Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103992557 | 0103992557 |
Cửa hàng kính doanh tổng hợp Nguyễn Thị Việt Nga |
4.867.523.450 VND | 4.867.523.450 VND | 27 ngày | 07/09/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng phanh |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vòng bi vi sai |
2 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cảm biến oxi |
9 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cụm bơm xăng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Má phanh chân |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đĩa bị động ly hợp |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mô tơ lên xuống kính |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây đai cam |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Má phanh tay |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vòng bi T |
1 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vật tư phụ tùng 05 Xe Toyota Hilux |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bi tỳ cam |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ty ô phanh bánh xe |
12 | Cái | Nga hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tang trống |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dầu máy |
35 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bi tăng cam |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bát cao su bầu phanh |
8 | Cái | Nga hoặc tương đương | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bi treo các đăng |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bi tỳ đai tổng |
8 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lọc dầu động cơ |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trục quả đào bánh trước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bi moay ơ đầu trục |
4 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
5 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lọc gió động cơ |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Trục quả đào bánh sau |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Van hơi hỗ trợ hệ thống phanh |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ly tâm quạt gió động cơ |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bu gi |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bạc + chốt ắc nhíp |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phớt chắn mỡ khớp quay cầu trước |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lọc dầu động cơ |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Két nước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cao su hạn chế hành trình |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lọc gió động cơ |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kim phun |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giảm xóc sau |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lá nhíp số 1,2 trước |
4 | Lá | Đức hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lọc gió điều hòa |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bơm dầu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Van bơm lốp tự động |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bạc + ắc nhíp sau |
2 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lọc dầu diesel |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Búa tăng cam |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bơm lốp tự động |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bạc + ắc nhíp trước |
2 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cụm tăng tổng |
3 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Van hằng nhiệt |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ốp bơm lốp tự động |
12 | Cái | Nga hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phớt hộp số chính + phụ |
4 | Cái | Đức hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bơm nước |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dầu cầu + hộp số |
20 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đầu nối hơi rơ móc |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đèn pha |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nắp giàn cò |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Má phanh trước |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cụm nâng hạ lốp dự phòng |
2 | Cụm | Nga hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đèn kích thước |
4 | Cái | Đức hoặc tương đương | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Van hằng nhiệt |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khóa cắt mát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đèn hậu |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dầu phanh |
15 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống dẻo phanh |
16 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Khóa điện |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đồng hồ Km |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dầu cầu + hộp số |
40 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bầu trợ lực phanh |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khởi động |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ắc cao su càng A trên |
20 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tổng phanh |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | TK 200 |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đồng hồ báo nhiên liệu |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ắc cao su càng A duới |
16 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dây phanh tay |
2 | Quả | Nhật Bản hoặc tương đương | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tiết chế 132 |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đồng hồ báo áp suất hơi phanh |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Rotuyn trụ đứng duới |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Càng A trên |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ rung phòng hỏng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cảm biến tốc độ |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bi moay ơ trước |
10 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Càng A dưới |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Rơ le hút giữ khởi động |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bi moay ơ sau |
10 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cao su ốp cân bằng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tăng điện B116 |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 749.675 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bi khởi động |
4 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cúp ben phanh trước |
4 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Rotuyn lái trong |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây cao áp có chống nhiễu |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bi máy phát |
4 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cúp ben phanh sau |
4 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Rotuyn lái ngoài |
4 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chia điện |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Má phanh trước |
4 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Rotuyn cân bằng trước |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Nến điện |
16 | Cái | Nga hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chổi than khởi động |
2 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tổng phanh |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Rotuyn cân bằng sau |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy phát điện |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ rơ le cài cầu |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Rotuyn cân bằng |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Rotuyn trụ đứng trên |
4 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đồng hồ báo nhiên liệu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Còi điện 24V |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Rotuyn lái trong |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Rotuyn trụ đứng dưới |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cảm biến báo nhiên liệu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Block lạnh |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Rotuyn lái ngoài |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giảm xóc trước |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Quạt dàn nóng |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Má phanh sau |
5 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giảm xóc sau |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cảm biến báo nhiệt độ nước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Gioăng hệ thống điều hòa |
2 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giảm xóc trước |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bi moay ơ trước |
4 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Nước súc rửa hệ thống |
24 | Hộp | Đức hoặc tương đương | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Giảm xóc sau |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bi moay ơ sau |
4 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đồng hồ báo áp suất dầu bôi trơn |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lọc gió điều hòa |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bi chữ thập các đăng |
16 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bi chữ thập các đăng |
6 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đồng hồ báo áp suất hơi phanh |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây cáp bình điện |
5 | Sợi | Đức hoặc tương đương | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ắc nhíp sau |
16 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bàn ép |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Công tắc đèn trung tâm |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đầu bọc bình điên |
4 | Cái | Đức hoặc tương đương | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bạc nhíp |
40 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đĩa côn |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đèn pha |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Khoen cáp bình |
12 | Cái | Đức hoặc tương đương | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bơm trợ lực lái |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bơm trợ lực |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đèn xin nhan trước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vật tư phụ tùng 01 Xe GAZ-66 |
0 | Tiêu đề | Nga hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Phớt moay ơ sau |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Trục các đăng sau |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đèn kích thước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Dầu máy MIL PC-40 |
12 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lá côn |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vòng bi T |
2 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Đèn hậu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phớt đầu trục cơ |
1 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đèn pha |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Sâu cài cầu |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Còi hơi |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Nắp máy |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Đèn hậu |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phớt cầu |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Còi 12V |
2 | Cặp | Nga hoặc tương đương | 560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Chế hoà khí 126B |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đèn phanh |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phớt hộp số |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Van tiết lưu dàn lạnh |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Còi điện |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Công tắc xi nhan |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Nước súc rửa hệ thống |
24 | Hộp | Nga hoặc tương đương | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Lọc xăng |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Lốc điều hòa |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Đèn hậu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bảng đồng hồ |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dây đai |
4 | Sợi | Nga hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giàn nóng điều hoà |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 5.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đèn pha |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ gạt mưa điện đồng bộ |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bơm xăng |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Giàn lạnh điều hòa |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phin lọc gas điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Dây điện |
100 | m | Nga hoặc tương đương | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bánh đà |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ốp đèn gầm |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Giàn lạnh điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ phun nước rửa kính |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bánh răng cam |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ốp gương chiếu hậu |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giàn nóng điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Lá nhíp số 1,2 trước |
4 | Lá | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bầu lọc gió |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Cảm biến oxi |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Hộp điều khiển hệ thống phanh ABS |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Lá nhíp số 1,2 sau |
4 | Lá | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bưởng che ly hợp |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cảm biến áp suất dầu |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đường ống điều hòa |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bơm trợ lực lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bơm nước |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Mô tơ lên xuống kính |
5 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Máy khởi động |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Vành răng bánh đà |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Mu rùa |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Vật tư phụ tùng 03 Xe Toyota Innova |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lốc điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 9.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Dầu máy MIL PC-40 |
15 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bơm dầu |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Dầu máy |
18 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Phần săm lốp bình điện |
0 | Tiêu đề | Thái Lan hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Dầu cầu + hộp số |
30 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bơm trợ lực lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bi tỳ đai tổng |
2 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Lốp 255/60R18 |
52 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Mỡ đầu trục M13 |
10 | Kg | Việt Nam hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Trục dàn cò |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
3 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Lốp 265/65R17 |
20 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 3.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Vật tư phụ tùng 02 Xe KAMAZ-43253 AC-5.0-40 |
0 | Tiêu đề | Nga hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Nắp đậy dàn cò |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Gioăng dàn cò |
3 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lốp 205/65R15 |
12 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 1.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ gioăng đệm động cơ |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Dầu cầu + hộp số |
30 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Gioăng chân bu gi |
3 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Lốp 265/65R17 |
8 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 3.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Kim phun |
6 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Mỡ đầu trục M13 |
10 | Kg | Việt Nam hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bugi |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Lốp 215/60R16 |
4 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Cân chỉnh bơm cao áp + ống |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bi trụ đứng |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bô bin |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Lốp 225/60R15 |
4 | Quả | Thái Lan hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Bầu lọc tinh nhiên liệu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Má phanh chân |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Lọc dầu động cơ |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bình điện 12V-70Ah |
15 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bầu lọc thô nhiên liệu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Má phanh tay |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Lọc gió động cơ |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bình điện 12V - 70Ah |
2 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bầu lọc gió |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Ống dẻo phanh |
8 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Lọc gió điều hòa |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bình điện 12V-60Ah |
7 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Lọc nhớt |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bầu trợ lực phanh |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Lọc xăng |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bình điện 12V-45Ah |
3 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Két nước làm mát |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Van an toàn bình hơi |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Dây đai tổng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bình điện 12V - 100Ah |
7 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 2.514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tuy ô dầu |
8 | m | Nga hoặc tương đương | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Quả táo bát ôm chuyển hướng |
2 | Quả | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bi tăng dây đai tổng |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bình điện 12V - 190Ah |
4 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bơm nhiên liệu thấp áp |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Quả táo giằng cầu |
4 | Quả | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Cụm tăng tổng |
2 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bình điện 12V - 180Ah |
62 | Bình | Nga hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Đường dầu hồi bên trái |
16 | Cái | Nga hoặc tương đương | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Trục vít hộp tay lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Bơm nước |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bình điện 12V - 90Ah |
2 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Đường dầu hồi bên phải |
16 | Cái | Nga hoặc tương đương | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Trục rẻ quạt hộp tay lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Dầu ly tâm cánh quạt |
10 | Hộp | Nhật Bản hoặc tương đương | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bình điện 12V - 85Ah |
10 | Bình | Việt Nam hoặc tương đương | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bơm dầu động cơ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 4.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Vòng bi hộp tay lái |
2 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ống nước dàn sưởi |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Cao su chân máy |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Tuy ô cao áp trợ lực lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Van hằng nhiệt |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Turbo tăng áp |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Tuy ô thấp áp trợ lực lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Dầu phanh |
6 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bơm nước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Trục chữ thập + bi |
3 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Dầu cầu + hộp số |
12 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Biến mô cánh quạt |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Phớt lái 45x65x10 |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Ắc cao su giằng ngang |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Pully dẫn hướng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Quả táo giằng cầu |
12 | Cái | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Ắc cao su giằng dọc |
24 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Van điều chỉnh áp suất |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bán trục cầu trước |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bi moay ơ trước |
4 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bơm tay |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Bánh răng vành chậu + quả dứa |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bi moay ơ sau |
6 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Phớt trục cơ |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Đĩa ly hợp toàn bộ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bi T |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bi moay ơ bánh xe |
8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bàn ép ly hợp |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bi trục chủ |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bi trụ đứng |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Vòng bi T |
1 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Đĩa côn |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Má phanh chân |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bánh răng số 3HSC |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Má phanh trước |
3 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Phớt cầu |
16 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Trục chủ HSC |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Má phanh sau |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Phớt loa kèn |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bộ đồng tốc 4+5 |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Giảm xóc trước |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Phớt moay ơ trước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Bộ đồng tốc 2+3 |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Giảm xóc sau |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Phớt moay ơ sau |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Trục bánh răng số lùi |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Rotuyn cân bằng |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Trục truyền sau |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bộ phớt trục cân bằng |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Rotuyn lái trong |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bơm dầu trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Bạc trục cân bằng |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Rotuyn lái ngoài |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Quả táo giằng cầu |
16 | Quả | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Cao su mõ nhíp trước |
8 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Đĩa phanh trước |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bầu phanh lốc kê |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Giảm chấn thủy lực trước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Dây phanh tay |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Giảm xóc trước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bộ nhíp sau |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Bi chữ thập các đăng |
9 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Giảm xóc sau |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Moay ơ cầu giữa |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Khớp các đăng lái trên |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Tang trống |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Ốc lốp trái, phải |
8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Khớp các đăng lái duới |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Giá nhíp treo |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Giảm xóc |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bơm trợ lực lái |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Ống dẻo phanh |
8 | Sợi | Nga hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Các đăng tời |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Phớt moay ơ sau |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Bạc + ắc nhíp trước |
12 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Bánh răng tời |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 22.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Phớt moay ơ trước |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Bạc + ắc nhíp sau |
12 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Ống dẻo phanh |
6 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Tổng phanh |
3 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bi moay ơ đầu trục |
8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Bi vành chậu 807813 |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Đèn pha |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Bi moay ơ trước |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bi may ơ 7515 |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Đèn hậu |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bi moay ơ sau |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Phớt may ơ |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Đèn đuôi gió |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Bạc đạn bi T |
2 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Phớt láp |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Chổi gạt mưa |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Lá nhíp số 1,2 sau |
8 | Lá | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Phớt cầu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Lốc điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Lá nhíp số 1,2 trước |
8 | Lá | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Phớt hộp số |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Lọc gió điều hoà |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Tổng côn |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Khoá điện |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Quạt giàn nóng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bộ đồng tốc số 4-5 |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Khoá đèn |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Giàn lạnh điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Bộ đồng tốc số 2-3 |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Khoá pha cốt |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Ốp đèn gầm |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Bộ vi sai cầu xe |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bộ gạt mưa điện đồng bộ |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Ốp gương chiếu hậu |
6 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Vòng bi vi sai |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Đèn hậu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Cảm biến oxi |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Vòng bi hộp tay lái |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Đèn kích thước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Tuy ô cao áp trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Đèn soi động cơ |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Mô tơ lên xuống kính |
3 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Tuy ô thấp áp trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Đèn pha |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Vật tư phụ tùng 02 Xe Toyota Fortuner |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Giảm chấn thủy lực trước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Máy phát |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Dầu máy |
10 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Bạc trục cân bằng |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Khởi động |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Bi tỳ đai tổng |
2 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Van hơi hỗ trợ hệ thống phanh |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 550.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Bộ rơ le cài cầu |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Đĩa bị động ly hợp |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Tay gạt xin đường |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Gioăng dàn cò |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Má phanh tay |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Còi điện |
1 | Cặp | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Gioăng chân bu gi |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Phớt đầu trục |
6 | Cái | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Đèn soi bảng táp lô |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Lọc dầu động cơ |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Bánh răng vành chậu + quả dứa |
1 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Đầu bọp ác quy |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Lọc gió động cơ |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Quả táo bát ôm chuyển hướng |
2 | Quả | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Cảm biến mức nhiên liệu |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Lọc gió điều hòa |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Bót lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Đồng hồ am pe |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Lọc xăng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Trục vít hộp tay lái |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Dây đai tổng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Đèn pha |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Đồng hồ báo áp suất dầu động cơ |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Bi tăng dây đai tổng |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Đèn hậu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Đồng hồ Km |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Bugi |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Bộ gạt mưa điện đồng bộ |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Dây công tơ mét |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Ống nước dàn sưởi |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Đèn gầm |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Chia điện |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Chổi than khởi động |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Tăng điện |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Dầu phanh |
6 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Còi điện 24v |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Ổ cắm |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Dầu cầu + hộp số |
12 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Máy phát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Dây điện |
40 | m | Nga hoặc tương đương | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Rotuyn trụ đứng + cao su trên |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Đồng hồ Km |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Khóa cắt mát |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Rotuyn trụ đứng + cao su duới |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Khuyết đồng |
12 | Cái | Nga hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Vật tư phụ tùng 05 Xe GAZ - 33081 |
0 | Tiêu đề | Nga hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Bi moay ơ trước |
4 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Hệ thống phun kính |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Dầu máy MIL PC-40 |
50 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Bi moay ơ sau |
4 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Bảng đồng hồ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Tuy ô cao áp nhiên liệu |
3 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Bi T |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Cảm biến tốc độ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Bộ gioăng đệm tuy ô nhiên liệu |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Má phanh trước |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Cảm biến báo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Tuy ô dầu |
16 | m | Nga hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Má phanh sau |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Cảm biến áp lực và nhiệt độ dầu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Khóa cắt mát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Bầu lọc tinh nhiên liệu |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Giảm xóc sau |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Rơ le hút giữ khởi động |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Bầu lọc thô nhiên liệu |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Rotuyn cân bằng |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Khoá điện |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Bơm nhiên liệu thấp áp |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Rotuyn lái trong |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Tổ hợp công tắc dưới vô lăng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Căn dọc trục cơ |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Rotuyn lái ngoài |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Đồng hồ am pe |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Lọc dầu động cơ |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Xi lanh phanh sau |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Lọc gió |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Đĩa phanh trước |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Đồng hồ báo áp suất dầu động cơ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Cụm bơm tay |
4 | Cụm | Nga hoặc tương đương | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Dây phanh tay |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Đồng hồ báo áp suất hơi phanh |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Két nước |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Bi chữ thập các đăng |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Đầu bọc bình điện |
8 | Cái | Nga hoặc tương đương | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Kim phun |
20 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Khớp các đăng lái trên |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Bi khởi động |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Turbo tăng áp |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Khớp các đăng lái duới |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Bơm nước |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Bơm trợ lực lái |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Vật tư phụ tùng XE HYUNDAI-HD170 |
0 | Tiêu đề | Hàn Quốc hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Dầu cầu + hộp số |
100 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Phớt moay ơ sau |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Két nước làm mát |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 8.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Mỡ đầu trục M13 |
30 | Kg | Việt Nam hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Phớt moay ơ trước |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Két làm mát dầu |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Bi trụ đứng |
10 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Tổng phanh |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Kim phun |
6 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Má phanh chân |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Đèn hậu |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Cân chỉnh bơm cao áp + ống |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Má phanh tay |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Đèn phanh |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Ống dẻo phanh |
40 | Cái | Nga hoặc tương đương | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Còi điện |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Bi tỳ đai |
2 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Bầu trợ lực phanh |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Lốc điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Ống nước vào dàn sưởi |
4 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Van an toàn bình hơi |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Quạt giàn nóng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Dây đai đẫn động máy phát |
4 | Sợi | Hàn Quốc hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Quả táo bát ôm chuyển hướng |
10 | Quả | Nga hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Giàn lạnh điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 5.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Dây đai dẫn động điều hòa |
4 | Sợi | Hàn Quốc hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Quả táo giằng cầu |
40 | Quả | Nga hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Ốp đèn gầm |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Phớt trục cơ |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Trục vít hộp tay lái |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Ốp gương chiếu hậu |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Van điều chỉnh áp suất |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Trục rẻ quạt hộp tay lái |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Cảm biến oxi |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Bầu lọc gió động cơ |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Vòng bi hộp tay lái |
10 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Bầu lọc thô nhiên liệu |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Tuy ô cao áp trợ lực lái |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Mô tơ lên xuống kính |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Bầu lọc tinh nhiên liệu |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Tuy ô thấp áp trợ lực lái |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Vật tư phụ tùng 01 Xe Toyota Camry |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Dung dịch vệ sinh họng hút |
4 | Hộp | Hàn Quốc hoặc tương đương | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Trục chữ thập + bi |
15 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Dầu máy |
5 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Dung dịch vệ sinh khoang máy |
4 | Hộp | Hàn Quốc hoặc tương đương | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Bán trục cầu trước |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Bi tỳ đai tổng |
2 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Bơm dầu động cơ |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Bánh răng vành chậu + quả dứa |
10 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Bơm nước |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Đĩa ly hợp toàn bộ |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Gioăng dàn cò |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Lọc dầu |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Bàn ép ly hợp |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Gioăng chân bu gi |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Bi moay ơ trước |
4 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Vòng bi T |
5 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Lọc dầu động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Bi moay ơ sau |
4 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Bánh răng số 3HSC |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Má phanh chân |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Trục chủ HSC |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Má phanh tay |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Chuyển hướng dọc |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Lọc xăng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Các đăng lái |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Chuyển hướng ngang |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Cụm bơm xăng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Tổng phanh |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Bộ phớt trục cân bằng |
20 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Dây đai tổng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Bầu phanh lốc kê |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Bạc trục cân bằng |
10 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Bi tăng dây đai tổng |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Cao su mõ nhíp trước |
24 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Bugi |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Bơm con phanh trước |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Giảm chấn thủy lực trước |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Bô bin |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Quả táo giằng cầu |
4 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Bộ nhíp sau |
10 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Ống nước dàn sưởi |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Phớt moay ơ trước |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Moay ơ cầu giữa |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Dầu phanh |
3 | Hộp | Nhật Bản hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Phớt moay ơ sau |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Ốc lốp trái, phải |
40 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Dầu cầu + hộp số |
6 | Lít | Nhật Bản hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Giảm xóc |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Bi moay ơ trước |
2 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Giảm xóc sau |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Các đăng tời |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Bi moay ơ sau |
2 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Bộ vi sai cầu xe |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Bánh răng tời |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Bi T |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 633.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Vòng bi vi sai |
2 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Bi vành chậu 807813 |
20 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Trục chữ thập + bi |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Bi moay ơ 7515 |
20 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Trục vít hộp tay lái |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Phớt may ơ |
20 | Cái | Nga hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Bàn ép |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Phớt láp |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Giảm xóc sau |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Đĩa bị động ly hợp |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Phớt cầu |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Rotuyn lái trong |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Vòng bi T |
1 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Phớt hộp số |
20 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Rotuyn lái ngoài |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Bi treo các đăng |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Khoá điện |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Đĩa phanh trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Bi moay ơ bánh xe |
4 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Khoá đèn |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Bi chữ thập các đăng |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Bơm dầu trợ lực lái |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Khoá pha cốt |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Khớp các đăng lái trên |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Lá nhíp số 1,2 trước |
4 | Lá | Hàn Quốc hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Bộ gạt mưa điện đồng bộ |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Khớp các đăng lái duới |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Lá nhíp số 1,2 sau |
4 | Lá | Hàn Quốc hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Đèn hậu |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Bơm trợ lực lái |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Van hơi hỗ trợ hệ thống phanh |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Đèn kích thước |
10 | Cái | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Phớt moay ơ sau |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Bát cao su bầu phanh |
4 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Đèn soi động cơ |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Phớt moay ơ trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Bơm lốp tự động |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Đèn pha |
10 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Ốp bơm lốp tự động |
6 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Bộ còi hơi |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Đèn hậu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Bạc + ắc nhíp sau |
2 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Máy phát 24V |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Đèn phanh |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Bạc + ắc nhíp trước |
2 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Bộ rơ le cài cầu |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Còi điện |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Đèn pha |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Tay gạt xin đường |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Quạt giàn nóng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Bi khởi động |
4 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Còi điện 24V |
5 | Cặp | Nga hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Giàn lạnh điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 5.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Bi máy phát |
4 | Vòng | Hàn Quốc hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Rơ le hút giữ khởi động |
3 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Ốp đèn gầm |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Chổi than máy phát |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Chổi than máy khởi động |
4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Ốp gương chiếu hậu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Chổi than khởi động |
2 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Bánh răng khởi động |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Cảm biến oxi |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Vật tư phụ tùng 02Xe Zil 131 AS-2.5-40 |
0 | Tiêu đề | Nga hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Đèn phanh |
4 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Đèn soi bảng táp lô |
5 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Bàn ép |
1 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Đèn kích thước |
4 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Đầu bọp ác quy |
20 | Cái | Nga hoặc tương đương | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Mô tơ lên xuống kính |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Phớt trục cơ |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Đèn xin nhan trước |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Cảm biến mức nhiên liệu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Vật tư phụ tùng 01 Xe Mitsubishi Zinger |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Bích đầu trục cơ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Đèn hậu |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Đồng hồ am pe |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Dầu máy |
5 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Bộ gioăng đệm động cơ |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Còi điện 24V |
1 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Bi tỳ đai tổng |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Phễu lọc bình nhiên liệu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Block lạnh |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 11.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Đồng hồ báo áp suất dầu động cơ |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Khóa ngã ba thùng xăng |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Quạt dàn nóng |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Đồng hồ báo áp suất hơi phanh |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Ly tâm quạt gió động cơ |
1 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Bầu lọc thô nhiên liệu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | GAS lạnh |
2.4 | Kg | Hàn Quốc hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Đồng hồ Km |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Bơm nước |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Đường ống dẫn nhiên liệu |
4 | m | Nga hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Gioăng hệ thống điều hòa |
2 | Bộ | Hàn Quốc hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Dây công tơ mét |
5 | Cái | Nga hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Lọc dầu động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Bơm xăng Ƃ10 |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Nước súc rửa hệ thống |
24 | Hộp | Hàn Quốc hoặc tương đương | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Dây điện |
225 | m | Việt Nam hoặc tương đương | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Chế hoà khí K88 |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 5.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Phin lọc gas |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Vật tư phụ tùng 13 Xe Nissan Navara |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Két nước làm mát |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 11.270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Van tiết lưu dàn lạnh |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Dầu máy |
65 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Lọc xăng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Cánh quạt gió |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Lọc gió điều hòa |
2 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Bi tỳ đai tổng |
10 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Dây đai tổng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Bơm nước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Dây điện |
45 | m | Hàn Quốc hoặc tương đương | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
13 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Bi tăng dây đai tổng |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Bơm dầu động cơ |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Dây cáp bình điện |
5 | Sợi | Hàn Quốc hoặc tương đương | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Ly tâm quạt gió động cơ |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Bugi |
4 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Lọc dầu |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Đầu bọc bình điện |
4 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Lọc dầu động cơ |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Tuy ô dầu |
8 | m | Nga hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Khoen cáp bình |
12 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Lọc gió động cơ |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Dầu phanh |
3 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Két làm mát dầu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Đồng hồ Km |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Lọc gió điều hòa |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Dầu cầu + hộp số |
6 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Máy nén khí |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Cảm biến báo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Lọc dầu Diesel |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Bi moay ơ trước |
2 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Dây đai dẫn động máy phát |
8 | Sợi | Nga hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Dây đai tổng |
9 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Bi moay ơ sau |
2 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Ống xả |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Đồng hồ báo áp suất dầu bôi trơn |
1 | Cái | Hàn Quốc hoặc tương đương | 343.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Bi tăng trợ lực |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Bi T |
1 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Cao su chân máy |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Vật tư phụ tùng 01 Xe MAN VOL-2000 |
0 | Tiêu đề | Đức hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Nước làm mát |
78 | Lít | Nhật Bản hoặc tương đương | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Má phanh trước |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Vòng bi T |
2 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 482.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Bơm nước |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Bơm dầu |
7 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Cần tách ly hợp |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Két nước làm mát |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 11.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Van hằng nhiệt |
11 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Đĩa bị động ly hợp |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Két làm mát dầu |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Dầu phanh |
26 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Giảm xóc sau |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Bàn ép |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Cân chỉnh bơm cao áp + ống |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Dầu cầu + hộp số |
104 | Lít | Việt Nam hoặc tương đương | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Rotuyn cân bằng |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Trục chủ động hộp số chính |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Bi tăng đai |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Rotuyn trụ đứng + cao su trên |
18 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Rotuyn lái trong |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Trục bị động hộp số chính |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 5.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Bi tỳ đai |
2 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Rotuyn trụ đứng + cao su duới |
20 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Rotuyn lái ngoài |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Bánh răng số lùi |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Ống nước vào dàn sưởi |
4 | Cái | Đức hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Bi moay ơ trước |
22 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Đĩa phanh trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Bộ đồng tốc số 2-3 |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Phớt trục cơ |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Bi moay ơ sau |
22 | Cụm | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Dây phanh tay |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Bộ đồng tốc số 4-5 |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Dây đai đẫn động máy phát |
4 | Sợi | Đức hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Bi T |
13 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Bi chữ thập các đăng |
3 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Phớt hộp số chính + phụ |
8 | Cái | Nga hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Dây đai dẫn động điều hòa |
4 | Sợi | Đức hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Má phanh trước |
11 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Khớp các đăng lái trên |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Bi hộp số chính |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Bầu lọc gió động cơ |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Má phanh sau |
13 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Khớp các đăng lái duới |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Chụp cao su che bụi hộp số |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Bầu lọc thô nhiên liệu |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Giảm xóc trước |
16 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | Bơm trợ lực lái |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Trục chữ thập + bi |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Bầu lọc tinh nhiên liệu |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Rotuyn cân bằng |
24 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Phớt moay ơ sau |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Trục truyền các đăng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Dung dịch vệ sinh họng hút |
4 | Hộp | Đức hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Rotuyn lái trong |
18 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Phớt moay ơ trước |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | Gối đỡ trục các đăng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Dung dịch vệ sinh khoang máy |
4 | Hộp | Đức hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Rotuyn lái ngoài |
11 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | Giằng cầu |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Bộ gioăng đệm động cơ |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Xi lanh phanh sau |
26 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Đèn pha |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 8.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | Bộ vi sai cầu xe |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Lọc dầu |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Đĩa phanh trước |
18 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Đèn hậu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | Bánh răng vành chậu + quả dứa |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Bi moay ơ trước |
4 | Vòng | Đức hoặc tương đương | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Dây phanh tay |
24 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Đèn phanh |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | Trục bánh răng quả dứa |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Má phanh chân |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Bi chữ thập các đăng |
36 | Vòng | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Còi điện |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | Cặp bánh răng truyền lực chính |
2 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 6.910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Má phanh tay |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Ắc nhíp sau |
36 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Lốc điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | Phớt đầu trục |
16 | Cái | Nga hoặc tương đương | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Tổng phanh |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Bạc nhíp |
88 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Quạt giàn nóng |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | Phớt cầu |
6 | Cái | Nga hoặc tương đương | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Tổng côn |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Bơm trợ lực lái |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | Giàn lạnh điều hòa |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Bu lông + đai ốc đầu trục |
32 | Bộ | Nga hoặc tương đương | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | Bầu phanh lốc kê |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | Phớt moay ơ sau |
26 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Ốp đèn gầm |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | Vòng bi trong đầu trục |
8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | Bơm con phanh sau |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Lá côn |
24 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | Ốp gương chiếu hậu |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 852 | Vòng bi ngoài đầu trục |
8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 853 | Bơm con phanh trước |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 851.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 854 | Đèn pha |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 855 | Cảm biến oxi |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 856 | Phớt chắn mỡ khớp quay cầu trước |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 857 | Bi hộp số chính |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 858 | Đèn hậu |
24 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 859 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 860 | Vành tay lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 861 | Quả táo giằng cầu |
4 | Quả | Đức hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 862 | Đèn phanh |
26 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 863 | Mô tơ lên xuống kính |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 864 | Rô tuyn lái |
4 | Cái | Nga hoặc tương đương | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 865 | Phớt moay ơ trước |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 866 | Còi điện |
13 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 867 | Vật tư phụ tùng 02 Xe Mitsubishi Pajero |
0 | Tiêu đề | Nhật Bản hoặc tương đương | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 868 | Ổ đỡ trục cân bằng |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 2.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 869 | Phớt moay ơ sau |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 870 | Lốc điều hòa |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 7.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 871 | Dầu máy MIL PC-40 |
10 | Lít | Mipec hoặc tương đương | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 872 | Bi moay ơ đầu trục |
4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 873 | Gối đỡ trục các đăng |
1 | Cái | Đức hoặc tương đương | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 874 | Quạt giàn nóng |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 875 | Bô bin |
8 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 876 | Ống cao su thấp áp trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 877 | Giảm xóc trước |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 878 | Giàn lạnh điều hòa |
10 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 5.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 879 | Bơm nước động cơ |
2 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 3.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 880 | Bầu lọc dầu trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 881 | Giảm xóc sau |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 882 | Ốp đèn gầm |
22 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 883 | Gioăng đệm máy toàn bộ |
2 | Bộ | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 884 | Đầu nối dẫn dầu trợ lực lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 885 | Giá nhíp treo |
2 | Cái | Đức hoặc tương đương | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 886 | Ốp gương chiếu hậu |
22 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 887 | Cụm ly tâm quạt gió động cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 888 | Các đăng lái |
2 | Cái | Nga hoặc tương đương | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 889 | Bộ vi sai cầu xe |
1 | Bộ | Đức hoặc tương đương | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 890 | Bi đuôi máy phát |
12 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 891 | Puly trục cơ |
1 | Cái | Nhật Bản hoặc tương đương | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |