Gói thầu số 18/26/PCTL-PC: Cung cấp VTTB và Thi công xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 18/26/PCTL-PC: Cung cấp VTTB và Thi công xây lắp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
28.880.449.045 VND
Giá dự toán
26.986.312.997 VND
Ngày đăng tải
14:03 26/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
7020/QĐ-PCTULIEM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC TỪ LIÊM
Ngày phê duyệt
26/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn2300239628 2300239628 Liên danh VP.MEEC-HP

CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VIỆT PHÁP - (TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN)

26.968.985.464,371 VND 26.968.985.464 VND 26.968.985.464 VND 90 ngày 90 ngày+ 24 tháng bảo hành
2 vn0107764343 0107764343 Liên danh VP.MEEC-HP

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP HƯNG PHÁT

26.968.985.464,371 VND 26.968.985.464 VND 26.968.985.464 VND 90 ngày 90 ngày+ 24 tháng bảo hành
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Khóa đồng Khóa đồng 3 Bộ 106.488 319.464
2 Biển tên trạm biến áp Biển tên trạm biến áp 1 Bộ 160.056 160.056
3 Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU 4 Bộ 106.380 425.520
4 Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp 4 Bộ 106.380 425.520
5 Biển tên ngăn trong tủ RMU Biển tên ngăn trong tủ RMU 4 Bộ 95.936 383.744
6 Biển tên người làm đầu cáp ngầm Biển tên người làm đầu cáp ngầm 4 Bộ 160.056 640.224
7 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 4 Bộ 160.056 640.224
8 Keo bọt Keo bọt 1 Bộ 106.920 106.920
9 TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị 0 0 0 0
10 Tủ LV1.1gồmvỏtủ,ngănchốngtổnthất,các VT kê dưới đây vàđủphụkiệnkèmtheo:1Thanhcái Cu-3200A,1Máycắt KK tổngACB-4P-3200A,4Biếndònghạthế 3200/5A,4CSV hạthế,1Thiếtbịthuthậpdữ liệuđoxa ModemGPRS/3G(4G),2MCCB 3P-800A,1MCCB3P-630A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCB1P-40A Tủ LV1.1gồmvỏtủ,ngănchốngtổnthất,các VT kê dưới đây vàđủphụkiệnkèmtheo:1Thanhcái Cu-3200A,1Máycắt KK tổngACB-4P-3200A,4Biếndònghạthế 3200/5A,4CSV hạthế,1Thiếtbịthuthậpdữ liệuđoxa ModemGPRS/3G(4G),2MCCB 3P-800A,1MCCB3P-630A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-150A,1MCCB3P-100A,1MCB1P-40A 1 Tủ 509.760.000 509.760.000
11 Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1Thanh cái đồng Cu-3200A, 7 MCCB 3P-630A Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1Thanh cái đồng Cu-3200A, 7 MCCB 3P-630A 1 Tủ 159.300.000 159.300.000
12 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-1000A, 1 MCCB 3P-1000A, 10 MCCB 3P-100A, 10 Contactor 3P-100A, 10 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 10 cấp APFC Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-1000A, 1 MCCB 3P-1000A, 10 MCCB 3P-100A, 10 Contactor 3P-100A, 10 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 10 cấp APFC 1 Tủ 189.000.000 189.000.000
13 Tủ liên lạc hạ thế C-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-3200A, 1 Máy cắt không khí ACB-4P-3200A Tủ liên lạc hạ thế C-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-3200A, 1 Máy cắt không khí ACB-4P-3200A 1 Tủ 395.820.000 395.820.000
14 Tủ LV2.1gồm vỏ tủ,ngănchống tổn thất,cácvật tư kê dướiđâyvàđủphụkiệnkèm theo:1Thanh cái đồng Cu-3200A,1Máy cắt KK tổngACB-4P-3200A,4Biếndònghạ thế 3200/5A,4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB 3P-630A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A Tủ LV2.1gồm vỏ tủ,ngănchống tổn thất,cácvật tư kê dướiđâyvàđủphụkiệnkèm theo:1Thanh cái đồng Cu-3200A,1Máy cắt KK tổngACB-4P-3200A,4Biếndònghạ thế 3200/5A,4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB 3P-630A,1MCCB3P-400A,1MCCB3P-250A,1MCCB3P-200A,1MCCB3P-100A 1 Tủ 493.236.000 493.236.000
15 Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1Thanh cái đồng Cu-3200A, 6 MCCB 3P-630A Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1Thanh cái đồng Cu-3200A, 6 MCCB 3P-630A 1 Tủ 151.200.000 151.200.000
16 Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-1000A, 1 MCCB 3P-1000A, 10 MCCB 3P-100A, 10 Contactor 3P-100A, 10 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 10 cấp APFC, Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-1000A, 1 MCCB 3P-1000A, 10 MCCB 3P-100A, 10 Contactor 3P-100A, 10 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 10 cấp APFC, 1 Tủ 189.000.000 189.000.000
17 Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2MC) Không mở rộng được, 2MC sang MBA, không kết nối SCADA Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2MC) Không mở rộng được, 2MC sang MBA, không kết nối SCADA 1 Tủ 413.316.000 413.316.000
18 HẠ THẾ: Phần vật liệu HẠ THẾ: Phần vật liệu 0 0 0 0
19 Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 39621.4 mét 176.580 6.996.346.812
20 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 608 cái 441.054 268.160.832
21 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ Mốc báo cáp ngầm bằng sứ 491 cái 26.595 13.058.145
22 Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) 304 cái 10.649 3.237.296
23 Khóa đồng Khóa đồng 51 Bộ 106.488 5.430.888
24 Keo bọt nở chống thấm Keo bọt nở chống thấm 51 bộ 64.152 3.271.752
25 Biển tên đầu cáp Biển tên đầu cáp 152 cái 106.380 16.169.760
26 Biển tên tủ Biển tên tủ 51 cái 85.450 4.357.950
27 Biển sơ đồ 1 sợi Biển sơ đồ 1 sợi 51 cái 21.319 1.087.269
28 Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 761 m 167.238 127.268.118
29 Đầu cốt đồng M35mm2 Đầu cốt đồng M35mm2 1522 Cái 32.397 49.308.234
30 HẠ THẾ: Phần thiết bị HẠ THẾ: Phần thiết bị 0 0 0 0
31 Tủ trung gian 600V-630A Tủ trung gian 600V-630A 13 Tủ 96.120.000 1.249.560.000
32 Tủ phân phối 600V-250A Tủ phân phối 600V-250A 38 Tủ 89.532.000 3.402.216.000
33 TBA C-01 TBA C-01 0 0 0 0
34 TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu 0 0 0 0
35 Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp Cu-1x240mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 84 mét 1.076.760 90.447.840
36 Đầu cốt đồng M240 Đầu cốt đồng M240 28 cái 184.037 5.153.036
37 Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE 24 mét 351.000 8.424.000
38 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 3 bộ/1pha 2.613.270 7.839.810
39 Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 1 Bộ 212.760.000 212.760.000
40 Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt đồng M35 16 cái 42.768 684.288
41 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 8 cái 240.570 1.924.560
42 Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 2 cái 480.654 961.308
43 Dây tiếp địa đồng bọc M35 Dây tiếp địa đồng bọc M35 32 mét 142.560 4.561.920
44 Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) 10 m 498.960 4.989.600
45 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 60 m 43.341 2.600.460
46 Cọc tiếp địa L63x63x6 Cọc tiếp địa L63x63x6 8 cọc 518.589 4.148.712
47 Khóa đồng Khóa đồng 3 Bộ 106.488 319.464
48 Biển tên trạm biến áp Biển tên trạm biến áp 1 Bộ 160.056 160.056
49 Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU Biển tên cáp ngầm trên tủ RMU 4 Bộ 106.380 425.520
50 Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp Biển tên đầu cáp ngầm trên cáp 4 Bộ 106.380 425.520
51 Biển tên ngăn trong tủ RMU Biển tên ngăn trong tủ RMU 4 Bộ 95.936 383.744
52 Biển tên người làm đầu cáp ngầm Biển tên người làm đầu cáp ngầm 4 Bộ 160.056 640.224
53 Biển báo an toàn Biển báo an toàn 4 Bộ 160.056 640.224
54 Keo bọt Keo bọt 1 Bộ 106.920 106.920
55 TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị TRẠM BIẾN ÁP: Phần thiết bị 0 0 0 0
56 Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ,ngăn chống tổn thất,các vật tư kê dưới đây và đủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2000A,1Máy cắt không khí tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A, 4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB 3P-250A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB1P-40A Tủ LV1.1 gồm vỏ tủ,ngăn chống tổn thất,các vật tư kê dưới đây và đủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2000A,1Máy cắt không khí tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A, 4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa ModemGPRS/3G(4G),1MCCB 3P-250A,2MCCB3P-100A,1MCCB3P-63A,1MCB1P-40A 1 Tủ 346.140.000 346.140.000
57 Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 5 MCCB 3P-630A Tủ LV1.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 5 MCCB 3P-630A 1 Tủ 169.020.000 169.020.000
58 Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-630A, 1 MCCB 3P-630A, 6 MCCB 3P-100A, 6 Contactor 3P-100A, 6 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC Tủ tụ bù hạ thế 1 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-630A, 1 MCCB 3P-630A, 6 MCCB 3P-100A, 6 Contactor 3P-100A, 6 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 Tủ 143.640.000 143.640.000
59 Tủ liên lạc hạ thế C-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 1 Máy cắt không khí ACB-4P-2000A Tủ liên lạc hạ thế C-01 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 1 Máy cắt không khí ACB-4P-2000A 1 Tủ 275.400.000 275.400.000
60 Tủ LV2.1gồm vỏ tủ,ngăn chống tổn thất,các vật tư kê dưới đây và đủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2000A,1Máy cắt không khí tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB 3P-400A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-100A,1MCCB 3P-63A Tủ LV2.1gồm vỏ tủ,ngăn chống tổn thất,các vật tư kê dưới đây và đủ phụ kiện kèm theo:1Thanh cái đồng Cu-2000A,1Máy cắt không khí tổng ACB-4P-2000A,4Biến dòng hạ thế 2000/5A,4Chống sét van hạ thế,1Thiết bị thu thập dữ liệu đo xa Modem GPRS/3G(4G),1MCCB 3P-400A,1MCCB 3P-200A,1MCCB 3P-100A,1MCCB 3P-63A 1 Tủ 349.380.000 349.380.000
61 Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 5 MCCB 3P-630A Tủ LV2.2 gồm vỏ tủ, ngăn chống tổn thất, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-2000A, 5 MCCB 3P-630A 1 Tủ 126.360.000 126.360.000
62 Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-630A, 1 MCCB 3P-630A, 6 MCCB 3P-100A, 6 Contactor 3P-100A, 6 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC Tủ tụ bù hạ thế 2 gồm vỏ tủ, các vật tư kê dưới đây và đầy đủ phụ kiện kèm theo: 1 Thanh cái đồng Cu-630A, 1 MCCB 3P-630A, 6 MCCB 3P-100A, 6 Contactor 3P-100A, 6 Tụ bù hạ thế 40kVAr, 1 Bộ điều khiển tụ bù tự động 6 cấp APFC 1 Tủ 143.640.000 143.640.000
63 Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA: Tủ RMU 22kV kiểu compact 4 ngăn (2CD+2CC) Không mở rộng được, 2CC sang MBA, không kết nối SCADA: 1 Tủ 341.928.000 341.928.000
64 HẠ THẾ: Phần vật liệu HẠ THẾ: Phần vật liệu 0 0 0 0
65 Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE Cáp hạ áp AL-1x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE 20801.3 mét 176.580 3.673.093.554
66 Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM Hộp đầu cáp hạ áp AL/1x240mm2 co ngót nóng - kèm đầu cốt AM 464 cái 441.054 204.649.056
67 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ Mốc báo cáp ngầm bằng sứ 260 cái 26.595 6.914.700
68 Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) Ống co nhiệt hạ thế D50mm (đỏ, xanh, vàng) 224 cái 10.649 2.385.376
69 Khóa đồng Khóa đồng 37 Bộ 106.488 3.940.056
70 Keo bọt nở chống thấm Keo bọt nở chống thấm 37 bộ 64.152 2.373.624
71 Biển tên đầu cáp Biển tên đầu cáp 112 mét 106.380 11.914.560
72 Biển tên tủ Biển tên tủ 37 cái 85.450 3.161.650
73 Biển sơ đồ 1 sợi Biển sơ đồ 1 sợi 37 cái 21.319 788.803
74 Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp-CU-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 559 m 167.238 93.486.042
75 Đầu cốt đồng M35mm2 Đầu cốt đồng M35mm2 1118 Cái 32.397 36.219.846
76 HẠ THẾ: Phần thiết bị HẠ THẾ: Phần thiết bị 0 0 0 0
77 Tủ trung gian 600V-630A Tủ trung gian 600V-630A 10 Tủ 96.120.000 961.200.000
78 Tủ phân phối 600V-250A Tủ phân phối 600V-250A 28 Tủ 89.532.000 2.506.896.000
79 TBA D-01 TBA D-01 0 0 0 0
80 TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu TRẠM BIẾN ÁP: Phần vật liệu 0 0 0 0
81 Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE Cáp hạ áp Cu-1x300mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE 144 mét 1.468.800 211.507.200
82 Đầu cốt đồng M300 Đầu cốt đồng M300 48 cái 205.522 9.865.056
83 Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE 24 mét 351.000 8.424.000
84 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu-1x50mm2 3 bộ/1pha 2.613.270 7.839.810
85 Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Vỏ trạm kios (trọn bộ vỏ tủ, chiếu sáng, thông gió, PCCC, giá đỡ cáp, hệ thống dây tiếp địa và phụ kiện) - Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) và đấu cốt đồng M120 - Dây tiếp địa đồng bọc M35 và đầu cốt đồng M35 - Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 1 Bộ 212.760.000 212.760.000
86 Đầu cốt đồng M35 Đầu cốt đồng M35 16 cái 42.768 684.288
87 Đầu cốt đồng M120 Đầu cốt đồng M120 8 cái 240.570 1.924.560
88 Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện Bản cực tiếp địa đồng loại 200x50x5 gắn tường kèm phụ kiện 2 cái 480.654 961.308
89 Dây tiếp địa đồng bọc M35 Dây tiếp địa đồng bọc M35 32 mét 142.560 4.561.920
90 Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) Dây tiếp địa đồng bọc M120 (cho TT MBA và nối các bản cực) 10 m 498.960 4.989.600
91 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 Lưới tiếp địa thép dẹt CT3 40x4 60 m 43.341 2.600.460
92 Cọc tiếp địa L63x63x6 Cọc tiếp địa L63x63x6 8 cọc 518.589 4.148.712
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây