Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701425296 | 5701425296 | Liên danh gói 2- QH |
CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ HOÀNG LONG |
43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 150 ngày | 150 Ngày | ||
| 2 | vn0101583326 | 0101583326 | Liên danh gói 2- QH |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT |
43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 150 ngày | 150 Ngày | ||
| 3 | vn5701563793 | 5701563793 | Liên danh gói 2- QH |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐÔNG Á |
43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 150 ngày | 150 Ngày | ||
| 4 | vn0109413051 | 0109413051 | Liên danh gói 2- QH |
Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư và Xây lắp Hùng Phát |
43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 150 ngày | 150 Ngày | ||
| 5 | vn5701967972 | 5701967972 | Liên danh gói 2- QH |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM |
43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 43.074.109.100 VND | 150 ngày | 150 Ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÊ HOÀNG LONG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐÔNG Á | Liên danh phụ |
| 4 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư và Xây lắp Hùng Phát | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe bồn chở nước |
1 | Cái | Việt Nam | 1.600.214.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Xe tải thùng lửng |
1 | Cái | Trung Quốc/Việt Nam | 2.235.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng tải hầm lò B650 |
5 | Bộ | Việt Nam | 861.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máng cào phòng nổ |
10 | Bộ | Trung Quốc | 559.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tàu điện |
4 | Bộ | Trung Quốc | 3.740.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Xe goòng 3 tấn |
50 | Cái | Việt Nam | 46.596.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tích chở vật liệu nổ |
3 | Cái | Việt Nam | 187.299.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tời vật liệu: Lực kéo lớn nhất 140KN |
3 | Bộ | Trung Quốc | 174.955.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tời vận tải: Lực kéo lớn nhất 10,1KN |
6 | Bộ | Trung Quốc | 89.342.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tời vận tải: Lực kéo lớn nhất 80KN |
3 | Bộ | Trung Quốc | 91.800.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tời vận tải: Lực kéo 40,2 ÷ 68,8KN; |
1 | Bộ | Trung Quốc | 939.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tời vận tải: Lực kéo lớn nhất 16KN |
2 | Bộ | Trung Quốc | 136.796.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tời cào 2 tang |
3 | Bộ | Trung Quốc | 124.179.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tời cáp chở người ghế tháo rời |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7.020.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ phanh giữ dây băng tải B1000 |
5 | Bộ | Việt Nam | 307.670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |