Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108994910 | 0108994910 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG AN PHÁT |
804.062.700 VND | 804.062.700 VND | 804.062.700 VND | 60 ngày | 60 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực + 18 tháng bảo hành |
| 1 | Cung cấp bo mạch điều khiển 380/220VDC | Theo quy định tại Chương V | 7 | Bộ | 62.640.000 | 438.480.000 | ||
| 2 | Cung cấp bo mạch nguồn 380/220VDC | Theo quy định tại Chương V | 3 | Bộ | 51.840.000 | 155.520.000 | ||
| 3 | Cung cấp bo mạch cảnh báo | Theo quy định tại Chương V | 2 | Bộ | 51.840.000 | 103.680.000 | ||
| 4 | Cung cấp cuộn hút đầu vào 380V + Tiếp điểm cuộn hút | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 24.300.000 | 24.300.000 | ||
| 5 | Thay Bo mạch điều khiển 380/220VDC | Theo quy định tại Chương V | 7 | bộ | 1.620.000 | 11.340.000 | ||
| 6 | Thay Bo mạch nguồn 380/220VDC | Theo quy định tại Chương V | 3 | bộ | 1.620.000 | 4.860.000 | ||
| 7 | Thay Bo mạch cảnh báo | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 1.620.000 | 3.240.000 | ||
| 8 | Thay cuộn hút và tiếp điểm cuộn hút | Theo quy định tại Chương V | 1 | bộ | 1.080.000 | 1.080.000 | ||
| 9 | Thí nghiệm mạch cấp nguồn AC-DC (ngăn thiết bị ) | Theo quy định tại Chương V | 5 | Tủ | 1.836.000 | 9.180.000 | ||
| 10 | Thí nghiệm mạch tín hiệu | Theo quy định tại Chương V | 5 | tủ | 2.754.000 | 13.770.000 | ||
| 11 | Thí nghiệm mạch điều khiển sấy, chiếu sáng tủ | Theo quy định tại Chương V | 0.5 | 10 tủ | 648.000 | 324.000 |