Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá thấp nhất và đáp ứng HSYC
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0312718928 | Công ty Cổ phần công nghệ Vũ Nguyên |
1.503.851.000 VND | 1.503.851.000 VND | 60 ngày |
1 |
Bơm trục ngang |
Model: CM 50-200B;Công suất Q.max= 24 - 78,0 m3/h;Cột áp: H= 50.0 - 30.8 m;Công suất điện: 11 Kw / 15 Hp;Nguồn điện: 3 pha x 380v x 50Hz; Họng hút xả : 60 – 50 mm, Nhiệt độ chất lỏng : Tối đa 90°C, Xuất xứ: Ý. , Hãng: Pentax
|
4 |
cái |
- Hãng: Pentax hoặc tương đương.
- Model: CM 50-200B hoặc tương đương.
- Công suất Q.max = 24 - 78,0 m3/h
- Cột áp: H= 50.0 - 30.8 m
- Công suất điện: 11 Kw/15 Hp.
- Nguồn điện: 3 pha x 380v x 50Hz
- Họng hút xả: 60 – 50 mm
- Nhiệt độ chất lỏng: Tối đa 90°C. |
ý
|
54.308.500 |
thuộc hạng mục: Hệ thống lọc nước công suất 50 m3/giờ |
2 |
Cột lọc Composite khử phèn |
Kích thước : 1200 * 1850 inch, Thể tích : 1308 lít, Top mout/ Cổ bồn 6 inch, Lưu lượng : 20-26 m3, Áp Lực làm việc : < 150PSI, Xuất xứ: Trung quốc. , Modem 4872 - OVIO
|
2 |
cái |
- Modem 4872 - OVIO hoặc tương đương.
- Kích thước: 1.200 * 1.850 inch
- Thể tích: 1.308 lít
- Top mout/cổ bồn 6 inch.
- Lưu lượng: 20-26 m3
- Áp lực làm việc: < 150PSI. |
trung quốc
|
56.320.000 |
nt |
3 |
Vật liệu lọc: Khử phèn |
SỎI ĐỠ : kích thước 1.2 - 1.5 mm , Số ký: 350 Kg, CÁT LỌC: kích thước 0.2 - 0.8 mm , Số ký: 350 Kg, MANGAN KHỬ PHÈN : kích thước 1.5 - 3.0 , Số ký: 900 Kg, Xuất xứ: Việt Nam
|
2 |
hệ thống |
- Sỏi đỡ: kích thước 1,2 – 1,5 mm; 700 kg.
- Cát lọc: kích thước 0,2 – 0,8 mm; 700 kg.
- Mangan khử phèn: Kích thước 1,5 – 3,0mm; 1.600 kg. |
việt nam
|
56.320.000 |
nt |
4 |
Cột lọc Composite khử màu và mùi |
Kích thước : 1200 * 1850 inch, Thể tích : 1308 lít, Top mout/ Cổ bồn 6 inch, Lưu lượng : 20-26 m3, Áp Lực làm việc : < 150PSI, Xuất xứ: Mỹ , Modem 4872 - OVIO
|
2 |
cái |
- 'Modem 4872 - OVIO hoặc tương đương.
- Kích thước: 1.200 * 1.850 inch
- Thể tích: 1.308 lít
- Top mout/Cổ bồn 6 inch
- Lưu lượng: 20-26 m3
- Áp Lực làm việc: < 150 PSI. |
mỹ
|
56.320.000 |
nt |
5 |
Vật liệu lọc: Khử mùi |
SỎI ĐỠ : kích thước 1.2 - 1.5 mm , Số ký: 350 Kg, CÁT LỌC: kích thước 0.2 - 0.8 mm, Số ký: 350 Kg, THAN HOẠT TÍNH : kích thước 5 - 10 , Số lượng: 700 Lít, Xuất xứ: Việt Nam
|
2 |
hệ thống |
- Sỏi đỡ: Kích thước 1,2 – 1,5 mm; 700 Kg.
- Cát lọc: Kích thước 0,2 – 0,8 mm; 700 Kg.
- Than hoạt tính: kích thước 5 - 10; 1.500 kg. |
việt nam
|
56.320.000 |
nt |
6 |
Bơm hóa chất khử trùng |
Lưu lượng MAX: 260 LÍT/H, Dung tích hành trình : 95 ML, Áp lực MAX : 7 BAR, Cổng kết nối: 3/4″ BSPT, Điện áp: 3 Pha 380V, Công nghệ bơm màng cơ học lò xo đàn hồi, Xuất xứ: Ý. , Model: M 261PPSV , Hãng: OBL
|
2 |
cái |
- Model: M 261PPSV hoặc tương đương.
- Hãng: OBL hoặc tương đương.
- Lưu lượng max: 260 lít/giờ.
- Dung tích hành trình: 95 ML.
Áp lực Max: 7 BAR.
Cổng kết nối: 3/4″ BSPT.
Điện áp: 3 Pha 380V.
Công nghệ bơm màng cơ học lò xo đàn hồi. |
ý
|
56.320.000 |
nt |
7 |
Bồn chứa hóa chất khử trùng |
Bồn nhựa chứa nước 1.000 LÍT, Kích thước: 1410 x 990 mm, Xuất xứ: Việt Nam, Hãng: Đại Thành
|
2 |
cái |
- Hãng: Đại Thành hoặc tương đương.
- Bồn nhựa chứa nước 1.000 lít
- Kích thước: 1.410 x 990 mm. |
việt nam
|
56.320.000 |
nt |
8 |
Hệ thống khuấy trộn hóa chất |
Moto khuấy trộn, Công suất: 0.37KW -0,5 HP, Điện áp: 3 PHA 380V, Tốc độ : 100 Radian/ Min, Bộ cánh khuấy trộn và bộ kết nối truyền động., Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
2 |
cái |
Vật liệu: Inox 304.
Moto khuấy trộn: Công suất: 0,37 kW -0,5 Hp
Điện áp: 3 pha - 380V
Tốc độ: 100 Radian/ Min
Bộ cánh khuấy trộn và bộ kết nối truyền động. |
việt nam
|
56.320.000 |
nt |
9 |
Inox vuông 3 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
24 |
m |
- Loại Inox 304 |
việt nam
|
60.000 |
Thuộc nhóm hàng hóa: Phụ kiện kết nối và đường ống UVC trong hạng mục: Hệ thống lọc nước công suất 50 m3/giờ |
10 |
Inox vuông 4 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
30 |
m |
- Loại Inox 304 |
việt nam
|
60.000 |
nt |
11 |
Bulong 14mm X 120mm + tán |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
300 |
bộ |
- Loại Inox 304 |
việt nam
|
1.500 |
nt |
12 |
Bulong 14mm X 60mm + tán |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
50 |
bộ |
- Loại Inox 304 |
việt nam
|
1.200 |
nt |
13 |
Cùm U 90 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
50 |
bộ |
- Loại Inox 304 |
việt nam
|
45.000 |
nt |
14 |
Tacke sắt 10mm X 80mm |
Vật liệu: Sắt , Xuất xứ: Việt Nam
|
100 |
bộ |
- Sắt |
việt nam
|
1.500 |
nt |
15 |
Khớp nối mềm DN 80 |
Mặt Bích thép, Xuất xứ: Việt Nam
|
8 |
cái |
- Mặt Bích thép |
việt nam
|
460.000 |
nt |
16 |
Lọc Y DN 80 |
Vật liệu : Gang, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Gang |
việt nam
|
1.270.000 |
nt |
17 |
Van 1 chiều cánh bướm DN 80 |
DN80, Vật liệu: Gang, Xuất xứ: Việt Nam, Hãng: DOHACO
|
4 |
cái |
- Hiệu: Dohaco hoặc tương đương.
- Chất liệu: Gang |
việt nam
|
450.000 |
nt |
18 |
Van tay gạt cánh bướm DN 80 |
DN80, Vật liệu: Gang, Xuất xứ: Việt Nam, Hãng: DOHACO
|
30 |
cái |
- Hiệu: Dohaco hoặc tương đương
'- Chất liệu: Gang |
việt nam
|
450.000 |
nt |
19 |
Mặt bích DN 80 Chuẩn: JIS |
DN 80, Chuẩn: JIS, Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
8 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
250.000 |
nt |
20 |
Mặt bích DN 65 Chuẩn: JIS |
DN 65, Chuẩn: JIS, Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
125.000 |
nt |
21 |
Mặt Bích DN 50 Chuẩn: JIS |
DN 50, Chuẩn: JIS, Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
90.000 |
nt |
22 |
Bầu giảm 80/65 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
250.000 |
nt |
23 |
Bầu giảm 80/65 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
250.000 |
nt |
24 |
Bầu giảm 80/50 |
Vật liệu : Inox 304, Xuất xứ: Việt Nam
|
4 |
cái |
- Chất liệu: Inox 304 |
việt nam
|
220.000 |
nt |
25 |
Mặt bích 90 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
80 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
81.000 |
nt |
26 |
Co 90 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
48 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
19.000 |
nt |
27 |
T90 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
26 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
18.500 |
nt |
28 |
T90/27 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
6 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
21.000 |
nt |
29 |
Van 27 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
7 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
610.000 |
nt |
30 |
Co 27 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
8 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
4.500 |
nt |
31 |
Khởi thủy 90/21 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
2 |
cái |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
49.000 |
nt |
32 |
Ống 90 |
Vật liệu: Nhựa PVC, Hãng: Bình Minh, Xuất xứ: Việt Nam
|
50 |
m |
- Chất liệu: PVC |
việt nam
|
66.000 |
nt |
33 |
Đồng hồ áp suất |
Áp suất 10kg/cm3, , Kích thước mặt đồng hồ 60mm, Xuất xứ: Trung quốc
|
2 |
cái |
- Áp suất: 10kg/cm3, kích thước mặt đồng hồ 60mm |
trung quốc
|
210.000 |
nt |
34 |
Buồn chứa nước Inox 1000L(loại bồn đứng) |
Bồn đứng, Dung tích 1000 Lít, Xuất xứ: Việt Nam, Hãng: Đại Thành
|
2 |
cái |
- Hãng: Đại Thành hoặc tương đương. |
việt nam
|
2.880.000 |
nt |
35 |
Tủ điều khiển |
Hoạt động theo 3 chế độ MAN- OFF - AUTO, Linh kiện: Nội ngoại nhập + MCCB 200A: 1 cái (xuất xứ: LS/Hàn quốc)+ MCB 50A: 4 cái (xuất xứ: LS/Hàn quốc)+ MCB 15A: 4 cái (xuất xứ: LS/Hàn quốc)+ Khởi động từ LS: 16 cái ( xuất xứ: Hàn quốc)+ PLC + modum: 1 bộ ( xuất xứ: Siemens/ Đức)+ Relay trung gian, công tắc, đèn báo: 1 hệ ( xuất xứ: Trung quốc), Vỏ tủ : Sắt sơn tĩnh điện, + Kích thước: 800x1200, Điều khiển hoạt động tích hợp với các thiết bị, Xuất xứ: Việt Nam
|
1 |
bộ |
- Hoạt động theo 3 chế độ MAN- OFF – AUTO
- Linh kiện: Nội ngoại nhập
- MCCB 200A: 1 cái (hãng LS hoặc tương đương)
- MCB 50A: 4 cái (hãng LS hoặc tương đương)
- MCB 15A: 4 cái (hãng LS hoặc tương đương)
- Khởi động từ: 16 cái (hãng LS hoặc tương đương)
- PLC + modum: 1 bộ (hãng: Siemens hoặc tương đương)
- Relay trung gian, công tắc, đèn báo: 1 hệ thống
- Vỏ tủ: Sắt sơn tĩnh điện; kích thước: 800x1200;
- Điều khiển hoạt động tích hợp với các thiết bị |
việt nam
|
56.320.000 |
nt |
36 |
Chi phí vận chuyển lắp đặt, nhận công và nghiệm thu |
Chi phí nhận công lắp đặt, Chi phí vận chuyển thiết bị đến công trình, Chi phí hóa chất vận hành thử nghiệm (100KG), Chi phí phân tích mẫu nước ( 15 chỉ tiêu theo QCVN 02/2009 BYT)
|
1 |
hệ thống |
- Chi phí nhân công lắp đặt
- Chi phí vận chuyển thiết bị đến công trình
- Chi phí hóa chất vận hành thử nghiệm (100 kg).
- Chi phí phân tích mẫu nước (15 chỉ tiêu theo QCVN 02/2009 BYT) |
việt nam
|
56.500.000 |
nt |
37 |
Bơm rời trụ động cơ Diesel |
Đầu bơm, Model: CA65-250A, Đường kính hút: DN80; đường kính xả: DN65, Lưu lượng: 54 - 156 m3/h, Cột áp: 89.5m - 54m, Hãng: Pentax, Xuất xứ; Ý, Động cơ Diesel Hyundai, Model: D4BB, Công suất: 80HP/60KW/4000RPM, Xuất xứ: Hàn quốc
|
1 |
bộ |
- Đầu bơm:
Hãng: Pentax hoặc tương đương.
Model: CA65-250A hoặc tương đương.
Đường kính hút: DN80; đường kính xả: DN65
Lưu lượng: 54 - 156 m3/h
Cột áp: 89,5m – 54 m
- Động cơ Diesel Hyundai hoặc tương đương:
Hãng: Hyundai hoặc tương đương
Model: D4BB hoặc tương đương
Công suất: 80HP/60KW/4.000RPM |
ý - hàn quốc
|
103.704.000 |
thuộc hạng mục: Hệ thống máy bơm |
38 |
Bơm đầu trục rời |
Đầu bơm, Model:CA80-250B, Đường kính hút: DN100; đường kính xả: DN80, Công suất: 60HP/45KW/380V/50HZ, Cột áp: 105m-75m, Hãng: Pentax, Xuất xứ: Ý, Động cơ, Model: D4BB , Công suất: 60HP/45KW/380V/50HZ, Hãng: Hyundai, Xuất xứ: Hàn quốc
|
1 |
cái |
- Đầu bơm:
Hãng: Pentax hoặc tương đương.
Model: CA80-250B hoặc tương đương.
Đường kính hút: DN100; đường kính xả: DN80
Công suất: 60HP/45KW/380V/50HZ
Cột áp: 105 m-75 m
- Động cơ:
Hãng: Hyundai hoặc tương đương.
Model: D4BB. hoặc tương đương
Công suất: 60HP/45KW/380V/50HZ. |
ý - hàn quốc
|
117.198.000 |
nt |
39 |
Bơm hỏa tiễn |
Model: SWS250-245.5 205, Đường kính hút: DN60, Công suất: 7.5HP/380V/50HZ, Cột áp: 178m, Lưu lượng: 15.6 m3/h, Hãng; NTP, Xuất xứ: Đài Loan
|
3 |
cái |
Hãng: NTP hoặc tương đương.
Model: SWS250-245.5 205 hoặc tương đương.
Đường kính hút: DN60.
Công suất: 7,5HP/380V/50HZ
Cột áp: 178 m
Lưu lượng: 15,6 m3/h. |
đài loan
|
15.015.000 |
nt |
40 |
Bơm nước trục ngang |
Model: 50KQW12.5-20-1.5/2, Đường kính hút: DN50; đường kính xả: DN50, Công suất: 1.5KW/380V/50HZ, Cột áp: 21.5m - 17.8m, Lưu lượng: 8.8m3/h - 12.5 m3/h - 15m3/h, Hãng: Kaiquan, Xuất xứ: Trung quốc
|
2 |
cái |
Hãng: Kaiquan hoặc tương đương.
Model: 50KQW12.5-20-1.5/2 hoặc tương đương
Đường kính hút: DN50; đường kính xả: DN50
Công suất: 1.5KW/380V/50HZ
Cột áp: 21,5m – 17,8m
Lưu lượng: 8,8m3/h – 12,5 m3/h - 15m3/h |
trung quốc
|
7.100.000 |
nt |
41 |
Bơm ly tâm trục ngang |
Model:CM 50-250A, Đường hút: DN65; Đường kính xả: DN60, Công suất: 20HP/380V/50HZ, Cột áp: 58.3m - 38.8m, Hãng: Pentax, Xuất xứ: Ý
|
1 |
cái |
Hãng: Pentax hoặc tương đương.
Model: CM 50-250A hoặc tương đương.
Đường hút: DN65;
Đường kính xả: DN60
Công suất: 20 HP/380V/50HZ
Cột áp: 58,3m – 38,8m |
ý
|
47.337.000 |
nt |