Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101453768 | 0101453768 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ MỎ ĐỊA CHẤT và CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SEIKI và CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN VIỆT PHÁT | 12.666.500.000 VND | 0 | 12.666.500.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ MỎ ĐỊA CHẤT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SEIKI | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN VIỆT PHÁT | Liên danh phụ |
1 |
Máy bắn mìn phòng nổ |
HZK-100/0.2A
|
60 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Ba Lan
|
42.350.000 |
|
2 |
Giá nạp máy bắn mìn |
MCS-5
|
8 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Ba Lan
|
42.350.000 |
|
3 |
Máy biến áp phòng nổ công suất: S= (630-:-720) kVA-6/0,69(0,4)kV |
KBSGZY-630/6R
|
6 |
Trạm |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
791.450.000 |
|
4 |
Atomat phòng nổ loại 200 A |
KJZ-200/1140(660)
|
10 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
49.500.000 |
|
5 |
Atomat phòng nổ loại 400A |
KJZ-400/1140(660)
|
10 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
49.500.000 |
|
6 |
Máy cắt phòng nổ 6kV |
PJG9L-200/6Y
|
10 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
177.100.000 |
|
7 |
Khởi động từ phòng nổ 120A |
QJZ1-120/1140(660)N
|
15 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
36.850.000 |
|
8 |
Khởi động từ phòng nổ 80A |
QJZ1-80/1140(660)N
|
15 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
36.850.000 |
|
9 |
Máy biến áp chiếu sáng phòng nổ 660/127V-20kVA |
BKPN-20
|
5 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
159.500.000 |
|
10 |
Giá nạp đèn lò |
CLF136K(H)
|
4 |
Cái |
Theo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
93.500.000 |