Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu xếp hạng 1.
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0307034129 | CÔNG TY TNHH QUẾ TRÂN |
163.974.030 VND | 163.974.030 VND | 60 ngày |
1 |
Phốt làm kín |
|
4 |
Cái |
Phốt làm kínSử dụng cho máy bơm model JEXM/A 100 – Ebara |
Châu Á
|
3.780.920 |
|
2 |
Phốt làm kín |
|
4 |
Cái |
Phốt làm kínSử dụng cho máy bơm ly tâm trục ngang Model CMB 200M - Ebara |
Châu Á
|
3.167.010 |
|
3 |
Rọ đồng |
|
2 |
Cái |
Rọ đồngDN 25, Phi 34mm Minh Hòa hoặc tương đương |
Việt Nam
|
132.220 |
|
4 |
Rắc co |
|
3 |
Cái |
Rắc co- Loại: ren trong- Mạ kẽm- Nối thẳng cho ống sắt phi 49mm, DN 40 |
Việt Nam
|
65.890 |
|
5 |
Co ren trong |
|
3 |
Cái |
Co sắt 90 độ, ren trong, mạ kẽm (dùng cho ống sắt phi 49mm, DN 40) |
Việt Nam
|
31.020 |
|
6 |
Co ren trong 60 – 49 |
|
2 |
Cái |
Co sắt giãm 90 độ 60 - 49, ren trong, mạ kẽm, dùng cho ống sắt phi 60mm giãm xuống ống sắt phi 49mm, DN50X40 |
Việt Nam
|
52.910 |
|
7 |
Ống sắt mạ kẽm phi 60 |
|
2 |
Mét |
Ống sắt mạ kẽm phi 60, độ dày 3 mm |
Việt Nam
|
559.240 |
|
8 |
Ống sắt mạ kẽm phi 49 |
|
2 |
Mét |
Ống sắt mạ kẽm phi 49, độ dày 3 mm |
Việt Nam
|
433.950 |
|
9 |
Van bi ren Inox |
|
1 |
Cái |
Van bi ren Inox- Loại: Van bi, nối ren- Vật liệu: Inox- Van tay gạt cho ống sắt phi 49 |
Việt Nam
|
414.590 |
|
10 |
Sắt U |
|
15 |
Cây |
- Sắt U 120x50x6000mm (kích thước theo tiêu chuẩn) |
Việt Nam
|
1.679.150 |
|
11 |
Bu lông M22 |
|
40 |
Con |
Bu lông M22x70mm, nhún kẽm nóng (bao gồm: con tán, 2 lông đền bằng, 1 lông đền chẻ) |
Việt Nam
|
28.380 |
|
12 |
Thép V lỗ |
|
75 |
Cây |
Thép V lỗ đa năng V40x40mm dày 2mm |
Việt Nam
|
110.440 |
|
13 |
Mâm kệ |
|
50 |
Cái |
Mâm kệ kích thước 400x1200mm (dùng cho kệ V lỗ) |
Việt Nam
|
232.540 |
|
14 |
Bát bắt kệ |
|
200 |
Cái |
Bát bắt kệ (dùng lắp kệ V lỗ)- Bát hình tam giác có 3 lỗ bắt bu lông |
Việt Nam
|
1.320 |
|
15 |
Bu lông M6x12 |
|
600 |
Bộ |
Bu lông M6x12mm (dùng lắp kệ thép V lỗ) |
Việt Nam
|
3.850 |
|
16 |
Ống gió mềm |
|
2 |
Ống |
Ống gió mềm (sử dụng cho quạt hút công nghiệp Dasin KIN-300)- Kích thước: phi 320mm, dài 4870mm- Vật liệu: vải bạt |
Việt Nam
|
3.087.040 |
|
17 |
Bích Inox (SS316) |
|
10 |
Cái |
Bích Inox- Vật liệu: SS316- Kích thước: phi 60x3mm |
Việt Nam
|
439.120 |
|
18 |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) |
|
3 |
Tấm |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) dày 1mm,- Kích thước: 1270x1270mm, TOMPO 1995; hoặc tương đương |
Thailan
|
968.770 |
|
19 |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) |
|
3 |
Tấm |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) dày 1,5mm,- Kích thước: 1270x1270mm, TOMPO 1995; hoặc tương đương |
Thailan
|
1.395.020 |
|
20 |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) |
|
3 |
Tấm |
Tấm Joint không Amiang (Non-Asbertos) dày 2mm,- Kích thước: 1270x1270mm, TOMPO 1995; hoặc tương đương |
Thailan
|
1.859.990 |
|
21 |
Co 90 độ |
|
5 |
Cái |
Co 90 độ thép đúc- Vật liệu: Inox SS316- Phi 21 (loại hàn) 1/2inch x SCH 40S |
Việt Nam
|
77.550 |
|
22 |
Co lơi |
|
5 |
Cái |
Co lơi thép đúc Inox- Vật liệu: SS316- Phi 21 (loại hàn) 1/2inch x SCH 40S |
Việt Nam
|
77.550 |
|
23 |
Co 90 độ |
|
5 |
Cái |
Co 90 độ Inox SS316- Kích thước: phi 27 (loại hàn) 3/4inch x SCH 40S |
Việt Nam
|
83.930 |
|
24 |
Co lơi |
|
5 |
Cái |
Co lơi thép đúc- Vật liệu: Inox SS316- Kích thước: phi 27 (loại hàn) 3/4inch x SCH 40S |
Việt Nam
|
83.930 |
|
25 |
Ống thép đúc |
|
42 |
Mét |
Ống thép đúc DN15 (ống 1/2inch)- Chiều dày ống 3,73mm- Chiều dài ống 6000mASTM A53 sch80 TypeE Gr.A |
Việt Nam
|
47.410 |
|
26 |
Ống thép đúc |
|
24 |
Mét |
Ống thép đúc DN65 (ống2. 1/2inch),- Chiều dày ống: 5,16mm- Chiều dài ốngL 6000mmASTM A53 sch40 TypeE Gr.A |
Việt Nam
|
245.410 |
|
27 |
Mặt bích 15A |
|
10 |
Bộ |
Mặt bích 15A- Kích thước: vuông: 54x54- Dày: 22- Tâm lỗ: 36x36- Áp lực: 210kgf/cm2- Tiêu chuẩn: JIS B2291 Square Flange |
Việt Nam
|
581.240 |
|
28 |
Mặt bích 15A |
|
10 |
Bộ |
Mặt bích 15A;- Kích thước: vuông: 63x63- Dày: 22- Tâm lỗ: 40x40, 210kgf/cm2,- Tiêu chuẩn: JIS B2291 Square Flange |
Việt Nam
|
710.380 |
|
29 |
Mặt bích 65A |
|
8 |
Bộ |
Mặt bích 65A ANSI-150Lb Flange- Kích thước bích tròn: phi 178- Dày: 22,4- Tâm lỗ bu lông: 139,7, 65A ANSI-150Lb Flange |
Việt Nam
|
120.120 |
|
30 |
Co 90 độ |
|
12 |
Cái |
Co 90 độ thép đúc của ống DN15- Dày 3,73mm |
Việt Nam
|
19.360 |
|
31 |
Tê thép đúc |
|
12 |
Cái |
Tê thép đúc (T) thép đúc của ống DN15- Dày 3,73mm |
Việt Nam
|
51.700 |
|
32 |
Co 90 độ |
|
12 |
Cái |
Co 90 độ thép đúc của ống DN65- Dày 5,16mm |
Việt Nam
|
62.040 |
|
33 |
Tê thép đúc |
|
8 |
Cái |
Tê thép đúc (T) thép đúc của ống DN65- Dày 5,16mm |
Việt Nam
|
122.760 |
|
34 |
Van một chiều |
|
8 |
Cái |
Van một chiều (Check Valve)Mã hàng: S 8 A1.0, hãng: Bosch Rexroth;hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau đây)- Loại: có lò xo- 1 inch |
Việt Nam
|
1.705.000 |
|
35 |
Đồng hồ đo áp lực |
|
2 |
Cái |
Đồng hồ đo áp lựcMã hàng: 66097219, hãng NKS;hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau đây)- Đồng hồ đo áp lực dầu- Đường kính mặt: Ø60- Đãi đo: 0-25 Mpa, vạch chia 5 bar- Kiểu kết nối: kết nối bên dưới (Type A), G1/4B- Có dầu giảm chấn cho kim |
Stauff
|
316.690 |
|
36 |
Khớp nối G3/8 |
|
8 |
Cái |
Khớp nối G3/8 ( hai đầu ren dương)Mã số: FI-GE-15LR3/8-WD-B-W3 – Stauff; Hoặc tương đương |
Stauff
|
58.410 |
|
37 |
Khớp nối G3/8 |
|
8 |
Cái |
Khớp nối G3/8 (1 đầu ren dương, 1 đầu ren âm)Mã số: FI-GA-18LR3/8-W3 – Stauff; Hoặc tương đương |
Stauff
|
179.300 |
|
38 |
Khớp nối G1/4 |
|
8 |
Cái |
Khớp nối G1/4 (2 đầu ren âm)Mã số: FI-EMAD-12SR1/4-B-W3-DKI-DKO – Stauff; Hoặc tương đương |
Stauff
|
385.990 |
|
39 |
Đai Inox 316 |
|
10 |
Kg |
Đai Inox 316- Kích thước: rộng x dàyrộng 19mm; dày 0,7mm; cuộn 30m |
Việt Nam
|
392.700 |
|
40 |
Khóa đai Inox 316 |
|
100 |
Cái |
Khóa đai Inox 316 (dùng cho mục 40) |
Việt Nam
|
9.680 |
|
41 |
Cáp thép bọc nhựa phi 4 |
|
2.500 |
Mét |
Cáp thép bọc nhựa phi 4, cáp mềm |
Việt Nam
|
3.850 |
|
42 |
Bu lông tráng kẽm M14x300 |
|
40 |
Cái |
Bu lông tráng kẽm M14x300(bao gồm: con tán + lông đền vuông 50 x 50x 2mm, lỗ phi 16) |
Việt Nam
|
33.550 |