Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400406148 |
GE.001 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
6.340 |
41.600 |
263.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
2 |
PP2400406152 |
GE.005 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
(36mg + 18,13mcg)/ 1,8ml |
VN-16049-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml |
Ống |
40.000 |
15.484 |
619.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
3 |
PP2400406154 |
GE.007 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
1.370 |
39.000 |
53.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
4 |
PP2400406156 |
GE.009 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1% 20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
5.140 |
7.200 |
37.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
5 |
PP2400406159 |
GE.012 |
Vacobufen 400 Sachet |
Ibuprofen |
400mg |
893100161123 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam |
Gói |
26.700 |
3.700 |
98.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
6 |
PP2400406160 |
GE.013 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
2.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
7 |
PP2400406161 |
GE.014 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
27.180 |
10.300 |
279.954.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
8 |
PP2400406163 |
GE.016 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Ống |
8.672 |
22.000 |
190.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
48 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
9 |
PP2400406164 |
GE.017 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
438.680 |
176 |
77.207.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
10 |
PP2400406165 |
GE.018 |
Sara for children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml, 60ml |
VD-28619-17 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
chai |
3.160 |
17.895 |
56.548.200 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
N4 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
11 |
PP2400406166 |
GE.019 |
Mypara 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-21006-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.505.500 |
200 |
701.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
12 |
PP2400406167 |
GE.020 |
Mypara |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23873-15 |
Uống |
viên nén sủi bỏi |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
241.000 |
550 |
132.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
13 |
PP2400406168 |
GE.021 |
Paracetamol macopharma |
Paracetamol |
10mg/ml, 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
10.860 |
37.400 |
406.164.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
14 |
PP2400406170 |
GE.023 |
Codalgin forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
304.000 |
3.390 |
1.030.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
15 |
PP2400406171 |
GE.024 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-31631-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.700 |
1.650 |
67.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
16 |
PP2400406172 |
GE.025 |
Maxibumol |
Paracetamol + Ibuprofen |
250mg+ 100mg |
893100339124 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
16.300 |
3.800 |
61.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
17 |
PP2400406173 |
GE.026 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
893111632524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.920 |
379 |
132.998.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
18 |
PP2400406174 |
GE.027 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.605 |
19.488 |
50.766.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
19 |
PP2400406177 |
GE.030 |
Miacalcic |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
50IU/ml |
400110129124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
87.870 |
87.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
20 |
PP2400406178 |
GE.031 |
Blucezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutical S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
4.040 |
35.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
21 |
PP2400406179 |
GE.032 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.590 |
441 |
102.131.190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
22 |
PP2400406181 |
GE.034 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
1.294.450 |
62 |
80.255.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
23 |
PP2400406182 |
GE.035 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.800 |
181 |
12.452.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
24 |
PP2400406183 |
GE.036 |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1.000 |
18.690 |
18.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
25 |
PP2400406185 |
GE.038 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6.980 |
18.000 |
125.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
26 |
PP2400406186 |
GE.039 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
2.925 |
80.500 |
235.462.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N5 |
48 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
27 |
PP2400406187 |
GE.040 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
1.170 |
80.500 |
94.185.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
28 |
PP2400406189 |
GE.042 |
Neuropain |
Pregabalin |
100mg |
VD-27335-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
29 |
PP2400406190 |
GE.043 |
Pregabalin 150mg |
Pregabalin |
150mg |
893110129723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
568 |
9.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
30 |
PP2400406191 |
GE.044 |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin ( Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
4.935 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
31 |
PP2400406192 |
GE.045 |
Midozam 0,75g |
Amoxicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-23601-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
29.500 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
32 |
PP2400406193 |
GE.046 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin |
Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g |
VD-33003-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
2.300 |
7.000 |
16.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
33 |
PP2400406194 |
GE.047 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor |
125mg |
VD-21657-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
22.244 |
1.280 |
28.472.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
34 |
PP2400406195 |
GE.048 |
Mekocefaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
250mg |
VD-30681-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
78.636 |
2.050 |
161.203.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
35 |
PP2400406197 |
GE.050 |
Cefadroxil 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-26186-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,1g |
Gói |
600 |
785 |
471.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
36 |
PP2400406199 |
GE.052 |
Mekocefal |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
500mg |
VD-20953-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.172 |
1.300 |
93.823.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
37 |
PP2400406200 |
GE.053 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
37.990 |
607.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
38 |
PP2400406201 |
GE.054 |
Cefdinir 300 mg |
Cefdinir |
300mg |
VD-29926-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
111.472 |
2.750 |
306.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
39 |
PP2400406203 |
GE.056 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
VD-23074-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.245 |
17.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
40 |
PP2400406204 |
GE.057 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
VD-23074-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
227.640 |
1.245 |
283.411.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
41 |
PP2400406205 |
GE.058 |
Viciperazol |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VD-29214-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.900 |
27.500 |
574.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
42 |
PP2400406206 |
GE.059 |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin |
1g |
VD-24715-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
14.680 |
50.000 |
734.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
43 |
PP2400406207 |
GE.060 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
147.987 |
739.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
44 |
PP2400406208 |
GE.061 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
264.950 |
1.324.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
45 |
PP2400406209 |
GE.062 |
Cefpodoxim 100mg |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-20865-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.060 |
928 |
49.239.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
46 |
PP2400406210 |
GE.063 |
Clotral |
Cloxacilin |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm, nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.600 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
47 |
PP2400406216 |
GE.069 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
8.660 |
5.250 |
45.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
48 |
PP2400406217 |
GE.070 |
Azilyo |
Azithromycin |
500mg |
893110278323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1.100 |
95.697 |
105.266.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
49 |
PP2400406218 |
GE.071 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
14.385 |
287.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
50 |
PP2400406220 |
GE.073 |
Fyranco |
Teicoplanin |
400mg |
VN-16480-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Germany |
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml |
Lọ |
1.000 |
425.000 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
51 |
PP2400406221 |
GE.074 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
N1 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
52 |
PP2400406223 |
GE.076 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
40.500 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
53 |
PP2400406225 |
GE.078 |
Canasone C.B |
Clotrimazol + betamethason |
(1g/100g + 0,1g/100g); 5g |
VD-18593-13 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3.404 |
15.000 |
51.060.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
N4 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
54 |
PP2400406226 |
GE.079 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin. 2HCl) |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.300 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
55 |
PP2400406227 |
GE.080 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-28178-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
2.499 |
214.914.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
56 |
PP2400406229 |
GE.082 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml |
893114165100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
255.980 |
25.598.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
57 |
PP2400406232 |
GE.085 |
Rinocan |
Irinotecan |
20mg/1ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
475.991 |
71.398.650 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
58 |
PP2400406234 |
GE.087 |
Rowatinex |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol |
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg |
VN-15245-12 |
Uống |
Viên nang |
Rowa Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) |
Viên |
168.000 |
3.713 |
623.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC |
N1 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
59 |
PP2400406236 |
GE.089 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-25153-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.784.800 |
140 |
249.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
60 |
PP2400406241 |
GE.094 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.962 |
791.700 |
3.928.415.400 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
61 |
PP2400406242 |
GE.095 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
2.020 |
791.700 |
1.599.234.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
62 |
PP2400406243 |
GE.096 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
100 |
558.047 |
55.804.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
63 |
PP2400406246 |
GE.099 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.074.400 |
129 |
654.597.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
64 |
PP2400406247 |
GE.100 |
Vashasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.946.100 |
350 |
681.135.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
65 |
PP2400406249 |
GE.102 |
ADENORYTHM |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Vianex S.A.- Plant A' |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml (công văn 511/QLD-ĐK ngày 14/1/2020 |
Lọ |
230 |
849.975 |
195.494.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
66 |
PP2400406251 |
GE.104 |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
VD-27391-17 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.183.960 |
158 |
187.065.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
67 |
PP2400406253 |
GE.106 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.401.300 |
400 |
560.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
68 |
PP2400406254 |
GE.107 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
424.000 |
460 |
195.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
69 |
PP2400406256 |
GE.109 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydorclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.450 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
70 |
PP2400406257 |
GE.110 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
288.500 |
1.450 |
418.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
71 |
PP2400406258 |
GE.111 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
650.420 |
1.160 |
754.487.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
72 |
PP2400406259 |
GE.112 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.240 |
2.200 |
112.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
73 |
PP2400406260 |
GE.113 |
Egilok |
Metoprolol |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 60 viên |
Viên |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
N1 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
74 |
PP2400406261 |
GE.114 |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
44.000 |
1.150 |
50.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
75 |
PP2400406262 |
GE.115 |
Coversyl 10mg |
Perindopril |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
14.000 |
7.084 |
99.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
76 |
PP2400406264 |
GE.117 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
84.780 |
5.028 |
426.273.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
77 |
PP2400406265 |
GE.118 |
Rami-5A 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110369824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.380 |
3.251 |
43.498.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
78 |
PP2400406266 |
GE.119 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110158424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.400 |
1.029 |
149.616.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
79 |
PP2400406267 |
GE.120 |
SaVi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-22513-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142.000 |
2.320 |
329.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
80 |
PP2400406269 |
GE.122 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
VD-28772-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.321.980 |
828 |
1.094.599.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
81 |
PP2400406270 |
GE.123 |
SAVI BEZAFIBRATE 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
82 |
PP2400406272 |
GE.125 |
Rosuvas Hasan 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-34897-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
318.070 |
603 |
191.796.210 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
83 |
PP2400406273 |
GE.126 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
VD-26126-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
4.560 |
15.750 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
84 |
PP2400406277 |
GE.130 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%; 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3.620 |
37.500 |
135.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
85 |
PP2400406280 |
GE.133 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
60 |
433.310 |
25.998.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
86 |
PP2400406281 |
GE.134 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml; 1000ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
6.658 |
81.375 |
541.794.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
87 |
PP2400406282 |
GE.135 |
Povidone |
Povidon iodin |
10% 1100ml |
VD-17882-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai |
1.200 |
138.000 |
165.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
88 |
PP2400406283 |
GE.136 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10% 20ml |
VD-28005-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
8.940 |
4.300 |
38.442.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
89 |
PP2400406284 |
GE.137 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10% 500ml |
VD-28005-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
812 |
43.000 |
34.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
90 |
PP2400406285 |
GE.138 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10% 90ml |
VD-28005-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
4.888 |
9.800 |
47.902.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
91 |
PP2400406286 |
GE.139 |
Cadifamo |
Famotidin |
40mg |
893110610424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.580 |
384 |
53.214.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
92 |
PP2400406287 |
GE.140 |
LC Lucid |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(0,39g + 0,44g); 10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
331.460 |
3.200 |
1.060.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
93 |
PP2400406289 |
GE.142 |
Sucramed |
Sucralfat |
1g/2,6g |
VD-20625-14 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,6g |
gói |
110.000 |
3.980 |
437.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
94 |
PP2400406290 |
GE.143 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8.196 |
14.200 |
116.383.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
95 |
PP2400406291 |
GE.144 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.600 |
945 |
40.257.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
96 |
PP2400406293 |
GE.146 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
55.450 |
5.119 |
283.848.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
97 |
PP2400406294 |
GE.147 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
98 |
PP2400406295 |
GE.148 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.236 |
504 |
9.190.944 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
99 |
PP2400406300 |
GE.153 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.572 |
126 |
5.238.072 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
100 |
PP2400406301 |
GE.154 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
55.278 |
110.556.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
101 |
PP2400406303 |
GE.156 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131.200 |
1.500 |
196.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
102 |
PP2400406306 |
GE.159 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
42.166 |
6.200 |
261.429.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
103 |
PP2400406308 |
GE.161 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
65.103 |
6.800 |
442.700.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
104 |
PP2400406309 |
GE.162 |
Ocemethyl |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-32178-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
1.650 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
105 |
PP2400406310 |
GE.163 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
1.048 |
93.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
106 |
PP2400406313 |
GE.166 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
VD-31253-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
891.110 |
88 |
78.417.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
107 |
PP2400406317 |
GE.170 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
10.100 |
14.848 |
149.964.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
108 |
PP2400406318 |
GE.171 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
28.010 |
14.848 |
415.892.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
109 |
PP2400406321 |
GE.174 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.082.636 |
275 |
297.724.900 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
110 |
PP2400406322 |
GE.175 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.370 |
200.000 |
274.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
111 |
PP2400406323 |
GE.176 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
863.600 |
720 |
621.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
112 |
PP2400406325 |
GE.178 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre) |
1000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
1.350 |
465.150 |
627.952.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
113 |
PP2400406326 |
GE.179 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) |
1000 LD50 |
QLSP-0776-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
200 |
465.150 |
93.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
N4 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
114 |
PP2400406327 |
GE.180 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
310.800 |
124.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
115 |
PP2400406331 |
GE.184 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
12.900 |
6.489 |
83.708.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
116 |
PP2400406335 |
GE.188 |
Sulpiride STELLA 50 mg |
Sulpiride |
50mg |
VD-25028-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
449.800 |
465 |
209.157.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
117 |
PP2400406336 |
GE.189 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
118 |
PP2400406338 |
GE.191 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang |
Korea Prime Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
6.500 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
119 |
PP2400406339 |
GE.192 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.480 |
3.500 |
134.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
120 |
PP2400406340 |
GE.193 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
40.500 |
2.550 |
103.275.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
121 |
PP2400406343 |
GE.196 |
Dapper |
Piracetam |
600mg/5ml |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
6.874 |
68.740.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
122 |
PP2400406345 |
GE.198 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
154 |
434.000 |
66.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
123 |
PP2400406346 |
GE.199 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
497 |
219.000 |
108.843.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
124 |
PP2400406347 |
GE.200 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.220 |
132.323 |
161.434.060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
125 |
PP2400406349 |
GE.202 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3.174 |
210.176 |
667.098.624 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
126 |
PP2400406350 |
GE.203 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
VN-14684-12 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
172 |
147.425 |
25.357.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
127 |
PP2400406351 |
GE.204 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol + ipratropium Bromide |
2,5mg + 0,5mg, 2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ x 2,5ml |
Lọ |
6.160 |
15.600 |
96.096.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
128 |
PP2400406353 |
GE.206 |
Stacytine 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-20374-13 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
4.200 |
1.706 |
7.165.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
129 |
PP2400406354 |
GE.207 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên Nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.460 |
745 |
4.067.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
130 |
PP2400406356 |
GE.209 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg |
893100217524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) |
Gói |
10.220 |
805 |
8.227.100 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
131 |
PP2400406358 |
GE.211 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Aspartic Acid + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcystein) + Glutamic Acid + Ornithine (dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N -Acetyltyrosine) |
(4,4gam + 6,8gam + 3,755gam + 0,6gam + 0,8gam + 2,3gam + 0,75gam + 5,3gam + 4,4gam + 2,35gam + 3,15gam + 4,15gam + 3,55gam + 1,25gam + 0,24gam + 0,295gam + 2,85gam + 0,65gam + 1,85gam + 0,35gam)/500ml |
VN-19791-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1.550 |
197.000 |
305.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
132 |
PP2400406360 |
GE.213 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
11.160 |
1.050 |
11.718.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
133 |
PP2400406362 |
GE.215 |
Sodium Chloride injection |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
30.000 |
12.495 |
374.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N2 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
134 |
PP2400406363 |
GE.216 |
Vitamin B1 50mg |
Thiamin nitrat |
50mg |
VD-32156-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
91.140 |
150 |
13.671.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |
|
135 |
PP2400406365 |
GE.218 |
Trivit-B |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg; 50mg; 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
3.540 |
13.500 |
47.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 |
365 ngày |
614/QĐ-BVĐKLA |
07/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Long An |