Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108082826 | 0108082826 | Liên danh gói thầu 02 |
CÔNG TY TNHH VTECHCONS VIỆT NAM |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 | ||
| 2 | vn0106369781 | 0106369781 | Liên danh gói thầu 02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP RITA VIỆT NAM |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 | ||
| 3 | vn5701967972 | 5701967972 | Liên danh gói thầu 02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 | ||
| 4 | vn0102738205 | 0102738205 | Liên danh gói thầu 02 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 | ||
| 5 | vn0109413051 | 0109413051 | Liên danh gói thầu 02 |
Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư và Xây lắp Hùng Phát |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 | ||
| 6 | vn0110506208 | 0110506208 | Liên danh gói thầu 02 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 59.756.180.000 VND | 150 ngày | 515 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH VTECHCONS VIỆT NAM | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP RITA VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP AN PHÁT | Liên danh phụ |
| 5 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư và Xây lắp Hùng Phát | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá khung thủy lực di động |
214 | Bộ | Việt Nam | 133.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Trạm bơm dung dịch nhũ hóa |
2 | Trạm | Trung Quốc | 972.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=5,5kW+khởi động từ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 46.090.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=11kW+khởi động từ |
4 | Bộ | Trung Quốc | 48.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=18,5kW+khởi động từ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 67.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=22kW+khởi động từ |
6 | Bộ | Trung Quốc | 79.706.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=30kW+khởi động từ |
6 | Bộ | Trung Quốc | 93.357.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=2x22kW+khởi động từ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 141.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=2x30kW+khởi động từ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 142.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Quạt cục bộ (trọn bộ): P=2x37kW+khởi động từ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 197.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy xúc bánh xích |
1 | Cái | Nhật Bản | 8.268.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xe téc nước tưới đường |
1 | Cái | Việt Nam | 3.493.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ truyền tín hiệu |
3 | Cái | Đức | 810.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu đo khí CH4 |
25 | Cái | Đức | 140.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng tải khung B650, L=225m |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.234.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng tải khung B650, L=100m |
5 | Bộ | Việt Nam | 603.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |