Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400406148 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 263.744.000 | 263.744.000 | 0 |
| 2 | PP2400406152 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 9.290.400 | 210 | 619.360.000 | 619.360.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 9.290.400 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400406154 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.878.750 | 210 | 53.430.000 | 53.430.000 | 0 |
| 4 | PP2400406156 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 |
| 5 | PP2400406159 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 1.882.350 | 210 | 98.790.000 | 98.790.000 | 0 |
| 6 | PP2400406160 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.443.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400406161 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.271.310 | 210 | 279.954.000 | 279.954.000 | 0 |
| 8 | PP2400406163 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.874.770 | 210 | 190.784.000 | 190.784.000 | 0 |
| 9 | PP2400406164 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 77.207.680 | 77.207.680 | 0 |
| 10 | PP2400406165 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.706.790 | 210 | 56.548.200 | 56.548.200 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.983.390 | 210 | 57.429.840 | 57.429.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 56.880.000 | 56.880.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400406166 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.191.140 | 210 | 701.100.000 | 701.100.000 | 0 |
| 12 | PP2400406167 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.191.140 | 210 | 132.550.000 | 132.550.000 | 0 |
| 13 | PP2400406168 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.092.460 | 210 | 406.164.000 | 406.164.000 | 0 |
| 14 | PP2400406170 | Paracetamol + codein phosphat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 22.866.900 | 210 | 1.030.560.000 | 1.030.560.000 | 0 |
| 15 | PP2400406171 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 67.155.000 | 67.155.000 | 0 |
| 16 | PP2400406172 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 1.190.100 | 210 | 61.940.000 | 61.940.000 | 0 |
| 17 | PP2400406173 | Paracetamol + tramadol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.440.090 | 210 | 132.998.680 | 132.998.680 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 193.006.000 | 193.006.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400406174 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 50.797.500 | 50.797.500 | 0 |
| 19 | PP2400406177 | Calcitonin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 87.870.000 | 87.870.000 | 0 |
| 20 | PP2400406178 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 533.280 | 210 | 35.552.000 | 35.552.000 | 0 |
| 21 | PP2400406179 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 102.131.190 | 102.131.190 | 0 |
| 22 | PP2400406181 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 80.255.900 | 80.255.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 97.083.750 | 97.083.750 | 0 | |||
| 23 | PP2400406182 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.440.090 | 210 | 12.590.400 | 12.590.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 12.452.800 | 12.452.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400406183 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.957.610 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 25 | PP2400406184 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 317.444.400 | 317.444.400 | 0 |
| 26 | PP2400406185 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 125.640.000 | 125.640.000 | 0 |
| 27 | PP2400406186 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.827.670 | 210 | 236.925.000 | 236.925.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.190.430 | 210 | 235.462.500 | 235.462.500 | 0 | |||
| 28 | PP2400406187 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.827.670 | 210 | 94.770.000 | 94.770.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.190.430 | 210 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400406189 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.410.860 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 15.191.140 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400406190 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 9.088.000 | 9.088.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 11.216.000 | 11.216.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400406191 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 740.250 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 32 | PP2400406192 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.433.920 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 33 | PP2400406193 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 34 | PP2400406194 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.433.920 | 210 | 28.472.320 | 28.472.320 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 41.151.400 | 41.151.400 | 0 | |||
| 35 | PP2400406195 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 161.203.800 | 161.203.800 | 0 |
| 36 | PP2400406197 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.433.920 | 210 | 471.000 | 471.000 | 0 |
| 37 | PP2400406199 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.258.000 | 108.258.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 93.823.600 | 93.823.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 108.258.000 | 108.258.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400406200 | Cefazolin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 607.840.000 | 607.840.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 25.072.200 | 210 | 607.840.000 | 607.840.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400406201 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 306.548.000 | 306.548.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.433.920 | 210 | 312.121.600 | 312.121.600 | 0 | |||
| 40 | PP2400406203 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.753.040 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400406204 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 283.411.800 | 283.411.800 | 0 |
| 42 | PP2400406205 | Cefoperazon | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 8.621.250 | 210 | 574.750.000 | 574.750.000 | 0 |
| 43 | PP2400406206 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 25.072.200 | 210 | 734.000.000 | 734.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400406207 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 739.935.000 | 739.935.000 | 0 |
| 45 | PP2400406208 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.324.750.000 | 1.324.750.000 | 0 |
| 46 | PP2400406209 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 50.672.300 | 50.672.300 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 49.239.680 | 49.239.680 | 0 | |||
| 47 | PP2400406210 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.008.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400406216 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.854.790 | 210 | 45.465.000 | 45.465.000 | 0 |
| 49 | PP2400406217 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.579.010 | 210 | 105.266.700 | 105.266.700 | 0 |
| 50 | PP2400406218 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.957.610 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.827.670 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400406220 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 131.577.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400406221 | Aciclovir | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 600.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400406223 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 6.190.430 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400406225 | Clotrimazol + betamethason | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.706.790 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 55 | PP2400406226 | Flunarizin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 48.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400406227 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 3.223.710 | 210 | 214.914.000 | 214.914.000 | 0 |
| 57 | PP2400406229 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.608.190 | 210 | 25.598.000 | 25.598.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.957.610 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400406232 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.608.190 | 210 | 71.398.650 | 71.398.650 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.957.610 | 210 | 82.372.500 | 82.372.500 | 0 | |||
| 59 | PP2400406234 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 9.356.760 | 210 | 623.784.000 | 623.784.000 | 0 |
| 60 | PP2400406236 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.608.190 | 210 | 262.365.600 | 262.365.600 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.801.630 | 210 | 249.872.000 | 249.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 240.948.000 | 240.948.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400406240 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 131.577.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400406241 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 4.563.447.198 | 4.563.447.198 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 3.969.600.000 | 3.969.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 131.577.000 | 210 | 3.928.415.400 | 3.928.415.400 | 0 | |||
| 63 | PP2400406242 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 1.599.234.000 | 1.599.234.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 131.577.000 | 210 | 1.599.234.000 | 1.599.234.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400406243 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.804.700 | 55.804.700 | 0 |
| 65 | PP2400406246 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 654.597.600 | 654.597.600 | 0 |
| 66 | PP2400406247 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 681.135.000 | 681.135.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 1.428.437.400 | 1.428.437.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 44.204.040 | 215 | 815.415.900 | 815.415.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 1.021.702.500 | 1.021.702.500 | 0 | |||
| 67 | PP2400406249 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 2.932.420 | 210 | 195.494.250 | 195.494.250 | 0 |
| 68 | PP2400406251 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 422.673.720 | 422.673.720 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 187.065.680 | 187.065.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 591.980.000 | 591.980.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400406253 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 44.204.040 | 215 | 560.520.000 | 560.520.000 | 0 |
| 70 | PP2400406254 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 44.204.040 | 215 | 195.040.000 | 195.040.000 | 0 |
| 71 | PP2400406256 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 1.190.100 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 72 | PP2400406257 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 418.325.000 | 418.325.000 | 0 |
| 73 | PP2400406258 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 15.422.570 | 210 | 754.487.200 | 754.487.200 | 0 |
| 74 | PP2400406259 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.690.920 | 210 | 112.728.000 | 112.728.000 | 0 |
| 75 | PP2400406260 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.271.310 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 76 | PP2400406261 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.854.790 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 77 | PP2400406262 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 99.176.000 | 99.176.000 | 0 |
| 78 | PP2400406264 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 426.273.840 | 426.273.840 | 0 |
| 79 | PP2400406265 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.123.920 | 210 | 43.498.380 | 43.498.380 | 0 |
| 80 | PP2400406266 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.410.860 | 210 | 149.616.600 | 149.616.600 | 0 |
| 81 | PP2400406267 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 25.072.200 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 |
| 82 | PP2400406269 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 16.419.000 | 210 | 1.094.599.440 | 1.094.599.440 | 0 |
| 83 | PP2400406270 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.440.090 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400406272 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 191.796.210 | 191.796.210 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 15.422.570 | 210 | 252.865.650 | 252.865.650 | 0 | |||
| 85 | PP2400406273 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.878.750 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 86 | PP2400406277 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 135.750.000 | 135.750.000 | 0 |
| 87 | PP2400406278 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 108.680.000 | 108.680.000 | 0 |
| 88 | PP2400406279 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 89 | PP2400406280 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.998.600 | 25.998.600 | 0 |
| 90 | PP2400406281 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.753.040 | 210 | 541.794.750 | 541.794.750 | 0 |
| 91 | PP2400406282 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.484.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 92 | PP2400406283 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 38.442.000 | 38.442.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 844.830 | 210 | 48.276.000 | 48.276.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.753.040 | 210 | 49.751.100 | 49.751.100 | 0 | |||
| 93 | PP2400406284 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 34.916.000 | 34.916.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.753.040 | 210 | 36.235.500 | 36.235.500 | 0 | |||
| 94 | PP2400406285 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 47.902.400 | 47.902.400 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.753.040 | 210 | 54.916.680 | 54.916.680 | 0 | |||
| 95 | PP2400406286 | Famotidin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 819.010 | 210 | 53.214.720 | 53.214.720 | 0 |
| 96 | PP2400406287 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.910.080 | 210 | 1.060.672.000 | 1.060.672.000 | 0 |
| 97 | PP2400406289 | Sucralfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 22.866.900 | 210 | 437.800.000 | 437.800.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 7.408.500 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400406290 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 116.383.200 | 116.383.200 | 0 |
| 99 | PP2400406291 | Alverin citrat + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.608.190 | 210 | 40.257.000 | 40.257.000 | 0 |
| 100 | PP2400406293 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 283.848.550 | 283.848.550 | 0 |
| 101 | PP2400406294 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.608.190 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400406295 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.957.610 | 210 | 9.190.944 | 9.190.944 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 9.573.900 | 9.573.900 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 9.573.900 | 9.573.900 | 0 | |||
| 103 | PP2400406300 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.433.920 | 210 | 5.238.072 | 5.238.072 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 19.589.600 | 210 | 6.235.800 | 6.235.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 11.640.160 | 11.640.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 12.471.600 | 12.471.600 | 0 | |||
| 104 | PP2400406301 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 110.556.000 | 110.556.000 | 0 |
| 105 | PP2400406303 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 106 | PP2400406306 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 261.429.200 | 261.429.200 | 0 |
| 107 | PP2400406308 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 442.700.400 | 442.700.400 | 0 |
| 108 | PP2400406309 | Methyl prednisolon | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 643.500 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 109 | PP2400406310 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.399.080 | 210 | 93.272.000 | 93.272.000 | 0 |
| 110 | PP2400406311 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 81.602.400 | 81.602.400 | 0 |
| 111 | PP2400406313 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 70.397.690 | 70.397.690 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 78.417.680 | 78.417.680 | 0 | |||
| 112 | PP2400406317 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 149.964.800 | 149.964.800 | 0 |
| 113 | PP2400406318 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 415.892.480 | 415.892.480 | 0 |
| 114 | PP2400406321 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 297.724.900 | 297.724.900 | 0 |
| 115 | PP2400406322 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400406323 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 621.792.000 | 621.792.000 | 0 |
| 117 | PP2400406325 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 10.814.740 | 210 | 627.952.500 | 627.952.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 627.952.500 | 627.952.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 32.444.320 | 210 | 627.952.500 | 627.952.500 | 0 | |||
| 118 | PP2400406326 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 10.814.740 | 210 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 15.913.360 | 210 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 32.444.320 | 210 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400406327 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 120 | PP2400406331 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.255.630 | 210 | 83.708.100 | 83.708.100 | 0 |
| 121 | PP2400406332 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 122 | PP2400406335 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 211.406.000 | 211.406.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.109.550 | 210 | 209.157.000 | 209.157.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400406336 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 2.179.130 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400406338 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.809.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400406339 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.020.200 | 210 | 134.680.000 | 134.680.000 | 0 |
| 126 | PP2400406340 | Piracetam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 2.179.130 | 210 | 103.275.000 | 103.275.000 | 0 |
| 127 | PP2400406343 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.983.390 | 210 | 68.740.000 | 68.740.000 | 0 |
| 128 | PP2400406345 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 66.836.000 | 66.836.000 | 0 |
| 129 | PP2400406346 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 108.843.000 | 108.843.000 | 0 |
| 130 | PP2400406347 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 161.434.060 | 161.434.060 | 0 |
| 131 | PP2400406349 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 667.098.624 | 667.098.624 | 0 |
| 132 | PP2400406350 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.357.100 | 25.357.100 | 0 |
| 133 | PP2400406351 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 99.015.840 | 99.015.840 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.827.670 | 210 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400406353 | N-acetylcystein | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.443.500 | 210 | 7.165.200 | 7.165.200 | 0 |
| 135 | PP2400406354 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.443.500 | 210 | 4.067.700 | 4.067.700 | 0 |
| 136 | PP2400406356 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.854.790 | 210 | 8.227.100 | 8.227.100 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.000.000 | 213 | 8.227.100 | 8.227.100 | 0 | |||
| 137 | PP2400406357 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 452.442.940 | 452.442.940 | 0 |
| 138 | PP2400406358 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 305.350.000 | 305.350.000 | 0 |
| 139 | PP2400406359 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 150.000.000 | 221 | 236.089.200 | 236.089.200 | 0 |
| 140 | PP2400406360 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.681.910 | 210 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 141 | PP2400406361 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.827.670 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400406362 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 5.622.750 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 143 | PP2400406363 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.308.310 | 210 | 13.671.000 | 13.671.000 | 0 |
| 144 | PP2400406365 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 14.903.180 | 210 | 47.790.000 | 47.790.000 | 0 |
1. PP2400406362 - Natri clorid
1. PP2400406154 - Atracurium besylat
2. PP2400406273 - Nimodipin
1. PP2400406269 - Clopidogrel
1. PP2400406173 - Paracetamol + tramadol
2. PP2400406182 - Desloratadin
3. PP2400406270 - Bezafibrat
1. PP2400406184 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2400406241 - Albumin
3. PP2400406242 - Albumin
4. PP2400406293 - Macrogol
5. PP2400406301 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2400406311 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2400406327 - Brinzolamid + timolol
8. PP2400406347 - Fenoterol + ipratropium
9. PP2400406351 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2400406357 - Acid amin*
11. PP2400406358 - Acid amin*
12. PP2400406359 - Acid amin*
1. PP2400406247 - Trimetazidin
2. PP2400406251 - Amlodipin
3. PP2400406272 - Rosuvastatin
1. PP2400406159 - Ibuprofen
1. PP2400406258 - Losartan
2. PP2400406272 - Rosuvastatin
1. PP2400406171 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400406173 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400406200 - Cefazolin
4. PP2400406203 - Cefixim
5. PP2400406207 - Cefpirom
6. PP2400406208 - Cefpirom
7. PP2400406209 - Cefpodoxim
8. PP2400406226 - Flunarizin
1. PP2400406278 - Iobitridol
2. PP2400406279 - Iobitridol
3. PP2400406303 - Trimebutin maleat
4. PP2400406322 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
5. PP2400406335 - Sulpirid
6. PP2400406365 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400406163 - Meloxicam
1. PP2400406190 - Pregabalin
2. PP2400406199 - Cefadroxil
3. PP2400406201 - Cefdinir
4. PP2400406203 - Cefixim
5. PP2400406204 - Cefixim
6. PP2400406209 - Cefpodoxim
7. PP2400406251 - Amlodipin
8. PP2400406283 - Povidon iodin
9. PP2400406284 - Povidon iodin
10. PP2400406285 - Povidon iodin
11. PP2400406313 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400406336 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400406340 - Piracetam
1. PP2400406161 - Ketoprofen
2. PP2400406260 - Metoprolol
1. PP2400406192 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400406194 - Cefaclor
3. PP2400406197 - Cefadroxil
4. PP2400406201 - Cefdinir
5. PP2400406300 - Loperamid
1. PP2400406189 - Pregabalin
2. PP2400406266 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400406229 - Carboplatin
2. PP2400406232 - Irinotecan
3. PP2400406236 - Trihexyphenidyl hydroclorid
4. PP2400406291 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2400406294 - Macrogol
1. PP2400406283 - Povidon iodin
1. PP2400406236 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400406179 - Cetirizin
2. PP2400406247 - Trimetazidin
3. PP2400406257 - Felodipin
4. PP2400406323 - Metformin
5. PP2400406332 - Zopiclon
6. PP2400406335 - Sulpirid
1. PP2400406160 - Ibuprofen
2. PP2400406353 - N-acetylcystein
3. PP2400406354 - Kali clorid
1. PP2400406166 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400406167 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400406189 - Pregabalin
1. PP2400406216 - Azithromycin
2. PP2400406261 - Nebivolol
3. PP2400406356 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400406191 - Amoxicilin
1. PP2400406170 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400406289 - Sucralfat
1. PP2400406148 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400406177 - Calcitonin
3. PP2400406241 - Albumin
4. PP2400406243 - Filgrastim
5. PP2400406262 - Perindopril
6. PP2400406264 - Perindopril
7. PP2400406280 - Iohexol
8. PP2400406294 - Macrogol
9. PP2400406317 - Progesteron
10. PP2400406318 - Progesteron
11. PP2400406345 - Budesonid + formoterol
12. PP2400406346 - Budesonid + formoterol
13. PP2400406349 - Salmeterol + fluticason propionat
14. PP2400406350 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400406338 - Ginkgo biloba
1. PP2400406205 - Cefoperazon
1. PP2400406183 - Glutathion
2. PP2400406218 - Levofloxacin
3. PP2400406229 - Carboplatin
4. PP2400406232 - Irinotecan
5. PP2400406295 - Berberin (hydroclorid)
1. PP2400406178 - Cetirizin
1. PP2400406203 - Cefixim
2. PP2400406281 - Povidon iodin
3. PP2400406283 - Povidon iodin
4. PP2400406284 - Povidon iodin
5. PP2400406285 - Povidon iodin
1. PP2400406210 - Cloxacilin
1. PP2400406287 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400406249 - Adenosin triphosphat
1. PP2400406234 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
1. PP2400406200 - Cefazolin
2. PP2400406206 - Cefoxitin
3. PP2400406267 - Valsartan
1. PP2400406227 - Flunarizin
1. PP2400406165 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400406225 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2400406286 - Famotidin
1. PP2400406186 - Pralidoxim
2. PP2400406187 - Pralidoxim
3. PP2400406218 - Levofloxacin
4. PP2400406351 - Salbutamol + ipratropium
5. PP2400406361 - Natri clorid
1. PP2400406310 - Methyl prednisolon
1. PP2400406247 - Trimetazidin
2. PP2400406253 - Bisoprolol
3. PP2400406254 - Bisoprolol
1. PP2400406165 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400406343 - Piracetam
1. PP2400406164 - Meloxicam
2. PP2400406181 - Cinnarizin
3. PP2400406182 - Desloratadin
4. PP2400406190 - Pregabalin
5. PP2400406236 - Trihexyphenidyl hydroclorid
6. PP2400406246 - Trimetazidin
7. PP2400406300 - Loperamid
1. PP2400406190 - Pregabalin
2. PP2400406193 - Ampicilin (muối natri)
3. PP2400406194 - Cefaclor
4. PP2400406195 - Cefaclor
5. PP2400406199 - Cefadroxil
6. PP2400406295 - Berberin (hydroclorid)
7. PP2400406300 - Loperamid
8. PP2400406363 - Vitamin B1
1. PP2400406309 - Methyl prednisolon
1. PP2400406152 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400406172 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400406256 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2400406220 - Teicoplanin*
2. PP2400406240 - Albumin
3. PP2400406241 - Albumin
4. PP2400406242 - Albumin
1. PP2400406265 - Ramipril
1. PP2400406331 - Oxytocin
1. PP2400406325 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2400406326 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
1. PP2400406182 - Desloratadin
2. PP2400406199 - Cefadroxil
3. PP2400406247 - Trimetazidin
4. PP2400406251 - Amlodipin
5. PP2400406295 - Berberin (hydroclorid)
6. PP2400406300 - Loperamid
7. PP2400406321 - Gliclazid
8. PP2400406356 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400406156 - Diclofenac
2. PP2400406174 - Pethidin hydroclorid
3. PP2400406277 - Mupirocin
4. PP2400406290 - Metoclopramid
5. PP2400406325 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
6. PP2400406326 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
1. PP2400406186 - Pralidoxim
2. PP2400406187 - Pralidoxim
3. PP2400406223 - Fluconazol
1. PP2400406289 - Sucralfat
1. PP2400406282 - Povidon iodin
1. PP2400406165 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400406181 - Cinnarizin
3. PP2400406185 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400406306 - Hydrocortison
5. PP2400406308 - Methyl prednisolon
6. PP2400406313 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2400406360 - Glucose
1. PP2400406152 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400406221 - Aciclovir
1. PP2400406217 - Azithromycin
1. PP2400406325 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2400406326 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
1. PP2400406168 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400406259 - Methyldopa
1. PP2400406339 - Ginkgo biloba