Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400243254 | Celecoxib | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 10.067.143 | 150 | 172.392.000 | 172.392.000 | 0 |
| 2 | PP2400243255 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.418.906 | 150 | 17.510.200 | 17.510.200 | 0 |
| 3 | PP2400243256 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 18.115.865 | 18.115.865 | 0 |
| 4 | PP2400243257 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.857.579 | 150 | 31.344.000 | 31.344.000 | 0 |
| 5 | PP2400243258 | Etoricoxib | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 18.863.000 | 18.863.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 8.706.380 | 150 | 18.572.800 | 18.572.800 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 13.984.433 | 150 | 18.863.000 | 18.863.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400243259 | Meloxicam | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 9.865.350 | 9.865.350 | 0 |
| 7 | PP2400243260 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 140.298 | 150 | 6.029.100 | 6.029.100 | 0 |
| 8 | PP2400243261 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.538.459 | 150 | 26.791.128 | 26.791.128 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 26.747.280 | 26.747.280 | 0 | |||
| 9 | PP2400243263 | Paracetamol + tramadol | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 2.151.313 | 150 | 7.031.100 | 7.031.100 | 0 |
| 10 | PP2400243264 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.538.459 | 150 | 275.707.000 | 275.707.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 162.059.640 | 162.059.640 | 0 | |||
| 11 | PP2400243265 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 517.199 | 150 | 6.986.250 | 6.986.250 | 0 |
| 12 | PP2400243266 | Alpha chymotrypsin | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 2.151.313 | 150 | 92.761.800 | 92.761.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.731.201 | 150 | 59.562.840 | 59.562.840 | 0 | |||
| 13 | PP2400243267 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 402.633 | 402.633 | 0 |
| 14 | PP2400243268 | Desloratadin | vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 120 | 1.288.329 | 150 | 85.888.600 | 85.888.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 73.975.020 | 73.975.020 | 0 | |||
| 15 | PP2400243269 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.621.594 | 150 | 957.705 | 957.705 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 951.190 | 951.190 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 845.647 | 845.647 | 0 | |||
| 16 | PP2400243270 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.621.594 | 150 | 6.652.800 | 6.652.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 7.359.660 | 7.359.660 | 0 | |||
| 17 | PP2400243271 | Pregabalin | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 120 | 542.811 | 150 | 36.187.400 | 36.187.400 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 36.187.400 | 36.187.400 | 0 | |||
| 18 | PP2400243272 | Amoxicilin | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 120 | 22.926.005 | 150 | 97.169.412 | 97.169.412 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 97.169.412 | 97.169.412 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 11.181.340 | 150 | 97.169.412 | 97.169.412 | 0 | |||
| 19 | PP2400243273 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 92.261.689 | 92.261.689 | 0 |
| 20 | PP2400243274 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 242.031.200 | 242.031.200 | 0 |
| 21 | PP2400243275 | Amoxicilin + sulbactam | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 120 | 22.926.005 | 150 | 641.456.400 | 641.456.400 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 11.181.340 | 150 | 641.456.400 | 641.456.400 | 0 | |||
| 22 | PP2400243276 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 6.796.800 | 6.796.800 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 11.181.340 | 150 | 7.174.400 | 7.174.400 | 0 | |||
| 23 | PP2400243277 | Cefdinir | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 120 | 9.403.931 | 150 | 70.037.500 | 70.037.500 | 0 |
| 24 | PP2400243278 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.846.193 | 150 | 60.439.500 | 60.439.500 | 0 |
| 25 | PP2400243282 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 517.199 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.043.858 | 150 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.999.950 | 1.999.950 | 0 | |||
| 26 | PP2400243283 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 2.365.000 | 2.365.000 | 0 |
| 27 | PP2400243284 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.731.201 | 150 | 10.624.000 | 10.624.000 | 0 |
| 28 | PP2400243285 | Clarithromycin | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 120 | 22.926.005 | 150 | 561.562.320 | 561.562.320 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 10.050.463 | 150 | 561.562.320 | 561.562.320 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 8.706.380 | 150 | 513.270.720 | 513.270.720 | 0 | |||
| 29 | PP2400243286 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 19.605.960 | 19.605.960 | 0 |
| 30 | PP2400243287 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.731.201 | 150 | 9.530.611 | 9.530.611 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 826.206 | 150 | 10.361.590 | 10.361.590 | 0 | |||
| 31 | PP2400243288 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 1.344.200 | 1.344.200 | 0 |
| 32 | PP2400243289 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.621.594 | 150 | 56.809.665 | 56.809.665 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 55.080.153 | 55.080.153 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.483.411 | 150 | 57.290.085 | 57.290.085 | 0 | |||
| 33 | PP2400243290 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 8.817.600 | 8.817.600 | 0 |
| 34 | PP2400243291 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 16.780.800 | 16.780.800 | 0 |
| 35 | PP2400243292 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 642.915 | 150 | 42.861.000 | 42.861.000 | 0 |
| 36 | PP2400243293 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 121.428.000 | 121.428.000 | 0 |
| 37 | PP2400243294 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 157.142.000 | 157.142.000 | 0 |
| 38 | PP2400243295 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 5.116.703 | 150 | 315.588.000 | 315.588.000 | 0 |
| 39 | PP2400243296 | Abiraterone acetate | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 1.684.800 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.988.371 | 150 | 62.449.920 | 62.449.920 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 63.543.168 | 63.543.168 | 0 | |||
| 40 | PP2400243297 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 68.304.897 | 68.304.897 | 0 |
| 41 | PP2400243298 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 15.255.815 | 150 | 289.624.400 | 289.624.400 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 367.600.200 | 367.600.200 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 10.067.143 | 150 | 406.588.100 | 406.588.100 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 6.098.822 | 150 | 289.067.430 | 289.067.430 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 14.546.356 | 150 | 274.586.210 | 274.586.210 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 6.098.822 | 150 | 279.598.940 | 279.598.940 | 0 | |||
| 42 | PP2400243299 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 437.552.000 | 437.552.000 | 0 |
| 43 | PP2400243300 | Sắt protein succinylat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 104.148.000 | 104.148.000 | 0 |
| 44 | PP2400243301 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 103.692.500 | 103.692.500 | 0 |
| 45 | PP2400243302 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.599.232 | 150 | 75.275.150 | 75.275.150 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 100.329.500 | 100.329.500 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 1.504.943 | 150 | 81.272.500 | 81.272.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.907.002 | 150 | 52.967.250 | 52.967.250 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 75.107.000 | 75.107.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400243303 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 707.121 | 150 | 43.584.860 | 43.584.860 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 43.793.400 | 43.793.400 | 0 | |||
| 47 | PP2400243305 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.599.232 | 150 | 1.716.225 | 1.716.225 | 0 |
| 48 | PP2400243306 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 18.680.200 | 18.680.200 | 0 |
| 49 | PP2400243308 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.731.201 | 150 | 836.000 | 836.000 | 0 |
| 50 | PP2400243309 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.621.594 | 150 | 14.725.893 | 14.725.893 | 0 |
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 14.002.950 | 14.002.950 | 0 | |||
| 51 | PP2400243310 | Povidon iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 2.768.892 | 2.768.892 | 0 |
| 52 | PP2400243312 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 5.265.000 | 5.265.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 5.362.500 | 5.362.500 | 0 | |||
| 53 | PP2400243313 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.857.579 | 150 | 11.173.500 | 11.173.500 | 0 |
| 54 | PP2400243314 | Lansoprazol | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 15.255.815 | 150 | 47.297.250 | 47.297.250 | 0 |
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 47.297.250 | 47.297.250 | 0 | |||
| 55 | PP2400243315 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 2.151.313 | 150 | 43.640.040 | 43.640.040 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 13.984.433 | 150 | 43.396.920 | 43.396.920 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 8.678.962 | 150 | 43.627.884 | 43.627.884 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 8.617.835 | 150 | 42.412.284 | 42.412.284 | 0 | |||
| 56 | PP2400243316 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 120 | 461.682 | 150 | 30.778.800 | 30.778.800 | 0 |
| 57 | PP2400243317 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 826.206 | 150 | 44.718.740 | 44.718.740 | 0 |
| 58 | PP2400243319 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 33.936.185 | 33.936.185 | 0 |
| 59 | PP2400243320 | Esomeprazol | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 334.830.090 | 334.830.090 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 120 | 9.403.931 | 150 | 489.568.800 | 489.568.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 335.121.500 | 335.121.500 | 0 | |||
| 60 | PP2400243321 | Esomeprazol | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 92.328.600 | 92.328.600 | 0 |
| 61 | PP2400243322 | Esomeprazol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 13.984.433 | 150 | 381.005.930 | 381.005.930 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 6.201.683 | 150 | 368.920.600 | 368.920.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.857.579 | 150 | 381.642.000 | 381.642.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400243323 | Rabeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 6.129.690 | 150 | 408.646.000 | 408.646.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 13.984.433 | 150 | 408.069.088 | 408.069.088 | 0 | |||
| 63 | PP2400243324 | Sucralfat | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 542.100 | 542.100 | 0 |
| vn0401756058 | CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT | 120 | 3.826.748 | 150 | 459.420 | 459.420 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 9.564.202 | 150 | 458.172 | 458.172 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.907.002 | 150 | 106.470 | 106.470 | 0 | |||
| 64 | PP2400243325 | Domperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 517.199 | 150 | 970.200 | 970.200 | 0 |
| 65 | PP2400243326 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 29.992.480 | 29.992.480 | 0 |
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 42.763.868 | 42.763.868 | 0 | |||
| 66 | PP2400243327 | Ondansetron | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.355.193 | 150 | 90.346.200 | 90.346.200 | 0 |
| 67 | PP2400243328 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 6.399.108 | 6.399.108 | 0 |
| 68 | PP2400243329 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 2.213.120 | 2.213.120 | 0 |
| 69 | PP2400243330 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.418.906 | 150 | 13.586.100 | 13.586.100 | 0 |
| 70 | PP2400243331 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 23.926.752 | 23.926.752 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 358.902 | 150 | 23.908.290 | 23.908.290 | 0 | |||
| 71 | PP2400243332 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 590.771.280 | 590.771.280 | 0 |
| 72 | PP2400243334 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 48.085.000 | 48.085.000 | 0 |
| 73 | PP2400243335 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.418.906 | 150 | 22.297.275 | 22.297.275 | 0 |
| 74 | PP2400243336 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.418.906 | 150 | 5.852.000 | 5.852.000 | 0 |
| 75 | PP2400243337 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.418.906 | 150 | 35.348.040 | 35.348.040 | 0 |
| 76 | PP2400243338 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 140.212.400 | 140.212.400 | 0 |
| 77 | PP2400243339 | Diosmectit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 3.832.059 | 3.832.059 | 0 |
| 78 | PP2400243340 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 5.024.018 | 150 | 12.487.356 | 12.487.356 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 10.067.143 | 150 | 31.855.500 | 31.855.500 | 0 | |||
| 79 | PP2400243341 | Diosmin + hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 517.199 | 150 | 6.573.840 | 6.573.840 | 0 |
| 80 | PP2400243342 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 707.121 | 150 | 3.348.000 | 3.348.000 | 0 |
| 81 | PP2400243343 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 45.891.347 | 45.891.347 | 0 |
| 82 | PP2400243344 | Itoprid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 60.036.300 | 60.036.300 | 0 |
| 83 | PP2400243345 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 3.705.470 | 150 | 247.031.295 | 247.031.295 | 0 |
| 84 | PP2400243346 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 58.403.520 | 58.403.520 | 0 |
| 85 | PP2400243347 | Silymarin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 639.134.160 | 639.134.160 | 0 |
| 86 | PP2400243348 | Ursodeoxycholic acid | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 120 | 22.926.005 | 150 | 22.058.850 | 22.058.850 | 0 |
| 87 | PP2400243350 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.599.232 | 150 | 3.712.280 | 3.712.280 | 0 |
| 88 | PP2400243351 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 37.856.000 | 37.856.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 567.840 | 150 | 37.811.200 | 37.811.200 | 0 | |||
| 89 | PP2400243352 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.988.371 | 150 | 448.500 | 448.500 | 0 |
| 90 | PP2400243353 | Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 450.086 | 450.086 | 0 |
| 91 | PP2400243354 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 605.723.116 | 605.723.116 | 0 |
| 92 | PP2400243355 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 809.534.808 | 809.534.808 | 0 |
| 93 | PP2400243356 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400243357 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 408.190 | 150 | 27.212.640 | 27.212.640 | 0 |
| 95 | PP2400243358 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 410.678.937 | 410.678.937 | 0 |
| 96 | PP2400243359 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 481.038.600 | 481.038.600 | 0 |
| 97 | PP2400243360 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 11.066.500 | 11.066.500 | 0 |
| 98 | PP2400243361 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.496.658 | 150 | 412.164 | 412.164 | 0 |
| 99 | PP2400243362 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 213.885 | 150 | 8.270.220 | 8.270.220 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.483.411 | 150 | 6.273.960 | 6.273.960 | 0 | |||
| 100 | PP2400243364 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 10.067.143 | 150 | 60.307.200 | 60.307.200 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 904.608 | 150 | 58.752.000 | 58.752.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 9.352.142 | 150 | 55.296.000 | 55.296.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400243365 | Sulpirid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 10.050.463 | 150 | 108.468.500 | 108.468.500 | 0 |
| 102 | PP2400243366 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 32.528.436 | 32.528.436 | 0 |
| 103 | PP2400243367 | Ginkgo biloba | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 36.898.092 | 36.898.092 | 0 |
| 104 | PP2400243368 | Mecobalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 3.638.300 | 3.638.300 | 0 |
| 105 | PP2400243369 | Mecobalamin | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 1.370.565 | 1.370.565 | 0 |
| 106 | PP2400243370 | Piracetam | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 47.202.750 | 47.202.750 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 715.696 | 150 | 30.332.232 | 30.332.232 | 0 | |||
| vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 22.453.200 | 22.453.200 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 13.984.433 | 150 | 47.401.767 | 47.401.767 | 0 | |||
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 120 | 9.403.931 | 150 | 37.598.904 | 37.598.904 | 0 | |||
| 107 | PP2400243371 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.483.411 | 150 | 25.111.000 | 25.111.000 | 0 |
| 108 | PP2400243372 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 31.760.051 | 31.760.051 | 0 |
| 109 | PP2400243373 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 1.995.630 | 150 | 133.042.000 | 133.042.000 | 0 |
| 110 | PP2400243374 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 111 | PP2400243375 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 26.306 | 150 | 1.753.730 | 1.753.730 | 0 |
| 112 | PP2400243376 | Calci gluconolactat + Calci carbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.857.579 | 150 | 67.875.500 | 67.875.500 | 0 |
| 113 | PP2400243377 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 806.683.800 | 806.683.800 | 0 |
| 114 | PP2400243378 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 6.893.100 | 6.893.100 | 0 |
| 115 | PP2400243380 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.621.594 | 150 | 24.741.380 | 24.741.380 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.907.002 | 150 | 24.188.500 | 24.188.500 | 0 | |||
| 116 | PP2400243381 | Calcitriol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 517.199 | 150 | 19.750.500 | 19.750.500 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.043.858 | 150 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.988.371 | 150 | 19.701.000 | 19.701.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400243383 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 140.298 | 150 | 4.091.400 | 4.091.400 | 0 |
| 118 | PP2400243384 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 9.545.550 | 9.545.550 | 0 |
| 119 | PP2400243386 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.599.232 | 150 | 219.750 | 219.750 | 0 |
| 120 | PP2400243387 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.926.368 | 150 | 4.058.964 | 4.058.964 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 8.678.962 | 150 | 4.064.333 | 4.064.333 | 0 | |||
| 121 | PP2400243388 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.636.862 | 150 | 10.201.100 | 10.201.100 | 0 |
| 122 | PP2400243389 | Almagat | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 202.571.880 | 202.571.880 | 0 |
| 123 | PP2400243390 | Arginin aspartat | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 161.109.000 | 161.109.000 | 0 |
| 124 | PP2400243391 | Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 534.654.000 | 534.654.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 15.255.815 | 150 | 439.604.400 | 439.604.400 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 9.564.202 | 150 | 559.248.084 | 559.248.084 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 14.546.356 | 150 | 472.277.700 | 472.277.700 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 9.352.142 | 150 | 463.366.800 | 463.366.800 | 0 | |||
| 125 | PP2400243392 | Calci lactat pentahydrat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 5.024.018 | 150 | 138.204.024 | 138.204.024 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 4.546.185 | 150 | 138.550.400 | 138.550.400 | 0 | |||
| vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 303.079.000 | 303.079.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400243393 | Calci lactat pentahydrat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 7.963.416 | 150 | 489.393.750 | 489.393.750 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 530.894.340 | 530.894.340 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 9.071.952 | 150 | 530.894.340 | 530.894.340 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 8.678.962 | 150 | 512.884.650 | 512.884.650 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 8.617.835 | 150 | 472.950.120 | 472.950.120 | 0 | |||
| 127 | PP2400243394 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 358.716.750 | 358.716.750 | 0 |
| 128 | PP2400243395 | Cefprozil | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 622.414.500 | 622.414.500 | 0 |
| 129 | PP2400243396 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.846.193 | 150 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| 130 | PP2400243397 | L-Arginin L-aspartat | vn0401756058 | CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT | 120 | 3.826.748 | 150 | 218.529.360 | 218.529.360 | 0 |
| 131 | PP2400243398 | L-Arginin L-glutamat | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 277.587.000 | 277.587.000 | 0 |
| 132 | PP2400243399 | L-Arginine Hydrochloride | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 159.868.000 | 159.868.000 | 0 |
| 133 | PP2400243400 | L-cystin + Cholin hydrotartrat | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 120 | 50.481.008 | 150 | 1.434.865.600 | 1.434.865.600 | 0 |
| 134 | PP2400243401 | Levocarnitin | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 18.179.200 | 18.179.200 | 0 |
| 135 | PP2400243402 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.926.368 | 150 | 124.349.400 | 124.349.400 | 0 |
| 136 | PP2400243403 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin ( L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%) | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 20.447.248 | 150 | 121.325.400 | 121.325.400 | 0 |
| 137 | PP2400243404 | Meropenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.043.858 | 150 | 247.840.000 | 247.840.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400243406 | Lysin HCL, Calci (dưới dạng calci glycerophosphat),Phospho (dưới dạng calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric), Thiamin HCL+ Pyridoxin HCL+ Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid+ Tocopherol acetat | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 119.970.000 | 119.970.000 | 0 |
| 139 | PP2400243407 | Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 120 | 9.403.931 | 150 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 |
| 140 | PP2400243408 | Nicergoline | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 43.869.000 | 43.869.000 | 0 |
| 141 | PP2400243409 | Phospholipid đậu nành | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 120 | 7.602.513 | 150 | 56.972.500 | 56.972.500 | 0 |
| 142 | PP2400243410 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 189.212.751 | 189.212.751 | 0 |
| 143 | PP2400243411 | Sắt fumarat + Acid folic+ Cyanocobalamin+ Lysin hydrochlorid | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 120 | 23.255.133 | 150 | 2.405.000 | 2.405.000 | 0 |
| 144 | PP2400243412 | Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 9.564.202 | 150 | 73.396.752 | 73.396.752 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 9.071.952 | 150 | 73.902.400 | 73.902.400 | 0 | |||
| 145 | PP2400243413 | Thymomodulin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 104.679.000 | 104.679.000 | 0 |
| 146 | PP2400243414 | Thymomodulin | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 120 | 17.892.102 | 150 | 469.039.400 | 469.039.400 | 0 |
| 147 | PP2400243415 | Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 71.875.000 | 71.875.000 | 0 |
| 148 | PP2400243416 | Trimebutin maleat +Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain +Simethicon | vn0401756058 | CÔNG TY TNHH MTV VI NHÂN KIỆT | 120 | 3.826.748 | 150 | 36.045.000 | 36.045.000 | 0 |
| 149 | PP2400243417 | Imipenem + cilastatin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400243419 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 120 | 22.926.005 | 150 | 146.862.000 | 146.862.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 44.000.000 | 152 | 146.829.364 | 146.829.364 | 0 | |||
| 151 | PP2400243420 | Trifluridine+tipiracil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.108.630.000 | 1.108.630.000 | 0 |
| 152 | PP2400243421 | Trifluridine+tipiracil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.138.594.000 | 1.138.594.000 | 0 |
1. PP2400243269 - Fexofenadin
2. PP2400243270 - Gabapentin
3. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)
4. PP2400243309 - Pravastatin
5. PP2400243380 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2400243299 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
2. PP2400243370 - Piracetam
3. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid
4. PP2400243398 - L-Arginin L-glutamat
5. PP2400243399 - L-Arginine Hydrochloride
6. PP2400243401 - Levocarnitin
7. PP2400243408 - Nicergoline
8. PP2400243411 - Sắt fumarat + Acid folic+ Cyanocobalamin+ Lysin hydrochlorid
1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
2. PP2400243314 - Lansoprazol
3. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid
1. PP2400243327 - Ondansetron
1. PP2400243272 - Amoxicilin
2. PP2400243275 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400243285 - Clarithromycin
4. PP2400243348 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400243419 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1. PP2400243258 - Etoricoxib
2. PP2400243259 - Meloxicam
3. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
4. PP2400243309 - Pravastatin
5. PP2400243324 - Sucralfat
6. PP2400243409 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400243255 - Dexibuprofen
2. PP2400243330 - Lactulose
3. PP2400243335 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2400243336 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2400243337 - Bacillus clausii
1. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat
2. PP2400243305 - Tranexamic acid
3. PP2400243350 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
4. PP2400243386 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400243269 - Fexofenadin
2. PP2400243286 - Ciprofloxacin
3. PP2400243288 - Lamivudin
4. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)
5. PP2400243312 - Furosemid + Spironolacton
6. PP2400243319 - Esomeprazol
7. PP2400243326 - Ondansetron
8. PP2400243388 - Vitamin C
1. PP2400243285 - Clarithromycin
2. PP2400243365 - Sulpirid
1. PP2400243340 - Kẽm gluconat
2. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400243324 - Sucralfat
2. PP2400243397 - L-Arginin L-aspartat
3. PP2400243416 - Trimebutin maleat +Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain +Simethicon
1. PP2400243323 - Rabeprazol
1. PP2400243272 - Amoxicilin
2. PP2400243273 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400243276 - Cefalexin
4. PP2400243300 - Sắt protein succinylat
5. PP2400243302 - Sắt protein succinylat
6. PP2400243347 - Silymarin
7. PP2400243367 - Ginkgo biloba
8. PP2400243384 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat
10. PP2400243413 - Thymomodulin
11. PP2400243415 - Tocopherol acetate + Acid Ascorbic + Beta Caroten 30 % hỗn dịch + Kẽm oxide + Đồng oxide + Bột 0,1% Selenium + Manganese sulfate
12. PP2400243419 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitanmin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat
1. PP2400243258 - Etoricoxib
2. PP2400243285 - Clarithromycin
1. PP2400243268 - Desloratadin
1. PP2400243263 - Paracetamol + tramadol
2. PP2400243266 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400243324 - Sucralfat
2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid
3. PP2400243412 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2400243254 - Celecoxib
2. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
3. PP2400243340 - Kẽm gluconat
4. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400243290 - Fluconazol
2. PP2400243306 - Tranexamic acid
3. PP2400243331 - Lactulose
4. PP2400243343 - Amylase + lipase + protease
5. PP2400243351 - Progesteron
6. PP2400243353 - Sitagliptin
7. PP2400243354 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2400243355 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2400243356 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2400243358 - Thiamazol
11. PP2400243359 - Thiamazol
12. PP2400243372 - N-acetylcystein
13. PP2400243374 - Acid amin + glucose + lipid (*)
14. PP2400243404 - Meropenem*
15. PP2400243417 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400243412 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2400243302 - Sắt protein succinylat
2. PP2400243324 - Sucralfat
3. PP2400243380 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2400243296 - Abiraterone acetate
1. PP2400243345 - Silymarin
1. PP2400243265 - Allopurinol
2. PP2400243282 - Tobramycin
3. PP2400243325 - Domperidon
4. PP2400243341 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400243381 - Calcitriol
1. PP2400243362 - Natri clorid
1. PP2400243303 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
2. PP2400243342 - Amylase + lipase + protease
1. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400243266 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400243284 - Metronidazol
3. PP2400243287 - Levofloxacin
4. PP2400243308 - Amlodipin
1. PP2400243370 - Piracetam
1. PP2400243331 - Lactulose
1. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400243357 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400243316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400243375 - Kali clorid
1. PP2400243272 - Amoxicilin
2. PP2400243275 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400243276 - Cefalexin
1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2400243274 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400243291 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
3. PP2400243302 - Sắt protein succinylat
4. PP2400243320 - Esomeprazol
5. PP2400243321 - Esomeprazol
6. PP2400243326 - Ondansetron
7. PP2400243344 - Itoprid
8. PP2400243369 - Mecobalamin
9. PP2400243370 - Piracetam
10. PP2400243377 - Calci carbonat + vitamin D3
11. PP2400243400 - L-cystin + Cholin hydrotartrat
1. PP2400243258 - Etoricoxib
2. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400243322 - Esomeprazol
4. PP2400243323 - Rabeprazol
5. PP2400243370 - Piracetam
1. PP2400243277 - Cefdinir
2. PP2400243320 - Esomeprazol
3. PP2400243370 - Piracetam
4. PP2400243407 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
1. PP2400243282 - Tobramycin
2. PP2400243381 - Calcitriol
3. PP2400243404 - Meropenem*
1. PP2400243261 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400243264 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400243351 - Progesteron
1. PP2400243387 - Vitamin C
2. PP2400243402 - Colistin*
1. PP2400243296 - Abiraterone acetate
2. PP2400243352 - Metformin
3. PP2400243381 - Calcitriol
1. PP2400243292 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2400243271 - Pregabalin
1. PP2400243256 - Diclofenac
2. PP2400243261 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400243264 - Paracetamol + tramadol
4. PP2400243268 - Desloratadin
5. PP2400243282 - Tobramycin
6. PP2400243283 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2400243293 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
8. PP2400243294 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
9. PP2400243301 - Sắt protein succinylat
10. PP2400243303 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
11. PP2400243310 - Povidon iodin
12. PP2400243332 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13. PP2400243339 - Diosmectit
14. PP2400243360 - Desmopressin
15. PP2400243366 - Acetyl leucin
16. PP2400243368 - Mecobalamin
17. PP2400243410 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
18. PP2400243420 - Trifluridine+tipiracil
19. PP2400243421 - Trifluridine+tipiracil
1. PP2400243289 - Tenofovir (TDF)
2. PP2400243362 - Natri clorid
3. PP2400243371 - Codein + terpin hydrat
1. PP2400243269 - Fexofenadin
2. PP2400243270 - Gabapentin
3. PP2400243296 - Abiraterone acetate
4. PP2400243297 - Alfuzosin
5. PP2400243312 - Furosemid + Spironolacton
6. PP2400243320 - Esomeprazol
7. PP2400243328 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400243329 - Hyoscin butylbromid
9. PP2400243338 - Bacillus clausii
10. PP2400243361 - Eperison
1. PP2400243267 - Cinnarizin
2. PP2400243346 - Silymarin
3. PP2400243389 - Almagat
4. PP2400243394 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
5. PP2400243395 - Cefprozil
6. PP2400243403 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin ( L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%)
1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid
1. PP2400243278 - Cefixim
2. PP2400243396 - Chlorhexidin digluconat
1. PP2400243287 - Levofloxacin
2. PP2400243317 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400243322 - Esomeprazol
1. PP2400243373 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2400243387 - Vitamin C
3. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400243295 - Erlotinib
1. PP2400243271 - Pregabalin
2. PP2400243314 - Lansoprazol
3. PP2400243334 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2400243378 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400243390 - Arginin aspartat
6. PP2400243392 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2400243406 - Lysin HCL, Calci (dưới dạng calci glycerophosphat),Phospho (dưới dạng calci glycerophosphat và acid glycerophosphoric), Thiamin HCL+ Pyridoxin HCL+ Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid+ Tocopherol acetat
8. PP2400243414 - Thymomodulin
1. PP2400243364 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400243391 - Calci glucoheptonat+ Acid Ascorbic + Nicotinamid
1. PP2400243298 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2400243315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2400243393 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400243257 - Etoricoxib
2. PP2400243313 - Bismuth
3. PP2400243322 - Esomeprazol
4. PP2400243376 - Calci gluconolactat + Calci carbonat
1. PP2400243260 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400243383 - Vitamin B1 + B6 + B12