Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống băng tải và tời chở người phục vụ sản xuất tầng -175/-300 mỏ than Ngã Hai

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
99
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống băng tải và tời chở người phục vụ sản xuất tầng -175/-300 mỏ than Ngã Hai
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
52.218.851.000 VND
Ngày đăng tải
20:35 27/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
Số 24947/QĐ-VQHC-ĐTM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - CÔNG TY THAN QUANG HANH - TKV
Ngày phê duyệt
24/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0106406666 0106406666 Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI

52.096.616.271 VND 51.942.616.271 VND 120 ngày 120 ngày
2 vn0102027219 0102027219 Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SEIKI

52.096.616.271 VND 51.942.616.271 VND 120 ngày 120 ngày
3 vn0500467988 0500467988 Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ

CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10.9

52.096.616.271 VND 51.942.616.271 VND 120 ngày 120 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0101138558 0101138558 Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 Quang Hanh CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ASEAN không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm nêu trong E-HSDT
2 vn5701697042 5701697042 Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 Quang Hanh CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN CẨM PHẢ không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm nêu trong E-HSDT

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Băng tải B1: Năng suất Q=455T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=451m; vận tốc v=2m/s; động cơ điện P=2x160kW; U=660/1140, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến.
1 Cái Việt Nam 12.490.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Băng tải B2: Năng suất Q=416T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=142,35m; Vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=45kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến.
1 Cái Việt Nam 3.091.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Băng tải B3: Năng suất Q=288T/h; chiều rộng băng B=800mm; chiều dài L=1341,5m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=185kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến.
1 Cái Việt Nam 17.820.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Băng tải B4: Năng suất Q=128T/h; chiều rộng băng B=650mm; chiều dài L=255m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=37kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến.
1 Cái Việt Nam 2.915.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cân băng tải điện tử: Trọng lượng qua cân lớn nhất Pmax =1200T/h; cấp chính xác đến +0,5%; (Bao gồm: Bộ chỉ thị, cảm biến trọng lượng, cảm biến tốc độ, giường cân, dàn con lăn, tủ điện phòng nổ)
2 Cái Việt Nam 275.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Máy lật goòng tròn: Lật goòng 3 tấn cỡ đường 900mm; lật 1 goòng 1 lần; động cơ điện đến P= 11kW, U= 660/1140V; cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ phòng nổ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ).
1 Cái Việt Nam 1.188.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Áp tô mát phòng nổ: Điện áp 660/1140V; Dòng điện 200A; Tần số 50Hz; Cấp phòng nổ Exd [ib] I Mb
2 Cái Trung Quốc 57.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x16+1x10mm2
90 m Trung Quốc 308.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tời điện: Lực kéo F=7,5kN; vận tốc cáp v=0,7m/s; động cơ điện P=11,4kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ).
1 Cái Trung Quốc 90.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Tời cáp treo chở người: Tốc độ cáp tối đa 1,18m/s; động cơ điện P=37kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; chiều dài 400mm; đường kính cáp 22mm.
1 Cái Việt Nam 6.759.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x35+1x16mm2
350 m Trung Quốc 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Pa lăng khí nén: Tải trọng nâng Q = 6 tấn, chiều cao nâng H=3m; áp suất khí nén làm việc: 5÷7 Bar; tốc độ nâng/hạ: 1,5/2 mét/phút
2 Cái Trung Quốc 107.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Máy cấp liệu lắc: Năng suất Q = 500÷700t/h; động cơ điện P = 15kW, U =660/1140 V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI Mb
1 Cái Trung Quốc 187.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Móng Băng tải B1
1 ht Việt Nam 717.297.311 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Móng Băng tải B2
1 ht Việt Nam 274.492.311 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Móng Băng tải B3
1 ht Việt Nam 1.252.304.436 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Móng Băng tải B4
1 ht Việt Nam 214.621.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Móng Tời chở người
1 ht Việt Nam 252.309.981 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Lắp đặt các loại thiết bị trong gói thầu
1 Lần Việt Nam 3.628.670.962 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây