Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106406666 | 0106406666 | Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI |
52.096.616.271 VND | 51.942.616.271 VND | 120 ngày | 120 ngày | |||
| 2 | vn0102027219 | 0102027219 | Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SEIKI |
52.096.616.271 VND | 51.942.616.271 VND | 120 ngày | 120 ngày | |||
| 3 | vn0500467988 | 0500467988 | Liên danh nhà thầu DỊCH VỤ HÀ NỘI- SEIKI –SÔNG ĐÀ |
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10.9 |
52.096.616.271 VND | 51.942.616.271 VND | 120 ngày | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NỘI | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SEIKI | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10.9 | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101138558 | 0101138558 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 Quang Hanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ASEAN | không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm nêu trong E-HSDT |
| 2 | vn5701697042 | 5701697042 | Liên danh nhà thầu gói thầu số 4 Quang Hanh | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN CẨM PHẢ | không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm nêu trong E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng tải B1: Năng suất Q=455T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=451m; vận tốc v=2m/s; động cơ điện P=2x160kW; U=660/1140, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 | Cái | Việt Nam | 12.490.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng tải B2: Năng suất Q=416T/h; chiều rộng băng B=1000mm; chiều dài L=142,35m; Vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=45kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 | Cái | Việt Nam | 3.091.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng tải B3: Năng suất Q=288T/h; chiều rộng băng B=800mm; chiều dài L=1341,5m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=185kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 | Cái | Việt Nam | 17.820.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng tải B4: Năng suất Q=128T/h; chiều rộng băng B=650mm; chiều dài L=255m; vận tốc v=1,6m/s; động cơ điện P=37kW; U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB, kèm theo phụ kiện và Hệ thống cảm biến. |
1 | Cái | Việt Nam | 2.915.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cân băng tải điện tử: Trọng lượng qua cân lớn nhất Pmax =1200T/h; cấp chính xác đến +0,5%; (Bao gồm: Bộ chỉ thị, cảm biến trọng lượng, cảm biến tốc độ, giường cân, dàn con lăn, tủ điện phòng nổ) |
2 | Cái | Việt Nam | 275.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy lật goòng tròn: Lật goòng 3 tấn cỡ đường 900mm; lật 1 goòng 1 lần; động cơ điện đến P= 11kW, U= 660/1140V; cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ phòng nổ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ). |
1 | Cái | Việt Nam | 1.188.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áp tô mát phòng nổ: Điện áp 660/1140V; Dòng điện 200A; Tần số 50Hz; Cấp phòng nổ Exd [ib] I Mb |
2 | Cái | Trung Quốc | 57.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x16+1x10mm2 |
90 | m | Trung Quốc | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tời điện: Lực kéo F=7,5kN; vận tốc cáp v=0,7m/s; động cơ điện P=11,4kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; (Bao gồm khởi động từ đảo chiều và hộp nút bấm phòng nổ). |
1 | Cái | Trung Quốc | 90.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tời cáp treo chở người: Tốc độ cáp tối đa 1,18m/s; động cơ điện P=37kW, U=660/1140V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI MB; chiều dài 400mm; đường kính cáp 22mm. |
1 | Cái | Việt Nam | 6.759.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp điện lực 4 lõi đồng mềm phòng nổ dùng trong lò điện áp 660V; cách điện cao su có màn chắn từ vỏ cao su chống cháy tiết diện 3x35+1x16mm2 |
350 | m | Trung Quốc | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Pa lăng khí nén: Tải trọng nâng Q = 6 tấn, chiều cao nâng H=3m; áp suất khí nén làm việc: 5÷7 Bar; tốc độ nâng/hạ: 1,5/2 mét/phút |
2 | Cái | Trung Quốc | 107.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy cấp liệu lắc: Năng suất Q = 500÷700t/h; động cơ điện P = 15kW, U =660/1140 V, cấp bảo vệ phòng nổ ExdI Mb |
1 | Cái | Trung Quốc | 187.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Móng Băng tải B1 |
1 | ht | Việt Nam | 717.297.311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Móng Băng tải B2 |
1 | ht | Việt Nam | 274.492.311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Móng Băng tải B3 |
1 | ht | Việt Nam | 1.252.304.436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Móng Băng tải B4 |
1 | ht | Việt Nam | 214.621.270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Móng Tời chở người |
1 | ht | Việt Nam | 252.309.981 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt các loại thiết bị trong gói thầu |
1 | Lần | Việt Nam | 3.628.670.962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |