Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho Nhà thuốc bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 21/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:47 21/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
66
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400243254 Celecoxib vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 10.067.143 150 172.392.000 172.392.000 0
2 PP2400243255 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.418.906 150 17.510.200 17.510.200 0
3 PP2400243256 Diclofenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 18.115.865 18.115.865 0
4 PP2400243257 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 7.857.579 150 31.344.000 31.344.000 0
5 PP2400243258 Etoricoxib vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 18.863.000 18.863.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 8.706.380 150 18.572.800 18.572.800 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 13.984.433 150 18.863.000 18.863.000 0
6 PP2400243259 Meloxicam vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 9.865.350 9.865.350 0
7 PP2400243260 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 140.298 150 6.029.100 6.029.100 0
8 PP2400243261 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 4.538.459 150 26.791.128 26.791.128 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 26.747.280 26.747.280 0
9 PP2400243263 Paracetamol + tramadol vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 2.151.313 150 7.031.100 7.031.100 0
10 PP2400243264 Paracetamol + tramadol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 4.538.459 150 275.707.000 275.707.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 162.059.640 162.059.640 0
11 PP2400243265 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 517.199 150 6.986.250 6.986.250 0
12 PP2400243266 Alpha chymotrypsin vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 2.151.313 150 92.761.800 92.761.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.731.201 150 59.562.840 59.562.840 0
13 PP2400243267 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 402.633 402.633 0
14 PP2400243268 Desloratadin vn3301526296 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH 120 1.288.329 150 85.888.600 85.888.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 73.975.020 73.975.020 0
15 PP2400243269 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.621.594 150 957.705 957.705 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 951.190 951.190 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 845.647 845.647 0
16 PP2400243270 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.621.594 150 6.652.800 6.652.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 7.359.660 7.359.660 0
17 PP2400243271 Pregabalin vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 120 542.811 150 36.187.400 36.187.400 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 36.187.400 36.187.400 0
18 PP2400243272 Amoxicilin vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 120 22.926.005 150 97.169.412 97.169.412 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 97.169.412 97.169.412 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 11.181.340 150 97.169.412 97.169.412 0
19 PP2400243273 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 92.261.689 92.261.689 0
20 PP2400243274 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 242.031.200 242.031.200 0
21 PP2400243275 Amoxicilin + sulbactam vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 120 22.926.005 150 641.456.400 641.456.400 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 11.181.340 150 641.456.400 641.456.400 0
22 PP2400243276 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 6.796.800 6.796.800 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 11.181.340 150 7.174.400 7.174.400 0
23 PP2400243277 Cefdinir vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 120 9.403.931 150 70.037.500 70.037.500 0
24 PP2400243278 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.846.193 150 60.439.500 60.439.500 0
25 PP2400243282 Tobramycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 517.199 150 1.890.000 1.890.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.043.858 150 1.732.500 1.732.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 1.999.950 1.999.950 0
26 PP2400243283 Tobramycin + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 2.365.000 2.365.000 0
27 PP2400243284 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.731.201 150 10.624.000 10.624.000 0
28 PP2400243285 Clarithromycin vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 120 22.926.005 150 561.562.320 561.562.320 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 10.050.463 150 561.562.320 561.562.320 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 8.706.380 150 513.270.720 513.270.720 0
29 PP2400243286 Ciprofloxacin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 19.605.960 19.605.960 0
30 PP2400243287 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.731.201 150 9.530.611 9.530.611 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 826.206 150 10.361.590 10.361.590 0
31 PP2400243288 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 1.344.200 1.344.200 0
32 PP2400243289 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.621.594 150 56.809.665 56.809.665 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 55.080.153 55.080.153 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 1.483.411 150 57.290.085 57.290.085 0
33 PP2400243290 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 8.817.600 8.817.600 0
34 PP2400243291 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 16.780.800 16.780.800 0
35 PP2400243292 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 120 642.915 150 42.861.000 42.861.000 0
36 PP2400243293 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 121.428.000 121.428.000 0
37 PP2400243294 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 157.142.000 157.142.000 0
38 PP2400243295 Erlotinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 5.116.703 150 315.588.000 315.588.000 0
39 PP2400243296 Abiraterone acetate vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 1.684.800 150 93.600.000 93.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.988.371 150 62.449.920 62.449.920 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 63.543.168 63.543.168 0
40 PP2400243297 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 68.304.897 68.304.897 0
41 PP2400243298 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 15.255.815 150 289.624.400 289.624.400 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 367.600.200 367.600.200 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 10.067.143 150 406.588.100 406.588.100 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 6.098.822 150 289.067.430 289.067.430 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 14.546.356 150 274.586.210 274.586.210 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 6.098.822 150 279.598.940 279.598.940 0
42 PP2400243299 Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 437.552.000 437.552.000 0
43 PP2400243300 Sắt protein succinylat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 104.148.000 104.148.000 0
44 PP2400243301 Sắt protein succinylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 103.692.500 103.692.500 0
45 PP2400243302 Sắt protein succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.599.232 150 75.275.150 75.275.150 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 100.329.500 100.329.500 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 1.504.943 150 81.272.500 81.272.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.907.002 150 52.967.250 52.967.250 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 75.107.000 75.107.000 0
46 PP2400243303 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 707.121 150 43.584.860 43.584.860 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 43.793.400 43.793.400 0
47 PP2400243305 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.599.232 150 1.716.225 1.716.225 0
48 PP2400243306 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 18.680.200 18.680.200 0
49 PP2400243308 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 1.731.201 150 836.000 836.000 0
50 PP2400243309 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.621.594 150 14.725.893 14.725.893 0
vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 14.002.950 14.002.950 0
51 PP2400243310 Povidon iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 2.768.892 2.768.892 0
52 PP2400243312 Furosemid + Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 5.265.000 5.265.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 5.362.500 5.362.500 0
53 PP2400243313 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 7.857.579 150 11.173.500 11.173.500 0
54 PP2400243314 Lansoprazol vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 15.255.815 150 47.297.250 47.297.250 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 47.297.250 47.297.250 0
55 PP2400243315 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 2.151.313 150 43.640.040 43.640.040 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 13.984.433 150 43.396.920 43.396.920 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 8.678.962 150 43.627.884 43.627.884 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 8.617.835 150 42.412.284 42.412.284 0
56 PP2400243316 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 120 461.682 150 30.778.800 30.778.800 0
57 PP2400243317 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 826.206 150 44.718.740 44.718.740 0
58 PP2400243319 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 33.936.185 33.936.185 0
59 PP2400243320 Esomeprazol vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 334.830.090 334.830.090 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 120 9.403.931 150 489.568.800 489.568.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 335.121.500 335.121.500 0
60 PP2400243321 Esomeprazol vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 92.328.600 92.328.600 0
61 PP2400243322 Esomeprazol vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 13.984.433 150 381.005.930 381.005.930 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 120 6.201.683 150 368.920.600 368.920.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 7.857.579 150 381.642.000 381.642.000 0
62 PP2400243323 Rabeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 6.129.690 150 408.646.000 408.646.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 13.984.433 150 408.069.088 408.069.088 0
63 PP2400243324 Sucralfat vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 542.100 542.100 0
vn0401756058 CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT 120 3.826.748 150 459.420 459.420 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 9.564.202 150 458.172 458.172 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.907.002 150 106.470 106.470 0
64 PP2400243325 Domperidon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 517.199 150 970.200 970.200 0
65 PP2400243326 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 29.992.480 29.992.480 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 42.763.868 42.763.868 0
66 PP2400243327 Ondansetron vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 1.355.193 150 90.346.200 90.346.200 0
67 PP2400243328 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 6.399.108 6.399.108 0
68 PP2400243329 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 2.213.120 2.213.120 0
69 PP2400243330 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.418.906 150 13.586.100 13.586.100 0
70 PP2400243331 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 23.926.752 23.926.752 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 358.902 150 23.908.290 23.908.290 0
71 PP2400243332 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 590.771.280 590.771.280 0
72 PP2400243334 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 48.085.000 48.085.000 0
73 PP2400243335 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.418.906 150 22.297.275 22.297.275 0
74 PP2400243336 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.418.906 150 5.852.000 5.852.000 0
75 PP2400243337 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.418.906 150 35.348.040 35.348.040 0
76 PP2400243338 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 140.212.400 140.212.400 0
77 PP2400243339 Diosmectit vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 3.832.059 3.832.059 0
78 PP2400243340 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 5.024.018 150 12.487.356 12.487.356 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 10.067.143 150 31.855.500 31.855.500 0
79 PP2400243341 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 517.199 150 6.573.840 6.573.840 0
80 PP2400243342 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 707.121 150 3.348.000 3.348.000 0
81 PP2400243343 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 45.891.347 45.891.347 0
82 PP2400243344 Itoprid vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 60.036.300 60.036.300 0
83 PP2400243345 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 3.705.470 150 247.031.295 247.031.295 0
84 PP2400243346 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 58.403.520 58.403.520 0
85 PP2400243347 Silymarin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 639.134.160 639.134.160 0
86 PP2400243348 Ursodeoxycholic acid vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 120 22.926.005 150 22.058.850 22.058.850 0
87 PP2400243350 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.599.232 150 3.712.280 3.712.280 0
88 PP2400243351 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 37.856.000 37.856.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 567.840 150 37.811.200 37.811.200 0
89 PP2400243352 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.988.371 150 448.500 448.500 0
90 PP2400243353 Sitagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 450.086 450.086 0
91 PP2400243354 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 605.723.116 605.723.116 0
92 PP2400243355 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 809.534.808 809.534.808 0
93 PP2400243356 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
94 PP2400243357 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 408.190 150 27.212.640 27.212.640 0
95 PP2400243358 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 410.678.937 410.678.937 0
96 PP2400243359 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 481.038.600 481.038.600 0
97 PP2400243360 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 11.066.500 11.066.500 0
98 PP2400243361 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.496.658 150 412.164 412.164 0
99 PP2400243362 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 213.885 150 8.270.220 8.270.220 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 1.483.411 150 6.273.960 6.273.960 0
100 PP2400243364 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 10.067.143 150 60.307.200 60.307.200 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 904.608 150 58.752.000 58.752.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 9.352.142 150 55.296.000 55.296.000 0
101 PP2400243365 Sulpirid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 10.050.463 150 108.468.500 108.468.500 0
102 PP2400243366 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 32.528.436 32.528.436 0
103 PP2400243367 Ginkgo biloba vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 36.898.092 36.898.092 0
104 PP2400243368 Mecobalamin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 3.638.300 3.638.300 0
105 PP2400243369 Mecobalamin vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 1.370.565 1.370.565 0
106 PP2400243370 Piracetam vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 47.202.750 47.202.750 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 715.696 150 30.332.232 30.332.232 0
vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 22.453.200 22.453.200 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 13.984.433 150 47.401.767 47.401.767 0
vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 120 9.403.931 150 37.598.904 37.598.904 0
107 PP2400243371 Codein + terpin hydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 1.483.411 150 25.111.000 25.111.000 0
108 PP2400243372 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 31.760.051 31.760.051 0
109 PP2400243373 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 1.995.630 150 133.042.000 133.042.000 0
110 PP2400243374 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 161.280.000 161.280.000 0
111 PP2400243375 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 26.306 150 1.753.730 1.753.730 0
112 PP2400243376 Calci gluconolactat + Calci carbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 7.857.579 150 67.875.500 67.875.500 0
113 PP2400243377 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 806.683.800 806.683.800 0
114 PP2400243378 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 6.893.100 6.893.100 0
115 PP2400243380 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.621.594 150 24.741.380 24.741.380 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 1.907.002 150 24.188.500 24.188.500 0
116 PP2400243381 Calcitriol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 517.199 150 19.750.500 19.750.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.043.858 150 18.810.000 18.810.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.988.371 150 19.701.000 19.701.000 0
117 PP2400243383 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 140.298 150 4.091.400 4.091.400 0
118 PP2400243384 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 9.545.550 9.545.550 0
119 PP2400243386 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 1.599.232 150 219.750 219.750 0
120 PP2400243387 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.926.368 150 4.058.964 4.058.964 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 8.678.962 150 4.064.333 4.064.333 0
121 PP2400243388 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 2.636.862 150 10.201.100 10.201.100 0
122 PP2400243389 Almagat vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 202.571.880 202.571.880 0
123 PP2400243390 Arginin aspartat vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 161.109.000 161.109.000 0
124 PP2400243391 Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 534.654.000 534.654.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 15.255.815 150 439.604.400 439.604.400 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 9.564.202 150 559.248.084 559.248.084 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 14.546.356 150 472.277.700 472.277.700 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 9.352.142 150 463.366.800 463.366.800 0
125 PP2400243392 Calci lactat pentahydrat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 120 5.024.018 150 138.204.024 138.204.024 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 4.546.185 150 138.550.400 138.550.400 0
vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 303.079.000 303.079.000 0
126 PP2400243393 Calci lactat pentahydrat vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 120 7.963.416 150 489.393.750 489.393.750 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 530.894.340 530.894.340 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 9.071.952 150 530.894.340 530.894.340 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 8.678.962 150 512.884.650 512.884.650 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 8.617.835 150 472.950.120 472.950.120 0
127 PP2400243394 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 358.716.750 358.716.750 0
128 PP2400243395 Cefprozil vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 622.414.500 622.414.500 0
129 PP2400243396 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 1.846.193 150 62.640.000 62.640.000 0
130 PP2400243397 L-Arginin L-aspartat vn0401756058 CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT 120 3.826.748 150 218.529.360 218.529.360 0
131 PP2400243398 L-Arginin L-glutamat vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 277.587.000 277.587.000 0
132 PP2400243399 L-Arginine Hydrochloride vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 159.868.000 159.868.000 0
133 PP2400243400 L-cystin + Cholin hydrotartrat vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 120 50.481.008 150 1.434.865.600 1.434.865.600 0
134 PP2400243401 Levocarnitin vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 18.179.200 18.179.200 0
135 PP2400243402 Colistin* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.926.368 150 124.349.400 124.349.400 0
136 PP2400243403 Hỗn hợp các acid amin và vitamin ( L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%) vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 20.447.248 150 121.325.400 121.325.400 0
137 PP2400243404 Meropenem* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 416.000.000 416.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.043.858 150 247.840.000 247.840.000 0
138 PP2400243406 Lysin HCL, Calci (dưới dạng calci glycerophosphat),Phospho (dưới dạng calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric), Thiamin HCL+ Pyridoxin HCL+ Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid+ Tocopherol acetat vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 119.970.000 119.970.000 0
139 PP2400243407 Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn0401531470 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG 120 9.403.931 150 17.088.000 17.088.000 0
140 PP2400243408 Nicergoline vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 43.869.000 43.869.000 0
141 PP2400243409 Phospholipid đậu nành vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 120 7.602.513 150 56.972.500 56.972.500 0
142 PP2400243410 Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 189.212.751 189.212.751 0
143 PP2400243411 Sắt fumarat + Acid folic+ Cyanocobalamin+ Lysin hydrochlorid vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 120 23.255.133 150 2.405.000 2.405.000 0
144 PP2400243412 Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 9.564.202 150 73.396.752 73.396.752 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 9.071.952 150 73.902.400 73.902.400 0
145 PP2400243413 Thymomodulin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 104.679.000 104.679.000 0
146 PP2400243414 Thymomodulin vn0400712971 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC 120 17.892.102 150 469.039.400 469.039.400 0
147 PP2400243415 Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 71.875.000 71.875.000 0
148 PP2400243416 Trimebutin maleat +Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain +Simethicon vn0401756058 CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT 120 3.826.748 150 36.045.000 36.045.000 0
149 PP2400243417 Imipenem + cilastatin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 89.000.000 89.000.000 0
150 PP2400243419 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 120 22.926.005 150 146.862.000 146.862.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 44.000.000 152 146.829.364 146.829.364 0
151 PP2400243420 Trifluridine+tipiracil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 1.108.630.000 1.108.630.000 0
152 PP2400243421 Trifluridine+tipiracil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 70.000.000 160 1.138.594.000 1.138.594.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 66
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400243269 - Fexofenadin

2. PP2400243270 - Gabapentin

3. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)

4. PP2400243309 - Pravastatin

5. PP2400243380 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401764443
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400243299 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

2. PP2400243370 - Piracetam

3. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid

4. PP2400243398 - L-Arginin L-glutamat

5. PP2400243399 - L-Arginine Hydrochloride

6. PP2400243401 - Levocarnitin

7. PP2400243408 - Nicergoline

8. PP2400243411 - Sắt fumarat + Acid folic+ Cyanocobalamin+ Lysin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

2. PP2400243314 - Lansoprazol

3. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243327 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402010696
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400243272 - Amoxicilin

2. PP2400243275 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400243285 - Clarithromycin

4. PP2400243348 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2400243419 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401885455
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400243258 - Etoricoxib

2. PP2400243259 - Meloxicam

3. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

4. PP2400243309 - Pravastatin

5. PP2400243324 - Sucralfat

6. PP2400243409 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400243255 - Dexibuprofen

2. PP2400243330 - Lactulose

3. PP2400243335 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2400243336 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2400243337 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat

2. PP2400243305 - Tranexamic acid

3. PP2400243350 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

4. PP2400243386 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400243269 - Fexofenadin

2. PP2400243286 - Ciprofloxacin

3. PP2400243288 - Lamivudin

4. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)

5. PP2400243312 - Furosemid + Spironolacton

6. PP2400243319 - Esomeprazol

7. PP2400243326 - Ondansetron

8. PP2400243388 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243285 - Clarithromycin

2. PP2400243365 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243340 - Kẽm gluconat

2. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401756058
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243324 - Sucralfat

2. PP2400243397 - L-Arginin L-aspartat

3. PP2400243416 - Trimebutin maleat +Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243323 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400243272 - Amoxicilin

2. PP2400243273 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400243276 - Cefalexin

4. PP2400243300 - Sắt protein succinylat

5. PP2400243302 - Sắt protein succinylat

6. PP2400243347 - Silymarin

7. PP2400243367 - Ginkgo biloba

8. PP2400243384 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat

10. PP2400243413 - Thymomodulin

11. PP2400243415 - Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate

12. PP2400243419 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243258 - Etoricoxib

2. PP2400243285 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301526296
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243268 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200676954
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243263 - Paracetamol + tramadol

2. PP2400243266 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243324 - Sucralfat

2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid

3. PP2400243412 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400243254 - Celecoxib

2. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

3. PP2400243340 - Kẽm gluconat

4. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400243290 - Fluconazol

2. PP2400243306 - Tranexamic acid

3. PP2400243331 - Lactulose

4. PP2400243343 - Amylase + lipase + protease

5. PP2400243351 - Progesteron

6. PP2400243353 - Sitagliptin

7. PP2400243354 - Levothyroxin (muối natri)

8. PP2400243355 - Levothyroxin (muối natri)

9. PP2400243356 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2400243358 - Thiamazol

11. PP2400243359 - Thiamazol

12. PP2400243372 - N-acetylcystein

13. PP2400243374 - Acid amin + glucose + lipid (*)

14. PP2400243404 - Meropenem*

15. PP2400243417 - Imipenem + cilastatin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400243412 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat

2. PP2400243324 - Sucralfat

3. PP2400243380 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243296 - Abiraterone acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243345 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400243265 - Allopurinol

2. PP2400243282 - Tobramycin

3. PP2400243325 - Domperidon

4. PP2400243341 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400243381 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243362 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243303 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

2. PP2400243342 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400243266 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400243284 - Metronidazol

3. PP2400243287 - Levofloxacin

4. PP2400243308 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243370 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243331 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243357 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301645776
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243375 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243272 - Amoxicilin

2. PP2400243275 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400243276 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400584021
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400243274 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400243291 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

3. PP2400243302 - Sắt protein succinylat

4. PP2400243320 - Esomeprazol

5. PP2400243321 - Esomeprazol

6. PP2400243326 - Ondansetron

7. PP2400243344 - Itoprid

8. PP2400243369 - Mecobalamin

9. PP2400243370 - Piracetam

10. PP2400243377 - Calci carbonat + vitamin D3

11. PP2400243400 - L-cystin + Cholin hydrotartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400243258 - Etoricoxib

2. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

3. PP2400243322 - Esomeprazol

4. PP2400243323 - Rabeprazol

5. PP2400243370 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401531470
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400243277 - Cefdinir

2. PP2400243320 - Esomeprazol

3. PP2400243370 - Piracetam

4. PP2400243407 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243282 - Tobramycin

2. PP2400243381 - Calcitriol

3. PP2400243404 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243261 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400243264 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243351 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243387 - Vitamin C

2. PP2400243402 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243296 - Abiraterone acetate

2. PP2400243352 - Metformin

3. PP2400243381 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243292 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400518660
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243271 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400243256 - Diclofenac

2. PP2400243261 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400243264 - Paracetamol + tramadol

4. PP2400243268 - Desloratadin

5. PP2400243282 - Tobramycin

6. PP2400243283 - Tobramycin + dexamethason

7. PP2400243293 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

8. PP2400243294 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

9. PP2400243301 - Sắt protein succinylat

10. PP2400243303 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

11. PP2400243310 - Povidon iodin

12. PP2400243332 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

13. PP2400243339 - Diosmectit

14. PP2400243360 - Desmopressin

15. PP2400243366 - Acetyl leucin

16. PP2400243368 - Mecobalamin

17. PP2400243410 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide

18. PP2400243420 - Trifluridine+tipiracil

19. PP2400243421 - Trifluridine+tipiracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)

2. PP2400243362 - Natri clorid

3. PP2400243371 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400243269 - Fexofenadin

2. PP2400243270 - Gabapentin

3. PP2400243296 - Abiraterone acetate

4. PP2400243297 - Alfuzosin

5. PP2400243312 - Furosemid + Spironolacton

6. PP2400243320 - Esomeprazol

7. PP2400243328 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400243329 - Hyoscin butylbromid

9. PP2400243338 - Bacillus clausii

10. PP2400243361 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400243267 - Cinnarizin

2. PP2400243346 - Silymarin

3. PP2400243389 - Almagat

4. PP2400243394 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

5. PP2400243395 - Cefprozil

6. PP2400243403 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin ( L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108985433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243278 - Cefixim

2. PP2400243396 - Chlorhexidin digluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243287 - Levofloxacin

2. PP2400243317 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243322 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243373 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2400243387 - Vitamin C

3. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243295 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400712971
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400243271 - Pregabalin

2. PP2400243314 - Lansoprazol

3. PP2400243334 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2400243378 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2400243390 - Arginin aspartat

6. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2400243406 - Lysin HCL, Calci (dưới dạng calci glycerophosphat),Phospho (dưới dạng calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric), Thiamin HCL+ Pyridoxin HCL+ Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid+ Tocopherol acetat

8. PP2400243414 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

2. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400243257 - Etoricoxib

2. PP2400243313 - Bismuth

3. PP2400243322 - Esomeprazol

4. PP2400243376 - Calci gluconolactat + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400243260 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400243383 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 17
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây