Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
22
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.341.725.162 VND
Ngày đăng tải
10:08 17/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
33/QĐ-BVUBĐN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
15/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 172.392.000 172.392.000 1 Xem chi tiết
2 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 94.593.615 94.593.615 5 Xem chi tiết
3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 3.746.567.523 3.872.239.022 17 Xem chi tiết
4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 99.219.500 99.219.500 2 Xem chi tiết
5 vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 80.840.800 80.840.800 3 Xem chi tiết
6 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 531.843.520 580.425.320 2 Xem chi tiết
7 vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 408.069.088 408.646.000 1 Xem chi tiết
8 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 10.120.500 9.353.160 2 Xem chi tiết
9 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 7.544.040 7.554.360 2 Xem chi tiết
10 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 80.553.451 115.413.390 4 Xem chi tiết
11 vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 1.363.834.683 1.363.149.730 6 Xem chi tiết
12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 6.652.800 7.359.660 1 Xem chi tiết
13 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 155.425.078 174.832.929 7 Xem chi tiết
14 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 218.387.336 218.499.394 6 Xem chi tiết
15 vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 888.581.150 889.727.750 7 Xem chi tiết
16 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 1.309.337.067 1.309.369.703 10 Xem chi tiết
17 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 641.456.400 641.456.400 1 Xem chi tiết
18 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 3.010.009.590 3.220.063.750 8 Xem chi tiết
19 vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 87.125.500 89.646.850 2 Xem chi tiết
20 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 123.079.500 123.079.500 2 Xem chi tiết
21 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 268.382.500 269.590.450 3 Xem chi tiết
22 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 108.468.500 108.468.500 1 Xem chi tiết
23 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 44.718.740 44.718.740 1 Xem chi tiết
24 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 31.384.960 39.370.000 2 Xem chi tiết
25 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 2.825.854.745 2.827.256.214 11 Xem chi tiết
26 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 42.861.000 42.861.000 1 Xem chi tiết
27 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 315.588.000 341.113.500 1 Xem chi tiết
28 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 62.449.920 112.320.000 1 Xem chi tiết
29 vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 274.586.210 406.588.100 1 Xem chi tiết
30 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 439.604.400 563.168.880 1 Xem chi tiết
31 vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 939.460.200 939.460.200 6 Xem chi tiết
32 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 5.648.255 6.285.865 3 Xem chi tiết
33 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 77.262.220 127.133.400 3 Xem chi tiết
34 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 46.932.860 47.141.400 2 Xem chi tiết
35 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 515.362.404 574.522.224 2 Xem chi tiết
36 vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 30.778.800 30.778.800 1 Xem chi tiết
37 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 368.920.600 413.445.500 1 Xem chi tiết
38 vn0401756058 CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT 254.574.360 254.574.360 2 Xem chi tiết
39 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 73.396.752 73.902.400 1 Xem chi tiết
40 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90.346.200 90.346.200 1 Xem chi tiết
41 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 23.908.290 23.926.752 1 Xem chi tiết
42 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 150.691.380 334.934.500 2 Xem chi tiết
43 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 247.031.295 247.031.295 1 Xem chi tiết
44 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 37.811.200 37.856.000 1 Xem chi tiết
45 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 27.212.640 27.212.640 1 Xem chi tiết
46 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 55.296.000 60.307.200 1 Xem chi tiết
47 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 133.042.000 133.042.000 1 Xem chi tiết
48 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 1.753.730 1.753.730 1 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 128.408.364 128.424.471 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 49 nhà thầu 20.655.824.930 21.785.397.154 145
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400243254
GE1
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.672
11.000
172.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
2
PP2400243255
GE2
Dexibufen softcap
Dexibuprofen
400mg
893110204124 (VD-29706-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
3.019
5.800
17.510.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
3
PP2400243256
GE3
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.929
6.185
18.115.865
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
4
PP2400243257
GE4
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.836
4.000
31.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
5
PP2400243258
GE5
Etcoxib 60 mg
Etoricoxib
60mg
560110135423
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.451
12.800
18.572.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
6
PP2400243259
GE6
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-20105-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.993
4.950
9.865.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
1
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
7
PP2400243260
GE7
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.962
480
5.261.760
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
8
PP2400243261
GE8
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
10.962
2.440
26.747.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
9
PP2400243264
GE11
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
46.730
3.468
162.059.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
10
PP2400243266
GE13
Katrypsin Fort ODT
Alphachymotrypsin
8.400IU
VD-26867-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
48.822
1.220
59.562.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
11
PP2400243267
GE14
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgary
Hộp 1 vỉ x 50 viên, Hộp 2 vỉ x 50 viên, Hộp 4 vỉ x 50 viên
Viên
581
693
402.633
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
12
PP2400243268
GE15
Tadaritin
Desloratadin
5mg
840110984024 (VN-16644-13)
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
13.853
5.340
73.975.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
13
PP2400243269
GE16
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
1.303
649
845.647
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
14
PP2400243270
GE17
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.316
800
6.652.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
15
PP2400243271
GE18
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100 mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
2.033
17.800
36.187.400
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
1
48
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
16
PP2400243272
GE19
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
500mg
VN-22949-21
Uống
Viên nang cứng
Athlone Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
44.188
2.197
97.081.036
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
17
PP2400243273
GE20
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1)
500mg + 125mg
893110820224 (VD-30544-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.391
8.879
92.261.689
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
18
PP2400243274
GE21
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000 mg+ 62,5 mg
VD-28065-17 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.416
15.700
242.031.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
19
PP2400243275
GE22
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin + sulbactam
500mg+ 500mg
893110845324 (VD-32614-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
37.956
16.900
641.456.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
20
PP2400243276
GE23
Cefanew
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
500 mg
594110403923 (VN-20701-17)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
1.888
3.600
6.796.800
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
21
PP2400243277
GE24
Setpana
Cefdinir
300mg
893110219624 (SĐK cũ: VD-29464-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.603
12.500
70.037.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
22
PP2400243278
GE25
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.105
9.900
60.439.500
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
42 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
23
PP2400243282
GE29
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
3mg/ml
520.1.1.0.7820.24 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
34.650
1.732.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
24
PP2400243283
GE30
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
47.300
2.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
25
PP2400243284
GE31
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624 (VD-22175-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
128
10.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
26
PP2400243285
GE32
Crutit
Clarithromycin
500mg
VN-22063-19
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
34.494
14.880
513.270.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
27
PP2400243286
GE33
SaViCipro
Ciprofloxacin
500mg
893115293623 (VD-29125-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.804
990
19.605.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
28
PP2400243287
GE34
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
893115886324 (VD-33460-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
10.259
929
9.530.611
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
29
PP2400243288
GE35
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100 mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
611
2.200
1.344.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
30
PP2400243289
GE36
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.021
2.293
55.080.153
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
31
PP2400243290
GE37
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.511
1.600
8.817.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
32
PP2400243291
GE38
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
VN-22158-19 (Có quyết định số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 15)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm. Inc
Korea
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.496
4.800
16.780.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
33
PP2400243292
GE39
Ufur capsule
Tegafur - Uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
1.092
39.250
42.861.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
48 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
34
PP2400243293
GE40
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
121.428
121.428.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
35
PP2400243294
GE41
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
157.142
157.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
36
PP2400243295
GE42
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
150mg
QLĐB-553-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.641
68.000
315.588.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
37
PP2400243296
GE43
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
1.872
33.360
62.449.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
38
PP2400243297
GE44
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
4.467
15.291
68.304.897
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
39
PP2400243298
GE45
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 50mg
50mg/5ml
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
55.697
4.930
274.586.210
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
40
PP2400243299
GE46
Hemopoly Solution
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg
VN-16876-13
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml
chai/bình/lọ/ống/túi
27.347
16.000
437.552.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
41
PP2400243300
GE47
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron Protein Succinylate)
800mg
VN-22216-19
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai hoặc hộp 10 chai, mỗi chai 15ml
Chai
5.786
18.000
104.148.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
42
PP2400243301
GE48
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
5.605
18.500
103.692.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
43
PP2400243302
GE49
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
5.605
9.450
52.967.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
44
PP2400243303
GE50
Saferon
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
100mg+ 500mcg
890100022224 (SĐK cũ VN-14181-11)
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.427
4.180
43.584.860
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
5
30 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
45
PP2400243305
GE52
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.401
1.225
1.716.225
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
46
PP2400243306
GE53
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.852
3.850
18.680.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
47
PP2400243308
GE55
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
110
836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
48
PP2400243309
GE56
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.171
6.450
14.002.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
2
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
49
PP2400243310
GE57
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
49
56.508
2.768.892
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
50
PP2400243312
GE59
Savispirono-Plus
Furosemid + Spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.875
1.080
5.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
51
PP2400243314
GE61
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18 (CVGH số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.005
9.450
47.297.250
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
1
24
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
52
PP2400243315
GE62
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 200mg
893100700524 (VD-29604-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
12.156
3.489
42.412.284
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
53
PP2400243316
GE63
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 80mg)
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x10ml
Gói
7.892
3.900
30.778.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
54
PP2400243317
GE64
Alumag-s
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2,668g + 4,596g + 0,266g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g
Gói
13.114
3.410
44.718.740
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
55
PP2400243319
GE66
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
893110542524 (VD-28032-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
32.167
1.055
33.936.185
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
56
PP2400243320
GE67
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40mg
VN-21711-19 (Có quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12)
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
29.141
11.490
334.830.090
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
57
PP2400243321
GE68
Asgizole
Esomeprazol
20mg
VN-18249-14 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.374
8.900
92.328.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
58
PP2400243322
GE69
Revole
Esomeprazol
40mg
VN-19771-16 (Gia hạn: Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
RV LIFESCIENCES LIMITED (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
63.607
5.800
368.920.600
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
3
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
59
PP2400243323
GE70
RABETO - 40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.076
8.488
408.069.088
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
5
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
60
PP2400243324
GE71
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
893100148024 (VD-25636-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
78
1.365
106.470
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
61
PP2400243325
GE72
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608 -16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
924
1.050
970.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
62
PP2400243326
GE73
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.292
2.440
29.992.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
63
PP2400243327
GE74
Ondatil 4mg/5ml
Ondansetron
4mg
VD-36210-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
6.146
14.700
90.346.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
64
PP2400243328
GE75
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.526
1.158
6.399.108
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
65
PP2400243329
GE76
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.976
1.120
2.213.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
66
PP2400243330
GE77
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
4.117
3.300
13.586.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
67
PP2400243331
GE78
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
9.231
2.590
23.908.290
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
68
PP2400243332
GE79
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
16.424
35.970
590.771.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
69
PP2400243334
GE81
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/133ml
VN-21175-18 (CVGH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
chai/bình/lọ/ống/túi
815
59.000
48.085.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
1
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
70
PP2400243335
GE82
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
429
51.975
22.297.275
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
71
PP2400243336
GE83
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml - 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
133
44.000
5.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
72
PP2400243337
GE84
Progermila
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
6.474
5.460
35.348.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
73
PP2400243338
GE85
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
19.420
7.220
140.212.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
74
PP2400243339
GE86
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
939
4.081
3.832.059
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
75
PP2400243340
GE87
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
70mg
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
7.079
1.764
12.487.356
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
76
PP2400243341
GE88
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.064
3.185
6.573.840
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
77
PP2400243342
GE89
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU+ 3400IU+ 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.116
3.000
3.348.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
78
PP2400243343
GE90
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.349
13.703
45.891.347
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
79
PP2400243344
GE91
Itomed
Itoprid
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
14.643
4.100
60.036.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
80
PP2400243345
GE92
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50.057
4.935
247.031.295
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
81
PP2400243346
GE93
CARSIL 90MG
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgary
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
17.382
3.360
58.403.520
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
82
PP2400243347
GE94
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Lietuva
Hộp 8 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.115
6.384
639.134.160
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
83
PP2400243350
GE97
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
42.185
88
3.712.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
84
PP2400243351
GE98
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
10mg/g x 80g
840110349324
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
224
168.800
37.811.200
CÔNG TY TNHH VIMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
85
PP2400243353
GE100
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
50mg
VN-20317-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
26
17.311
450.086
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
86
PP2400243354
GE101
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
549.658
1.102
605.723.116
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
87
PP2400243355
GE102
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
559.071
1.448
809.534.808
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
88
PP2400243356
GE103
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
350.000
720
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
89
PP2400243357
GE104
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.024
735
27.212.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
90
PP2400243358
GE105
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
183.257
2.241
410.678.937
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
91
PP2400243359
GE106
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
343.599
1.400
481.038.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
92
PP2400243360
GE107
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên đông khô đường uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Nước sản xuất và đóng gói sơ cấp: Anh Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
22.133
11.066.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
93
PP2400243361
GE108
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
963
428
412.164
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
94
PP2400243362
GE109
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (893100901924)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.753
1.320
6.273.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
95
PP2400243364
GE111
Gumitic
Acid alpha lipoic
200mg
893110395623 (VD-28184-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
8.640
6.400
55.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
96
PP2400243365
GE112
Dogmakern 50mg
Sulpirid
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp/02 vỉ x 15 viên
Viên
30.991
3.500
108.468.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
97
PP2400243366
GE113
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.053
4.612
32.528.436
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
98
PP2400243367
GE114
Bilomag
Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1)
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.508
6.699
36.898.092
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
99
PP2400243368
GE115
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
36.383
3.638.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
100
PP2400243370
GE117
Stasamin
Piracetam
1200mg
VD-21301-14 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6ml
Ống
5.103
4.400
22.453.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
101
PP2400243371
GE118
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat
10mg; 100mg
VD-32105-19 (893101855424)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.111
1.000
25.111.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
102
PP2400243372
GE119
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
19.739
1.609
31.760.051
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
103
PP2400243373
GE120
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ (TY1/EQ11 1 tỷ, TY2/EQ22 1 tỷ, TY3/EQ14 1 tỷ, TY5/EQ15 1 tỷ, TY8/EQ23 1 tỷ, TY47/EQ24 1 tỷ) 6 tỷ và 43mg môi trường đông khô
800410036123 (QLSP-818-14)
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.503
14.000
133.042.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
104
PP2400243374
GE121
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
224
720.000
161.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
105
PP2400243375
GE122
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên Nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.354
745
1.753.730
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
4
36 Tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
106
PP2400243376
GE123
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
19.393
3.500
67.875.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
107
PP2400243377
GE124
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 0,1mg
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
206.842
3.900
806.683.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
108
PP2400243378
GE125
Authisix
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg + 0,01mg
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.863
3.700
6.893.100
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
109
PP2400243380
GE127
A.T Calmax
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat
456mg; 426mg
893100345823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
6.911
3.500
24.188.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
110
PP2400243381
GE128
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.900
1.900
18.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
111
PP2400243383
GE130
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.273
1.800
4.091.400
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
112
PP2400243384
GE131
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 100mg + 50mcg
893110335924 (VD-18955-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.091
1.050
9.545.550
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
113
PP2400243386
GE133
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
VD-24910-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
293
750
219.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
114
PP2400243387
GE134
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
5.369
756
4.058.964
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
115
PP2400243388
GE135
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
5.369
1.900
10.201.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
116
PP2400243389
GE136
YUMANGEL F
Almagat
1,5g
VN-19209-15 (880100405823)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Korea
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
34.451
5.860
201.882.860
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
117
PP2400243390
GE137
Nadygenor
Arginin aspartat
1g
893110251923 (VD-27732-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5 ml
chai/bình/lọ/ống/túi
17.901
9.000
161.109.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
118
PP2400243391
GE138
Calciumboston Ascorbic
Mỗi 1ml chứa: Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 110mg; Vitamin C 10mg; Vitamin PP 5mg
1100mg, 100mg, 50mg
893100334224 (SĐK cũ: VD-26764-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
59.406
7.400
439.604.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
119
PP2400243392
GE139
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
500mg
893100414524
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
43.297
3.192
138.204.024
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
120
PP2400243393
GE140
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
650mg
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
78.303
6.040
472.950.120
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
121
PP2400243394
GE141
PM NEXTG CAL
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
120mg +55mg + 2mcg+ 8mcg
VN-16529-13 (930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
68.327
5.250
358.716.750
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
122
PP2400243395
GE142
NATROFEN
Cefprozil
500mg
VN-21377-18 (520110786824)
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
18.041
34.500
622.414.500
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
123
PP2400243396
GE143
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
696
90.000
62.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
124
PP2400243397
GE144
Ganlotus
L-Arginin L-aspartat
2g
VD-27821-17
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống/vỉ x 10ml/ ống
chai/bình/lọ/ống/túi
32.184
6.790
218.529.360
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
125
PP2400243398
GE145
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
3g
VD-29785-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
chai/bình/lọ/ống/túi
20.562
13.500
277.587.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
126
PP2400243399
GE146
Silyhepatis
L-Arginine Hydrochloride
1000mg
VN-15579-12
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 5ml, siro
chai/bình/lọ/ống/túi
9.404
17.000
159.868.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
127
PP2400243400
GE147
Heparos
L-cystin + Cholin hydrotartrat
250mg + 250mg
VN-15060-12 (Có quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 12 vỉ x x 5 viên (vỉ Alu-PVC)
Viên
256.226
5.600
1.434.865.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
128
PP2400243401
GE148
Catefat
Levocarnitin
1g
VN-19727-16
Uống
Dung dịch uống
Cho-A Pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 ống x 10ml
chai/bình/lọ/ống/túi
874
20.800
18.179.200
CÔNG TY TNHH EUROVITA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
129
PP2400243402
GE149
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 150mg)
4,5MIU
VD-33724-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
150
828.996
124.349.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
130
PP2400243403
GE150
HIGHTAMINE
Hỗn hợp các acid amin và vitamin ( L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%)
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg + 100 IU + 10mg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.887
4.200
121.325.400
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
131
PP2400243404
GE151
Ronem
Meropenem ( dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat)
1g
VN-22346-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.200
77.450
247.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
132
PP2400243406
GE153
Nutrohadi F
Lysin HCL, Calci (dưới dạng calci glycerophosphat),Phospho (dưới dạng calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric), Thiamin HCL+ Pyridoxin HCL+ Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid+ Tocopherol acetat
200mg+ 86,7mg+ 133,3mg+ 2mg+ 4mg+ 2,3mg+ 13,3mg+ 10mg
VD-18684-13 (CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
chai/bình/lọ/ống/túi
15.480
7.750
119.970.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
133
PP2400243407
GE154
Duchat
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(66,66mg + 0,2mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33mg + 0,67 mg + 20mg)/1ml
893100414924 (SĐK cũ: VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
1.424
12.000
17.088.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
134
PP2400243408
GE155
Semirad
Nicergoline
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.267
7.000
43.869.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
135
PP2400243409
GE156
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.765
6.500
56.972.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
5
24
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
136
PP2400243410
GE157
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium)
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
1.339
141.309
189.212.751
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
1
18 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
137
PP2400243411
GE158
Femirat
Sắt fumarat + Acid folic+ Cyanocobalamin+ Lysin hydrochlorid
30,5mg +0,2mg ; 0,1% 1mg +200mg
VD-21564-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
481
5.000
2.405.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
138
PP2400243412
GE159
Batimed (Tên cũ: Auvit-B35)
Thiamine hydrochloride; Pyridoxin hydrochlorid
250mg, 35mg
VD-34867-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.448
3.774
73.396.752
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
4
36 Tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
139
PP2400243413
GE160
Antikans
Thymomodulin
80mg
QLSP-976-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.262
4.500
104.679.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
140
PP2400243414
GE161
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.498
5.300
469.039.400
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC
4
36
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
141
PP2400243415
GE162
Maecran
Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate
200mg+250mg+ 10mg+ 9,337mg + 1,252mg+15mg+ 4,613mg
VN-15250-12
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
14.375
5.000
71.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
142
PP2400243416
GE163
Banitase
Trimebutin maleat +Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain +Simethicon
100mg + 25mg +150mg +50mg +300mg
VD-22374-15
Uống
Viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
4.806
7.500
36.045.000
CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
143
PP2400243419
GE166
Attom
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg +8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5 mg + 1mg
VD3-104-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
32.636
4.499
146.829.364
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
144
PP2400243420
GE167
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.108.630
1.108.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
5
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
145
PP2400243421
GE168
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.138.594
1.138.594.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
5
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
33/QĐ-BVUBĐN
15/01/2025
Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây