640.000
47
Biển báo an toàn
Biển báo an toàn
4
Bộ
160.000
640.000
48
Keo bọt
Keo bọt
1
Bộ
110.000
110.000
49
HẠ THẾ: Phần thiết bị
HẠ THẾ: Phần thiết bị
0
0
0
50
Tủ trung gian 600V-630A
Tủ trung gian 600V-630A
6
tủ
97.810.000
586.860.000
51
Tủ phân phối 600V-250A
Tủ phân phối 600V-250A
13
tủ
90.820.000
1.180.660.000
52
HẠ THẾ: Phần vật liệu
HẠ THẾ: Phần vật liệu
0
0
0
53
Phần cáp ngầm hạ thế
Phần cáp ngầm hạ thế
0
0
0
54
Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
11568.8
mét
180.000
2.082.384.000
55
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
248
cái
450.000
111.600.000
56
Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng)
Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng)
124
cái
10.000
1.240.000
57
Khóa đồng
Khóa đồng
19
m
110.000
2.090.000
58
Keo bọt nở chống thấm
Keo bọt nở chống thấm
19
bộ
70.000
1.330.000
59
Biển tên đầu cáp
Biển tên đầu cáp
62
cái
110.000
6.820.000
60
Biển tên tủ
Biển tên tủ
19
cái
90.000
1.710.000
61
Biển sơ đồ 1 sợi
Biển sơ đồ 1 sợi
19
cái
20.000
380.000
62
Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
305
mét
170.000
51.850.000
63
Đầu cốt đồng M35mm2
Đầu cốt đồng M35mm2
610
Cái
30.000
18.300.000
64
Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ
Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ
141
cái
50.000
7.050.000
65
TBA A-01
TBA A-01
0
0
0
0
66
TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị
TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị
0
0
0
0
67
Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầyđủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2500A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A,4 CSV hạ thế,1TBthu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-630A,1MCCB 3P-400A,1MCCB3P-200A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB 1P-40A
Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầyđủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2500A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A,4 CSV hạ thế,1TBthu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-630A,1MCCB 3P-400A,1MCCB3P-200A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB 1P-40A
1
tủ
379.080.000
379.080.000
68
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 3 cái - MCCB 3P-250A: 2 cái
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 3 cái - MCCB 3P-250A: 2 cái
1
tủ
118.940.000
118.940.000
69
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ
1
tủ
170.570.000
170.570.000
70
Tủ liên lạc hạ thế A-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2500A: 1 cái
Tủ liên lạc hạ thế A-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2500A: 1 cái
1
tủ
305.640.000
305.640.000
71
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1ht Thanh cái đồng Cu-2500A, 1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A, 4CSV hạ thế, 1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G), 1MCCB 3P-630A, 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-100A, 1MCCB 3P-63A
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1ht Thanh cái đồng Cu-2500A, 1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2500A,4Biến dòng hạ thế 2500/5A, 4CSV hạ thế, 1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G), 1MCCB 3P-630A, 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-100A, 1MCCB 3P-63A
1
tủ
374.370.000
374.370.000
72
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2500A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái
1
tủ
128.370.000
128.370.000
73
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-800A 1 ht, MCCB 3P-800A 1 cái, MCCB 3P-100A 8 cái, Contactor 3P-100A 8 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 8 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 8 cấp APFC 1 bộ
1
tủ
170.570.000
170.570.000
74
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, có kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện)
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, có kết nối SCADA (Trọn bộ phụ kiện)
1
tủ
964.670.000
964.670.000
75
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
0
0
0
76
Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
126
mét
1.490.000
187.740.000
77
Đầu cốt đồng M300
Đầu cốt đồng M300
42
cái
390.000
16.380.000
78
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
24
mét
350.000
8.400.000
79
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
3
bộ/1pha
2.680.000
8.040.000
80
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
1
Bộ
215.870.000
215.870.000
81
Tiếp địa trạm biến áp
Tiếp địa trạm biến áp
1
Bộ
20.000.000
20.000.000
82
Đầu cốt đồng M35
Đầu cốt đồng M35
16
cái
40.000
640.000
83
Đầu cốt đồng M120
Đầu cốt đồng M120
8
cái
250.000
2.000.000
84
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
2
cái
490.000
980.000
85
Dây tiếp địa đồng bọc M35
Dây tiếp địa đồng bọc M35
32
mét
140.000
4.480.000
86
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
10
m
460.000
4.600.000
87
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
60
m
40.000
2.400.000
88
Cọc tiếp địa L63x63x6
Cọc tiếp địa L63x63x6
8
cọc
520.000
4.160.000
89
Khóa đồng
Khóa đồng
3
Bộ
110.000
330.000
90
Biển tên trạm biến áp
Biển tên trạm biến áp
1
Bộ
160.000
160.000
91
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
4
Bộ
110.000
440.000
92
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
4
Bộ
110.000
440.000
93
Biển tên ngăn trong tủ RMU
Biển tên ngăn trong tủ RMU
4
Bộ
100.000
400.000
94
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
4
Bộ
160.000
640.000
95
Biển báo an toàn
Biển báo an toàn
4
Bộ
160.000
640.000
96
Keo bọt
Keo bọt
1
Bộ
110.000
110.000
97
HẠ THẾ: Phần thiết bị
HẠ THẾ: Phần thiết bị
0
0
0
98
Tủ điện trung gian 600V-630A
Tủ điện trung gian 600V-630A
8
tủ
97.810.000
782.480.000
99
Tủ điện phân phối 600V-250A
Tủ điện phân phối 600V-250A
23
tủ
90.820.000
2.088.860.000
100
HẠ THẾ: Phần vật liệu
HẠ THẾ: Phần vật liệu
0
0
0
101
Phần cáp ngầm hạ thế
Phần cáp ngầm hạ thế
0
0
0
102
Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
Cáp hạ áp AL-1x300mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
2287.8
mét
210.000
480.438.000
103
Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE
17531.2
mét
180.000
3.155.616.000
104
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x300mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
48
bộ
890.000
42.720.000
105
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM
328
cái
450.000
147.600.000
106
Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng)
Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng)
188
cái
10.000
1.880.000
107
Khóa đồng
Khóa đồng
31
m
110.000
3.410.000
108
Keo bọt nở chống thấm
Keo bọt nở chống thấm
31
bộ
70.000
2.170.000
109
Biển tên đầu cáp
Biển tên đầu cáp
94
mét
110.000
10.340.000
110
Biển tên tủ
Biển tên tủ
31
cái
90.000
2.790.000
111
Biển sơ đồ 1 sợi
Biển sơ đồ 1 sợi
31
cái
20.000
620.000
112
Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
469
mét
170.000
79.730.000
113
Đầu cốt đồng M35mm2
Đầu cốt đồng M35mm2
938
cái
30.000
28.140.000
114
Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ
Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ
264
cái
50.000
13.200.000
115
SCADA
SCADA
0
0
0
116
Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng
Sim 4G/5G APN kèm gói cước 3 tháng
1
cái
500.000
500.000
117
TBA B-01
TBA B-01
0
0
0
118
TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị
TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị
0
0
0
119
Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, cácVT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện sau:1htThanh cái đồngCu-2000A,1Máy cắt KKtổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSVhạ thế,1TB thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-60A,1MCCB1P-40A
Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, cácVT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện sau:1htThanh cái đồngCu-2000A,1Máy cắt KKtổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSVhạ thế,1TB thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-60A,1MCCB1P-40A
1
tủ
365.560.000
365.560.000
120
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái
Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 5 cái
1
tủ
128.170.000
128.170.000
121
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC: 1
Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC: 1
1
tủ
164.910.000
164.910.000
122
Tủ liên lạc hạ thế B-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: -Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2000A : 1 cái
Tủ liên lạc hạ thế B-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: -Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - Máy cắt không khí ACB-4P-2000A : 1 cái
1
tủ
279.440.000
279.440.000
123
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái Cu-2000A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A
Tủ LV2.1 gồm vỏ tủ, ngăn chống TT, các VT kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:1htThanh cái Cu-2000A,1Máy cắt KK tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4CSV hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB3P-500A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A
1
tủ
365.560.000
365.560.000
124
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái
Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: - Thanh cái đồng Cu-2000A: 1 ht - MCCB 3P-630A: 4 cái - MCCB 3P-250A: 1 cái
1
tủ
123.650.000
123.650.000
125
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo:Thanh cái đồng Cu-630A 1 ht, MCCB 3P-630A 1 cái, MCCB 3P-100A 6 cái, Contactor 3P-100A 6 cái, Tụ bù hạ thế 40kVAr 6 ht, Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 bộ
1
tủ
164.910.000
164.910.000
126
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA
Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA
1
tủ
964.670.000
964.670.000
127
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu
0
0
0
128
Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE
84
mét
1.090.000
91.560.000
129
Đầu cốt đồng M240
Đầu cốt đồng M240
28
cái
290.000
8.120.000
130
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV
24
mét
350.000
8.400.000
131
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2
3
bộ/1pha
2.680.000
8.040.000
132
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
1
Bộ
215.870.000
215.870.000
133
Tiếp địa trạm biến áp
Tiếp địa trạm biến áp
1
Bộ
20.000.000
20.000.000
134
Đầu cốt đồng M35
Đầu cốt đồng M35
16
cái
40.000
640.000
135
Đầu cốt đồng M120
Đầu cốt đồng M120
8
cái
250.000
2.000.000
136
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện
2
cái
490.000
980.000
137
Dây tiếp địa đồng bọc M35
Dây tiếp địa đồng bọc M35
32
mét
140.000
4.480.000
138
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực)
10
m
460.000
4.600.000
139
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4
60
m
40.000
2.400.000
140
Cọc tiếp địa L63x63x6
Cọc tiếp địa L63x63x6
8
cọc
520.000
4.160.000
141
Khóa đồng
Khóa đồng
3
Bộ
110.000
330.000
142
Biển tên trạm biến áp
Biển tên trạm biến áp
1
Bộ
160.000
160.000
143
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU
4
Bộ
110.000
440.000
144
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp
4
Bộ
110.000
440.000
145
Biển tên ngăn trong tủ RMU
Biển tên ngăn trong tủ RMU
4
Bộ
100.000
400.000
146
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
Biển tên người làm đầu cáp ngầm
4
Bộ
160.000
640.000
147
Biển báo an toàn
Biển báo an toàn
4
Bộ
160.000
640.000
148
Keo bọt
Keo bọt
1
Bộ
110.000
110.000
149
HẠ THẾ: Phần thiết bị
HẠ THẾ: Phần thiết bị
0
0
0
150
Tủ điện trung gian 600V-630A
Tủ điện trung gian 600V-630A
8
tủ
97.810.000
782.480.000
151
Tủ điện phân phối 600V-250A
Tủ điện phân phối 600V-250A
28
tủ
90.820.000
2.542.960.000
152
HẠ THẾ: Phần vật liệu
HẠ THẾ: Phần vật liệu
0
0
0
Thông báo
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Thông báo
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hạng mục công việc không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Thông tin phần/lô:
STT
Mã phần/lô
Tên phần/lô
Giá lô (VND)
Tổng giá hàng hoá (VND)
Thời gian giao hàng (ngày)/ Tiến độ cung cấp
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT
Mã định danh (theo MSC mới)
Tên nhà thầu
Lý do không đạt
Thời gian giao hàng (ngày)/ Tiến độ cung cấp
Danh sách hàng hóa:
STT
Danh mục hàng hóa
Ký mã hiệu
Nhãn hiệu
Mã hàng hóa
Hãng sản xuất
Cấu hình, tính năng kỹ thuật cơ bản
Khối lượng
Đơn vị tính
Mô tả
Xuất xứ
Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND)
Thành tiền (VNĐ)
Ghi chú
Danh sách hàng hoá tham khảo
Đang tải dữ liệu
lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.
Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký. Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí!
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
"Người ta, ai chẳng tiếc cái tuổi mà nụ cười luôn luôn nở trên môi. "
J.J. Rousseau
Sự kiện ngoài nước: Cônxtantin Ximônốp sinh nǎm 1915 ở Bêtơrôgrát (nước Nga), qua đời ngày 28-8-1979
Ông là nhà vǎn, nhà thơ, nhà viết kịch Xô Viết nổi tiếng.
Trong những nǎm chiến tranh ái quốc chống Phát xít Đức xâm lược Liên Xô, ông là phóng viên của báo Sao Đỏ, có mặt ở nhiều chiến dịch quan trọng. Ngoài thơ trữ tình, vở kịch "Những người Nga" và truyện "Ngày và đêm" của ông là hai tác phẩm nổi tiếng của nền vǎn học Xô Viết trong chiến tranh. Từ lâu, Ximônốp là nhà vǎn gần gũi với bạn đọc Việt Nam qua bài thơ nổi tiếng "Đợi anh về" và vở kịch "Những người Nga". Ông còn viết nhiều bài thơ thể hiện tình cảm thắm thiết với nhân dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đó là tập thơ "Việt Nam mùa đông nǎm bảy mươi".