Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700642435 | 5700642435 | Nhà thầu liên danh GT52 Thiết bị khai thác than lò chợ II-11-30 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, KHOÁNG SẢN VÀ DỊCH VỤ - VINACOMIN |
201.689.899.000 VND | 200.679.896.000 VND | 201.689.899.000 VND | 210 ngày | 908 ngày | ||
| 2 | vn0102626043 | 0102626043 | Nhà thầu liên danh GT52 Thiết bị khai thác than lò chợ II-11-30 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
201.689.899.000 VND | 200.679.896.000 VND | 201.689.899.000 VND | 210 ngày | 908 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, KHOÁNG SẢN VÀ DỊCH VỤ - VINACOMIN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN CẦU | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy khấu chạy điện, chiều cao khấu từ 1,6 ÷ 3,0m, bước khấu 630mm, tốc độ kéo 0 ~ 8,2 m/phút, tổng công suất máy: 411 kW, độ cứng của than thích hợp f=4; góc dốc theo lò chợ đến 35 độ; lực dẫn kéo 360 kN; tổng trọng lượng 27 tấn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 13.392.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máng cào trước, máng cào thu hồi: Năng suất Q =600T/h, chiều dài L =150 m, tốc độ xích 1,1 m/s; công suất P =2×132 kW, điện áp U =660/1140V |
2 | Bộ | Trung Quốc | 17.897.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy chuyển tải: Năng suất 800 t/h; Chiều dài 50m; Tốc độ xích 1,3m/s; Công suất động cơ P =110 kW; Điện áp U =1140/660V |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.648.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy nghiền: Công suất 800 t/h; kích thước vật liệu đầu vào 1000 ÷ 650 mm; Kích cỡ hạt đầu ra 300(250,200,150) mm; công suất P =110kW; điện áp U =660/1140 V. |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.414.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bơm phun sương: lưu lượng 315 l/ph; Áp lực làm việc 10,0 MPa; công suất P =75 kW; điện áp U =660/1140 V. |
1 | Trạm | Trung Quốc | 1.512.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Trạm bơm dung dịch nhũ hóa và đường ống cao áp: Lưu lượng =315 l/ph; Áp lực định mức = 31,5 MPa; nồng độ dung dịch làm việc 3 ÷ 5%; Công suất P = 200 kW; Điện áp U =660/1140 V kèm theo Ống thủy lực và các phụ kiện đi kèm |
1 | Trạm | Trung Quốc | 2.450.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Búa chèn chiều dài 570mm; áp suất làm việc 5kg/cm²; lượng khí tiêu thụ 20 lít/giây; đường kính xi lanh 38mm; trọng lượng 10,5 kg |
3 | Cái | Trung Quốc | 1.595.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Pa lăng chạy khí nén sử dụng lắp đặt giàn chống, tải trọng nâng 5tấn, chiều cao nâng 3m. Công suất mô tơ 1,2PS |
6 | Cái | Pháp | 266.783.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giàn chống thủy lực (thu hồi than nóc), Chiều cao giàn chống 1600 - 2800; Chiều rộng giàn chống 1430-1600; Khoảng cách tâm hai giàn 1500mm; Lực chống ban đầu 3956kN; Lực chống làm việc 4400kN; Góc dốc làm việc đến 35 độ; |
94 | Bộ | Trung Quốc | 1.359.028.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giàn chống thủy lực quá độ (thu hồi than nóc), Chiều cao giàn chống 1800 - 2800; Chiều rộng giàn chống 1430-1600; Khoảng cách tâm hai giàn 1500mm; Lực chống ban đầu 3956kN; Lực chống làm việc 4800kN. Góc dốc làm việc đến 35 độ; |
6 | Bộ | Trung Quốc | 1.564.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cột thủy lực đơn cao 3,15m |
25 | cái | Trung Quốc | 10.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cột thủy lực đơn cao 2,8m |
90 | cái | Trung Quốc | 6.963.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Xà hộp |
25 | cái | Trung Quốc | 5.335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Xà khớp |
25 | Cái | Trung Quốc | 2.409.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống thủy lực và các phụ kiện đi kèm |
1 | HT | Trung Quốc | 2.642.606.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |