Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701697042 | 5701697042 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN CẨM PHẢ |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 2 | vn0500228027 | 0500228027 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 3 | vn0109411022 | 0109411022 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ ASMI |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 4 | vn5701967972 | 5701967972 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 5 | vn0105395771 | 0105395771 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN QUẢNG NINH |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày | ||
| 6 | vn5701563793 | 5701563793 | Liên danh Gói thầu số 3 Cung cấp thiết bị điện và thiết bị sàng tuyển |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐÔNG Á |
36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 36.762.990.000 VND | 120 ngày | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN CẨM PHẢ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ ASMI | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG LÂM | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN QUẢNG NINH | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐÔNG Á | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ điều khiển chuyển nguồn cho quạt gió cục bộ |
6 | Cái | Việt Nam | 678.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áp tô mát phòng nổ 400A |
30 | Cái | Trung Quốc | 47.190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áp tô mát phòng nổ 200A |
30 | Bộ | Trung Quốc | 45.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khởi động từ phòng nổ 120A |
20 | Bộ | Trung Quốc | 22.330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khởi động từ phòng nổ 200A |
15 | Bộ | Trung Quốc | 35.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ điều khiển máy phát điện CuminS 2500kVA-D5A |
1 | Cái | Việt Nam | 3.493.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hệ thống tang điện động băng tải B1000 giếng chính băng tải +30/-210 |
1 | Cái | Việt Nam | 16.462.545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sàng rung rửa than sạch |
1 | Bộ | Việt Nam | 929.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sàng rung rửa đá thải |
1 | Bộ | Việt Nam | 704.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy tuyển huyền phù tự sinh |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.665.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bơm cấp keo tụ |
1 | Bộ | Ấn Độ | 155.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy bơm bùn ly tâm trục ngang |
1 | Bộ | Australia | 1.464.705.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cân băng tải |
1 | Bộ | Thụy Điển | 1.050.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cân băng tải |
1 | Bộ | Việt Nam | 999.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |